Kết quả bóng đá trận Ghana (W) vs Cape Verde (W), 00:00 ngày 30/07/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 00:00 ngày 30/07/2026
Ghana (W)
2 Kết thúc HT 1-0 0
Cape Verde (W)
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Ghana (W) Phút Cape Verde (W)
Doris Boaduwaa(Assists:Portia Boakye) 1 - 0 6'
Jennifer Cudjoe 20'
22' Rodrigues L.
41' Cardoso M.
41' Cardoso M.
HT 1-0
Vieira E. 1 - 1 54'
78' Vieira E.
90+1'📺 VAR
90+2' Borges K.
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 20 72
Hòa 01 22
Bại 12 15
Ghi bàn 60 2210
Mất bàn 17 119
Điểm 61 238

Chủ = Ghana (W) · Khách = Cape Verde (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ghana (W) (9)Hiệp 1 / Cả trậnCape Verde (W) (9)
5 (56%)Thắng/Thắng2 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
2 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (11%)Bại/Bại4 (44%)

Thành tích gần đây — Ghana (W)

THTTTBBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL24/07/26Malawi (W)0-4 (0-2)Ghana (W)---T
INT FRL21/07/26Ghana (W)0-0 (0-0)Tanzania (W)---H
INT FRL15/07/26Ghana (W)1-0 (0-0)Ivory Coast (W)---T
INT FRL03/03/26Ghana (W)4-0 (3-0)Russia (W)---T
INT FRL28/02/26Ghana (W)4-0 (2-0)China Hong Kong (W)---T
INT FRL03/12/25England (W)2-0 (1-0)Ghana (W)9-0-4.755.25B
WAWF08/11/25Ghana (W)1-3 (0-2)Nigeria (W)---B
CAF WNC28/10/25Ghana (W)4-0 (0-0)Egypt (W)5-1+2.53.25T
CAF WNC23/10/25Egypt (W)0-3 (0-1)Ghana (W)2-3+0.252.5T
CAF WNC26/07/25Ghana (W)1-1 (0-1)South Africa (W)6-3-0.252.5H
CAF WNC23/07/25Morocco (W)1-1 (0-1)Ghana (W)5-3-0.752.25H
CAF WNC19/07/25Algeria (W)0-0 (0-0)Ghana (W)3-2+0.252H
CAF WNC15/07/25Ghana (W)4-1 (1-1)Tanzania (W)6-0+0.52.25T
CAF WNC11/07/25Ghana (W)1-1 (1-0)Mali (W)3-2+0.53H
CAF WNC07/07/25South Africa (W)2-0 (2-0)Ghana (W)1-4-0.752.75B
INT FRL29/06/25Nigeria (W)3-1 (2-0)Ghana (W)---B
INT FRL25/06/25Ghana (W)4-2 (1-2)Benin (W)---T
INT FRL21/06/25Ghana (W)3-1 (2-1)Malawi (W)---T
INT FRL04/06/25Ivory Coast (W)1-0 (0-0)Ghana (W)---B
INT FRL31/05/25Ivory Coast (W)3-3 (1-2)Ghana (W)---H

Thành tích gần đây — Cape Verde (W)

BHBBTBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL22/07/26Morocco (W)5-0 (2-0)Cape Verde (W)7-0--B
INT FRL09/06/26Ivory Coast (W)0-0 (0-0)Cape Verde (W)8-2-23.5H
INT FRL06/06/26Ivory Coast (W)3-0 (2-0)Cape Verde (W)---B
INT FRL08/03/26Morocco (W)3-0 (3-0)Cape Verde (W)---B
CAF WNC29/10/25Mali (W)2-4 (0-3)Cape Verde (W)4-1-0.752.5T
CAF WNC24/10/25Cape Verde (W)0-1 (0-0)Mali (W)---B
INT FRL16/06/25Morocco (W)1-0 (0-0)Cape Verde (W)---B
CAF WNC27/02/25Cape Verde (W)4-1 (3-1)Guinea (W)---T
CAF WNC21/02/25Guinea (W)2-2 (0-2)Cape Verde (W)---H
CAF WNC06/12/23Cape Verde (W)1-2 (1-0)Nigeria (W)---B
CAF WNC30/11/23Nigeria (W)5-0 (3-0)Cape Verde (W)8-1-4.255B
CAF WNC26/09/23Liberia (W)2-3 (1-3)Cape Verde (W)---T
CAF WNC23/09/23Cape Verde (W)3-0 (1-0)Liberia (W)---T
INT FRL20/06/22Luxembourg (W)2-1 (2-1)Cape Verde (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
26
6
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
134
78
Tấn công nguy hiểm
95
41
Sút ngoài cầu môn
12
3
Cản bóng
8
2
Đá phạt trực tiếp
17
16
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
422
250
TL chuyền bóng thành công
80%
62%
Phạm lỗi
16
17
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
17
16
Quả ném biên
31
20
Cắt bóng
10
12
Tạt bóng thành công
7
0
Chuyền dài
15
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.13
0.3
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ghana (W) (11 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.09 bàn/trận
Cape Verde (W) (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
13
B.thắng H1
61
B.thắng H2
Ghana (W)Cape Verde (W)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ghana (W)Cape Verde (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
11
Thắng 1
62
Hòa
14
Thua 1
44
Thua 2+
Ghana (W)Cape Verde (W)

Thông tin đội bóng

Ghana (W) Thông tin Cape Verde (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.383.875.250.792.750.830.841.000.86
Live1.21 ↓5.00 ↑6.70 ↑1.20 ↑2.500.40 ↓1.08 ↑0.250.60 ↓
EasybetsSớm1.294.808.500.812.750.900.901.500.82
Live1.04 ↓51.00 ↑101.00 ↑2.90 ↑2.500.15 ↓1.90 ↑0.250.36 ↓
VcbetSớm1.224.207.000.602.750.740.631.750.71
Live1.01 ↓9.00 ↑34.00 ↑1.83 ↑2.500.18 ↓1.50 ↑0.250.25 ↓
Mansion88Sớm1.304.707.300.842.750.900.821.250.92
Live1.05 ↓6.50 ↑70.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm1.206.0014.001.203.500.60---
Live1.04 ↓11.00 ↑85.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm1.206.4014.000.783.001.00---
Live1.04 ↓12.31 ↑62.73 ↑2.66 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm1.304.707.300.842.750.900.821.250.92
Live1.04 ↓6.90 ↑80.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm1.354.506.400.802.750.900.801.250.90
Live1.01 ↓9.70 ↑17.00 ↑2.22 ↑2.500.21 ↓1.75 ↑0.250.33 ↓
SbobetSớm1.294.407.100.852.750.950.751.251.05
Live1.03 ↓7.60 ↑70.00 ↑3.57 ↑2.500.14 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.354.287.000.832.750.910.801.250.94
Live1.05 ↓5.70 ↑33.00 ↑3.84 ↑2.500.10 ↓0.25 ↓0.002.32 ↑
LadbrokesSớm1.304.807.000.652.501.15---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.314.307.250.712.750.810.711.250.81
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑8.23 ↑2.500.01 ↓3.32 ↑0.500.15 ↓
PinnacleSớm1.354.496.090.933.000.780.931.500.79
Live1.07 ↓9.72 ↑30.15 ↑2.53 ↑2.500.28 ↓1.64 ↑0.250.45 ↓
HK Jockey ClubSớm1.424.005.400.832.750.870.851.000.87
Live1.03 ↓8.75 ↑60.00 ↑4.40 ↑2.750.10 ↓0.93 ↑1.750.83 ↓
BwinSớm1.314.807.250.632.501.10---
Live1.01 ↓67.00 ↑226.00 ↑3.80 ↑2.500.14 ↓---
1xBetSớm1.195.8013.201.223.500.610.561.501.28
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.06 ↑2.500.24 ↓2.13 ↑0.250.37 ↓
Bet 365Sớm1.255.5011.000.803.001.000.901.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.10 ↑2.500.23 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.354.207.000.652.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.