Kết quả bóng đá trận Getafe vs Malaga, 19:00 ngày 20/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 19:00 ngày 20/09/2026
Getafe 1 Kết thúc HT 0-0 0
Malaga
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Coliseum Alfonso Perez Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Getafe | Phút | |
| Mojica J. | 21' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 17 |
| Điểm | 3 | 1 | 11 | 5 |
Chủ = Getafe · Khách = Malaga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Getafe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (31%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Getafe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 10 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 7 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | 19 |
Malaga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 21 | 10 | 11 | 75 | 52 | 73 | 4 |
| Sân nhà | 21 | 12 | 7 | 2 | 42 | 24 | 43 | 4 |
| Sân khách | 21 | 9 | 3 | 9 | 33 | 28 | 30 | 5 |
Đội hình
Getafe
Malaga
13Soria D.2Djene8Gudelj N.22Mojica J.24Romero Z.10Satriano M.16Serrano F.21Andrés García23Mangala O.19Unal E.20Azon I.1Herrero A.3Puga C.4Galilea E.12Salinas J.15Ángel Recio23Izan Merino10Larrubia D.11Munoz J.19Cruz J.22Lorenzo Guerrero D.9Chupete
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Djene
- 8Gudelj N.
- 10Satriano M.
- 13Soria D.
- 16Serrano F.
- 19Unal E.
- 20Azon I.
- 21Andrés García
- 22Mojica J.🟨 Thẻ vàng 21'
- 23Mangala O.
- 24Romero Z.
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
44
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
100172
TL chuyền bóng thành công
85%87%
Phạm lỗi
55
Cứu thua
13
Quả ném biên
104
Chuyền dài
88
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Getafe (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Malaga (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Getafe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983-3-30 | Thành lập | 1948 |
| Coliseum Alfonso Perez | Sân nhà | Estadio La Rosaleda |
| 17700 | Sức chứa | 29500 |
| Jose Bordalas Jimenez | HLV | Juan Funes |
| Madrid | Khu vực | Malaga |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.38 | 0.98 | 2.00 | 0.82 | 0.80 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.08 ↑ | 3.82 ↑ | 1.38 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.00 | 3.90 | 0.96 | 2.00 | 0.81 | 1.04 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.80 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.70 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.05 | 3.65 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 1.11 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 4.40 | 0.55 | 1.50 | 1.40 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.05 | 3.60 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 1.11 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.10 | 3.95 | 1.06 | 2.00 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 121.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 2.91 | 3.31 | 1.08 | 2.00 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.90 | 4.60 | 1.70 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 4.10 | 0.94 | 2.00 | 0.83 | 1.03 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 119.00 ↑ | 4.39 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.30 | 4.54 | 0.64 | 1.50 | 1.47 | 0.40 | 0.00 | 2.35 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.33 | 1.05 | 2.00 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Getafe | +1/2 | 3 | 0 | 1 |
| Malaga | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).