Kết quả bóng đá trận Gimcheon Sangmu FC vs FC Seoul, 18:00 ngày 08/08/2026
K League 1 · 18:00 ngày 08/08/2026
Gimcheon Sangmu FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Seoul
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Jinquan comprehensive sports ground Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Gimcheon Sangmu FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kim Lee-Seok ▼ Park Se Jin | 46' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Lee Seung Mo ▼ Jeong-beom Son | |
| 58' ⇄ | ▲ Patryk Klimala ▼ Song Min Kyu | |
| 66' ⇄ | ▲ Seon-Min Moon ▼ Cho Young Wook | |
| ▲ Kim In Kyun ▼ Yun-sang Hong | 69' ⇄ | |
| Cheol woo Park | 76' | |
| ▲ Byung-kwan Jeon ▼ Ko Jae Hyeon | 81' ⇄ | |
| ▲ Lee Soo Bin ▼ Park Tae Jun | 81' ⇄ | |
| 82' | Kim Jin su | |
| ▲ Jae-Min Jeong ▼ Lee Gun Hee | 90+3' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 2 | 6 | 14 | 17 |
Chủ = Gimcheon Sangmu FC · Khách = FC Seoul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimcheon Sangmu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 11 (32%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
Gimcheon Sangmu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 8 | 3 | 10 | 16 | 11 | 10 |
| Sân khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 14 | 16 | 16 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | - | - |
FC Seoul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 5 | 4 | 52 | 21 | 56 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 10 | 23 | 1 |
| Sân khách | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gimcheon Sangmu FC 7 (35%)Hòa 5 (25%)FC Seoul 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/11/25 | FC Seoul | 1-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/08/25 | Gimcheon Sangmu FC | 6-2 (3-2) | FC Seoul | 0 | 2.5 | T |
| 28/05/25 | Gimcheon Sangmu FC | 0-1 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 03/03/25 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/11/24 | Gimcheon Sangmu FC | 1-3 (0-1) | FC Seoul | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/07/24 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/05/24 | Gimcheon Sangmu FC | 0-0 (0-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/24 | FC Seoul | 5-1 (4-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/10/22 | FC Seoul | 1-1 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/08/22 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (1-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/22 | FC Seoul | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/03/22 | Gimcheon Sangmu FC | 2-0 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 15/08/20 | FC Seoul | 2-1 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/06/20 | Gimcheon Sangmu FC | 1-0 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 29/09/19 | FC Seoul | 1-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/05/19 | Gimcheon Sangmu FC | 1-3 (1-2) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 30/03/19 | FC Seoul | 2-0 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/12/18 | Gimcheon Sangmu FC | 1-0 (0-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/09/18 | FC Seoul | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Gimcheon Sangmu FC
TTTHBHHBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 3-2 (2-1) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Jeju SK FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Jeju SK FC | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Ulsan HD FC | 0-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Seoul
HBBTTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | FC Seoul | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | FC Seoul | 1-3 (0-2) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | FC Seoul | 3-1 (1-0) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Bucheon FC 1995 | 1-3 (0-1) | FC Seoul | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Jeju SK FC | 2-1 (1-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Seoul | 5-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Gimcheon Sangmu FC
FC Seoul
1Baek Jong Beom3Cheol woo Park11Kim Tae Hwan26CJung-taek Lee45Jun-soo Byeon55Park Tae Jun56Kang-hyeon Lee7Ko Jae Hyeon14Park Se Jin48Yun-sang Hong9Lee Gun Hee25Gu SungYun5Yazan Al Arab22CKim Jin su37Juan Antonio Ros66Su-il Park6Hrvoje Babec7Jung Seung Won34Song Min Kyu42Jeong-beom Son10Anderson de Oliveira da Silva18Cho Young Wook
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Baek Jong Beom
- 3Cheol woo Park🟨 Thẻ vàng 76'
- 7Ko Jae Hyeon▼ Rời sân 81'
- 9Lee Gun Hee▼ Rời sân 90+3'
- 11Kim Tae Hwan
- 14Park Se Jin▼ Rời sân 46'
- 26Jung-taek Lee C
- 45Jun-soo Byeon
- 48Yun-sang Hong▼ Rời sân 69'
- 55Park Tae Jun▼ Rời sân 81'
- 56Kang-hyeon Lee
Khách · 442
- 5Yazan Al Arab
- 6Hrvoje Babec
- 7Jung Seung Won
- 10Anderson de Oliveira da Silva
- 18Cho Young Wook▼ Rời sân 66'
- 22Kim Jin su C🟨 Thẻ vàng 82'
- 25Gu SungYun
- 34Song Min Kyu▼ Rời sân 58'
- 37Juan Antonio Ros
- 42Jeong-beom Son▼ Rời sân 58'
- 66Su-il Park
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
75
Sút cầu môn
22
Tấn công
10095
Tấn công nguy hiểm
5962
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
53
Quả ném biên
1013
So Sánh Sức Mạnh
37 63
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimcheon Sangmu FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Seoul (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimcheon Sangmu FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 3 (14%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
FC Seoul (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gimcheon Sangmu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984-1-11 | Thành lập | 1983 |
| Jinquan comprehensive sports ground | Sân nhà | Seoul World Cup Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 63961 |
| HLV | Kim Gi dong | |
| Gimcheon | Khu vực | Seoul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.90 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.04 ↓ | 3.35 | 2.00 ↑ | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.93 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.93 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.94 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.74 | 0.82 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 12.64 ↑ | 1.11 ↓ | 9.17 ↑ | 4.08 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.94 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.55 | 1.98 | 0.84 | 2.50 | 1.03 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.39 | 3.27 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 1.03 | 0.90 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.30 | 3.36 | 1.94 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.15 ↓ | 8.40 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.73 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 12.25 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.39 | 3.69 | 1.77 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | -0.75 | 1.01 |
| Live | 13.06 ↑ | 1.13 ↓ | 9.96 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.80 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 1.15 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.25 ↓ | 1.90 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.04 ↓ | -0.25 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.93 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.18 | 3.60 | 1.82 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.90 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.42 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.60 | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.91 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimcheon Sangmu FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| FC Seoul | +1/2 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).