Kết quả bóng đá trận Gil Vicente vs Maritimo, 21:30 ngày 19/09/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 21:30 ngày 19/09/2026
Gil Vicente 1 Kết thúc HT 1-0 1
Maritimo
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Gil Vicente | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Murilo (Kiến tạo: Gil Pinto Martins) 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Varela N. ▼ | |
| Santiago Gonzalez Garcia | 54' | |
| Santi García | 54' | |
| 57' | Rodrigo Andrade | |
| 66' ⇄ | ▲ Boakye M. ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 8 | 13 |
| Điểm | 1 | 1 | 16 | 15 |
Chủ = Gil Vicente · Khách = Maritimo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gil Vicente | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 5 (45%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Gil Vicente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
Maritimo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 6 | 8 | 50 | 29 | 66 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 22 | 17 | 31 | 4 |
| Sân khách | 17 | 11 | 2 | 4 | 28 | 12 | 35 | 1 |
Đội hình
Gil Vicente
Maritimo
30Lucao4M.Elimbi39Buatu J.45Moreira D.47Esgaio R.12Andreas Lausen86Diogo Prioste10Santi García20Pinto Martins G.77Murilo23Hernandez H.30Vieites F.2Igor Juliao22Szalai G.23Henrique P.44Anthony Paulo Correia6Rodrigo Andrade8Dominguez M.10Tejon M.18Danilovic V.14Guzzo R.17Butzke A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4M.Elimbi
- 10Santi García🟨 Thẻ vàng 54'
- 12Andreas Lausen
- 20Pinto Martins G.🎯 Kiến tạo 7'
- 23Hernandez H.
- 30Lucao
- 39Buatu J.
- 45Moreira D.
- 47Esgaio R.
- 77Murilo⚽ Ghi bàn 7'
- 86Diogo Prioste
Khách · 442
- 2Igor Juliao
- 6Rodrigo Andrade🟨 Thẻ vàng 57'
- 8Dominguez M.
- 10Tejon M.
- 14Guzzo R.
- 17Butzke A.
- 18Danilovic V.
- 22Szalai G.
- 23Henrique P.
- 30Vieites F.
- 44Anthony Paulo Correia
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
157
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
362243
TL chuyền bóng thành công
91%86%
Phạm lỗi
76
Việt vị
30
Cứu thua
13
Quả ném biên
134
Chuyền dài
1414
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gil Vicente (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Maritimo (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gil Vicente | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-1-1 | Thành lập | 1910-9-20 |
| Estadio Cidade de Barcelos | Sân nhà | Estadio dos Barreiros |
| 12000 | Sức chứa | 8922 |
| Luis Pinto | HLV | Mitchell Van Der Gaag |
| Barcelos | Khu vực | Funchal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.08 | 3.57 | 0.97 | 2.25 | 0.75 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.92 | 3.08 | 3.57 | 0.97 | 2.25 | 0.75 | 0.92 | 0.50 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.90 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 481.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 0.84 | 2.00 | 1.03 | 0.90 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.90 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.40 | 1.40 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.77 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.90 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.80 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.01 | 3.63 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 180.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.40 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.35 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 1.11 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 10.51 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.30 | 3.57 | 1.48 | 2.50 | 0.60 | 0.60 | 0.00 | 1.48 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gil Vicente | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Maritimo | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).