Kết quả bóng đá trận Gimpo FC vs Chungbuk Cheongju, 18:00 ngày 07/08/2026
K League 2 · 18:00 ngày 07/08/2026
Gimpo FC 3 Kết thúc HT 2-0 0
Chungbuk Cheongju
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Gimpo FC | Phút | |
| Luis Mina(Assists:Luan Dias) (Kiến tạo: Luan Dias) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Djalma(Assists:Luan Dias) (Kiến tạo: Luan Dias) 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ji-hoon Min ▼ Jae won Seo | |
| 46' ⇄ | ▲ Seok-jun Hong ▼ Jin-woo Jeong | |
| 46' ⇄ | ▲ Lee Chang Hoon ▼ Jo Ju Young | |
| Paulo Henrique(Assists:Bu-seong Jang) (Kiến tạo: Bu-seong Jang) 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| 65' ⇄ | ▲ Baek Sung Dong ▼ Seung-chan Heo | |
| ▲ Kim Sung Jun ▼ Djalma | 68' ⇄ | |
| ▲ Kim Min Sik ▼ Bu-seong Jang | 68' ⇄ | |
| ▲ Park Dong Jin ▼ Luan Dias | 77' ⇄ | |
| Kim Min Sik | 80' | |
| 82' ⇄ | ▲ Song Chang Seok ▼ Jong-Eon Lee | |
| Luis Mina | 83' | |
| ▲ Choi Jae Young ▼ Kim Do Hyuk | 89' ⇄ | |
| ▲ Chan-hyung Lee ▼ Lee In Jae | 89' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 3 | 1 | 16 | 12 |
Chủ = Gimpo FC · Khách = Chungbuk Cheongju
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimpo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (27%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Gimpo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 10 | 5 | 27 | 26 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 10 | 12 | 8 | 15 |
| Sân khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 23 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 6 | - | - |
Chungbuk Cheongju
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 14 | 6 | 27 | 37 | 23 | 13 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 6 | 4 | 14 | 21 | 12 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 13 | 16 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gimpo FC 9 (45%)Hòa 7 (35%)Chungbuk Cheongju 4 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | H |
| 07/10/25 | Chungbuk Cheongju | 0-2 (0-2) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/07/25 | Chungbuk Cheongju | 0-3 (0-0) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/25 | Gimpo FC | 2-3 (1-2) | Chungbuk Cheongju | +0.5 | 2 | B |
| 19/10/24 | Chungbuk Cheongju | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | 0 | 2 | T |
| 26/06/24 | Gimpo FC | 1-1 (1-1) | Chungbuk Cheongju | 0 | 2 | H |
| 10/04/24 | Chungbuk Cheongju | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/08/23 | Chungbuk Cheongju | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/06/23 | Gimpo FC | 1-2 (0-2) | Chungbuk Cheongju | +0.75 | 2.25 | B |
| 09/04/23 | Chungbuk Cheongju | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | 0 | 2.25 | H |
| 15/09/21 | Chungbuk Cheongju | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/05/21 | Gimpo FC | 2-0 (1-0) | Chungbuk Cheongju | - | - | T |
| 27/06/20 | Gimpo FC | 1-1 (0-1) | Chungbuk Cheongju | - | - | H |
| 07/09/19 | Chungbuk Cheongju | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | - | - | T |
| 25/05/19 | Gimpo FC | 2-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | - | - | T |
| 01/09/18 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | Gimpo FC | - | - | H |
| 26/05/18 | Gimpo FC | 2-1 (1-0) | Chungbuk Cheongju | - | - | T |
| 01/07/17 | Gimpo FC | 0-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | - | - | B |
| 25/02/17 | Chungbuk Cheongju | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | - | - | T |
| 23/07/16 | Chungbuk Cheongju | 0-3 (0-0) | Gimpo FC | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Gimpo FC
HTHHTBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gimpo FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-0) | Yong-in FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-1) | Daegu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Namyangju FC | 1-2 (1-0) | Gimpo FC | - | - | T |
| 12/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | Gimpo FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gimpo FC | 0-2 (0-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Gimpo FC | 2-2 (2-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Gimpo FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Yong-in FC | 1-3 (1-2) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Chungbuk Cheongju
HBHTTHBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Chungbuk Cheongju | 2-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | -1 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-3 (0-2) | FC Anyang | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Gimhae City | 1-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-0 (1-0) | Cheonan City | 0 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Chungbuk Cheongju | 4-0 (0-0) | Gyeongju KHNP | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-5 (0-2) | Daegu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Seoul E-Land FC | 1-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Chungbuk Cheongju | 2-3 (1-1) | Hwaseong FC | 0 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Jeonnam Dragons | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Paju Frontier FC | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Chungbuk Cheongju | 0-0 (0-0) | Chungnam Asan | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Cheonan City | 2-2 (0-1) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -1 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-2 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Gyeongnam FC | 2-2 (1-0) | Chungbuk Cheongju | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Seongnam FC | 2-2 (2-1) | Chungbuk Cheongju | -0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju
21Bo-sang Yoon4Kim Tae Han15Lee In Jae47Kim Dong Min7CKim Do Hyuk8Djalma17Chang-Seok Lim32Bu-seong Jang10Luan Dias24Luis Mina96Paulo Henrique32Seung hwan Lee4Yun-seong Jo8Bak Keonwoo18Jo Ju Young66Lee Kang Han5CMin-seong Kim16Seung-chan Heo42Jin-woo Jeong11Mender Garcia13Jong-Eon Lee14Jae won Seo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Kim Tae Han
- 7Kim Do Hyuk C▼ Rời sân 89'
- 8Djalma⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 68'
- 10Luan Dias🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 77'
- 15Lee In Jae▼ Rời sân 89'
- 17Chang-Seok Lim
- 21Bo-sang Yoon
- 24Luis Mina⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 83'
- 32Bu-seong Jang🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 68'
- 47Kim Dong Min
- 96Paulo Henrique⚽ Ghi bàn 55'
Khách · 433
- 4Yun-seong Jo
- 5Min-seong Kim C
- 8Bak Keonwoo
- 11Mender Garcia
- 13Jong-Eon Lee▼ Rời sân 82'
- 14Jae won Seo▼ Rời sân 46'
- 16Seung-chan Heo▼ Rời sân 65'
- 18Jo Ju Young▼ Rời sân 46'
- 32Seung hwan Lee
- 42Jin-woo Jeong▼ Rời sân 46'
- 66Lee Kang Han
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
20
Sút bóng
109
Sút cầu môn
60
Tấn công
79123
Tấn công nguy hiểm
5764
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1019
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
50
Quả ném biên
1921
So Sánh Sức Mạnh
43 57
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimpo FC (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Chungbuk Cheongju (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimpo FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Chungbuk Cheongju (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gimpo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jeong un Ko | HLV | Rui Quinta |
| Khu vực | Korea Republic |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.67 | 3.23 | 3.75 | 0.97 | 2.50 | 0.65 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.67 | 3.23 | 3.75 | 0.97 | 2.50 | 0.65 | 0.96 | 0.75 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.30 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.45 | 4.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.70 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.45 | 4.10 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.09 ↑ | 54.71 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.45 | 4.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.70 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.50 | 3.95 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.31 | 4.16 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 55.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.36 | 3.95 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.90 ↑ | 48.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.74 | 0.95 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 9.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.31 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.65 | 4.31 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.04 ↑ | 15.88 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.69 | 3.15 | 4.45 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.20 ↑ | 4.30 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.38 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.48 | 0.25 | 1.33 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 | 3.50 ↑ | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.33 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimpo FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Chungbuk Cheongju | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).