Kết quả bóng đá trận Gimcheon Sangmu FC vs Bucheon FC 1995, 17:30 ngày 11/07/2026

K League 1 · 17:30 ngày 11/07/2026
Gimcheon Sangmu FC
1 Kết thúc HT 1-1 1
Bucheon FC 1995
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Jinquan comprehensive sports ground Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Gimcheon Sangmu FC Phút Bucheon FC 1995
FT 1-1
90' ▲ Yeo Bonghun ▼ Jefferson Fernando Isidio
88' Tae-hyeon Ahn
▲ Lee Gun Hee ▼ Jae-Min Jeong88'
82' ▲ Kim Seung-Bin ▼ Thiaguinho Santos
▲ Byung-kwan Jeon ▼ Ko Jae Hyeon74'
▲ Lee Sang Heon ▼ Park Se Jin74'
▲ Kim In Kyun ▼ Joo-chan Kim74'
▲ Park Tae Jun ▼ Lee Soo Bin63'
61' ▲ Jong-Woo Kim ▼ Shin Seong
61' ▲ Rodrigo Bassani da Cruz ▼ Min-jun Kim
61' ▲ Park Jung-In ▼ Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira
HT 1-1
45+2' Sang-jun Kim
32' 1 - 1 Back Dong Gyu(Assists:Patrick William Sá De Oliveira) (Kiến tạo: Patrick William Sá De Oliveira)
Ko Jae Hyeon(Assists:Jae-Min Jeong) (Kiến tạo: Jae-Min Jeong) 1 - 0 29'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 22
Hòa 22 44
Bại 10 44
Ghi bàn 25 118
Mất bàn 33 1612
Điểm 25 1010

Chủ = Gimcheon Sangmu FC · Khách = Bucheon FC 1995

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gimcheon Sangmu FC (22)Hiệp 1 / Cả trậnBucheon FC 1995 (17)
1 (5%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng4 (24%)
6 (27%)Hòa/Hòa6 (35%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
7 (32%)Bại/Bại4 (24%)

Bảng xếp hạng

Gimcheon Sangmu FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17210517231611
Sân nhà9063714610
Sân khách82421091011
6 gần6123711--

Bucheon FC 1995

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng174761418199
Sân nhà81436879
Sân khách9333810129
6 gần622254--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Gimcheon Sangmu FC 13 (68%)Hòa 4 (21%)Bucheon FC 1995 2 (11%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D125/04/26Bucheon FC 19950-2 (0-1)Gimcheon Sangmu FC1-7+0.252.25T
KFAC14/05/25Bucheon FC 19951-1 (0-0)Gimcheon Sangmu FC10-5+0.252.25H
KOR D207/10/23Gimcheon Sangmu FC3-1 (2-0)Bucheon FC 19952-4+0.752.5T
KOR D201/07/23Bucheon FC 19950-3 (0-0)Gimcheon Sangmu FC7-902.5T
KOR D215/04/23Gimcheon Sangmu FC4-1 (1-1)Bucheon FC 19959-5+0.752.25T
KOR D217/10/21Bucheon FC 19950-1 (0-0)Gimcheon Sangmu FC3-6+0.52.5T
KOR D231/07/21Gimcheon Sangmu FC2-0 (2-0)Bucheon FC 19955-1+12.25T
KOR D208/05/21Bucheon FC 19950-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC0-10+0.752.25H
KOR D210/04/21Gimcheon Sangmu FC1-0 (0-0)Bucheon FC 199510-4+0.752.25T
KFAC17/05/17Bucheon FC 19950-2 (0-1)Gimcheon Sangmu FC-02.5T
KOR D217/10/15Gimcheon Sangmu FC2-1 (2-0)Bucheon FC 1995-+0.52.25T
KOR D212/09/15Bucheon FC 19952-1 (0-0)Gimcheon Sangmu FC-+0.252.5B
KOR D206/06/15Gimcheon Sangmu FC1-0 (0-0)Bucheon FC 1995-+12.75T
KOR D218/04/15Bucheon FC 19953-1 (0-0)Gimcheon Sangmu FC-+0.52.5B
KOR D202/11/13Gimcheon Sangmu FC2-1 (0-0)Bucheon FC 1995-+1.253T
KOR D216/09/13Bucheon FC 19950-2 (0-1)Gimcheon Sangmu FC-+0.752.5T
KOR D207/07/13Gimcheon Sangmu FC2-0 (0-0)Bucheon FC 1995-+12.75T
KOR D212/05/13Bucheon FC 19952-2 (0-2)Gimcheon Sangmu FC-+0.252.5H
KOR D206/04/13Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-0)Bucheon FC 1995-+0.752.5H

Thành tích gần đây — Gimcheon Sangmu FC

HBHBBTTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D105/07/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Jeju SK FC3-1+0.252.25H
KOR D117/05/26Jeonbuk Hyundai Motors1-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC6-1-0.752.5B
KOR D113/05/26FC Anyang2-2 (1-0)Gimcheon Sangmu FC1-302.5H
KOR D109/05/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Incheon United4-4+0.252.25B
KOR D105/05/26Gimcheon Sangmu FC1-2 (0-1)Ulsan HD FC7-302.5B
KOR D102/05/26FC Seoul2-3 (1-1)Gimcheon Sangmu FC6-5-0.752.5T
KOR D125/04/26Bucheon FC 19950-2 (0-1)Gimcheon Sangmu FC1-7+0.252.25T
KOR D121/04/26Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-2)Gangwon FC4-102.25B
KOR D118/04/26Jeju SK FC1-1 (0-1)Gimcheon Sangmu FC1-4+0.252.5H
KOR D112/04/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)FC Anyang12-5+0.252.5H
KOR D105/04/26Incheon United2-1 (2-0)Gimcheon Sangmu FC4-6-0.252.25B
KOR D122/03/26Ulsan HD FC0-0 (0-0)Gimcheon Sangmu FC4-2-0.252.5H
KOR D117/03/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Gwangju Football Club8-4+0.52.25H
KOR D114/03/26Daejeon Citizen1-1 (0-1)Gimcheon Sangmu FC6-5-0.252.5H
KOR D108/03/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors2-202.75H
KOR D128/02/26Gimcheon Sangmu FC1-1 (1-0)Pohang Steelers2-402.5H
KOR D130/11/25Gimcheon Sangmu FC0-3 (0-1)Daejeon Citizen11-302.75B
KOR D122/11/25FC Seoul1-3 (1-1)Gimcheon Sangmu FC3-1-0.252.75T
KOR D108/11/25Gimcheon Sangmu FC0-1 (0-1)Gangwon FC5-1+0.252.75B
KOR D101/11/25Gimcheon Sangmu FC0-1 (0-0)Pohang Steelers3-2+0.252.75B

Thành tích gần đây — Bucheon FC 1995

HTHBBTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D104/07/26Daejeon Citizen2-2 (0-0)Bucheon FC 19954-1-0.752.25H
KOR D117/05/26Bucheon FC 19952-0 (0-0)Pohang Steelers2-6-0.252.25T
KOR D113/05/26Bucheon FC 19950-0 (0-0)Jeonbuk Hyundai Motors1-7-0.52.25H
KOR D110/05/26Ulsan HD FC1-0 (1-0)Bucheon FC 19955-7-0.752.5B
KOR D105/05/26Bucheon FC 19950-1 (0-0)Jeju SK FC3-302.25B
KOR D102/05/26FC Anyang0-1 (0-0)Bucheon FC 19955-7-0.52.25T
KOR D125/04/26Bucheon FC 19950-2 (0-1)Gimcheon Sangmu FC1-7-0.252.25B
KOR D121/04/26FC Seoul3-0 (2-0)Bucheon FC 19951-4-0.752.25B
KOR D118/04/26Bucheon FC 19952-2 (0-2)Incheon United2-5-0.252H
KOR D111/04/26Gwangju Football Club0-1 (0-0)Bucheon FC 19953-102T
KOR D104/04/26Jeju SK FC1-0 (1-0)Bucheon FC 19951-7-0.252.25B
KOR D122/03/26Pohang Steelers0-0 (0-0)Bucheon FC 19957-4-0.52.25H
KOR D118/03/26Bucheon FC 19950-0 (0-0)Gangwon FC2-3-0.252H
KOR D115/03/26Bucheon FC 19951-2 (1-1)Ulsan HD FC5-4-0.52.25B
KOR D107/03/26Bucheon FC 19951-1 (0-0)Daejeon Citizen3-5-0.252.5H
KOR D101/03/26Jeonbuk Hyundai Motors2-3 (1-1)Bucheon FC 19954-2-1.52.5T
KOR D108/12/25Suwon FC2-3 (0-2)Bucheon FC 19954-2-0.52.25T
KOR D105/12/25Bucheon FC 19951-0 (0-0)Suwon FC1-9-0.252.25T
KOR D230/11/25Bucheon FC 19950-0 (0-0)Seongnam FC3-502.5H
KOR D223/11/25Bucheon FC 19950-0 (0-0)Hwaseong FC1-7+0.752.5H

Đội hình

Gimcheon Sangmu FCBucheon FC 1995
1Baek Jong Beom3Cheol woo Park11Kim Tae Hwan15Lim Dug Keun26CJung-taek Lee45Jun-soo Byeon6Lee Soo Bin7Ko Jae Hyeon7Jae-Hyun Go17Joo-chan Kim17Kim Ju Chan55Tae-Joon Park56Kang-hyeon Lee14Park Se Jin57Jae-Min Jeong1Kim Hyung Geun1Hyung-Keun Kim3Patrick William Sá De Oliveira20Sung-wook Hong29CBack Dong Gyu7Thiaguinho Santos16Sang-jun Kim19Shin Seong23Kazuki Takahashi26Tae-hyeon Ahn11Jefferson Fernando Isidio13Min-jun Kim63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
130
86
Tấn công nguy hiểm
73
45
Sút ngoài cầu môn
11
6
Đá phạt trực tiếp
4
6
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B2
T2 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0
T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gimcheon Sangmu FC (22 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Bucheon FC 1995 (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gimcheon Sangmu FC (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 3 (19%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Bucheon FC 1995 (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Thời gian ghi bàn

48
0 Bàn
94
1 Bàn
23
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
52
B.thắng H1
1111
B.thắng H2
Gimcheon Sangmu FCBucheon FC 1995

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
30
T/H
00
T/B
14
H/T
55
H/H
12
H/B
00
B/T
11
B/H
44
B/B
Gimcheon Sangmu FCBucheon FC 1995

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
15
Thắng 1
98
Hòa
54
Thua 1
32
Thua 2+
Gimcheon Sangmu FCBucheon FC 1995

Gimcheon Sangmu FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Ko Jae Hyeon
Tiền đạo cánh phải
-10/00/00
1Baek Jong Beom
Thủ môn
-0/00/00
57Jae-Min Jeong
Tiền đạo
-10/00/00

Bucheon FC 1995

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Back Dong Gyu
Trung vệ
-10/00/00
3Patrick William Sá De Oliveira
Trung vệ
-10/00/00
16Sang-jun Kim
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00🟨
26Tae-hyeon Ahn
Hậu vệ phải
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gimcheon Sangmu FC Thông tin Bucheon FC 1995
1984-1-11 Thành lập 2007
Jinquan comprehensive sports ground Sân nhà Fuchuan Stadium
20000 Sức chứa 35545
HLV Young-min Lee
Gimcheon Khu vực Bucheon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.173.170.872.250.851.020.500.76
Live1.94 ↓3.173.40 ↑0.872.250.850.94 ↓0.500.84 ↑
EasybetsSớm2.063.203.500.932.250.880.800.251.05
Live2.24 ↑2.49 ↓4.50 ↑0.96 ↑3.250.91 ↑0.88 ↑0.251.02 ↓
VcbetSớm2.053.253.600.902.250.890.730.251.01
Live2.25 ↑2.30 ↓4.33 ↑0.92 ↑3.250.92 ↑0.85 ↑0.250.94 ↓
Mansion88Sớm1.913.253.550.912.250.910.760.251.08
Live2.23 ↑2.48 ↓4.40 ↑0.93 ↑3.250.97 ↑0.88 ↑0.251.04 ↓
InterwettenSớm2.053.103.601.102.500.651.050.500.70
Live2.20 ↑2.45 ↓4.30 ↑1.20 ↑3.500.60 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.023.203.550.832.250.84---
Live2.20 ↑2.45 ↓4.40 ↑0.84 ↑3.250.87 ↑---
12betSớm1.913.253.550.912.250.910.760.251.08
Live2.29 ↑2.46 ↓4.20 ↑0.94 ↑3.250.96 ↑0.88 ↑0.251.04 ↓
CrownSớm2.073.353.350.942.250.931.070.500.81
Live2.20 ↑2.50 ↓4.45 ↑0.92 ↓3.250.94 ↑0.83 ↓0.251.05 ↑
SbobetSớm2.113.073.320.982.250.901.110.500.80
Live2.24 ↑2.45 ↓4.40 ↑0.97 ↓3.250.93 ↑0.91 ↓0.251.01 ↑
WewbetSớm2.063.123.220.912.250.910.790.251.05
Live2.25 ↑2.44 ↓4.50 ↑0.92 ↑3.250.96 ↑0.84 ↑0.251.06 ↑
LadbrokesSớm2.003.103.401.102.500.65---
Live2.25 ↑2.20 ↓4.00 ↑0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm2.003.203.600.852.250.870.730.251.01
Live2.25 ↑2.50 ↓4.30 ↑0.86 ↑3.250.89 ↑0.80 ↑0.250.95 ↓
PinnacleSớm2.063.283.680.892.250.910.780.251.06
Live2.28 ↑2.46 ↓4.65 ↑0.90 ↑3.250.96 ↑0.87 ↑0.251.01 ↓
HK Jockey ClubSớm1.913.053.550.872.250.830.730.251.06
Live1.913.053.550.872.250.830.74 ↑0.251.08 ↑
BwinSớm2.053.253.601.102.500.63---
Live2.30 ↑2.25 ↓4.20 ↑1.25 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.053.303.691.132.500.670.470.001.60
Live2.28 ↑2.54 ↓4.56 ↑0.82 ↓3.251.01 ↑0.84 ↑0.250.99 ↓
Bet 365Sớm2.053.303.700.902.250.901.030.500.78
Live2.25 ↑2.50 ↓4.50 ↑0.88 ↓3.250.93 ↑0.83 ↓0.250.98 ↑
William HillSớm2.053.103.601.102.500.670.730.250.99
Live2.20 ↑2.50 ↓3.90 ↑1.20 ↑3.500.60 ↓0.91 ↑0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.