Kết quả bóng đá trận Germinal de Rawson vs CA Juventud Unida San Luis, 01:00 ngày 03/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 03/08/2026
Germinal de Rawson Sắp đá --:--:--
CA Juventud Unida San Luis
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 11 | 6 |
| Điểm | 0 | 2 | 9 | 8 |
Chủ = Germinal de Rawson · Khách = CA Juventud Unida San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Germinal de Rawson | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 5 (31%) | Hòa/Hòa | 7 (44%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Germinal de Rawson 0 (0%)Hòa 1 (100%)CA Juventud Unida San Luis 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/25 | Germinal de Rawson | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
Thành tích gần đây — Germinal de Rawson
BBBTHHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 3/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Guillermo Brown | 2-0 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 13/07/26 | Germinal de Rawson | 0-1 (0-1) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | B |
| 06/07/26 | Alvarado Mar del Plata | 5-0 (4-0) | Germinal de Rawson | -1.25 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (1-0) | Santa Marina Tandil | - | - | T |
| 15/06/26 | Villa Mitre | 0-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | H |
| 08/06/26 | Germinal de Rawson | 0-0 (0-0) | Club Circulo Deportivo | +0.5 | 1.75 | H |
| 31/05/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 25/05/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (0-0) | Sol de Mayo | - | - | T |
| 18/05/26 | Germinal de Rawson | 1-1 (0-0) | Guillermo Brown | - | - | H |
| 11/05/26 | Olimpo Bahia Blanca | 1-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 04/05/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (1-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | T |
| 26/04/26 | Santa Marina Tandil | 0-0 (0-0) | Germinal de Rawson | - | - | H |
| 13/04/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (0-0) | Villa Mitre | - | - | T |
| 05/04/26 | Club Circulo Deportivo | 2-1 (2-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 30/03/26 | Germinal de Rawson | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | 0 | 2 | H |
| 23/03/26 | Sol de Mayo | 1-1 (1-0) | Germinal de Rawson | - | - | H |
| 13/10/25 | CA 9 de Julio Rafaela | 5-0 (2-0) | Germinal de Rawson | - | - | B |
| 06/10/25 | Germinal de Rawson | 1-1 (0-0) | CA 9 de Julio Rafaela | - | - | H |
| 15/09/25 | Germinal de Rawson | 2-0 (2-0) | Club Circulo Deportivo | - | - | T |
| 08/09/25 | Estudiantes de San Luis | 2-0 (2-0) | Germinal de Rawson | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — CA Juventud Unida San Luis
HBHHBHBHBT
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 3/6 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Atenas | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 12/07/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-1 (0-0) | Club Cipolletti | +0.25 | 1.75 | B |
| 28/06/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 21/06/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 15/06/26 | Deportivo Rincon | 2-1 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | B |
| 08/06/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-0 (0-0) | Costa Brava | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | B |
| 24/05/26 | CA Juventud Unida San Luis | 1-1 (1-0) | San Martin Mendoza | - | - | H |
| 18/05/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-1 (0-1) | Atenas | - | - | B |
| 11/05/26 | Club Cipolletti | 0-1 (0-1) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | T |
| 27/04/26 | CA Juventud Unida San Luis | 1-2 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 19/04/26 | FADEP Mendoza | 1-3 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | T |
| 13/04/26 | CA Juventud Unida San Luis | 0-0 (0-0) | Deportivo Rincon | - | - | H |
| 05/04/26 | Costa Brava | 1-1 (1-1) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 29/03/26 | CA Juventud Unida San Luis | 2-0 (0-0) | Huracan Las Heras | +0.5 | 2 | T |
| 21/03/26 | San Martin Mendoza | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/10/25 | Olimpo Bahia Blanca | 2-0 (1-0) | CA Juventud Unida San Luis | -0.5 | 1.75 | B |
| 06/10/25 | CA Juventud Unida San Luis | 0-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 15/09/25 | CA Juventud Unida San Luis | 1-1 (0-0) | Huracan Las Heras | - | - | H |
| 08/09/25 | Guillermo Brown | 2-0 (2-0) | CA Juventud Unida San Luis | -0.25 | 1.75 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Germinal de Rawson (16 trận)
Ghi 0.44 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
CA Juventud Unida San Luis (16 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Germinal de Rawson (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
CA Juventud Unida San Luis (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Germinal de Rawson | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 2.80 | 2.80 | 0.44 | 1.25 | 1.70 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.39 ↓ | 2.48 ↓ | 3.30 ↑ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.73 | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.80 | 3.00 | 0.80 | 1.75 | 0.98 | 0.70 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.40 ↓ | 2.60 ↓ | 3.30 ↑ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.94 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 2.40 | 3.50 | 0.90 | 1.50 | 0.86 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.39 ↑ | 2.37 ↓ | 3.55 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | 1.03 | 0.25 | 0.73 | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.65 | 3.15 | 1.45 | 2.50 | 0.45 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.40 ↓ | 3.45 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.55 | 0.81 | 2.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↓ | 2.38 ↓ | 3.35 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 2.40 | 3.50 | 0.91 | 1.50 | 0.85 | 1.04 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.39 ↑ | 2.37 ↓ | 3.55 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | 1.03 ↓ | 0.25 | 0.73 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 2.50 | 3.13 | 0.86 | 1.50 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.31 | 2.50 | 3.13 | 0.86 | 1.50 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.75 | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 2.85 | 2.92 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 1.06 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.54 ↑ | 2.42 ↓ | 3.45 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.90 ↑ | 1.06 | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.00 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.50 ↓ | 3.30 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.95 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.50 | 2.70 ↓ | 3.30 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 2.56 | 3.53 | 0.90 | 1.75 | 0.81 | 0.87 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.49 ↑ | 2.26 ↓ | 3.74 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.86 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.80 | 2.95 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.45 ↓ | 3.30 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 2.75 | 3.25 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 1.01 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.44 ↑ | 2.33 ↓ | 3.81 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.86 ↓ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.70 | 3.10 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.35 | 2.63 ↓ | 2.90 ↓ | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.75 | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.63 | 3.00 | 0.67 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.40 ↓ | 3.30 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.