Kết quả bóng đá trận Ghana (W) vs Cameroon (W), 00:00 ngày 03/08/2026
Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 00:00 ngày 03/08/2026
Ghana (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Cameroon (W)
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Ghana (W) | Phút | |
| 15' | 📺 VAR | |
| Portia Boakye | 19' | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Marie Ngah | |
| 40' | Marie Ngah | |
| 45+3' | Toko A. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 1 | 10 |
| Điểm | 6 | 9 | 23 | 16 |
Chủ = Ghana (W) · Khách = Cameroon (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ghana (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Ghana (W) 3 (25%)Hòa 6 (50%)Cameroon (W) 3 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 6 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/21 | Cameroon (W) | 0-2 (0-0) | Ghana (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/11/18 | Ghana (W) | 1-1 (1-1) | Cameroon (W) | 0 | 2.5 | H |
| 29/11/16 | Cameroon (W) | 1-0 (0-0) | Ghana (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/09/15 | Ghana (W) | 1-0 (0-0) | Cameroon (W) | - | - | T |
| 13/09/15 | Cameroon (W) | 1-1 (0-0) | Ghana (W) | - | - | H |
| 02/08/15 | Ghana (W) | 2-2 (0-0) | Cameroon (W) | - | - | H |
| 18/07/15 | Cameroon (W) | 1-1 (0-1) | Ghana (W) | - | - | H |
| 18/10/14 | Cameroon (W) | 0-1 (0-0) | Ghana (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/06/12 | Cameroon (W) | 1-1 (0-1) | Ghana (W) | - | - | H |
| 26/05/12 | Ghana (W) | 1-1 (0-0) | Cameroon (W) | - | - | H |
| 17/09/11 | Cameroon (W) | 1-0 (0-0) | Ghana (W) | - | - | B |
| 05/11/10 | Ghana (W) | 1-2 (1-2) | Cameroon (W) | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Ghana (W)
TTHTTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Ghana (W) | 2-0 (1-0) | Cape Verde (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Malawi (W) | 0-4 (0-2) | Ghana (W) | - | - | T |
| 21/07/26 | Ghana (W) | 0-0 (0-0) | Tanzania (W) | - | - | H |
| 15/07/26 | Ghana (W) | 1-0 (0-0) | Ivory Coast (W) | - | - | T |
| 03/03/26 | Ghana (W) | 4-0 (3-0) | Russia (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | Ghana (W) | 4-0 (2-0) | China Hong Kong (W) | - | - | T |
| 03/12/25 | England (W) | 2-0 (1-0) | Ghana (W) | -4.75 | 5.25 | B |
| 08/11/25 | Ghana (W) | 1-3 (0-2) | Nigeria (W) | - | - | B |
| 28/10/25 | Ghana (W) | 4-0 (0-0) | Egypt (W) | +2.5 | 3.25 | T |
| 23/10/25 | Egypt (W) | 0-3 (0-1) | Ghana (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/25 | Ghana (W) | 1-1 (0-1) | South Africa (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/25 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Ghana (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/25 | Algeria (W) | 0-0 (0-0) | Ghana (W) | +0.25 | 2 | H |
| 15/07/25 | Ghana (W) | 4-1 (1-1) | Tanzania (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/25 | Ghana (W) | 1-1 (1-0) | Mali (W) | +0.5 | 3 | H |
| 07/07/25 | South Africa (W) | 2-0 (2-0) | Ghana (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/06/25 | Nigeria (W) | 3-1 (2-0) | Ghana (W) | - | - | B |
| 25/06/25 | Ghana (W) | 4-2 (1-2) | Benin (W) | - | - | T |
| 21/06/25 | Ghana (W) | 3-1 (2-1) | Malawi (W) | - | - | T |
| 04/06/25 | Ivory Coast (W) | 1-0 (0-0) | Ghana (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cameroon (W)
TTBTBBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Cameroon (W) | 2-1 (1-1) | Mali (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Cameroon (W) | 3-1 (0-1) | Benin (W) | - | - | T |
| 03/03/26 | Cameroon (W) | 1-3 (1-2) | Nigeria (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Cameroon (W) | 1-0 (0-0) | Nigeria (W) | - | - | T |
| 28/10/25 | Cameroon (W) | 0-1 (0-1) | Algeria (W) | - | - | B |
| 24/10/25 | Algeria (W) | 2-1 (2-0) | Cameroon (W) | +0.25 | 3 | B |
| 03/06/25 | Nigeria (W) | 2-0 (2-0) | Cameroon (W) | -1 | 2 | B |
| 09/04/25 | Morocco (W) | 0-1 (0-1) | Cameroon (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/02/24 | Nigeria (W) | 1-0 (1-0) | Cameroon (W) | -1 | 2 | B |
| 24/02/24 | Cameroon (W) | 0-0 (0-0) | Nigeria (W) | -0.25 | 2 | H |
| 31/10/23 | Cameroon (W) | 2-0 (1-0) | Uganda (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/10/23 | Uganda (W) | 2-0 (1-0) | Cameroon (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/09/23 | Kenya (W) | 1-0 (0-0) | Cameroon (W) | - | - | B |
| 23/09/23 | Cameroon (W) | 1-0 (1-0) | Kenya (W) | - | - | T |
| 22/02/23 | Portugal (W) | 2-1 (1-0) | Cameroon (W) | -2 | 3 | B |
| 18/02/23 | Cameroon (W) | 2-0 (0-0) | Thailand (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/22 | Botswana (W) | 0-1 (0-1) | Cameroon (W) | +1.25 | 2.25 | T |
| 15/07/22 | Cameroon (W) | 0-1 (0-0) | Nigeria (W) | -0.25 | 2 | B |
| 10/07/22 | Cameroon (W) | 2-0 (1-0) | Tunisia (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/07/22 | Togo (W) | 1-1 (1-1) | Cameroon (W) | +1.75 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
24
Sút bóng
117
Sút cầu môn
31
Tấn công
10983
Tấn công nguy hiểm
4620
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
2915
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
320229
TL chuyền bóng thành công
69%59%
Phạm lỗi
1529
Việt vị
10
Cứu thua
03
Tắc bóng
1520
Quả ném biên
4132
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
2418
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
10.93
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
63 37
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B3T3 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ghana (W) (11 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.09 bàn/trận
Cameroon (W) (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ghana (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 2.88 | 3.45 | 0.70 | 2.00 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 2.88 | 3.45 | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.20 | 3.90 | 0.76 | 2.00 | 1.01 | 0.87 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.75 | 0.77 | 2.00 | 0.97 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.00 | 4.20 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.20 | 4.30 | 0.96 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.46 ↑ | 1.07 ↓ | 3.29 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.75 | 0.77 | 2.00 | 0.97 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 3.15 | 3.75 | 0.79 | 2.00 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 2.89 | 3.57 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 2.98 | 3.71 | 0.75 | 2.00 | 0.99 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.75 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 2.85 | 3.90 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 23.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.19 | 4.27 | 0.72 | 2.00 | 1.01 | 0.98 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 30.75 ↑ | 5.88 ↑ | 1.13 ↓ | 2.76 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.01 | 3.05 | 3.20 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 250.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | -1.00 | 2.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.75 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.00 | 4.31 | 1.32 | 2.25 | 0.55 | 1.27 | 0.75 | 0.56 |
| Live | 141.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 2.90 | 4.00 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 2.90 | 3.80 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.