Kết quả bóng đá trận Gimnasia Jujuy vs Chacarita juniors, 01:00 ngày 13/07/2026

Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 13/07/2026
Gimnasia Jujuy
1 Kết thúc HT 0-1 1
Chacarita juniors
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 8℃~9℃

Diễn biến trận đấu

Gimnasia Jujuy Phút Chacarita juniors
18' 0 - 1 Alexis Dominguez Ansorena(Assists:Maximiliano Melendez) (Kiến tạo: Maximiliano Melendez)
Nicolas Diego Dematei 45'
HT 0-1
51' Santiago Acosta
▲ Maximiliano Casa ▼ Delfor Minervino60'
▲ Octavio Bianchi ▼ Martin Lazarte60'
▲ Octavio Bianchi ▼ Martin Lazarte60'
62' ▲ Mario Sanabria ▼ Brian Calderara
64' Dylan Duran
66' ▲ Luciano Perdomo ▼ Dylan Duran
Octavio Bianchi(Assists:Francisco Molina) (Kiến tạo: Francisco Molina) 1 - 1 72'
74' ▲ Ezequiel Gerez ▼ Maximiliano Melendez
74' ▲ Francisco Cristaldo ▼ Alexis Dominguez Ansorena
▲ Pablo Argañaraz ▼ Mauro Daniel Cachi76'
2 - 1 90'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 22 43
Bại 00 24
Ghi bàn 52 157
Mất bàn 31 129
Điểm 55 1612

Chủ = Gimnasia Jujuy · Khách = Chacarita juniors

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gimnasia Jujuy (24)Hiệp 1 / Cả trậnChacarita juniors (20)
7 (29%)Thắng/Thắng3 (15%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (13%)Hòa/Thắng3 (15%)
5 (21%)Hòa/Hòa3 (15%)
2 (8%)Hòa/Bại5 (25%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (13%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (8%)Bại/Bại4 (20%)

Bảng xếp hạng

Gimnasia Jujuy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2011543222382
Sân nhà10820226261
Sân khách1033410161211
6 gần6321128--

Chacarita juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2065916212326
Sân nhà105231071716
Sân khách10136614629
6 gần621346--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gimnasia Jujuy 7 (35%)Hòa 6 (30%)Chacarita juniors 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 4 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D223/02/26Chacarita juniors3-1 (1-0)Gimnasia Jujuy2-801.75B
ARG D206/10/25Gimnasia Jujuy2-0 (1-0)Chacarita juniors7-3+0.51.75T
ARG D202/06/25Chacarita juniors0-1 (0-0)Gimnasia Jujuy3-5-0.251.75T
ARG D228/10/24Chacarita juniors0-0 (0-0)Gimnasia Jujuy3-501.75H
ARG D213/06/24Gimnasia Jujuy0-1 (0-0)Chacarita juniors6-2+0.251.75B
ARG D218/09/23Gimnasia Jujuy2-0 (0-0)Chacarita juniors7-6-0.252T
ARG D207/05/23Chacarita juniors2-1 (0-0)Gimnasia Jujuy7-5-0.52.25B
ARG D220/02/22Chacarita juniors0-0 (0-0)Gimnasia Jujuy3-202H
ARG D220/12/20Chacarita juniors0-1 (0-0)Gimnasia Jujuy12-9-0.251.75T
ARG D216/02/20Chacarita juniors0-0 (0-0)Gimnasia Jujuy7-2-0.251.75H
ARG D225/08/19Gimnasia Jujuy2-1 (1-0)Chacarita juniors7-4+0.252T
ARG D219/11/18Chacarita juniors1-0 (1-0)Gimnasia Jujuy--0.251.75B
ARG D217/07/17Chacarita juniors0-0 (0-0)Gimnasia Jujuy5-5-12.25H
ARG D219/12/16Gimnasia Jujuy0-2 (0-1)Chacarita juniors1-102B
ARG D208/05/16Chacarita juniors1-0 (1-0)Gimnasia Jujuy7-4-0.252B
ARG D208/11/15Chacarita juniors0-2 (0-1)Gimnasia Jujuy9-1-0.52T
ARG D222/06/15Gimnasia Jujuy3-2 (1-0)Chacarita juniors6-13+0.52T
ARG D226/03/12Chacarita juniors1-1 (0-1)Gimnasia Jujuy-02H
ARG D222/10/11Gimnasia Jujuy0-1 (0-0)Chacarita juniors---B
ARG D227/02/11Chacarita juniors0-0 (0-0)Gimnasia Jujuy--0.252H

Thành tích gần đây — Gimnasia Jujuy

HTTTBHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D206/07/26Ferrocarril Midland1-1 (0-1)Gimnasia Jujuy9-2-0.252H
ARG D222/06/26Club Atletico Guemes1-3 (1-2)Gimnasia Jujuy6-2+0.252T
ARG D218/06/26Gimnasia Jujuy4-0 (2-0)Nueva Chicago5-8+0.752.25T
ARG D214/06/26Gimnasia Jujuy2-1 (0-0)San Martin San Juan5-4+0.52T
ARG D207/06/26Atletico Atlanta3-0 (0-0)Gimnasia Jujuy3-10-0.251.75B
ARG C31/05/26Gimnasia Jujuy2-2 (1-1)Belgrano4-4-0.52H
ARG D225/05/26Gimnasia yTiro1-1 (0-0)Gimnasia Jujuy0-801.75H
ARG D218/05/26Gimnasia Jujuy1-0 (0-0)Temperley6-7+0.752T
ARG D213/05/26San Martin Tucuman2-0 (0-0)Gimnasia Jujuy4-1-0.251.75B
ARG D204/05/26Gimnasia Jujuy1-1 (0-1)Deportivo Maipu10-1+0.51.75H
ARG D226/04/26Atletico Rafaela0-0 (0-0)Gimnasia Jujuy11-2-0.251.75H
ARG D220/04/26Gimnasia Jujuy6-1 (2-0)Almagro3-11+0.751.75T
ARG D213/04/26Agropecuario de Carlos Casares1-2 (1-1)Gimnasia Jujuy4-2-0.252T
ARG D206/04/26Gimnasia Jujuy2-0 (1-0)Patronato Parana9-6+0.751.75T
ARG D228/03/26Chaco For Ever1-2 (0-1)Gimnasia Jujuy4-6-0.251.75T
ARG D222/03/26Tristan Suarez3-0 (1-0)Gimnasia Jujuy3-701.75B
ARG D216/03/26Gimnasia Jujuy2-1 (0-1)Colegiales7-7+0.751.75T
ARG D202/03/26Gimnasia Jujuy1-0 (1-0)Quilmes4-3+0.51.75T
ARG D223/02/26Chacarita juniors3-1 (1-0)Gimnasia Jujuy2-801.75B
ARG D217/02/26Gimnasia Jujuy2-1 (2-0)Ferrocarril Midland6-5+0.752T

Thành tích gần đây — Chacarita juniors

THBBBTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D206/07/26San Martin San Juan0-1 (0-1)Chacarita juniors8-2-0.51.75T
ARG D222/06/26Chacarita juniors0-0 (0-0)Tristan Suarez2-1+0.251.75H
ARG D214/06/26Nueva Chicago2-0 (0-0)Chacarita juniors1-5-0.251.75B
ARG D208/06/26Chacarita juniors0-1 (0-1)Temperley8-2+0.251.75B
ARG D201/06/26Deportivo Maipu3-2 (0-0)Chacarita juniors10-8-0.252B
ARG D225/05/26Chacarita juniors1-0 (0-0)Almagro5-5+0.752T
ARG D218/05/26Patronato Parana2-0 (1-0)Chacarita juniors5-2-0.252B
ARG D211/05/26Chacarita juniors2-0 (0-0)Colegiales3-4+0.51.75T
ARG D205/05/26Quilmes0-0 (0-0)Chacarita juniors9-1-0.251.75H
ARG D227/04/26Chacarita juniors1-0 (0-0)Ferrocarril Midland4-3+0.252T
ARG D221/04/26Atletico Atlanta1-0 (0-0)Chacarita juniors4-6-0.51.75B
ARG D213/04/26Chacarita juniors2-0 (2-0)Gimnasia yTiro1-201.75T
ARG D205/04/26San Martin Tucuman1-1 (1-0)Chacarita juniors1-2-0.51.75H
ARG D230/03/26Chacarita juniors0-3 (0-2)Estudiantes de Caseros3-2+0.251.75B
ARG D223/03/26Chacarita juniors0-1 (0-0)Atletico Rafaela2-5+0.251.75B
ARG D216/03/26Agropecuario de Carlos Casares2-0 (1-0)Chacarita juniors0-7-0.52B
ARG D202/03/26Club Atletico Guemes2-1 (1-1)Chacarita juniors5-7-0.251.75B
ARG D223/02/26Chacarita juniors3-1 (1-0)Gimnasia Jujuy2-801.75T
ARG D216/02/26Chacarita juniors1-1 (1-1)San Martin San Juan7-3+0.251.75H
ARG D206/10/25Gimnasia Jujuy2-0 (1-0)Chacarita juniors7-3-0.51.75B

Đội hình

Gimnasia JujuyChacarita juniors
1Milton alvarez2CGuillermo Cosaro3Martin Lazarte4Delfor Minervino6Nicolas Diego Dematei5Hugo Maximiliano Soria Sanchez7Francisco Maidana8David Gallardo9Mauro Daniel Cachi10Francisco Molina11Cristian Menendez1Federico Losas2Milton Leyendeker3Nicolas Chaves4Francisco Facello6Santiago Acosta7CMaximiliano Melendez8Tomas Perez10Brian Calderara11Alvaro Cuello5Dylan Duran9Alexis Dominguez Ansorena

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
2
Phạt góc (HT)
8
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
6
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
95
51
Tấn công nguy hiểm
89
51
Sút ngoài cầu môn
6
3
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B3
T3 H0 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gimnasia Jujuy (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Chacarita juniors (20 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gimnasia Jujuy (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 1 (5%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (79%)Hòa 1 (5%)Xỉu 3 (16%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOO

Chacarita juniors (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Thời gian ghi bàn

49
0 Bàn
66
1 Bàn
63
2 Bàn
11
3 Bàn
20
4+ Bàn
136
B.thắng H1
189
B.thắng H2
Gimnasia JujuyChacarita juniors

Chi tiết về HT/FT

73
T/T
10
T/H
00
T/B
33
H/T
23
H/H
25
H/B
10
B/T
11
B/H
24
B/B
Gimnasia JujuyChacarita juniors

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
73
Thắng 1
54
Hòa
05
Thua 1
45
Thua 2+
Gimnasia JujuyChacarita juniors

Gimnasia Jujuy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Nicolas Diego Dematei
Hậu vệ trái
-0/00/00🟨
10Francisco Molina
Tiền vệ trái
-10/00/00
20Octavio Bianchi (dự bị)
Trung phong
-10/00/00

Chacarita juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Alexis Dominguez Ansorena
Trung phong
-10/00/00
7Maximiliano Melendez
Tiền vệ trung tâm
-10/00/00
5Dylan Duran
Tiền vệ
-0/00/00🟨
6Santiago Acosta
Hậu vệ
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gimnasia Jujuy Thông tin Chacarita juniors
2004 Thành lập 1906
Estadio 23 de Agosto Sân nhà San Martin
23000 Sức chứa 24300
Matias Modolo HLV Juan Manuel Azconzabal
San Salvador de Jujuy Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.433.415.400.682.000.940.961.000.74
Live1.433.415.400.682.000.940.961.000.74
EasybetsSớm1.643.305.400.822.000.920.850.750.91
Live1.50 ↓3.50 ↑6.50 ↑0.77 ↓2.000.98 ↑1.03 ↑1.000.76 ↓
VcbetSớm1.533.607.000.792.001.011.021.000.78
Live1.55 ↑3.606.50 ↓0.792.001.011.03 ↑1.000.78
Mansion88Sớm1.553.505.300.802.000.980.780.751.02
Live1.47 ↓3.70 ↑6.10 ↑0.76 ↓2.001.02 ↑1.02 ↑1.000.78 ↓
InterwettenSớm1.553.556.751.302.500.55---
Live1.553.556.50 ↓1.302.500.55---
10BETSớm1.483.456.400.692.000.96---
Live1.53 ↑3.55 ↑6.00 ↓0.73 ↑2.000.95 ↓---
12betSớm1.553.505.300.802.000.980.780.751.02
Live1.47 ↓3.70 ↑6.10 ↑0.76 ↓2.001.02 ↑1.02 ↑1.000.78 ↓
CrownSớm1.533.655.800.772.001.031.021.000.80
Live1.533.655.800.75 ↓2.001.01 ↓0.99 ↓1.000.77 ↓
SbobetSớm1.513.355.500.802.001.001.041.000.78
Live1.513.355.500.802.001.001.041.000.78
WewbetSớm1.673.205.200.822.000.940.910.750.87
Live1.54 ↓3.44 ↑6.35 ↑0.78 ↓2.001.02 ↑1.03 ↑1.000.79 ↓
LadbrokesSớm1.503.506.001.302.500.55---
Live1.503.60 ↑5.75 ↓1.302.500.55---
18BetSớm1.513.506.500.712.000.990.931.000.76
Live1.53 ↑3.60 ↑6.500.74 ↑2.001.00 ↑0.99 ↑1.000.75 ↓
PinnacleSớm1.613.505.550.762.001.020.830.750.95
Live1.53 ↓3.79 ↑6.95 ↑0.79 ↑2.001.04 ↑1.07 ↑1.000.79 ↓
BwinSớm1.523.606.251.302.500.53---
Live1.53 ↑3.70 ↑6.00 ↓1.302.500.55 ↑---
1xBetSớm1.513.556.801.262.500.541.461.500.44
Live1.513.50 ↓6.62 ↓1.00 ↓2.250.72 ↑1.31 ↓1.250.52 ↑
Bet 365Sớm1.493.506.501.052.250.751.001.000.80
Live1.55 ↑3.60 ↑6.500.78 ↓2.001.03 ↑1.03 ↑1.000.78 ↓
William HillSớm1.553.406.501.302.500.550.981.000.75
Live1.53 ↓3.50 ↑6.501.302.500.550.99 ↑1.000.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.