Kết quả bóng đá trận Gilla FC vs EsPa, 00:00 ngày 13/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 13/08/2026
Gilla FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 2
EsPa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Diễn biến trận đấu
| Gilla FC | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 22 | 27 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 24 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 13 | 25 |
Chủ = Gilla FC · Khách = EsPa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gilla FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 3 (23%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gilla FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)EsPa 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | EsPa | 6-1 (2-0) | Gilla FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gilla FC
TBTBBHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | MPS Helsinki | 2-3 (1-3) | Gilla FC | - | - | T |
| 22/07/26 | LePa | 2-0 (0-0) | Gilla FC | - | - | B |
| 01/07/26 | Gilla FC | 6-3 (3-2) | HooGee | - | - | T |
| 23/06/26 | LoPa | 3-2 (0-1) | Gilla FC | - | - | B |
| 11/06/26 | Gilla FC | 1-3 (1-0) | EIF Academy | - | - | B |
| 07/06/26 | NuPS | 1-1 (1-1) | Gilla FC | - | - | H |
| 28/05/26 | GrIFK Reserve | 1-2 (0-2) | Gilla FC | - | - | T |
| 25/05/26 | Gilla FC | 5-1 (2-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 08/05/26 | EsPa | 6-1 (2-0) | Gilla FC | - | - | B |
| 29/04/26 | Gilla FC | 1-2 (1-2) | Poxyt | - | - | B |
| 23/04/26 | Gilla FC | 1-1 (1-1) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 19/04/26 | Gilla FC | 4-1 (0-1) | LePa | - | - | T |
| 14/04/26 | Gilla FC | 2-5 (2-0) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 08/05/25 | Gilla FC | 0-6 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | - | - | B |
| 20/04/25 | Gilla FC | 1-1 (0-0) | Valtti | - | - | H |
Thành tích gần đây — EsPa
TTTTBTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | EsPa | 2-0 (0-0) | NuPS | - | - | T |
| 31/07/26 | EsPa | 1-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 27/07/26 | LoPa | 0-2 (0-0) | EsPa | - | - | T |
| 03/07/26 | EsPa | 2-0 (1-0) | LePa | - | - | T |
| 28/06/26 | GrIFK Reserve | 4-2 (1-0) | EsPa | - | - | B |
| 12/06/26 | EsPa | 3-0 (3-0) | HooGee | - | - | T |
| 29/05/26 | EsPa | 4-1 (2-0) | Poxyt | - | - | T |
| 21/05/26 | EIF Academy | 1-1 (1-0) | EsPa | - | - | H |
| 15/05/26 | EsPa | 4-0 (4-0) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 08/05/26 | EsPa | 6-1 (2-0) | Gilla FC | - | - | T |
| 24/04/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-2 (0-0) | EsPa | - | - | T |
| 17/04/26 | EsPa | 0-1 (0-0) | LoPa | - | - | B |
| 26/09/25 | EsPa | 1-0 (1-0) | Ponnistus | - | - | T |
| 19/09/25 | EsPa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 12/09/25 | Ponnistajat | 1-6 (1-2) | EsPa | - | - | T |
| 06/09/25 | ToTe | 4-0 (1-0) | EsPa | - | - | B |
| 29/08/25 | EsPa | 1-1 (0-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | H |
| 14/08/25 | EsPa | 3-1 (1-1) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 08/08/25 | Valtti | 1-1 (0-1) | EsPa | - | - | H |
| 01/08/25 | EsPa | 2-0 (0-0) | FC Kontu | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
43
Sút cầu môn
02
Tấn công
5238
Tấn công nguy hiểm
3028
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gilla FC (13 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
EsPa (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gilla FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 4.70 | 1.50 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.83 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 19.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.06 ↓ | 0.97 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.91 | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.45 | 0.63 | 4.00 | 0.70 | 0.59 | -1.25 | 0.75 |
| Live | 11.50 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.68 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 0.68 ↑ | -0.50 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 4.55 | 1.50 | 0.82 | 4.00 | 0.98 | 0.82 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.02 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 4.00 | 1.80 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 27.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.95 ↓ | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.90 | 1.75 | 0.86 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 21.58 ↑ | 8.93 ↑ | 1.06 ↓ | 0.79 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.30 | 4.55 | 1.50 | 0.80 | 4.00 | 0.96 | 0.81 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.02 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.03 | 4.16 | 1.51 | 0.83 | 3.75 | 0.93 | 0.89 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 15.50 ↑ | 7.10 ↑ | 1.06 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.81 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.69 | 4.11 | 1.55 | 0.88 | 3.75 | 0.80 | 0.78 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.80 | 1.50 | 0.53 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.53 | 3.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 4.40 | 1.56 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 30.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.71 | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.78 | 4.03 | 1.63 | 0.92 | 3.75 | 0.80 | 0.93 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 18.38 ↑ | 8.99 ↑ | 1.07 ↓ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.91 ↑ | 0.76 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.80 | 1.50 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.68 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.01 | 4.50 | 1.62 | 0.92 | 3.75 | 0.79 | 0.99 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 16.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.08 ↓ | 0.91 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.50 | 1.60 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.88 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.62 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gilla FC | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| EsPa | +1 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).