Kết quả bóng đá trận Gil Vicente vs Rio Ave, 02:30 ngày 10/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 10/08/2026
Gil Vicente
1 Kết thúc HT 0-0 0
Rio Ave
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Estadio Cidade de Barcelos Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Tường thuật trực tiếp

Gil VicenteRio Ave
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gustavo Correia
🎯 Dứt điểm - Weverson Moreira da Costa (chân phải) — chệch khung thành
6'
8'
🎯 Dứt điểm - Diogo Bezerra (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Roland Galcik (chân trái) — chệch khung thành
12'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào David Moreira, ra Weverson Moreira da Costa
19'
Phạt góc
20'
26'
🔁 Thay người: vào Tamble Ulisses Folgado Monteiro, ra Ryan Guilherme da Silva Pae
🟨 Thẻ vàng - Facundo Agustin Caseres
32'
34'
🎯 Dứt điểm - Diogo Bezerra (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Jalen Blesa (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
35'
45'
Phạt góc
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Nelson Abbey
Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🟥 Thẻ đỏ - Andreas Ntoi
50'
🔁 Thay người: vào Tamas Nikitscher, ra Roland Galcik
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo (chân trái) — bị cản phá
55'
🚩 Việt vị
57'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo (đánh đầu) — bị chặn
61'
63'
🎯 Dứt điểm - Diogo Bezerra (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes (chân trái) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Jose Augusto Silva, ra David Moreira
65'
🔁 Thay người: vào Ze Ferreira, ra Facundo Agustin Caseres
65'
🎯 Dứt điểm - Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Gil Pinto Martins (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Hector Hernandez Marrero, ra Andreas Lausen
76'
Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Tidjany Chabrol Toure, ra Gil Pinto Martins
77'
🎯 Dứt điểm - Tidjany Chabrol Toure (chân phải) Post
77'
🎯 Dứt điểm - Tidjany Chabrol Toure (đánh đầu) — bị cản phá
78'
82'
🔁 Thay người: vào Marios Vrousai, ra Jalen Blesa
83'
🔁 Thay người: vào Jakub Brabec, ra Diogo Andre Santos Nascimento
83'
🔁 Thay người: vào Dario Spikic, ra Diogo Bezerra
🎯 Dứt điểm - Santiago Garcia (chân phải) — bị chặn
84'
85'
🟨 Thẻ vàng - Jakub Brabec
BÀN THẮNG - Penalty - Hector Hernandez Marrero 1-0
87'
🎯 Dứt điểm - Hector Hernandez Marrero (chân phải) — vào lưới
87'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Georgios Liavas
🎯 Dứt điểm - Hector Hernandez Marrero (chân trái) — bị cản phá
90+4'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Marios Vrousai (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
90+7'
Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Tidjany Chabrol Toure (chân phải) — bị cản phá
90+8'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Gil Vicente Phút Rio Ave
▲ David Moreira ▼ Weverson Moreira da Costa19'
26' ▲ Tamble Ulisses Folgado Monteiro ▼ Ryan Guilherme da Silva Pae
Facundo Agustin Caseres 32'
45+4' Nelson Abbey
HT 0-0
47' Andreas Ntoi
50' ▲ Tamas Nikitscher ▼ Roland Galcik
▲ Jose Augusto Silva ▼ David Moreira65'
▲ Ze Ferreira ▼ Facundo Agustin Caseres65'
▲ Hector Hernandez Marrero ▼ Andreas Lausen76'
▲ Tidjany Chabrol Toure ▼ Gil Pinto Martins77'
82' ▲ Marios Vrousai ▼ Jalen Blesa
83' ▲ Dario Spikic ▼ Diogo Bezerra
83' ▲ Jakub Brabec ▼ Diogo Andre Santos Nascimento
85' Jakub Brabec
Hector Hernandez Marrero 1 - 0 87'
90+1' Georgios Liavas
90+8'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 10 33
Bại 02 23
Ghi bàn 53 1417
Mất bàn 24 1314
Điểm 73 1815

Chủ = Gil Vicente · Khách = Rio Ave

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gil Vicente (6)Hiệp 1 / Cả trậnRio Ave (7)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (14%)
4 (67%)Hòa/Thắng2 (29%)
2 (33%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Gil Vicente

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001038
Sân nhà11001036
Sân khách000000012
6 gần6321109--

Rio Ave

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200203017
Sân nhà100102017
Sân khách100101015
6 gần6420167--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gil Vicente 7 (35%)Hòa 8 (40%)Rio Ave 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D104/05/26Rio Ave0-0 (0-0)Gil Vicente9-7+0.52.5H
POR D121/12/25Gil Vicente2-2 (1-1)Rio Ave10-1+0.52.25H
INT CF02/08/25Gil Vicente3-1 (2-0)Rio Ave---T
POR D117/05/25Rio Ave1-1 (1-1)Gil Vicente6-702.5H
POR D107/01/25Gil Vicente1-1 (1-0)Rio Ave4-4+0.252.25H
INT CF24/07/24Gil Vicente2-1 (0-0)Rio Ave---T
POR D106/04/24Rio Ave3-0 (2-0)Gil Vicente1-8-0.252.25B
POR D112/11/23Gil Vicente1-1 (0-0)Rio Ave4-7+0.52.5H
POR D112/03/23Rio Ave2-1 (2-0)Gil Vicente3-11-0.252.25B
POR D117/09/22Gil Vicente2-2 (0-1)Rio Ave7-4+0.252.25H
POR D104/04/21Rio Ave0-2 (0-0)Gil Vicente4-6-0.252T
POR D129/11/20Gil Vicente2-0 (1-0)Rio Ave2-802.25T
POR D105/07/20Gil Vicente1-0 (1-0)Rio Ave2-7-0.252.25T
PORLC22/12/19Rio Ave0-1 (0-0)Gil Vicente10-2-12.25T
POR D110/12/19Rio Ave1-0 (0-0)Gil Vicente7-1-0.752.5B
INT CF20/07/17Gil Vicente0-3 (0-1)Rio Ave4-5-0.52.5B
INT CF24/07/15Gil Vicente3-1 (1-0)Rio Ave2-2-0.252.5T
POR D119/04/15Gil Vicente0-0 (0-0)Rio Ave8-8-0.252.25H
POR CUP07/01/15Rio Ave5-2 (1-0)Gil Vicente5-1-0.752B
POR D106/12/14Rio Ave0-0 (0-0)Gil Vicente7-5-12.5H

Thành tích gần đây — Gil Vicente

THTHTBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Penafiel0-2 (0-0)Gil Vicente---T
INT CF25/07/26Gil Vicente2-2 (0-0)Moreirense---H
INT CF23/07/26Gil Vicente1-0 (0-0)FC Porto8-4-12.75T
INT CF18/07/26Gil Vicente1-1 (0-0)FC Felgueiras---H
INT CF15/07/26Gil Vicente4-3 (0-0)Vianense---T
POR D117/05/26Sporting CP3-0 (2-0)Gil Vicente6-1-1.753.25B
POR D112/05/26Gil Vicente1-3 (0-0)FC Arouca6-2+0.752.5B
POR D104/05/26Rio Ave0-0 (0-0)Gil Vicente9-7+0.52.5H
POR D128/04/26Gil Vicente2-1 (1-1)Casa Pia AC4-3+12.5T
POR D119/04/26Gil Vicente0-1 (0-0)Vitoria Guimaraes10-3+0.252.25B
POR D114/04/26CD Tondela2-2 (1-1)Gil Vicente5-5+0.52.25H
POR D103/04/26Gil Vicente3-0 (2-0)AVS Futebol SAD3-1+1.252.5T
POR D122/03/26Santa Clara1-0 (0-0)Gil Vicente6-602B
POR D115/03/26Gil Vicente2-2 (1-0)Alverca3-7+0.752.25H
POR D108/03/26Estrela da Amadora2-2 (0-1)Gil Vicente0-8+0.52.25H
POR D103/03/26Gil Vicente1-2 (0-1)Benfica5-3-0.752.25B
POR D123/02/26Estoril3-1 (1-1)Gil Vicente1-402.25B
POR D115/02/26Gil Vicente2-1 (0-1)Sporting Braga5-6-0.252.25T
POR D107/02/26Moreirense1-2 (0-1)Gil Vicente3-6+0.252T
POR D101/02/26Gil Vicente5-0 (1-0)FC Famalicao3-102.25T

Thành tích gần đây — Rio Ave

TTHTTHBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Rio Ave3-1 (0-1)CD Tondela0-4+0.252.75T
INT CF23/07/26Rio Ave5-2 (3-1)Nottingham Forest---T
INT CF19/07/26Rio Ave2-2 (0-2)Al-Ahli SFC---H
INT CF15/07/26Portimonense0-3 (0-0)Rio Ave---T
INT CF11/07/26Rio Ave2-1 (0-0)FC Arouca---T
POR D117/05/26Casa Pia AC1-1 (1-0)Rio Ave9-0-0.752.5H
POR D112/05/26Rio Ave1-4 (1-2)Sporting CP5-6-1.753.5B
POR D104/05/26Rio Ave0-0 (0-0)Gil Vicente9-7-0.52.5H
POR D126/04/26Vitoria Guimaraes2-0 (0-0)Rio Ave3-5-0.52.5B
POR D118/04/26Rio Ave2-2 (1-1)AVS Futebol SAD4-9+0.752.5H
POR D112/04/26Santa Clara0-2 (0-0)Rio Ave3-3-0.52T
POR D105/04/26Rio Ave1-2 (0-2)Alverca8-402.25B
POR D122/03/26Estoril1-2 (1-0)Rio Ave11-7-0.752.75T
POR D116/03/26Rio Ave2-1 (1-0)Estrela da Amadora10-4+0.252.25T
POR D110/03/26CD Tondela0-1 (0-0)Rio Ave3-2-0.52.25T
POR D102/03/26Rio Ave0-0 (0-0)FC Famalicao5-5-0.52.5H
POR D123/02/26FC Porto1-0 (1-0)Rio Ave10-1-23.25B
POR D117/02/26Rio Ave1-2 (1-1)Moreirense7-102.25B
POR D109/02/26Sporting Braga3-0 (1-0)Rio Ave9-1-1.52.75B
POR D101/02/26Rio Ave0-3 (0-1)FC Arouca5-5+0.252.25B

Đội hình

Gil VicenteRio Ave
30Lucas Galindo de Azevedo4Marvin Gilbert Elimbi26Weverson Moreira da Costa39CJonathan Buatu Mananga47Ricardo Esgaio Souza5Facundo Agustin Caseres12Andreas Lausen9Walace10Santiago Garcia11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes20Gil Pinto Martins77Murilo de Souza Costa29Carlos Eduardo99Ennio Van der Gouw6Nelson Abbey23CFrancisco Petrasso39Gustavo Mancha54Georgios Liavas5Andreas Ntoi90Diogo Andre Santos Nascimento7Diogo Bezerra8Ryan Guilherme da Silva Pae30Roland Galcik11Jalen Blesa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
13
6
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
109
75
Tấn công nguy hiểm
61
40
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
8
14
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
491
288
TL chuyền bóng thành công
88%
78%
Phạm lỗi
14
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
11
14
Quả ném biên
32
17
Cắt bóng
1
6
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
15
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.53
0.31
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5
T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H5 B1
T1 H5 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gil Vicente (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Rio Ave (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gil VicenteRio Ave

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Gil VicenteRio Ave

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
54
Thắng 1
65
Hòa
33
Thua 1
34
Thua 2+
Gil VicenteRio Ave

Gil Vicente

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
47Ricardo Esgaio Souza
Hậu vệ
7.80/049/576
39Jonathan Buatu Mananga
Hậu vệ
7.70/072/762
10Santiago Garcia
Tiền vệ
7.31/031/331
30Lucas Galindo de Azevedo
Thủ môn
70/026/340
5Facundo Agustin Caseres
Tiền vệ
70/037/420🟨
4Marvin Gilbert Elimbi
Hậu vệ
6.90/062/670
11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Tiền đạo cánh trái
6.82/019/223
26Weverson Moreira da Costa
Hậu vệ
6.61/04/60
12Andreas Lausen
Tiền vệ
6.50/036/401
29Carlos Eduardo
Tiền đạo
6.43/16/81
20Gil Pinto Martins
Tiền vệ
6.11/021/220
6Ze Ferreira (dự bị)
Tiền vệ
7.10/029/301
7Tidjany Chabrol Toure (dự bị)
Tiền đạo
7.13/25/60
23Hector Hernandez Marrero (dự bị)
Tiền đạo
712/22/31
2Jose Augusto Silva (dự bị)
Hậu vệ
70/012/161
45David Moreira (dự bị)
Hậu vệ
6.70/023/290

Rio Ave

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Ennio Van der Gouw
Thủ môn
8.20/031/440
30Roland Galcik
Tiền đạo
7.11/011/120
54Georgios Liavas
Hậu vệ
70/025/316🟨
6Nelson Abbey
Hậu vệ
6.80/017/216🟨
23Francisco Petrasso
Hậu vệ
6.80/032/360
39Gustavo Mancha
Hậu vệ
6.80/029/391
7Diogo Bezerra
Tiền đạo
6.73/010/163
90Diogo Andre Santos Nascimento
Tiền vệ
6.60/025/290
8Ryan Guilherme da Silva Pae
Tiền vệ
6.60/03/40
11Jalen Blesa
Tiền đạo
6.41/110/141
5Andreas Ntoi
Tiền vệ
5.70/010/111🟥
44Tamas Nikitscher (dự bị)
Tiền vệ
6.90/05/73
9Tamble Ulisses Folgado Monteiro (dự bị)
Tiền đạo
6.80/013/181
77Dario Spikic (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/32
17Marios Vrousai (dự bị)
Tiền đạo
6.41/11/20
14Jakub Brabec (dự bị)
Hậu vệ
6.20/00/10🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gil Vicente Thông tin Rio Ave
1924-1-1 Thành lập 1939-5-10
Estadio Cidade de Barcelos Sân nhà Estadio dos Arcos
12000 Sức chứa 10660
Luis Pinto HLV Sotiris Sylaidopoulos
Barcelos Khu vực Vila do Conde
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.953.283.280.912.500.810.950.500.83
Live2.08 ↑3.282.95 ↓0.92 ↑2.250.80 ↓1.08 ↑0.500.70 ↓
EasybetsSớm1.873.403.800.972.500.850.850.500.96
Live1.03 ↓10.00 ↑148.00 ↑2.90 ↑1.500.15 ↓2.60 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.673.604.600.892.500.980.930.750.93
Live1.02 ↓9.50 ↑176.00 ↑2.30 ↑1.500.33 ↓2.20 ↑0.250.38 ↓
Mansion88Sớm1.863.503.900.952.500.890.860.501.00
Live1.02 ↓8.70 ↑300.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
InterwettenSớm1.703.854.900.802.500.950.700.501.15
Live1.01 ↓20.00 ↑85.00 ↑9.00 ↑1.500.02 ↓1.10 ↑0.500.73 ↓
10BETSớm1.643.704.800.802.500.91---
Live1.01 ↓17.61 ↑100.00 ↑5.08 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm1.863.503.900.952.500.890.860.501.00
Live1.01 ↓9.10 ↑300.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.863.553.850.942.500.860.860.500.96
Live1.01 ↓15.50 ↑36.00 ↑5.00 ↑1.500.06 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.903.163.591.012.500.850.900.500.98
Live1.02 ↓8.80 ↑265.00 ↑5.88 ↑1.500.09 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.713.444.150.852.500.990.920.750.94
Live1.04 ↓10.40 ↑80.00 ↑5.55 ↑1.500.06 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.733.704.800.802.500.91---
Live1.01 ↓19.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.803.504.100.912.500.830.810.500.94
Live3.00 ↑1.49 ↓14.00 ↑1.44 ↑0.500.56 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
PinnacleSớm1.833.564.130.932.500.850.840.500.97
Live3.17 ↑1.46 ↓13.32 ↑3.47 ↑1.500.20 ↓0.39 ↓0.001.94 ↑
HK Jockey ClubSớm1.673.354.200.952.500.75---
Live1.84 ↑3.20 ↓3.60 ↓0.83 ↓2.250.87 ↑---
BwinSớm1.713.704.600.802.500.88---
Live1.02 ↓21.00 ↑301.00 ↑0.90 ↑0.500.80 ↓---
1xBetSớm1.723.935.130.882.501.011.831.500.48
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.10 ↑1.500.15 ↓0.26 ↓0.003.29 ↑
SNAISớm1.853.504.00------
Live1.95 ↑3.503.75 ↓------
Bet 365Sớm1.673.704.750.882.500.980.930.750.93
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑5.10 ↑1.500.13 ↓0.28 ↓0.002.60 ↑
William HillSớm1.703.604.600.852.500.850.930.750.84
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑1.500.03 ↓0.73 ↓0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.