Kết quả bóng đá trận Gimpo FC vs Busan I Park, 17:00 ngày 19/09/2026
K League 2 · 17:00 ngày 19/09/2026
Gimpo FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Busan I Park
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Gimpo FC | Phút | |
| Sang-hyoun Park | 15' | |
| 26' | Jang Ho-Ik | |
| 27' | Jang Ho-Ik | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 40' | |
| Lee Si-Heon (Kiến tạo: Sang-hyoun Park) 2 - 2 ⚽ | 40' | |
| Lee Si-Heon 3 - 2 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 10 |
Chủ = Gimpo FC · Khách = Busan I Park
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimpo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 16 (41%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Gimpo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 10 | 5 | 27 | 26 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 10 | 12 | 8 | 15 |
| Sân khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 23 | 2 |
Busan I Park
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 11 | 5 | 7 | 39 | 32 | 38 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 12 | 21 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 17 | 6 |
Đội hình
Gimpo FC
Busan I Park
31Son Jung-Hyun4Kim Tae-Han15Lee In-Jae47Kim Dong-Min7Kim Do-Hyuk13Sang-hyoun Park14Lee Hak Min23Kim Min Sik11Lee Si-Heon20Kim Min-Seog50Park Dong-Jin1Koo Sang-Min3Dong jae Cho11Ahn Hyun-Beom20Kim Hee-Seung77Jang Ho-Ik7Xavier10Gabriel Honorio47Son Hwi88Hye-seong Park8Kim Min-Hyuk18Baek Ga-On
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Kim Tae-Han
- 7Kim Do-Hyuk
- 11Lee Si-Heon⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 41'
- 13Sang-hyoun Park🎯 Kiến tạo 40' · 🟨 Thẻ vàng 15'
- 14Lee Hak Min
- 15Lee In-Jae
- 20Kim Min-Seog
- 23Kim Min Sik
- 31Son Jung-Hyun
- 47Kim Dong-Min
- 50Park Dong-Jin
Khách · 442
- 1Koo Sang-Min
- 3Dong jae Cho
- 7Xavier
- 8Kim Min-Hyuk
- 10Gabriel Honorio
- 11Ahn Hyun-Beom
- 18Baek Ga-On
- 20Kim Hee-Seung
- 47Son Hwi
- 77Jang Ho-Ik🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 27'
- 88Hye-seong Park
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
54
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
40%60%
Phạm lỗi
44
Quả ném biên
715
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimpo FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Busan I Park (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gimpo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1979 | |
| Sân nhà | Main stadium of Asian Games | |
| 0 | Sức chứa | 55982 |
| Jeong un Ko | HLV | Sung-Hwan Cho |
| Khu vực | Busan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.22 | 2.55 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.27 ↑ | 2.35 ↓ | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.30 | 2.90 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.20 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 85.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.20 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.45 | 2.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.06 | 2.74 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 215.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.20 | 2.60 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.35 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.35 | 2.93 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.63 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 468.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimpo FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Busan I Park | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).