Kết quả bóng đá trận Gimnasia La Plata vs Gimnasia Mendoza, 02:00 ngày 23/08/2026

Hạng 1 Argentina · 02:00 ngày 23/08/2026
Gimnasia La Plata
2 Kết thúc HT 0-2 3
Gimnasia Mendoza
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

Gimnasia La PlataGimnasia Mendoza
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
3'
🎯 Dứt điểm - Matias Recalde (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Tomas O Connor (chân phải) — bị cản phá
17'
BÀN THẮNG - Agustin Ignacio Modica 0-1, kiến tạo: Tomas O Connor
17'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
25'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân phải) — bị chặn
30'
31'
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân phải) — chệch khung thành
31'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Fermin Antonini (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
35'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Schelotto (chân trái) — bị chặn
35'
36'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân phải) — chệch khung thành
39'
BÀN THẮNG - Agustin Ignacio Modica 0-2
39'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Agustin Colazo (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Juan Cruz Cortazzo (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🚩 Việt vị
41'
42'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Renzo Giampaoli, ra Juan Cruz Cortazzo
43'
Phạt góc
45+1'
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Maximiliano Zalazar, ra Nicolas Schelotto
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Janson, ra Augusto Max
46'
BÀN THẮNG - Xabier Auzmendi Arruabarrena 1-2, kiến tạo: Bautista Barros Schelotto
46'
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân phải) — vào lưới
46'
🎯 Dứt điểm - Lucas Janson (đánh đầu) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Zalazar (chân phải) — chệch khung thành
50'
52'
🔁 Thay người: vào German Guiffrey, ra Diego Mondino
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Martin Fernandez (chân trái) — bị chặn
53'
🚩 Việt vị
54'
🚩 Việt vị
57'
BÀN THẮNG - Maximiliano Zalazar 2-2, kiến tạo: Lucas Janson
62'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Zalazar (chân phải) — vào lưới
62'
65'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) Post
65'
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân phải) — bị chặn
70'
🟨 Thẻ vàng - Fermin Antonini
70'
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ignacio Martin Fernandez (chân trái) — bị chặn
71'
74'
🔁 Thay người: vào Nahuel Barboza, ra Fermin Antonini
76'
BÀN THẮNG - Agustin Ignacio Modica 2-3, kiến tạo: Esteban Fernandez
76'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Franco Torres, ra Agustin Colazo
77'
🚩 Việt vị
79'
80'
🔁 Thay người: vào Omar Brian Andrada, ra Esteban Fernandez
81'
🔁 Thay người: vào Lautaro Carrera, ra Luciano Cingolani
81'
🔁 Thay người: vào Ulises Sanchez, ra Tomas O Connor
81'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ignacio Martin Fernandez (chân trái) — bị cản phá
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
84'
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Nahuel Barboza
Phạt góc
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Zalazar (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Ignacio Modica
🎯 Dứt điểm - Lucas Janson (đánh đầu) — chệch khung thành
90+8'
Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Gimnasia La Plata Phút Gimnasia Mendoza
17' 0 - 1 Agustin Ignacio Modica(Assists:Tomas O Connor) (Kiến tạo: Tomas O Connor)
39' 0 - 2 Agustin Ignacio Modica
▲ Renzo Giampaoli ▼ Juan Cruz Cortazzo43'
HT 0-2
Xabier Auzmendi Arruabarrena(Assists:Bautista Barros Schelotto) (Kiến tạo: Bautista Barros Schelotto) 1 - 2 46'
▲ Maximiliano Zalazar ▼ Nicolas Schelotto46'
▲ Lucas Janson ▼ Augusto Max46'
52' ▲ German Guiffrey ▼ Diego Mondino
Maximiliano Zalazar(Assists:Lucas Janson) (Kiến tạo: Lucas Janson) 2 - 2 62'
70' Fermin Antonini
74' ▲ Nahuel Barboza ▼ Fermin Antonini
76' 2 - 3 Agustin Ignacio Modica(Assists:Esteban Fernandez) (Kiến tạo: Esteban Fernandez)
▲ Franco Torres ▼ Agustin Colazo77'
80' ▲ Omar Brian Andrada ▼ Esteban Fernandez
81' ▲ Lautaro Carrera ▼ Luciano Cingolani
81' ▲ Ulises Sanchez ▼ Tomas O Connor
90+1' Nahuel Barboza
90+6' Agustin Ignacio Modica
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 66
Hòa 01 11
Bại 10 33
Ghi bàn 68 1617
Mất bàn 54 1413
Điểm 67 1919

Chủ = Gimnasia La Plata · Khách = Gimnasia Mendoza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gimnasia La Plata (32)Hiệp 1 / Cả trậnGimnasia Mendoza (26)
11 (34%)Thắng/Thắng6 (23%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
6 (19%)Hòa/Thắng4 (15%)
3 (9%)Hòa/Hòa4 (15%)
2 (6%)Hòa/Bại6 (23%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (8%)
7 (22%)Bại/Bại2 (8%)

Bảng xếp hạng

Gimnasia La Plata

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1682619192610
Sân nhà841311101318
Sân khách841389138
6 gần631278--

Gimnasia Mendoza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1654714221922
Sân nhà8413981320
Sân khách8134514623
6 gần640284--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Gimnasia La Plata 1 (100%)Hòa 0 (0%)Gimnasia Mendoza 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D121/02/26Gimnasia Mendoza0-1 (0-1)Gimnasia La Plata7-401.75T

Thành tích gần đây — Gimnasia La Plata

HBTTTBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C19/08/26Deportivo Riestra1-1 (1-0)Gimnasia La Plata4-3+0.251.75H
ARG D116/08/26Estudiantes La Plata4-0 (1-0)Gimnasia La Plata7-2-0.52B
ARG D110/08/26Gimnasia La Plata2-0 (0-0)Barracas Central2-1+0.752T
ARG D103/08/26Aldosivi Mar del Plata1-2 (0-1)Gimnasia La Plata3-401.75T
ARG D130/07/26Gimnasia La Plata1-0 (0-0)River Plate3-8-0.52T
ARG D125/07/26Racing Club2-1 (1-1)Gimnasia La Plata4-3-0.52B
INT CF07/07/26FK Makhachkala1-3 (1-1)Gimnasia La Plata3-11--T
INT CF05/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-1)Gimnasia La Plata5-3-1.252.75H
ARG D114/05/26River Plate2-0 (1-0)Gimnasia La Plata7-5-12.25B
ARG D111/05/26Velez Sarsfield0-1 (0-1)Gimnasia La Plata17-0-0.52T
ARG D104/05/26Gimnasia La Plata2-0 (1-0)Argentinos Juniors3-11-0.252T
ARG D127/04/26Belgrano0-1 (0-1)Gimnasia La Plata3-6-0.52T
ARG C23/04/26Club Atletico Acassuso0-3 (0-0)Gimnasia La Plata0-5+0.52T
ARG D119/04/26Gimnasia La Plata1-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto1-4+0.752T
ARG D114/04/26Sarmiento Junin1-2 (0-1)Gimnasia La Plata3-7-0.252T
ARG C10/04/26Gimnasia La Plata4-1 (2-1)Deportivo Camioneros4-3+1.252.25T
ARG D106/04/26Gimnasia La Plata0-3 (0-1)CA Huracan8-501.75B
ARG D121/03/26Atletico Tucuman1-0 (1-0)Gimnasia La Plata6-4-0.252B
ARG D116/03/26Gimnasia La Plata2-3 (2-2)Independiente Rivadavia4-202B
ARG D112/03/26Banfield1-2 (0-2)Gimnasia La Plata8-3-0.252T

Thành tích gần đây — Gimnasia Mendoza

TBTBTTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D118/08/26Gimnasia Mendoza3-1 (2-0)Talleres Cordoba7-301.75T
ARG D109/08/26Instituto AC Cordoba1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza4-2-0.752B
ARG D102/08/26Gimnasia Mendoza2-0 (1-0)Club Atlético Unión9-502T
ARG D129/07/26San Lorenzo1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza4-6-0.51.75B
ARG D125/07/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Central Cordoba SDE3-3+0.751.75T
ARG D105/05/26Gimnasia Mendoza2-1 (1-1)Defensa Y Justicia2-7+0.251.75T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2-0.752B
ARG D121/04/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Lanus6-101.75T
ARG C16/04/26Gimnasia Mendoza0-0 (0-0)Gimnasia yTiro2-101.75H
ARG D113/04/26CA Platense1-1 (1-0)Gimnasia Mendoza5-2-0.51.75H
ARG D104/04/26Gimnasia Mendoza3-2 (1-2)Velez Sarsfield4-0-0.251.75T
ARG D122/03/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza6-4-0.251.75B
ARG D118/03/26Gimnasia Mendoza1-2 (1-0)Estudiantes La Plata4-3-0.251.75B
ARG D113/03/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)Gimnasia Mendoza7-2-0.51.75H
ARG D101/03/26Boca Juniors1-1 (1-1)Gimnasia Mendoza9-3-12H
ARG D125/02/26Gimnasia Mendoza1-1 (1-1)Independiente5-4-0.251.75H
ARG D121/02/26Gimnasia Mendoza0-1 (0-1)Gimnasia La Plata7-401.75B
ARG D115/02/26Talleres Cordoba2-1 (1-1)Gimnasia Mendoza4-2-0.751.75B
ARG D109/02/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba4-7+0.251.75T
ARG D103/02/26Club Atlético Unión4-0 (2-0)Gimnasia Mendoza3-1-0.252B

Đội hình

Gimnasia La PlataGimnasia Mendoza
23Nelson Insfran21Enzo Martinez24Pedro Silva Torrejon31Bautista Barros Schelotto35Juan Cruz Cortazzo5Ignacio Miramon10Nicolas Schelotto16Augusto Max8CIgnacio Martin Fernandez19Agustin Colazo29Xabier Auzmendi Arruabarrena23Cesar Rigamonti2CDiego Mondino3Matias Recalde4Ezequiel Munoz32Luciano Paredes21Fermin Antonini7Luciano Cingolani26Facundo Lencioni28Tomas O Connor30Esteban Fernandez9Agustin Ignacio Modica

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
15
14
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
129
90
Tấn công nguy hiểm
54
18
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
24
4
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
465
366
TL chuyền bóng thành công
80%
75%
Phạm lỗi
4
24
Việt vị
6
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
19
10
Quả ném biên
19
21
Cắt bóng
11
7
Tạt bóng thành công
12
3
Chuyền dài
31
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.48
1.98
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gimnasia La Plata (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Gimnasia Mendoza (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gimnasia La Plata (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOU

Gimnasia Mendoza (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
21
1 Bàn
21
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
43
B.thắng H2
Gimnasia La PlataGimnasia Mendoza

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
00
H/H
12
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Gimnasia La PlataGimnasia Mendoza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
75
Thắng 1
25
Hòa
36
Thua 1
32
Thua 2+
Gimnasia La PlataGimnasia Mendoza

Gimnasia La Plata

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Ignacio Miramon
Tiền vệ phòng ngự
7.40/049/552
29Xabier Auzmendi Arruabarrena
Trung phong
7.414/212/202
23Nelson Insfran
Thủ môn
7.10/012/180
8Ignacio Martin Fernandez
Tiền vệ tấn công
73/147/626
21Enzo Martinez
Trung vệ
6.90/051/614
10Nicolas Schelotto
Tiền vệ
6.81/023/302
31Bautista Barros Schelotto
Hậu vệ phải
6.710/019/315
16Augusto Max
Tiền vệ trung tâm
6.50/034/394
19Agustin Colazo
Trung phong
6.51/013/172
35Juan Cruz Cortazzo
Trung vệ
6.31/022/252
24Pedro Silva Torrejon
Hậu vệ trái
60/022/314
9Maximiliano Zalazar (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.513/110/141
17Lucas Janson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.412/116/183
4Renzo Giampaoli (dự bị)
Trung vệ
7.10/036/402
26Franco Torres (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/04/40

Gimnasia Mendoza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Agustin Ignacio Modica
Trung phong
9.134/313/151🟨
26Facundo Lencioni
Tiền đạo cánh trái
74/126/321
30Esteban Fernandez
Tiền vệ tấn công
710/022/270
32Luciano Paredes
Hậu vệ phải
6.90/021/364
21Fermin Antonini
Tiền vệ phòng ngự
6.81/126/345🟨
23Cesar Rigamonti
Thủ môn
6.70/020/350
2Diego Mondino
Trung vệ
6.60/014/172
28Tomas O Connor
Tiền vệ trung tâm
6.611/139/421
7Luciano Cingolani
Tiền đạo cánh phải
6.43/012/183
4Ezequiel Munoz
Trung vệ
6.30/025/292
3Matias Recalde
Hậu vệ trái
6.31/031/463
15Ulises Sanchez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
70/05/60
16German Guiffrey (dự bị)
Trung vệ
6.80/07/94
33Omar Brian Andrada (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/03/62
5Nahuel Barboza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/90🟨
42Lautaro Carrera (dự bị)
Trung vệ
6.50/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Gimnasia La Plata Thông tin Gimnasia Mendoza
1887-3 Thành lập
Estadio Ciudad de La Plata Sân nhà
24544 Sức chứa 0
HLV
La Plata Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.813.123.980.772.000.950.810.500.97
Live1.72 ↓3.124.50 ↑0.772.000.950.72 ↓0.501.06 ↑
EasybetsSớm1.923.204.401.312.000.690.910.501.05
Live501.00 ↑21.00 ↑1.03 ↓4.00 ↑5.500.04 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.853.304.600.842.001.020.860.500.99
Live301.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓2.95 ↑5.500.24 ↓0.42 ↓0.001.98 ↑
Mansion88Sớm1.893.304.050.812.001.030.890.500.97
Live122.00 ↑5.70 ↑1.09 ↓9.09 ↑5.500.03 ↓0.49 ↓0.001.69 ↑
InterwettenSớm1.833.204.801.302.500.550.750.500.95
Live100.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.02 ↓0.80 ↑0.500.90 ↓
10BETSớm1.723.255.000.762.000.95---
Live100.00 ↑12.01 ↑1.01 ↓6.03 ↑5.500.08 ↓---
12betSớm1.893.304.050.812.001.030.890.500.97
Live250.00 ↑8.60 ↑1.02 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓0.49 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm1.863.304.200.842.001.030.860.501.02
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.932.963.770.862.001.000.930.500.95
Live110.00 ↑6.90 ↑1.06 ↓5.00 ↑5.500.10 ↓0.47 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm1.853.274.900.832.001.030.850.501.03
Live51.00 ↑6.50 ↑1.12 ↓9.00 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.259.00 ↑
LadbrokesSớm1.753.305.001.372.500.53---
Live126.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓0.25 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.723.255.000.782.000.970.950.750.80
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑5.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.803.324.800.922.000.880.810.501.02
Live30.23 ↑5.13 ↑1.21 ↓4.32 ↑5.500.17 ↓0.41 ↓0.001.98 ↑
HK Jockey ClubSớm1.773.004.251.102.250.65---
Live1.773.004.251.102.250.65---
1xBetSớm1.773.365.281.412.500.572.141.500.36
Live468.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.58 ↑5.500.08 ↓0.43 ↓0.001.91 ↑
SNAISớm1.853.254.25------
Live1.90 ↑3.254.00 ↓------
Bet 365Sớm1.753.205.000.802.001.000.830.500.98
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.07 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.853.104.501.402.500.530.830.500.91
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑5.500.04 ↓0.94 ↑0.750.68 ↓
BwinSớm---1.302.500.53---
Live---0.88 ↓5.500.80 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gimnasia La Plata+1/2Chưa có trận cùng mức
Gimnasia Mendoza-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).