Kết quả bóng đá trận Ghaz Al Shamal vs Newroz SC(IRQ), 22:45 ngày 19/09/2026
Stars League (Iraq) · 22:45 ngày 19/09/2026
Ghaz Al Shamal 0 Kết thúc HT 0-0 0
Newroz SC(IRQ)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 7 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 13 |
Chủ = Ghaz Al Shamal · Khách = Newroz SC(IRQ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ghaz Al Shamal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 2 (17%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 9 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (19%) |
Bảng xếp hạng
Ghaz Al Shamal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 |
Newroz SC(IRQ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 18 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ghaz Al Shamal (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Newroz SC(IRQ) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ghaz Al Shamal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.15 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 2.90 ↓ | 2.20 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.10 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 2.80 ↓ | 2.20 ↑ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.10 | 0.73 | 2.00 | 0.84 | 0.83 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.05 ↑ | 2.20 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.29 | 3.00 | 2.12 | 0.57 | 1.75 | 1.20 | 0.85 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 17.90 ↑ | 1.05 ↓ | 13.80 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.10 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ghaz Al Shamal | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Newroz SC(IRQ) | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).