Kết quả bóng đá trận Gimhae City vs Chungnam Asan, 14:30 ngày 10/10/2026
K League 2 · 14:30 ngày 10/10/2026
Gimhae City 1 Kết thúc HT 1-0 1
Chungnam Asan
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Gimhae City | Phút | |
| 4' | ||
| Woo J. | 4' | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Kwak Seong-Wuk (Kiến tạo: LEE Kang Uk) 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Sung Ho-Yeung | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 21 | 12 |
| Điểm | 4 | 5 | 6 | 12 |
Chủ = Gimhae City · Khách = Chungnam Asan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimhae City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 11 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 9 (15%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 23 (38%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Gimhae City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 7 | 7 | 14 | 26 | 29 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 4 | 7 | 10 | 14 | 13 | 7 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 15 | 15 | 4 |
Chungnam Asan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 27 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 21 | 15 | 22 | 4 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 12 | 9 | 15 |
Đội hình
Gimhae City
Chungnam Asan
91Choe Pil-Soo5Yeo J.14Pyo Geon-Hee17Lee Y.29Uk-hyeon Hong11LEE Kang Uk1623Sung Ho-Yeung34Kwak Seong-Wuk7Lee Seung-Jae94Woo J.18Shin Song-Hun5Byun J.33Kim Hye-Sung55Jang Joon Young10Son Jun-Ho11Jose Denisson Silva dos Santos13Kim Young-Nam17Ju sung Kim72Sin Il Yeon7Han Kyo-Won97Charles Lokoli Ngoy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Yeo J.
- 7Lee Seung-Jae
- 11LEE Kang Uk🎯 Kiến tạo 17'
- 14Pyo Geon-Hee
- 16
- 17Lee Y.
- 23Sung Ho-Yeung🟨 Thẻ vàng 24'
- 29Uk-hyeon Hong
- 34Kwak Seong-Wuk⚽ Ghi bàn 17'
- 91Choe Pil-Soo
- 94Woo J.🟨 Thẻ vàng 4'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
20
Sút bóng
75
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
115
Quả ném biên
1611
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimhae City (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Chungnam Asan (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gimhae City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hyun-jun Son | HLV | Lim Kwan-sik |
| Gimhae | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.88 | 3.23 | 1.92 | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.98 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.11 ↓ | 1.98 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.77 | 0.72 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.98 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.30 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.00 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.75 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.98 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.65 | -0.50 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 1.98 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.45 | 2.02 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.14 | 3.05 | 2.02 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.88 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 6.63 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.78 | 2.04 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.00 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.91 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimhae City | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chungnam Asan | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).