Kết quả bóng đá trận Gimnasia La Plata vs Barracas Central, 03:45 ngày 10/08/2026
Hạng 1 Argentina · 03:45 ngày 10/08/2026
Gimnasia La Plata 2 Kết thúc HT 0-0 0
Barracas Central
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 8℃~9℃
Tường thuật trực tiếp
Gimnasia La Plata
Barracas Central
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nicolas Lamolina
🚩 Việt vị
13'
🎯 Dứt điểm - Facundo Bruera (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Agustin Colazo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân phải) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Kevin Jappert (chân phải) — bị cản phá
27'
🟨 Thẻ vàng - Dardo Federico Miloc
32'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Miramon
33'
🎯 Dứt điểm - Ivan Tapia (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Candia (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ignacio Miramon (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Candia (chân phải) — chệch khung thành
42'
🟨 Thẻ vàng - Rafael Barrios
44'
🚩 Việt vị
45'
🎯 Dứt điểm - Ivan Tapia (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Nicolas Capraro, ra Yonatthan Rak
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Colazo 1-0, kiến tạo: Pedro Silva Torrejon
🎯 Dứt điểm - Agustin Colazo (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Alexis Steimbach
60'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Maroni, ra Jhonatan Candia
🎯 Dứt điểm - Ignacio Martin Fernandez (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Cruz Cortazzo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pedro Silva Torrejon (chân phải) — chệch khung thành
64'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Porra
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Ivan Tapia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexis Steimbach (chân trái) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Manuel Agustin Duarte, ra Rafael Barrios
72'
🔁 Thay người: vào Lucas Emanuel Gamba, ra Ivan Tapia
🎯 Dứt điểm - Nicolas Schelotto (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mateo Seoane, ra Ignacio Miramon
🔁 Thay người: vào Lucas Janson, ra Nicolas Schelotto
74'
🎯 Dứt điểm - Facundo Bruera (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Augusto Max·斯文森, ra Agustin Colazo
🔁 Thay người: vào Franco Torres, ra Xabier Auzmendi Arruabarrena
81'
🎯 Dứt điểm - Tomas Porra (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Maroni
🟨 Thẻ vàng - Augusto Max
🎯 Dứt điểm - Mateo Seoane (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Bautista Barros Schelotto, ra Ignacio Martin Fernandez
85'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Maroni (chân phải) — chệch khung thành
87'
🚩 Việt vị
88'
🔁 Thay người: vào Juan Barbieri, ra Rodrigo Insua
🎯 Dứt điểm - Alexis Steimbach (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Lucas Emanuel Gamba (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Torres (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Franco Torres 2-0, kiến tạo: Alexis Steimbach
🎯 Dứt điểm - Manuel Panaro Miramon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franco Torres (chân phải) — vào lưới
90+4'
🎯 Dứt điểm - Manuel Agustin Duarte (chân trái) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Tomas Porra (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Gimnasia La Plata | Phút | |
| 27' | Dardo Federico Miloc | |
| Ignacio Miramon | 33' | |
| 📺 VAR | 33' | |
| 42' | Rafael Barrios | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nicolas Capraro ▼ Yonatthan Rak | |
| Agustin Colazo(Assists:Pedro Silva Torrejon) (Kiến tạo: Pedro Silva Torrejon) 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| Alexis Steimbach | 54' | |
| 60' ⇄ | ▲ Gonzalo Maroni ▼ Jhonatan Candia | |
| 64' | Tomas Porra | |
| 72' ⇄ | ▲ Manuel Agustin Duarte ▼ Rafael Barrios | |
| 72' ⇄ | ▲ Lucas Emanuel Gamba ▼ Ivan Tapia | |
| ▲ Mateo Seoane ▼ Ignacio Miramon | 74' ⇄ | |
| ▲ Lucas Janson ▼ Nicolas Schelotto | 74' ⇄ | |
| ▲ Manuel Panaro Miramon ▼ Agustin Colazo | 79' ⇄ | |
| ▲ Franco Torres ▼ Xabier Auzmendi Arruabarrena | 79' ⇄ | |
| 82' | Gonzalo Maroni | |
| Augusto Max | 82' | |
| ▲ Bautista Barros Schelotto ▼ Ignacio Martin Fernandez | 84' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Juan Barbieri ▼ Rodrigo Insua | |
| Franco Torres(Assists:Alexis Steimbach) (Kiến tạo: Alexis Steimbach) 2 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 16 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 11 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 13 |
Chủ = Gimnasia La Plata · Khách = Barracas Central
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnasia La Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Gimnasia La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 19 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 13 | 18 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 9 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Barracas Central
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 15 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 8 | 11 | 22 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 7 | 10 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Gimnasia La Plata 5 (63%)Hòa 1 (13%)Barracas Central 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/26 | Barracas Central | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/12/25 | Barracas Central | 0-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 23/08/24 | Barracas Central | 0-1 (0-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | T |
| 13/06/24 | Gimnasia La Plata | 2-1 (1-0) | Barracas Central | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/03/24 | Gimnasia La Plata | 2-0 (0-0) | Barracas Central | 0 | 2 | T |
| 25/10/23 | Barracas Central | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 28/02/23 | Barracas Central | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | 0 | 2 | B |
| 30/09/22 | Barracas Central | 1-1 (1-0) | Gimnasia La Plata | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Gimnasia La Plata
TTBTHBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 30/07/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (0-0) | River Plate | -0.5 | 2 | T |
| 25/07/26 | Racing Club | 2-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | B |
| 07/07/26 | FK Makhachkala | 1-3 (1-1) | Gimnasia La Plata | - | - | T |
| 05/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | -1.25 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -1 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 23/04/26 | Club Atletico Acassuso | 0-3 (0-0) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.75 | 2 | T |
| 14/04/26 | Sarmiento Junin | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Gimnasia La Plata | 4-1 (2-1) | Deportivo Camioneros | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.75 | B |
| 21/03/26 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | B |
| 16/03/26 | Gimnasia La Plata | 2-3 (2-2) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Banfield | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 02/03/26 | Club Atletico Tigre | 2-2 (1-2) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | H |
| 26/02/26 | Gimnasia La Plata | 1-2 (1-0) | Rosario Central | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Barracas Central
TTTTBBBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Barracas Central | -0.5 | 1.75 | T |
| 30/07/26 | Barracas Central | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Barracas Central | -1.25 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Barracas Central | 1-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 2 | T |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Audax Italiano | 2-0 (1-0) | Barracas Central | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Olimpia Asuncion | +0.25 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Barracas Central | 1-2 (1-1) | Banfield | +0.25 | 1.75 | B |
| 29/04/26 | Barracas Central | 1-1 (1-0) | Audax Italiano | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Barracas Central | -1 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | H |
| 16/04/26 | Olimpia Asuncion | 0-0 (0-0) | Barracas Central | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (1-2) | Barracas Central | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | Barracas Central | 1-2 (0-2) | Sarmiento Junin | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Barracas Central | -0.75 | 1.75 | H |
| 17/03/26 | Barracas Central | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | T |
| 12/03/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-2) | Barracas Central | -0.75 | 2 | T |
| 02/03/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (0-1) | Barracas Central | -1 | 2 | H |
| 26/02/26 | Barracas Central | 2-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Gimnasia La Plata
Barracas Central
23Nelson Insfran21Enzo Martinez24Pedro Silva Torrejon25Alexis Steimbach35Juan Cruz Cortazzo5Ignacio Miramon10Nicolas Schelotto16Augusto Max8CIgnacio Martin Fernandez19Agustin Colazo29Xabier Auzmendi Arruabarrena30Marcelo Agustin Mino6Rodrigo Insua13Rafael Barrios14Kevin Jappert15Yonatthan Rak31Nicolas Agustin Demartini5Dardo Federico Miloc8Tomas Porra10CIvan Tapia20Jhonatan Candia77Facundo Bruera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 5Ignacio Miramon🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 74'7.2
- 8Ignacio Martin Fernandez C▼ Rời sân 84'7.4
- 10Nicolas Schelotto▼ Rời sân 74'7.5
- 16Augusto Max🟨 Thẻ vàng 82'7.4
- 19Agustin Colazo⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 79'7
- 21Enzo Martinez6.9
- 23Nelson Insfran6.9
- 24Pedro Silva Torrejon🎯 Kiến tạo 46'7.9
- 25Alexis Steimbach🎯 Kiến tạo 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 54'7.1
- 29Xabier Auzmendi Arruabarrena▼ Rời sân 79'6.7
- 35Juan Cruz Cortazzo6.6
Khách · 532
- 5Dardo Federico Miloc🟨 Thẻ vàng 27'6.8
- 6Rodrigo Insua▼ Rời sân 88'6.3
- 8Tomas Porra🟨 Thẻ vàng 64'6.9
- 10Ivan Tapia C▼ Rời sân 72'6.4
- 13Rafael Barrios🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 72'5.8
- 14Kevin Jappert6.3
- 15Yonatthan Rak▼ Rời sân 46'6.9
- 20Jhonatan Candia▼ Rời sân 60'6.3
- 30Marcelo Agustin Mino6.8
- 31Nicolas Agustin Demartini6.1
- 77Facundo Bruera7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
62
Tấn công
103131
Tấn công nguy hiểm
4142
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
187
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
423446
TL chuyền bóng thành công
73%75%
Phạm lỗi
718
Việt vị
33
Cứu thua
24
Tắc bóng
149
Quả ném biên
1527
Cắt bóng
1811
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2640
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.20.39
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimnasia La Plata (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Barracas Central (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimnasia La Plata (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV
Barracas Central (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gimnasia La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Pedro Silva Torrejon Hậu vệ trái | 7.9 | 1 | 1/0 | 20/28 | 3 | ||
| 10Nicolas Schelotto Tiền vệ | 7.5 | 1/1 | 34/46 | 4 | |||
| 8Ignacio Martin Fernandez Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1/0 | 41/50 | 4 | |||
| 16Augusto Max Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 44/51 | 7 | 🟨 | ||
| 5Ignacio Miramon Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 42/52 | 7 | 🟨 | ||
| 25Alexis Steimbach Tiền vệ phải | 7.1 | 1 | 2/0 | 27/41 | 6 | 🟨 | |
| 19Agustin Colazo Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 12/17 | 0 | ||
| 21Enzo Martinez Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 29/37 | 6 | |||
| 23Nelson Insfran Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 14/27 | 0 | |||
| 29Xabier Auzmendi Arruabarrena Trung phong | 6.7 | 3/2 | 9/17 | 0 | |||
| 35Juan Cruz Cortazzo Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 33/50 | 5 | |||
| 26Franco Torres (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 2/1 | 0/0 | 0 | ||
| 18Mateo Seoane (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/1 | 3/5 | 3 | |||
| 31Bautista Barros Schelotto (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Lucas Janson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Manuel Panaro Miramon (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 1/1 | 0 |
Barracas Central
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Facundo Bruera Trung phong | 7 | 2/0 | 16/28 | 1 | |||
| 15Yonatthan Rak Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 18/21 | 2 | |||
| 8Tomas Porra Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 43/50 | 4 | 🟨 | ||
| 5Dardo Federico Miloc Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 32/41 | 7 | 🟨 | ||
| 30Marcelo Agustin Mino Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 10Ivan Tapia Tiền vệ tấn công | 6.4 | 3/1 | 21/25 | 1 | |||
| 20Jhonatan Candia Trung phong | 6.3 | 2/0 | 15/23 | 1 | |||
| 6Rodrigo Insua Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 22/39 | 1 | |||
| 14Kevin Jappert Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 32/44 | 3 | |||
| 31Nicolas Agustin Demartini Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 36/50 | 1 | |||
| 13Rafael Barrios Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 18/29 | 2 | 🟨 | ||
| 33Gonzalo Maroni (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 17/19 | 0 | 🟨 | ||
| 18Manuel Agustin Duarte (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 2Nicolas Capraro (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 21/25 | 2 | |||
| 21Lucas Emanuel Gamba (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 7Juan Barbieri (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gimnasia La Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-3 | Thành lập | |
| Estadio Ciudad de La Plata | Sân nhà | |
| 24544 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ruben Insua | |
| La Plata | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.40 | 0.94 | 2.00 | 0.78 | 1.05 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.88 ↑ | 2.90 ↓ | 4.00 ↓ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.20 | 5.20 | 0.99 | 2.00 | 0.83 | 1.05 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 383.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.75 | 0.96 | 2.00 | 0.89 | 0.97 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.70 | 0.98 | 2.00 | 0.86 | 1.06 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.70 ↑ | 250.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.25 | 5.50 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.30 | 5.80 | 0.76 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.15 ↑ | 100.00 ↑ | 3.34 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.70 | 0.98 | 2.00 | 0.86 | 1.06 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.65 | 1.02 | 2.00 | 0.85 | 1.07 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.15 | 4.73 | 1.04 | 2.00 | 0.84 | 1.08 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 265.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.35 | 5.60 | 0.84 | 2.00 | 1.02 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.10 ↑ | 101.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.30 | 5.25 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.80 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 249.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.41 | 5.66 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.52 ↑ | 30.85 ↑ | 4.22 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.77 | 2.82 | 4.65 | 0.83 | 1.75 | 0.87 | 1.21 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 1.73 ↓ | 2.97 ↑ | 4.60 ↓ | 1.29 ↑ | 2.25 | 0.55 ↓ | 1.15 ↓ | 0.75 | 0.69 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.25 | 5.25 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.33 | 5.25 | 1.13 | 2.25 | 0.71 | 0.53 | 0.25 | 1.51 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.09 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.25 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.25 | 4.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.25 | 5.75 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.20 | 5.00 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.