Kết quả bóng đá trận Gimcheon Sangmu FC vs Bucheon FC 1995, 17:30 ngày 11/07/2026
K League 1 · 17:30 ngày 11/07/2026
Gimcheon Sangmu FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Bucheon FC 1995
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Jinquan comprehensive sports ground Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Gimcheon Sangmu FC | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| 90' ⇄ | ▲ Yeo Bonghun ▼ Jefferson Fernando Isidio | |
| 88' | Tae-hyeon Ahn | |
| ▲ Lee Gun Hee ▼ Jae-Min Jeong | 88' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Kim Seung-Bin ▼ Thiaguinho Santos | |
| ▲ Byung-kwan Jeon ▼ Ko Jae Hyeon | 74' ⇄ | |
| ▲ Lee Sang Heon ▼ Park Se Jin | 74' ⇄ | |
| ▲ Kim In Kyun ▼ Joo-chan Kim | 74' ⇄ | |
| ▲ Park Tae Jun ▼ Lee Soo Bin | 63' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Jong-Woo Kim ▼ Shin Seong | |
| 61' ⇄ | ▲ Rodrigo Bassani da Cruz ▼ Min-jun Kim | |
| 61' ⇄ | ▲ Park Jung-In ▼ Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira | |
| HT 1-1 | ||
| 45+2' | Sang-jun Kim | |
| 32' | ⚽ 1 - 1 Back Dong Gyu(Assists:Patrick William Sá De Oliveira) (Kiến tạo: Patrick William Sá De Oliveira) | |
| Ko Jae Hyeon(Assists:Jae-Min Jeong) (Kiến tạo: Jae-Min Jeong) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 12 |
| Điểm | 2 | 5 | 10 | 10 |
Chủ = Gimcheon Sangmu FC · Khách = Bucheon FC 1995
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimcheon Sangmu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 6 (35%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (32%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Gimcheon Sangmu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 10 | 5 | 17 | 23 | 16 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 6 | 3 | 7 | 14 | 6 | 10 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 9 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Bucheon FC 1995
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 7 | 6 | 14 | 18 | 19 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 8 | 7 | 9 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 10 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Gimcheon Sangmu FC 13 (68%)Hòa 4 (21%)Bucheon FC 1995 2 (11%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/25 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/10/23 | Gimcheon Sangmu FC | 3-1 (2-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/07/23 | Bucheon FC 1995 | 0-3 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | T |
| 15/04/23 | Gimcheon Sangmu FC | 4-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/10/21 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/21 | Gimcheon Sangmu FC | 2-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | +1 | 2.25 | T |
| 08/05/21 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/04/21 | Gimcheon Sangmu FC | 1-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/05/17 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | T |
| 17/10/15 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (2-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/09/15 | Bucheon FC 1995 | 2-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/06/15 | Gimcheon Sangmu FC | 1-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/15 | Bucheon FC 1995 | 3-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/11/13 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +1.25 | 3 | T |
| 16/09/13 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/07/13 | Gimcheon Sangmu FC | 2-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +1 | 2.75 | T |
| 12/05/13 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/13 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Gimcheon Sangmu FC
HBHBBTTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Jeju SK FC | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-0) | Pohang Steelers | 0 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.75 | B |
| 22/11/25 | FC Seoul | 1-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/11/25 | Gimcheon Sangmu FC | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/11/25 | Gimcheon Sangmu FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Bucheon FC 1995
HTHBBTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Jeju SK FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-2 (1-1) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-3 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -1.5 | 2.5 | T |
| 08/12/25 | Suwon FC | 2-3 (0-2) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/12/25 | Bucheon FC 1995 | 1-0 (0-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/11/25 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | 0 | 2.5 | H |
| 23/11/25 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Hwaseong FC | +0.75 | 2.5 | H |
Đội hình
Gimcheon Sangmu FC
Bucheon FC 1995
1Baek Jong Beom3Cheol woo Park11Kim Tae Hwan15Lim Dug Keun26CJung-taek Lee45Jun-soo Byeon6Lee Soo Bin7Ko Jae Hyeon7Jae-Hyun Go17Joo-chan Kim17Kim Ju Chan55Tae-Joon Park56Kang-hyeon Lee14Park Se Jin57Jae-Min Jeong1Kim Hyung Geun1Hyung-Keun Kim3Patrick William Sá De Oliveira20Sung-wook Hong29CBack Dong Gyu7Thiaguinho Santos16Sang-jun Kim19Shin Seong23Kazuki Takahashi26Tae-hyeon Ahn11Jefferson Fernando Isidio13Min-jun Kim63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Baek Jong Beom
- 3Cheol woo Park
- 6Lee Soo Bin▼ Rời sân 63'
- 7Ko Jae Hyeon⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 74'
- 7Jae-Hyun Go
- 11Kim Tae Hwan
- 14Park Se Jin▼ Rời sân 74'
- 15Lim Dug Keun
- 17Joo-chan Kim▼ Rời sân 74'
- 17Kim Ju Chan
- 26Jung-taek Lee C
- 45Jun-soo Byeon
- 55Tae-Joon Park
- 56Kang-hyeon Lee
- 57Jae-Min Jeong🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 88'
Khách · 343
- 1Kim Hyung Geun
- 1Hyung-Keun Kim
- 3Patrick William Sá De Oliveira🎯 Kiến tạo 32'
- 7Thiaguinho Santos▼ Rời sân 82'
- 11Jefferson Fernando Isidio▼ Rời sân 90'
- 13Min-jun Kim▼ Rời sân 61'
- 16Sang-jun Kim🟨 Thẻ vàng 45+2'
- 19Shin Seong▼ Rời sân 61'
- 20Sung-wook Hong
- 23Kazuki Takahashi
- 26Tae-hyeon Ahn🟨 Thẻ vàng 88'
- 29Back Dong Gyu C⚽ Ghi bàn 32'
- 63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira▼ Rời sân 61'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
44
Tấn công
13086
Tấn công nguy hiểm
7345
Sút ngoài cầu môn
116
Đá phạt trực tiếp
46
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
910
Việt vị
12
So Sánh Sức Mạnh
36 64
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B2T2 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimcheon Sangmu FC (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Bucheon FC 1995 (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimcheon Sangmu FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 3 (19%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Bucheon FC 1995 (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gimcheon Sangmu FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ko Jae Hyeon Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Baek Jong Beom Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 57Jae-Min Jeong Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Bucheon FC 1995
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Back Dong Gyu Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 3Patrick William Sá De Oliveira Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 16Sang-jun Kim Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 26Tae-hyeon Ahn Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gimcheon Sangmu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984-1-11 | Thành lập | 2007 |
| Jinquan comprehensive sports ground | Sân nhà | Fuchuan Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 35545 |
| HLV | Young-min Lee | |
| Gimcheon | Khu vực | Bucheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.17 | 3.17 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.17 | 3.40 ↑ | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.24 ↑ | 2.49 ↓ | 4.50 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 1.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.30 ↓ | 4.33 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.55 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.76 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 2.23 ↑ | 2.48 ↓ | 4.40 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 1.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.45 ↓ | 4.30 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.55 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.45 ↓ | 4.40 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.55 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.76 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 2.29 ↑ | 2.46 ↓ | 4.20 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 1.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.35 | 3.35 | 0.94 | 2.25 | 0.93 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.50 ↓ | 4.45 ↑ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.07 | 3.32 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | 1.11 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.24 ↑ | 2.45 ↓ | 4.40 ↑ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.91 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.12 | 3.22 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.44 ↓ | 4.50 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.20 ↓ | 4.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.60 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.50 ↓ | 4.30 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.28 | 3.68 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 2.28 ↑ | 2.46 ↓ | 4.65 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 1.01 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 3.05 | 3.55 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.73 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.91 | 3.05 | 3.55 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.74 ↑ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.25 ↓ | 4.20 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.69 | 1.13 | 2.50 | 0.67 | 0.47 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 2.28 ↑ | 2.54 ↓ | 4.56 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 1.01 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.70 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.50 ↓ | 4.50 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.50 ↓ | 3.90 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.