Kết quả bóng đá trận Gil Vicente vs Casa Pia AC, 02:15 ngày 25/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 25/08/2026
Gil Vicente
2 Kết thúc HT 2-0 0
Casa Pia AC
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Estadio Cidade de Barcelos Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Gil VicenteCasa Pia AC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Anzhony Rodrigues
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Andreas Lausen (chân phải) — bị cản phá
2'
6'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Ofori (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Garcia (chân phải) — bị cản phá
8'
16'
⛳ Phạt góc
19'
🚩 Việt vị
19'
🎯 Dứt điểm - Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha (chân phải) — bị chặn
19'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Gil Pinto Martins 1-0, kiến tạo: Hector Hernandez Marrero
20'
🎯 Dứt điểm - Gil Pinto Martins (chân phải) — vào lưới
20'
22'
🎯 Dứt điểm - Henrique Araújo (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes (chân phải) — chệch khung thành
34'
36'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Perez
🎯 Dứt điểm - Gil Pinto Martins (chân phải) — bị chặn
39'
41'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Perez (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Andre Geraldes de Barros (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Hector Hernandez Marrero 2-0
45'
🎯 Dứt điểm - Hector Hernandez Marrero (chân phải) — vào lưới
45'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Henrique Araújo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45+2'
45+4'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Henrique Araújo (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Gil Pinto Martins (chân phải) — chệch khung thành
47'
51'
🎯 Dứt điểm - Abdu Conte (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hector Hernandez Marrero (chân phải) — chệch khung thành
52'
57'
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Cassiano Dias Moreira, ra Henrique Araújo
🔁 Thay người: vào Diogo Ferreira Prioste, ra Andreas Lausen
60'
🔁 Thay người: vào Murilo de Souza Costa, ra Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
60'
⛳ Phạt góc
67'
69'
🔁 Thay người: vào Claudio Mendes Vicente, ra Alassana Jatta
70'
🔁 Thay người: vào Gabi Pereira, ra Sebastian Perez
🔁 Thay người: vào Ze Ferreira, ra Facundo Agustin Caseres
74'
🔁 Thay người: vào Carlos Eduardo, ra Hector Hernandez Marrero
74'
77'
🔁 Thay người: vào Pedro Silva Rosas, ra Abdu Conte
77'
🔁 Thay người: vào Abdu Dafe, ra Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
78'
🎯 Dứt điểm - Cassiano Dias Moreira (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Agustin Moreira, ra Gil Pinto Martins
79'
81'
🎯 Dứt điểm - Claudio Mendes Vicente (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Marvin Gilbert Elimbi
82'
85'
🎯 Dứt điểm - Claudio Mendes Vicente (chân trái) — bị cản phá
86'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Abdu Dafe (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+1'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Gil Vicente Phút Casa Pia AC
Gil Pinto Martins(Assists:Hector Hernandez Marrero) (Kiến tạo: Hector Hernandez Marrero) 1 - 0 ⚽20'
Pinto Martins G. (Kiến tạo: Hector Hernandez Marrero) 2 - 0 ⚽20'
35' Perez S.
36' Sebastian Perez
36' Perez S.
Hector Hernandez Marrero 3 - 0 ⚽45'
Hernandez H. 4 - 0 ⚽45'
HT 2-0
60' ⇄▲ Cassiano Dias Moreira ▼ Henrique Araújo
▲ Diogo Ferreira Prioste ▼ Andreas Lausen60' ⇄
▲ Murilo de Souza Costa ▼ Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes60' ⇄
▲ Murilo ▼ 60' ⇄
60' ⇄▲ Cassiano ▼
▲ Diogo Prioste ▼ 60' ⇄
69' ⇄▲ Claudio Mendes Vicente ▼ Alassana Jatta
69' ⇄▲ Mendes C. ▼
70' ⇄▲ Gabi Pereira ▼ Sebastian Perez
70' ⇄▲ Gabi Pereira ▼
▲ Ze Ferreira ▼ Facundo Agustin Caseres74' ⇄
▲ Carlos Eduardo ▼ Hector Hernandez Marrero74' ⇄
▲ Ze Carlos ▼ 74' ⇄
▲ Carlos Eduardo ▼ 74' ⇄
77' ⇄▲ Pedro Silva Rosas ▼ Abdu Conte
77' ⇄▲ Abdu Dafe ▼ Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
77' ⇄▲ Pedro Rosas ▼
77' ⇄▲ Abdu Dafé ▼
▲ Agustin Moreira ▼ Gil Pinto Martins79' ⇄
▲ A.Moreira ▼ 79' ⇄
Marvin Gilbert Elimbi 82'
M.Elimbi 82'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 41
Hòa 11 41
Bại 21 28
Ghi bàn 23 115
Mất bàn 55 825
Điểm 14 164

Chủ = Gil Vicente · Khách = Casa Pia AC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gil Vicente (10)Hiệp 1 / Cả trậnCasa Pia AC (11)
1 (10%)Thắng/Thắng0 (0%)
4 (40%)Hòa/Thắng2 (18%)
3 (30%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (10%)Hòa/Bại4 (36%)
1 (10%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

Gil Vicente

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32103076
Sân nhà22003064
Sân khách101000112
6 gần6420116--

Casa Pia AC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4004011018
Sân nhà200208018
Sân khách200203017
6 gần6105418--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Gil Vicente 4 (44%)Hòa 4 (44%)Casa Pia AC 1 (11%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 3 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D128/04/26Gil Vicente2-1 (1-1)Casa Pia AC4-3+12.5T
POR D113/12/25Casa Pia AC1-1 (0-1)Gil Vicente1-7+0.252H
POR D122/02/25Casa Pia AC1-0 (0-0)Gil Vicente2-5-0.252B
POR D122/09/24Gil Vicente1-1 (1-0)Casa Pia AC9-2+0.252H
POR D103/03/24Casa Pia AC0-0 (0-0)Gil Vicente2-4-0.252.25H
POR D103/10/23Gil Vicente2-0 (0-0)Casa Pia AC5-5+0.252.5T
POR D127/05/23Gil Vicente1-0 (0-0)Casa Pia AC4-1+0.252.5T
POR D123/01/23Casa Pia AC1-3 (0-0)Gil Vicente6-4-0.252T
POR CUP16/10/16Gil Vicente0-0 (0-0)Casa Pia AC6-4--H

Thành tích gần đây — Gil Vicente

TTHTHTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D110/08/26Gil Vicente1-0 (0-0)Rio Ave5-2+0.52.5T
INT CF02/08/26Penafiel0-2 (0-0)Gil Vicente---T
INT CF25/07/26Gil Vicente2-2 (0-0)Moreirense---H
INT CF23/07/26Gil Vicente1-0 (0-0)FC Porto8-4-12.75T
INT CF18/07/26Gil Vicente1-1 (0-0)FC Felgueiras---H
INT CF15/07/26Gil Vicente4-3 (0-0)Vianense---T
POR D117/05/26Sporting CP3-0 (2-0)Gil Vicente6-1-1.753.25B
POR D112/05/26Gil Vicente1-3 (0-0)FC Arouca6-2+0.752.5B
POR D104/05/26Rio Ave0-0 (0-0)Gil Vicente9-7+0.52.5H
POR D128/04/26Gil Vicente2-1 (1-1)Casa Pia AC4-3+12.5T
POR D119/04/26Gil Vicente0-1 (0-0)Vitoria Guimaraes10-3+0.252.25B
POR D114/04/26CD Tondela2-2 (1-1)Gil Vicente5-5+0.52.25H
POR D103/04/26Gil Vicente3-0 (2-0)AVS Futebol SAD3-1+1.252.5T
POR D122/03/26Santa Clara1-0 (0-0)Gil Vicente6-602B
POR D115/03/26Gil Vicente2-2 (1-0)Alverca3-7+0.752.25H
POR D108/03/26Estrela da Amadora2-2 (0-1)Gil Vicente0-8+0.52.25H
POR D103/03/26Gil Vicente1-2 (0-1)Benfica5-3-0.752.25B
POR D123/02/26Estoril3-1 (1-1)Gil Vicente1-402.25B
POR D115/02/26Gil Vicente2-1 (0-1)Sporting Braga5-6-0.252.25T
POR D107/02/26Moreirense1-2 (0-1)Gil Vicente3-6+0.252T

Thành tích gần đây — Casa Pia AC

BBBBBTBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D118/08/26Casa Pia AC0-7 (0-2)Benfica1-3-1.752.75B
POR D108/08/26Maritimo1-0 (0-0)Casa Pia AC2-602.5B
INT CF01/08/26Leixoes6-2 (3-2)Casa Pia AC3-1--B
INT CF01/08/26Feirense2-0 (0-0)Casa Pia AC6-6+0.252.25B
INT CF25/07/26SL Benfica B1-0 (0-0)Casa Pia AC---B
INT CF18/07/26Estrela da Amadora1-2 (0-0)Casa Pia AC---T
INT CF15/07/26Alverca1-0 (0-0)Casa Pia AC---B
POR D229/05/26Casa Pia AC2-0 (1-0)SCU Torreense6-9+0.252T
POR D221/05/26SCU Torreense0-0 (0-0)Casa Pia AC5-302.25H
POR D117/05/26Casa Pia AC1-1 (1-0)Rio Ave9-0+0.752.5H
POR D112/05/26Vitoria Guimaraes0-1 (0-0)Casa Pia AC6-4-0.52.5T
POR D103/05/26Casa Pia AC0-1 (0-0)CD Tondela7-2+0.252.25B
POR D128/04/26Gil Vicente2-1 (1-1)Casa Pia AC4-3-12.5B
POR D124/04/26Casa Pia AC0-1 (0-1)Sporting Braga4-5-12.5B
POR D119/04/26Casa Pia AC0-0 (0-0)Santa Clara4-6-0.252H
POR D112/04/26Alverca3-1 (0-1)Casa Pia AC9-11-0.252.25B
POR D107/04/26Casa Pia AC1-1 (0-0)Benfica3-12-1.753.25H
POR D121/03/26Estrela da Amadora4-0 (3-0)Casa Pia AC6-102.25B
POR D108/03/26Estoril0-0 (0-0)Casa Pia AC4-5-0.752.75H
POR D102/03/26Casa Pia AC1-1 (1-0)Moreirense1-702H

Đội hình

Gil VicenteCasa Pia AC
30Lucas Galindo de Azevedo4Marvin Gilbert Elimbi26Weverson Moreira da Costa39CJonathan Buatu Mananga47Ricardo Esgaio Souza5Facundo Agustin Caseres12Andreas Lausen10Santiago Garcia11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes20Gil Pinto Martins23Hector Hernandez Marrero31Andre Gomes4Joao Goulart Silva5Abdu Conte18CAndre Geraldes de Barros43David Sousa Albino16Silvi Clua24Sebastian Perez80Lawrence Ofori9Henrique Araújo10Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha20Alassana Jatta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
13
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
100
84
Tấn công nguy hiểm
41
44
Sút ngoài cầu môn
3
9
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
519
392
TL chuyền bóng thành công
88%
84%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
6
9
Quả ném biên
14
14
Cắt bóng
4
13
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
25
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.74
0.76
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B1
T1 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0
T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gil Vicente (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Casa Pia AC (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gil Vicente (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Casa Pia AC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Gil VicenteCasa Pia AC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Gil VicenteCasa Pia AC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
62
Thắng 1
66
Hòa
36
Thua 1
35
Thua 2+
Gil VicenteCasa Pia AC

Gil Vicente

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Gil Pinto Martins
Tiền vệ tấn công
7.713/119/211
26Weverson Moreira da Costa
Hậu vệ trái
7.60/038/403
5Facundo Agustin Caseres
Tiền vệ trung tâm
7.50/068/741
23Hector Hernandez Marrero
Trung phong
7.4112/19/110
39Jonathan Buatu Mananga
Trung vệ
7.20/052/560
47Ricardo Esgaio Souza
Hậu vệ phải
7.10/052/621
4Marvin Gilbert Elimbi
Trung vệ
7.10/071/751🟨
30Lucas Galindo de Azevedo
Thủ môn
6.90/034/460
12Andreas Lausen
Tiền vệ trung tâm
6.61/123/271
10Santiago Garcia
Tiền vệ tấn công
6.61/129/321
11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Tiền đạo cánh trái
6.41/014/181
6Ze Ferreira (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/08/81
86Diogo Ferreira Prioste (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/024/250
77Murilo de Souza Costa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/011/121
27Agustin Moreira (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/05/80
29Carlos Eduardo (dự bị)
Trung phong
6.20/01/40

Casa Pia AC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Silvi Clua
Tiền vệ phòng ngự
7.30/038/395
10Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
Tiền đạo cánh trái
7.12/015/192
24Sebastian Perez
Tiền vệ phòng ngự
6.71/027/285🟨
18Andre Geraldes de Barros
Hậu vệ phải
6.51/035/402
43David Sousa Albino
Trung vệ
6.40/046/517
5Abdu Conte
Hậu vệ trái
6.31/022/251
9Henrique Araújo
Trung phong
6.33/04/60
4Joao Goulart Silva
Trung vệ
6.30/045/540
31Andre Gomes
Thủ môn
6.30/034/510
20Alassana Jatta
Trung phong
6.20/05/90
80Lawrence Ofori
Tiền vệ trung tâm
6.11/032/362
75Pedro Silva Rosas (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/03/31
90Cassiano Dias Moreira (dự bị)
Trung phong
6.81/11/21
8Gabi Pereira (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/017/221
59Abdu Dafe (dự bị)
Tiền vệ
6.61/05/61
99Claudio Mendes Vicente (dự bị)
Trung phong
6.42/10/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gil Vicente Thông tin Casa Pia AC
1924-1-1 Thành lập
Estadio Cidade de Barcelos Sân nhà Estadio Pina Manique
12000 Sức chứa 0
Luis Pinto HLV Filipe Coelho
Barcelos Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.703.204.500.992.250.730.900.750.88
Live1.703.204.501.02 ↑2.250.70 ↓1.00 ↑0.750.78 ↓
EasybetsSớm1.693.405.001.052.250.780.960.750.86
Live1.03 ↓24.00 ↑90.00 ↑7.60 ↑2.500.04 ↓6.60 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.753.254.601.072.250.811.040.750.77
Live1.01 ↓46.00 ↑61.00 ↑4.00 ↑2.500.17 ↓0.71 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm1.723.454.851.022.250.820.940.750.92
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.673.555.001.152.500.650.730.501.10
Live1.01 ↓21.00 ↑65.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.77 ↑0.501.05 ↓
10BETSớm1.653.505.000.882.250.83---
Live1.01 ↓38.68 ↑100.00 ↑6.64 ↑2.750.06 ↓---
12betSớm1.723.454.851.022.250.820.940.750.92
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.62 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.803.404.351.072.250.801.050.750.83
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.683.274.541.062.250.801.000.750.88
Live1.01 ↓11.00 ↑65.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.793.054.351.072.250.791.050.750.83
Live1.01 ↓13.20 ↑67.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓7.65 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.733.505.001.252.500.57---
Live1.01 ↓67.00 ↑201.00 ↑8.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.663.505.000.822.250.930.820.750.93
Live1.01 ↓59.00 ↑501.00 ↑14.59 ↑2.500.01 ↓14.59 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.803.384.691.052.250.770.810.501.02
Live1.27 ↓4.82 ↑17.85 ↑4.21 ↑2.500.18 ↓0.64 ↓0.001.33 ↑
HK Jockey ClubSớm1.553.355.200.932.250.77---
Live1.59 ↑3.30 ↓4.95 ↓0.95 ↑2.250.75 ↓---
BwinSớm1.723.405.001.252.500.57---
Live1.01 ↓126.00 ↑451.00 ↑1.15 ↓2.500.61 ↑---
1xBetSớm1.753.725.241.182.500.750.920.750.78
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.94 ↑2.500.07 ↓0.52 ↓0.001.69 ↑
SNAISớm1.753.404.75------
Live1.70 ↓3.405.50 ↑------
Bet 365Sớm1.753.404.751.052.250.801.050.750.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.50 ↓0.001.65 ↑
William HillSớm1.703.404.801.202.500.620.750.500.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.750.501.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gil Vicente+3/4100
Casa Pia AC-3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).