Kết quả bóng đá trận Gimnasia Mendoza vs Central Cordoba SDE, 02:45 ngày 25/07/2026
Hạng 1 Argentina · 02:45 ngày 25/07/2026
Gimnasia Mendoza Sắp đá --:--:--
Central Cordoba SDE
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 11 |
Chủ = Gimnasia Mendoza · Khách = Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnasia Mendoza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Gimnasia Mendoza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | 19 | 22 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 8 | 13 | 20 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 14 | 6 | 23 |
Central Cordoba SDE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | 16 | 25 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 9 | 13 | 19 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1 | 12 | 3 | 28 |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimnasia Mendoza (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Central Cordoba SDE (19 trận)
Ghi 0.74 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gimnasia Mendoza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Istituto Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Lucas Pusineri | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.60 | 1.00 | 2.00 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.00 ↓ | 4.33 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 2.95 | 3.65 | 0.96 | 2.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↓ | 2.95 | 3.95 ↑ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 2.95 | 3.71 | 1.03 | 2.00 | 0.83 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.98 ↑ | 4.60 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.06 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.50 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.00 ↓ | 4.33 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 0.93 | 2.00 | 0.82 | 0.38 | -0.25 | 1.92 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.05 ↑ | 4.00 ↑ | 0.76 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.04 | 4.16 | 1.03 | 2.00 | 0.79 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.14 ↑ | 4.86 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.50 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 2.95 ↓ | 4.20 ↑ | 0.57 ↑ | 1.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.04 | 3.65 | 1.36 | 2.25 | 0.59 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.08 ↑ | 4.69 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.64 ↓ | 0.25 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.70 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.15 | 3.00 | 3.70 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.88 | 3.70 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 ↓ | 2.90 ↑ | 4.40 ↑ | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.91 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.