Kết quả bóng đá trận Getafe B vs CF Talavera de la Reina, 16:30 ngày 20/09/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 16:30 ngày 20/09/2026
Getafe B 1 Kết thúc HT 1-0 1
CF Talavera de la Reina
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 14 | 8 |
| Điểm | 2 | 3 | 9 | 14 |
Chủ = Getafe B · Khách = CF Talavera de la Reina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Getafe B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Getafe B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
CF Talavera de la Reina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 11 | 10 | 17 | 38 | 47 | 43 | 16 |
| Sân nhà | 19 | 7 | 6 | 6 | 19 | 18 | 27 | 15 |
| Sân khách | 19 | 4 | 4 | 11 | 19 | 29 | 16 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
41
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
54
Việt vị
22
Quả ném biên
811
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Getafe B (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
CF Talavera de la Reina (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Getafe B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ciudad Deportiva | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Alejandro Sandroni | |
| Getafe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 0.79 | 2.00 | 1.04 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.30 | 0.80 | 2.00 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 2.90 | 3.05 | 1.05 | 2.00 | 0.77 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.65 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.20 ↓ | 9.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.10 | 3.30 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.00 | 2.95 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 2.91 | 3.06 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.05 | 4.10 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.73 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 7.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.10 | 4.56 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.55 | 0.25 | 1.30 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.07 ↓ | 17.40 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.