Kết quả bóng đá trận Gillingham vs Newport County, 21:00 ngày 03/10/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 03/10/2026
Gillingham
0 Kết thúc HT 0-0 0
Newport County
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Priestfield Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 33
Hòa 11 35
Bại 20 42
Ghi bàn 14 1114
Mất bàn 71 1511
Điểm 17 1214

Chủ = Gillingham · Khách = Newport County

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gillingham (13)Hiệp 1 / Cả trậnNewport County (15)
3 (23%)Thắng/Thắng2 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (23%)Hòa/Thắng2 (13%)
3 (23%)Hòa/Hòa4 (27%)
2 (15%)Hòa/Bại2 (13%)
2 (15%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Gillingham

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302114221
Sân nhà201114120
Sân khách101000112

Newport County

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311187411
Sân nhà21105244
Sân khách100135018

Đội hình

GillinghamNewport County
1Wright O.5Smith A.19Beckles O.26L.Dobbs14McKenzie R.16Brophy J.22Freeman N.24Harry Waldock10R.Hale12McCleary G.11Sillah L.1Wright J.4K.Cameron5Jenkins L.16M.Jacob22Norman C.6Brennan C.24M.Dibley-Dias10Biggins H.12Thomas J.23M.Adu-Poku27Doidge C.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
83%
17%
Chuyền bóng
30
6
TL chuyền bóng thành công
87%
50%
Phạm lỗi
0
1
Quả ném biên
1
0
Chuyền dài
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gillingham (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Newport County (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Gillingham Thông tin Newport County
1893 Thành lập
Priestfield Stadium Sân nhà Rodney parade Stadium
10600 Sức chứa 4300
Gareth Ainsworth HLV Hayden Mullins
Gillingham Khu vực England
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.993.423.030.932.500.790.790.250.99
Live1.94 ↓3.33 ↓3.25 ↑0.91 ↓2.500.81 ↑0.94 ↑0.500.84 ↓
EasybetsSớm2.013.503.400.942.500.831.010.500.78
Live15.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑6.30 ↑0.500.01 ↓0.91 ↓0.000.96 ↑
VcbetSớm2.003.253.500.812.251.031.050.500.79
Live18.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑3.65 ↑0.500.20 ↓0.93 ↓0.000.90 ↑
Mansion88Sớm1.953.253.300.972.500.830.780.251.02
Live18.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑9.09 ↑0.500.02 ↓0.94 ↑0.000.94 ↓
InterwettenSớm1.973.353.450.902.500.800.950.500.75
Live22.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑9.00 ↑0.500.01 ↓0.950.500.75
12betSớm1.953.253.300.972.500.830.780.251.02
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑9.09 ↑0.500.02 ↓0.94 ↑0.000.94 ↓
CrownSớm1.963.453.300.932.500.830.960.500.80
Live11.50 ↑1.08 ↓12.00 ↑4.16 ↑0.500.10 ↓0.85 ↓0.001.03 ↑
SbobetSớm2.023.053.140.952.500.851.020.500.80
Live14.50 ↑1.03 ↓13.00 ↑6.25 ↑0.500.04 ↓0.98 ↓0.000.90 ↑
LadbrokesSớm2.103.503.300.912.500.80---
Live26.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.203.452.900.912.500.810.920.250.81
Live17.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑10.11 ↑0.750.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.233.442.940.912.500.820.910.250.81
Live22.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑5.84 ↑0.500.09 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm1.863.403.601.032.500.831.000.500.85
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓0.90 ↓0.000.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gillingham+1/2Chưa có trận cùng mức
Newport County-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).