Kết quả bóng đá trận Gimnasia Mendoza vs Talleres Cordoba, 07:30 ngày 18/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 18/08/2026
Gimnasia Mendoza Sắp đá --:--:--
Talleres Cordoba
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = Gimnasia Mendoza · Khách = Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnasia Mendoza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Gimnasia Mendoza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | 19 | 22 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 8 | 13 | 20 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 14 | 6 | 23 |
Talleres Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimnasia Mendoza (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Talleres Cordoba (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gimnasia Mendoza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913 | |
| Sân nhà | Estadio Mario Alberto Kempes | |
| 0 | Sức chứa | 48887 |
| HLV | ||
| Khu vực | Chateau Carreras |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.80 | 2.75 | 2.48 | 0.80 | 1.75 | 0.92 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.80 | 2.75 | 2.48 | 0.80 | 1.75 | 0.92 | 0.95 | 0.00 | 0.83 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.80 | 2.85 | 2.69 | 0.83 | 1.75 | 1.01 | 0.97 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.80 | 2.85 | 2.69 | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.99 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.89 | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.85 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.75 | 2.75 ↓ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.85 | 0.88 | 1.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 2.80 ↑ | 2.75 ↓ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 2.87 | 2.69 | 0.84 | 1.75 | 0.96 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.82 ↑ | 2.87 | 2.66 ↓ | 0.84 | 1.75 | 0.96 | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 2.76 | 2.68 | 0.91 | 1.75 | 0.97 | 0.97 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.73 | 2.76 | 2.68 | 0.91 | 1.75 | 0.97 | 0.97 | 0.00 | 0.93 | |
| Wewbet | Sớm | 2.95 | 2.69 | 2.98 | 0.98 | 1.75 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.96 ↑ | 2.78 ↑ | 2.86 ↓ | 0.86 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.80 | 0.90 | 1.75 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.80 ↑ | 2.70 ↓ | 0.79 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 2.69 | 2.85 | 0.96 | 1.75 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.96 ↓ | 2.81 ↑ | 2.82 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.80 | 0.63 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 2.85 | 2.70 ↓ | 0.58 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 2.78 | 2.88 | 0.93 | 1.75 | 0.87 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.93 ↑ | 2.83 ↑ | 2.79 ↓ | 0.82 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 | 2.80 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.88 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.75 | 2.70 ↓ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.63 | 2.80 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 0.40 | -0.50 | 1.70 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.70 ↑ | 2.70 ↓ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | 0.40 | -0.50 | 1.70 | |
| Vcbet | Sớm | - | - | - | 0.95 | 1.75 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.93 |
| Live | - | - | - | 0.86 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.83 | 1.75 | 1.01 | 0.97 | 0.00 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.99 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | - | - | - | 2.10 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.90 ↓ | 2.50 | 0.36 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimnasia Mendoza | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Talleres Cordoba | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).