Kết quả bóng đá trận Gil Vicente vs Rio Ave, 02:30 ngày 10/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 10/08/2026
Gil Vicente 1 Kết thúc HT 0-0 0
Rio Ave
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Estadio Cidade de Barcelos Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Gil Vicente
Rio Ave
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gustavo Correia
🎯 Dứt điểm - Weverson Moreira da Costa (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Diogo Bezerra (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Roland Galcik (chân trái) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào David Moreira, ra Weverson Moreira da Costa
⛳ Phạt góc
26'
🔁 Thay người: vào Tamble Ulisses Folgado Monteiro, ra Ryan Guilherme da Silva Pae
🟨 Thẻ vàng - Facundo Agustin Caseres
34'
🎯 Dứt điểm - Diogo Bezerra (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Jalen Blesa (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
45'
⛳ Phạt góc
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Nelson Abbey
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🟥 Thẻ đỏ - Andreas Ntoi
50'
🔁 Thay người: vào Tamas Nikitscher, ra Roland Galcik
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo (đánh đầu) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Diogo Bezerra (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jose Augusto Silva, ra David Moreira
🔁 Thay người: vào Ze Ferreira, ra Facundo Agustin Caseres
🎯 Dứt điểm - Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gil Pinto Martins (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Eduardo (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hector Hernandez Marrero, ra Andreas Lausen
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tidjany Chabrol Toure, ra Gil Pinto Martins
🎯 Dứt điểm - Tidjany Chabrol Toure (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Tidjany Chabrol Toure (đánh đầu) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Marios Vrousai, ra Jalen Blesa
83'
🔁 Thay người: vào Jakub Brabec, ra Diogo Andre Santos Nascimento
83'
🔁 Thay người: vào Dario Spikic, ra Diogo Bezerra
🎯 Dứt điểm - Santiago Garcia (chân phải) — bị chặn
85'
🟨 Thẻ vàng - Jakub Brabec
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Hector Hernandez Marrero 1-0
🎯 Dứt điểm - Hector Hernandez Marrero (chân phải) — vào lưới
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Georgios Liavas
🎯 Dứt điểm - Hector Hernandez Marrero (chân trái) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Marios Vrousai (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tidjany Chabrol Toure (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Gil Vicente | Phút | |
| ▲ David Moreira ▼ Weverson Moreira da Costa | 19' ⇄ | |
| 26' ⇄ | ▲ Tamble Ulisses Folgado Monteiro ▼ Ryan Guilherme da Silva Pae | |
| Facundo Agustin Caseres | 32' | |
| 45+4' | Nelson Abbey | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Andreas Ntoi | |
| 50' ⇄ | ▲ Tamas Nikitscher ▼ Roland Galcik | |
| ▲ Jose Augusto Silva ▼ David Moreira | 65' ⇄ | |
| ▲ Ze Ferreira ▼ Facundo Agustin Caseres | 65' ⇄ | |
| ▲ Hector Hernandez Marrero ▼ Andreas Lausen | 76' ⇄ | |
| ▲ Tidjany Chabrol Toure ▼ Gil Pinto Martins | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Marios Vrousai ▼ Jalen Blesa | |
| 83' ⇄ | ▲ Dario Spikic ▼ Diogo Bezerra | |
| 83' ⇄ | ▲ Jakub Brabec ▼ Diogo Andre Santos Nascimento | |
| 85' | Jakub Brabec | |
| Hector Hernandez Marrero 1 - 0 ⚽ | 87' | |
| 90+1' | Georgios Liavas | |
| 90+8' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 13 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 15 |
Chủ = Gil Vicente · Khách = Rio Ave
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gil Vicente | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 4 (67%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Gil Vicente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Rio Ave
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gil Vicente 7 (35%)Hòa 8 (40%)Rio Ave 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Rio Ave | 0-0 (0-0) | Gil Vicente | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/12/25 | Gil Vicente | 2-2 (1-1) | Rio Ave | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/08/25 | Gil Vicente | 3-1 (2-0) | Rio Ave | - | - | T |
| 17/05/25 | Rio Ave | 1-1 (1-1) | Gil Vicente | 0 | 2.5 | H |
| 07/01/25 | Gil Vicente | 1-1 (1-0) | Rio Ave | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/07/24 | Gil Vicente | 2-1 (0-0) | Rio Ave | - | - | T |
| 06/04/24 | Rio Ave | 3-0 (2-0) | Gil Vicente | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/11/23 | Gil Vicente | 1-1 (0-0) | Rio Ave | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/03/23 | Rio Ave | 2-1 (2-0) | Gil Vicente | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/09/22 | Gil Vicente | 2-2 (0-1) | Rio Ave | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/21 | Rio Ave | 0-2 (0-0) | Gil Vicente | -0.25 | 2 | T |
| 29/11/20 | Gil Vicente | 2-0 (1-0) | Rio Ave | 0 | 2.25 | T |
| 05/07/20 | Gil Vicente | 1-0 (1-0) | Rio Ave | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/12/19 | Rio Ave | 0-1 (0-0) | Gil Vicente | -1 | 2.25 | T |
| 10/12/19 | Rio Ave | 1-0 (0-0) | Gil Vicente | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/07/17 | Gil Vicente | 0-3 (0-1) | Rio Ave | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/15 | Gil Vicente | 3-1 (1-0) | Rio Ave | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/15 | Gil Vicente | 0-0 (0-0) | Rio Ave | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/01/15 | Rio Ave | 5-2 (1-0) | Gil Vicente | -0.75 | 2 | B |
| 06/12/14 | Rio Ave | 0-0 (0-0) | Gil Vicente | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Gil Vicente
THTHTBBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Penafiel | 0-2 (0-0) | Gil Vicente | - | - | T |
| 25/07/26 | Gil Vicente | 2-2 (0-0) | Moreirense | - | - | H |
| 23/07/26 | Gil Vicente | 1-0 (0-0) | FC Porto | -1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Gil Vicente | 1-1 (0-0) | FC Felgueiras | - | - | H |
| 15/07/26 | Gil Vicente | 4-3 (0-0) | Vianense | - | - | T |
| 17/05/26 | Sporting CP | 3-0 (2-0) | Gil Vicente | -1.75 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Gil Vicente | 1-3 (0-0) | FC Arouca | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Rio Ave | 0-0 (0-0) | Gil Vicente | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Gil Vicente | 2-1 (1-1) | Casa Pia AC | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Gil Vicente | 0-1 (0-0) | Vitoria Guimaraes | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | CD Tondela | 2-2 (1-1) | Gil Vicente | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Gil Vicente | 3-0 (2-0) | AVS Futebol SAD | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Santa Clara | 1-0 (0-0) | Gil Vicente | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Gil Vicente | 2-2 (1-0) | Alverca | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Estrela da Amadora | 2-2 (0-1) | Gil Vicente | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Gil Vicente | 1-2 (0-1) | Benfica | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Estoril | 3-1 (1-1) | Gil Vicente | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Gil Vicente | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Moreirense | 1-2 (0-1) | Gil Vicente | +0.25 | 2 | T |
| 01/02/26 | Gil Vicente | 5-0 (1-0) | FC Famalicao | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Rio Ave
TTHTTHBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Rio Ave | 3-1 (0-1) | CD Tondela | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Rio Ave | 5-2 (3-1) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 19/07/26 | Rio Ave | 2-2 (0-2) | Al-Ahli SFC | - | - | H |
| 15/07/26 | Portimonense | 0-3 (0-0) | Rio Ave | - | - | T |
| 11/07/26 | Rio Ave | 2-1 (0-0) | FC Arouca | - | - | T |
| 17/05/26 | Casa Pia AC | 1-1 (1-0) | Rio Ave | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Rio Ave | 1-4 (1-2) | Sporting CP | -1.75 | 3.5 | B |
| 04/05/26 | Rio Ave | 0-0 (0-0) | Gil Vicente | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | Rio Ave | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Rio Ave | 2-2 (1-1) | AVS Futebol SAD | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Santa Clara | 0-2 (0-0) | Rio Ave | -0.5 | 2 | T |
| 05/04/26 | Rio Ave | 1-2 (0-2) | Alverca | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Estoril | 1-2 (1-0) | Rio Ave | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Rio Ave | 2-1 (1-0) | Estrela da Amadora | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | CD Tondela | 0-1 (0-0) | Rio Ave | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Rio Ave | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/02/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | Rio Ave | -2 | 3.25 | B |
| 17/02/26 | Rio Ave | 1-2 (1-1) | Moreirense | 0 | 2.25 | B |
| 09/02/26 | Sporting Braga | 3-0 (1-0) | Rio Ave | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Rio Ave | 0-3 (0-1) | FC Arouca | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Gil Vicente
Rio Ave
30Lucas Galindo de Azevedo4Marvin Gilbert Elimbi26Weverson Moreira da Costa39CJonathan Buatu Mananga47Ricardo Esgaio Souza5Facundo Agustin Caseres12Andreas Lausen9Walace10Santiago Garcia11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes20Gil Pinto Martins77Murilo de Souza Costa29Carlos Eduardo99Ennio Van der Gouw6Nelson Abbey23CFrancisco Petrasso39Gustavo Mancha54Georgios Liavas5Andreas Ntoi90Diogo Andre Santos Nascimento7Diogo Bezerra8Ryan Guilherme da Silva Pae30Roland Galcik11Jalen Blesa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Marvin Gilbert Elimbi6.9
- 5Facundo Agustin Caseres🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 65'7
- 9Walace
- 10Santiago Garcia7.3
- 11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes6.8
- 12Andreas Lausen▼ Rời sân 76'6.5
- 20Gil Pinto Martins▼ Rời sân 77'6.1
- 26Weverson Moreira da Costa▼ Rời sân 19'6.6
- 29Carlos Eduardo6.4
- 30Lucas Galindo de Azevedo7
- 39Jonathan Buatu Mananga C7.7
- 47Ricardo Esgaio Souza7.8
- 77Murilo de Souza Costa
Khách · 4231
- 5Andreas Ntoi🟥 Thẻ đỏ 47'5.7
- 6Nelson Abbey🟨 Thẻ vàng 45+4'6.8
- 7Diogo Bezerra▼ Rời sân 83'6.7
- 8Ryan Guilherme da Silva Pae▼ Rời sân 26'6.6
- 11Jalen Blesa▼ Rời sân 82'6.4
- 23Francisco Petrasso C6.8
- 30Roland Galcik▼ Rời sân 50'7.1
- 39Gustavo Mancha6.8
- 54Georgios Liavas🟨 Thẻ vàng 90+1'7
- 90Diogo Andre Santos Nascimento▼ Rời sân 83'6.6
- 99Ennio Van der Gouw8.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
136
Sút cầu môn
52
Tấn công
10975
Tấn công nguy hiểm
6140
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
814
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
491288
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
149
Việt vị
20
Cứu thua
24
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
3217
Cắt bóng
16
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1527
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.530.31
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H5 B1T1 H5 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gil Vicente (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Rio Ave (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gil Vicente
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47Ricardo Esgaio Souza Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 49/57 | 6 | |||
| 39Jonathan Buatu Mananga Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 72/76 | 2 | |||
| 10Santiago Garcia Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 31/33 | 1 | |||
| 30Lucas Galindo de Azevedo Thủ môn | 7 | 0/0 | 26/34 | 0 | |||
| 5Facundo Agustin Caseres Tiền vệ | 7 | 0/0 | 37/42 | 0 | 🟨 | ||
| 4Marvin Gilbert Elimbi Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 62/67 | 0 | |||
| 11Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 19/22 | 3 | |||
| 26Weverson Moreira da Costa Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 12Andreas Lausen Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 36/40 | 1 | |||
| 29Carlos Eduardo Tiền đạo | 6.4 | 3/1 | 6/8 | 1 | |||
| 20Gil Pinto Martins Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 21/22 | 0 | |||
| 6Ze Ferreira (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 29/30 | 1 | |||
| 7Tidjany Chabrol Toure (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 3/2 | 5/6 | 0 | |||
| 23Hector Hernandez Marrero (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1 | 2/2 | 2/3 | 1 | ||
| 2Jose Augusto Silva (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 45David Moreira (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 23/29 | 0 |
Rio Ave
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Ennio Van der Gouw Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 31/44 | 0 | |||
| 30Roland Galcik Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 54Georgios Liavas Hậu vệ | 7 | 0/0 | 25/31 | 6 | 🟨 | ||
| 6Nelson Abbey Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 17/21 | 6 | 🟨 | ||
| 23Francisco Petrasso Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 32/36 | 0 | |||
| 39Gustavo Mancha Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 29/39 | 1 | |||
| 7Diogo Bezerra Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 10/16 | 3 | |||
| 90Diogo Andre Santos Nascimento Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 25/29 | 0 | |||
| 8Ryan Guilherme da Silva Pae Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 11Jalen Blesa Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 10/14 | 1 | |||
| 5Andreas Ntoi Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 10/11 | 1 | 🟥 | ||
| 44Tamas Nikitscher (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 5/7 | 3 | |||
| 9Tamble Ulisses Folgado Monteiro (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 13/18 | 1 | |||
| 77Dario Spikic (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 17Marios Vrousai (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 14Jakub Brabec (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gil Vicente | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-1-1 | Thành lập | 1939-5-10 |
| Estadio Cidade de Barcelos | Sân nhà | Estadio dos Arcos |
| 12000 | Sức chứa | 10660 |
| Luis Pinto | HLV | Sotiris Sylaidopoulos |
| Barcelos | Khu vực | Vila do Conde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.28 | 3.28 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.28 | 2.95 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.80 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 148.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.89 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.90 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 85.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.61 ↑ | 100.00 ↑ | 5.08 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.55 | 3.85 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.16 | 3.59 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 265.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.44 | 4.15 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.40 ↑ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 3.00 ↑ | 1.49 ↓ | 14.00 ↑ | 1.44 ↑ | 0.50 | 0.56 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.56 | 4.13 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 3.17 ↑ | 1.46 ↓ | 13.32 ↑ | 3.47 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.67 | 3.35 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↑ | 3.20 ↓ | 3.60 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.93 | 5.13 | 0.88 | 2.50 | 1.01 | 1.83 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.75 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.