Kết quả bóng đá trận Ghupo FC vs Green Shield FC, 11:00 ngày 15/08/2026

S League (Quần đảo Solomon) · 11:00 ngày 15/08/2026
Ghupo FC
Sắp đá --:--:--
Green Shield FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 57
Hòa 00 12
Bại 20 41
Ghi bàn 38 1522
Mất bàn 80 169
Điểm 39 1623

Chủ = Ghupo FC · Khách = Green Shield FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ghupo FC (16)Hiệp 1 / Cả trậnGreen Shield FC (17)
4 (25%)Thắng/Thắng11 (65%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng2 (12%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (12%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (6%)
7 (44%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Ghupo FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Green Shield FC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Solo ISL19/10/25Green Shield FC1-0 (0-0)Ghupo FC6-6--B
Solo ISL22/06/25Ghupo FC1-5 (0-2)Green Shield FC0-3--B

Thành tích gần đây — Ghupo FC

TBBHBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Solo ISL12/08/26Ghupo FC2-1 (1-1)SOSA2-3--T
Solo ISL25/07/26Ghupo FC1-4 (0-3)Southern United4-5--B
Solo ISL25/10/25Ghupo FC0-3 (0-2)Honiara City FC6-3--B
Solo ISL22/10/25Ghupo FC2-2 (1-1)Laugu United3-2--H
Solo ISL19/10/25Green Shield FC1-0 (0-0)Ghupo FC6-6--B
Solo ISL12/10/25Ghupo FC1-2 (1-0)Central Coast Football Club4-12--B
Solo ISL28/09/25FC Juniper1-2 (0-1)Ghupo FC1-2--T
Solo ISL24/09/25Southern United1-4 (1-1)Ghupo FC3-6--T
Solo ISL20/09/25SOSA0-1 (0-1)Ghupo FC7-3--T
Solo ISL06/09/25Ghupo FC2-1 (1-0)Marist FC1-3--T
Solo ISL28/06/25Honiara City FC3-1 (2-0)Ghupo FC4-4--B
Solo ISL22/06/25Ghupo FC1-5 (0-2)Green Shield FC0-3--B
Solo ISL15/06/25Central Coast Football Club3-1 (2-1)Ghupo FC3-2--B
Solo ISL07/06/25Ghupo FC3-4 (2-3)Waneagu United3-4--B
Solo ISL31/05/25Malaita Kingz6-0 (2-0)Ghupo FC8-0--B
Solo ISL24/05/25Ghupo FC1-0 (1-0)FC Juniper3-3--T

Thành tích gần đây — Green Shield FC

TTTTHBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Solo ISL09/08/26SOSA0-3 (0-2)Green Shield FC7-6--T
Solo ISL29/07/26Kossa FC0-2 (0-2)Green Shield FC2-4--T
Solo ISL25/07/26Green Shield FC3-0 (2-0)Laugu United6-1--T
Solo ISL29/10/25Green Shield FC5-3 (4-2)Laugu United3-4--T
Solo ISL26/10/25Marist FC1-1 (0-1)Green Shield FC4-5--H
Solo ISL22/10/25Green Shield FC0-3 (0-0)Honiara City FC5-4--B
Solo ISL19/10/25Green Shield FC1-0 (0-0)Ghupo FC6-6--T
Solo ISL15/10/25Green Shield FC2-0 (1-0)SOSA6-4--T
Solo ISL12/10/25Green Shield FC1-1 (1-1)Waneagu United6-1--H
Solo ISL27/09/25Southern United1-4 (1-1)Green Shield FC5-3--T
Solo ISL07/09/25Green Shield FC1-0 (1-0)Kossa FC4-8--T
Solo ISL29/06/25Green Shield FC0-0 (0-0)Marist FC3-3--H
Solo ISL22/06/25Ghupo FC1-5 (0-2)Green Shield FC0-3--T
Solo ISL15/06/25Waneagu United1-2 (0-1)Green Shield FC3-3--T
Solo ISL07/06/25Green Shield FC7-1 (5-1)FC Juniper6-0--T
Solo ISL01/06/25SOSA1-2 (0-2)Green Shield FC3-2--T
Solo ISL24/05/25Green Shield FC2-0 (1-0)Southern United14-6--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ghupo FC (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
Green Shield FC (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ghupo FCGreen Shield FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ghupo FCGreen Shield FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

19
Thắng 2+
54
Thắng 1
13
Hòa
30
Thua 1
61
Thua 2+
Ghupo FCGreen Shield FC

Thông tin đội bóng

Ghupo FC Thông tin Green Shield FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm10.005.751.220.903.250.890.92-1.750.87
Live10.006.00 ↑1.20 ↓0.83 ↓3.250.97 ↑0.94 ↑-1.750.85 ↓
WewbetSớm8.254.701.210.773.250.910.85-1.750.83
Live8.55 ↑4.75 ↑1.20 ↓0.773.250.910.88 ↑-1.750.80 ↓
LadbrokesSớm7.505.251.280.402.501.70---
Live9.50 ↑5.251.22 ↓0.402.501.70---
PinnacleSớm7.955.571.210.783.250.920.91-1.750.79
Live7.67 ↓5.46 ↓1.22 ↑0.80 ↑3.250.90 ↓0.86 ↓-1.750.83 ↑
BwinSớm8.255.501.241.003.500.70---
Live9.75 ↑5.25 ↓1.23 ↓0.98 ↓3.500.73 ↑---
1xBetSớm6.925.701.300.402.501.750.93-1.750.88
Live11.00 ↑5.65 ↓1.20 ↓0.79 ↑3.250.89 ↓0.89 ↓-1.750.79 ↓
Bet 365Sớm7.005.501.270.803.251.000.93-1.750.88
Live7.005.501.270.803.251.000.93-1.750.88
William HillSớm9.505.001.25------
Live9.505.001.25------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ghupo FC-1 3/4Chưa có trận cùng mức
Green Shield FC+1 3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).