Kết quả bóng đá trận Gimnasia yTiro vs Chacarita juniors, 08:00 ngày 29/08/2026
Hạng 2 Argentina · 08:00 ngày 29/08/2026
Gimnasia yTiro 1 Kết thúc HT 0-0 0
Chacarita juniors
🟨 4 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Gimnasia yTiro | Phút | |
| Nicolas Rinaldi | 15' | |
| 15' | ||
| Rinaldi N. | 15' | |
| 38' | Nicolas Pantaleone | |
| 38' | ||
| 38' | Pantaleone N. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Juan Capano ▼ Juan Rocca | 46' ⇄ | |
| ▲ Lautaro Montoya ▼ Nicolas Rinaldi | 46' ⇄ | |
| ▲ Montoya L. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Juan Capano ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Roberto Birge ▼ Franco Sivetti | 65' ⇄ | |
| ▲ Roberto Birge ▼ | 65' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Luciano Perdomo ▼ Mauricio Andres Cuero Castillo | |
| 70' ⇄ | ▲ Perdomo L. ▼ | |
| 77' | Nicolas Pantaleone | |
| 77' | Pantaleone N. | |
| 78' ⇄ | ▲ Brian Calderara ▼ Nicolas Chaves | |
| 78' ⇄ | ▲ Tomas Migliore ▼ Cristian Guanca | |
| ▲ Leandro Nicolas Contin ▼ Tiago Nahuel Banega | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Calderara B. ▼ | |
| ▲ Contin N. ▼ | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Migliore T. ▼ | |
| Juan Galetto | 81' | |
| 81' | ||
| Juan Galetto | 81' | |
| Aguirre J. | 82' | |
| Jonás Aguirre | 83' | |
| 83' | ||
| 87' ⇄ | ▲ Ezequiel Gerez ▼ Alexis Dominguez Ansorena | |
| 87' ⇄ | ▲ Gonzalo Dell Aquila ▼ Mario Sanabria | |
| 87' ⇄ | ▲ Gerez E. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Dell Aquila G. ▼ | |
| 90' | Maximiliano Melendez | |
| 1 - 0 ⚽ | 90' | |
| Lautaro Gordillo (Kiến tạo: Gonzalo Manuel Soto) 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| 90' | Melendez M. | |
| Contin N. | 90' | |
| Lautaro Gordillo(Assists:Gonzalo Manuel Soto) (Kiến tạo: Gonzalo Manuel Soto) 3 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| Leandro Nicolas Contin | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 15 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 7 | 10 |
| Điểm | 6 | 0 | 23 | 8 |
Chủ = Gimnasia yTiro · Khách = Chacarita juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimnasia yTiro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 8 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 8 (29%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Gimnasia yTiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 11 | 8 | 8 | 28 | 25 | 41 | 12 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 5 | 2 | 16 | 9 | 26 | 14 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 16 | 15 | 12 |
Chacarita juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 7 | 6 | 14 | 19 | 29 | 27 | 32 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 13 | 10 | 21 | 22 |
| Sân khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 | 19 | 6 | 35 |
Đội hình
Gimnasia yTiro
Chacarita juniors
1Joaquin Papaleo1Joaquin Matias Papaleo2CManuel Guanini3Jonás Aguirre4Juan Galetto6Gonzalo Manuel Soto5Franco Sivetti8Tiago Nahuel Banega7Juan Rocca10Nicolas Rinaldi11Fabricio Rojas9Lautaro Gordillo1Federico Losas2Sergio Vittor3Nicolas Chaves4Milton Leyendeker6Nicolas Pantaleone5CTomas Perez10Cristian Guanca7Maximiliano Melendez8Mauricio Andres Cuero Castillo11Mario Sanabria9Alexis Dominguez Ansorena
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Joaquin Papaleo
- 1Joaquin Matias Papaleo
- 2Manuel Guanini C
- 3Jonás Aguirre🟨 Thẻ vàng 82' · 🟨 Thẻ vàng 83'
- 4Juan Galetto🟨 Thẻ vàng 81' · 🟨 Thẻ vàng 81'
- 5Franco Sivetti▼ Rời sân 65'
- 6Gonzalo Manuel Soto🎯 Kiến tạo 90' · 🎯 Kiến tạo 90+1'
- 7Juan Rocca▼ Rời sân 46'
- 8Tiago Nahuel Banega▼ Rời sân 78'
- 9Lautaro Gordillo⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+1'
- 10Nicolas Rinaldi🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 46'
- 11Fabricio Rojas
Khách · 4231
- 1Federico Losas
- 2Sergio Vittor
- 3Nicolas Chaves▼ Rời sân 78'
- 4Milton Leyendeker
- 5Tomas Perez C
- 6Nicolas Pantaleone🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 38' · 🟥 Thẻ đỏ 77' · 🟥 Thẻ đỏ 77'
- 7Maximiliano Melendez🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 8Mauricio Andres Cuero Castillo▼ Rời sân 70'
- 9Alexis Dominguez Ansorena▼ Rời sân 87'
- 10Cristian Guanca▼ Rời sân 78'
- 11Mario Sanabria▼ Rời sân 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
55
Tấn công
8085
Tấn công nguy hiểm
4352
Sút ngoài cầu môn
59
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Cắt bóng
1613
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimnasia yTiro (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Chacarita juniors (28 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Gimnasia yTiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Jonás Aguirre Tiền vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Nicolas Rinaldi Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Juan Galetto Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Lautaro Gordillo Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Joaquin Matias Papaleo Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 20Leandro Nicolas Contin (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Chacarita juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Nicolas Pantaleone Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 7Maximiliano Melendez Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gimnasia yTiro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906 | |
| Sân nhà | San Martin | |
| 0 | Sức chứa | 24300 |
| Ruben Darío Forestello | HLV | Juan Manuel Azconzabal |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 2.68 | 3.88 | 0.94 | 2.00 | 0.68 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.65 ↓ | 3.35 ↓ | 0.70 ↓ | 1.75 | 0.92 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.10 | 5.00 | 0.74 | 1.75 | 1.03 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.10 | 4.60 | 1.01 | 2.00 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.05 | 3.85 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.14 ↓ | 22.00 ↑ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.00 | 5.50 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 2.80 | 4.20 | 0.78 | 1.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 6.23 ↑ | 1.13 ↓ | 19.51 ↑ | 3.67 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.05 | 3.85 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.14 ↓ | 22.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.10 | 4.10 | 1.03 | 2.00 | 0.73 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.50 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.91 | 2.77 | 3.89 | 1.06 | 2.00 | 0.74 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 2.91 | 4.08 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.14 ↓ | 22.00 ↑ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.87 | 3.90 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 2.95 | 5.00 | 0.79 | 1.75 | 0.90 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 57.00 ↑ | 5.41 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.04 | 4.23 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 7.29 ↑ | 1.12 ↓ | 17.85 ↑ | 2.98 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 2.90 | 4.00 | 0.52 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 2.90 | 5.57 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.36 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.63 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.00 | 4.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.20 | 6.00 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 2.90 | 5.50 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.