Kết quả bóng đá trận Genoa vs Vicenza, 22:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 25/07/2026
Genoa
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
Vicenza
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Genoa Phút Vicenza
1 - 0 42'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 410
Thắng 22 36
Hòa 00 02
Bại 11 12
Ghi bàn 512 824
Mất bàn 67 614
Điểm 66 920

Chủ = Genoa · Khách = Vicenza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Genoa (4)Hiệp 1 / Cả trậnVicenza (43)
1 (25%)Thắng/Thắng17 (40%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (25%)Hòa/Thắng10 (23%)
0 (0%)Hòa/Hòa6 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (5%)
1 (25%)Bại/Thắng2 (5%)
1 (25%)Bại/Bại4 (9%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Genoa 5 (63%)Hòa 3 (38%)Vicenza 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup16/08/25Genoa3-0 (2-0)Vicenza5-2+1.52.75T
ITA Cup25/11/10Genoa1-1 (0-0)Vicenza-+1.252.5H
ITA D217/04/07Genoa2-0 (1-0)Vicenza-+12.25T
ITA D209/09/06Vicenza1-2 (0-1)Genoa-02.25T
ITA D221/02/05Vicenza2-2 (1-0)Genoa-+0.752.5H
ITA D207/10/04Genoa5-2 (2-1)Vicenza---T
ITA D204/04/04Genoa2-0 (1-0)Vicenza---T
ITA D209/11/03Vicenza0-0 (0-0)Genoa---H

Thành tích gần đây — Genoa

TBBHHBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Genoa2-1 (0-1)Trento5-4+1.753T
ITA D125/05/26Lecce1-0 (1-0)Genoa1-6-0.752.25B
ITA D117/05/26Genoa1-2 (0-0)AC Milan4-4-0.752.5B
ITA D110/05/26Fiorentina0-0 (0-0)Genoa4-3-0.52.25H
ITA D103/05/26Atalanta0-0 (0-0)Genoa6-2-12.5H
ITA D126/04/26Genoa0-2 (0-1)Como2-3-0.52.25B
ITA D119/04/26Pisa1-2 (1-1)Genoa5-5+0.252T
ITA D112/04/26Genoa2-1 (1-0)Sassuolo5-3+0.252.25T
ITA D106/04/26Juventus2-0 (2-0)Genoa5-5-1.252.5B
ITA D121/03/26Genoa0-2 (0-0)Udinese7-1+0.252B
ITA D115/03/26Verona0-2 (0-0)Genoa4-2+0.252T
ITA D109/03/26Genoa2-1 (0-0)AS Roma3-6-0.52T
ITA D101/03/26Inter Milan2-0 (1-0)Genoa10-2-1.52.75B
ITA D122/02/26Genoa3-0 (2-0)Torino1-3+0.252T
ITA D115/02/26Cremonese0-0 (0-0)Genoa6-1102H
ITA D108/02/26Genoa2-3 (1-2)Napoli4-3-0.52B
ITA D131/01/26Lazio3-2 (0-0)Genoa5-3-0.52B
ITA D125/01/26Genoa3-2 (0-1)Bologna5-2-0.252T
ITA D118/01/26Parma0-0 (0-0)Genoa7-302H
ITA D113/01/26Genoa3-0 (1-0)Cagliari2-3+0.252T

Thành tích gần đây — Vicenza

BTTHTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC17/05/26Vicenza1-4 (0-2)Benevento4-1+0.252.25B
ITA SC02/05/26Arezzo2-5 (0-2)Vicenza2-5--T
ITA SC26/04/26Triestina1-6 (0-3)Vicenza1-10+0.752.75T
ITA SC19/04/26Vicenza0-0 (0-0)US Pergolettese 19325-3+1.52.75H
ITA SC11/04/26Vicenza3-1 (2-1)Novara4-8+0.752.5T
ITA SC04/04/26Lecco2-0 (1-0)Vicenza1-6+0.252.25B
ITA SC29/03/26Vicenza1-1 (1-1)Brescia5-6+0.52.25H
ITA SC21/03/26Renate AC1-3 (1-0)Vicenza2-4+0.252.25T
ITA SC17/03/26Vicenza2-1 (1-0)Inter Milan U233-6+0.752.25T
ITA SC07/03/26Giana1-3 (0-1)Vicenza0-7+0.752.25T
ITA SC04/03/26Vicenza2-3 (0-2)Trento6-3+0.52.25B
ITA SC28/02/26Albinoleffe0-1 (0-0)Vicenza2-3+0.752.25T
ITA SC24/02/26USD Virtus Verona0-1 (0-1)Vicenza2-8+12.5T
ITA SC15/02/26Vicenza0-1 (0-0)ASD Alcione10-5+1.252.5B
ITA SC12/02/26Pro Vercelli1-2 (0-0)Vicenza7-2+0.752.25T
ITA SC08/02/26Vicenza0-0 (0-0)AC Dolomiti Bellunesi13-0+1.52.75H
ITA SC01/02/26Pro Patria0-4 (0-2)Vicenza7-3+1.252.25T
ITA SC27/01/26Vicenza4-1 (1-0)Cittadella7-2+0.752.25T
ITA SC18/01/26Arzignano Valchiampo1-2 (0-0)Vicenza2-6+0.52.25T
ITA SC10/01/26Vicenza1-0 (1-0)A.C. Ospitaletto6-3+1.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
5
6
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
51
34
Tấn công nguy hiểm
32
17
Sút ngoài cầu môn
4
4
Đá phạt trực tiếp
7
5
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Quả ném biên
9
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B0
T0 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0
T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Genoa (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Vicenza (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
GenoaVicenza

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
GenoaVicenza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
56
Thắng 1
43
Hòa
42
Thua 1
42
Thua 2+
GenoaVicenza

Thông tin đội bóng

Genoa Thông tin Vicenza
1893-9-7 Thành lập 1902
Luigi Ferraris Stadio Sân nhà Stadio Romeo Menti
36536 Sức chứa 12500
Daniele De Rossi HLV Fabio Gallo
Genoa Khu vực City of Vicenza
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.573.905.300.912.750.820.981.000.78
Live1.18 ↓6.00 ↑15.00 ↑0.79 ↓2.251.04 ↑1.04 ↑0.500.79 ↑
VcbetSớm1.553.905.250.922.750.820.961.000.75
Live1.14 ↓6.00 ↑18.00 ↑0.74 ↓2.250.98 ↑0.960.500.74 ↓
Mansion88Sớm1.623.704.300.982.750.780.770.750.99
Live1.18 ↓5.10 ↑18.00 ↑0.81 ↓2.251.07 ↑1.06 ↑0.500.84 ↓
10BETSớm1.494.106.000.892.750.82---
Live1.18 ↓5.53 ↑20.11 ↑0.75 ↓2.251.04 ↑---
12betSớm1.623.704.300.982.750.780.770.750.99
Live1.18 ↓5.10 ↑18.00 ↑0.79 ↓2.251.09 ↑1.06 ↑0.500.84 ↓
CrownSớm1.563.854.500.982.750.820.790.751.03
Live1.18 ↓5.80 ↑16.00 ↑0.87 ↓2.250.99 ↑1.09 ↑0.500.79 ↓
SbobetSớm1.613.414.220.832.500.930.860.750.90
Live1.18 ↓5.30 ↑14.00 ↑1.12 ↑2.500.77 ↓1.06 ↑0.500.84 ↓
WewbetSớm1.653.594.700.932.500.870.860.750.96
Live1.15 ↓5.45 ↑20.00 ↑0.76 ↓2.251.04 ↑1.02 ↑0.500.80 ↓
LadbrokesSớm1.553.804.800.702.501.05---
Live1.15 ↓5.00 ↑15.00 ↑1.05 ↑2.500.61 ↓---
18BetSớm1.613.905.000.922.750.810.740.751.00
Live1.17 ↓6.00 ↑15.00 ↑0.75 ↓2.251.00 ↑1.00 ↑0.500.75 ↓
PinnacleSớm1.583.664.560.942.750.780.740.750.99
Live1.19 ↓5.08 ↑14.01 ↑0.80 ↓2.250.93 ↑1.04 ↑0.500.71 ↓
BwinSớm1.553.804.800.702.501.00---
Live1.17 ↓5.25 ↑16.50 ↑1.10 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm1.593.955.400.902.750.870.670.751.03
Live1.19 ↓6.05 ↑15.10 ↑1.10 ↑2.500.73 ↓1.03 ↑0.500.78 ↓
Bet 365Sớm1.453.906.000.952.750.850.801.001.00
Live1.18 ↓6.00 ↑15.00 ↑0.78 ↓2.251.03 ↑1.03 ↑0.500.78 ↓
William HillSớm1.573.605.000.732.501.00---
Live1.18 ↓5.00 ↑15.00 ↑1.00 ↑2.500.67 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.