Kết quả bóng đá trận Gimpo FC vs Incheon United, 17:00 ngày 29/07/2026
Cúp FA Hàn Quốc · 17:00 ngày 29/07/2026
Gimpo FC Sắp đá --:--:--
Incheon United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 6 |
| Điểm | 5 | 7 | 16 | 14 |
Chủ = Gimpo FC · Khách = Incheon United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimpo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 7 (24%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Gimpo FC 1 (33%)Hòa 1 (33%)Incheon United 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/25 | Incheon United | 1-2 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/06/25 | Gimpo FC | 1-1 (1-0) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/25 | Incheon United | 3-0 (1-0) | Gimpo FC | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gimpo FC
HHTBBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-0) | Yong-in FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-1) | Daegu FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Namyangju FC | 1-2 (1-0) | Gimpo FC | - | - | T |
| 12/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | Gimpo FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gimpo FC | 0-2 (0-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Gimpo FC | 2-2 (2-1) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Gimpo FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Seoul E-Land FC | 2-1 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Hwaseong FC | 2-2 (0-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Gyeongnam FC | 1-0 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Yong-in FC | 1-3 (1-2) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Cheonan City | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/11/25 | Suwon Samsung Bluewings | 1-1 (0-1) | Gimpo FC | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Incheon United
HTTBBTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Incheon United | 1-1 (0-1) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2 | H |
| 21/07/26 | Ulsan HD FC | 1-2 (1-1) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Incheon United | 1-0 (0-0) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | +0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Incheon United | 1-2 (0-1) | Ulsan HD FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Incheon United | 2-1 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Incheon United | 0 | 2 | T |
| 18/03/26 | Incheon United | 1-3 (1-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Pohang Steelers | 1-1 (0-1) | Incheon United | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Gwangju Football Club | 3-2 (1-1) | Incheon United | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Incheon United | 1-2 (0-0) | FC Seoul | -0.5 | 2.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
40 60
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimpo FC (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Incheon United (29 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gimpo FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Incheon United (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gimpo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Incheon Football Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 52179 |
| Jeong un Ko | HLV | Yoom Jong Hwan |
| Khu vực | Incheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.36 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 5.00 | 3.75 | 1.36 | 0.72 ↑ | 3.00 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 6.00 | 4.00 ↓ | 1.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | -1.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.49 | 0.94 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.00 | 4.20 | 1.50 ↑ | 0.94 | 3.00 | 0.77 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 4.30 | 1.45 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 5.30 ↑ | 4.20 ↓ | 1.44 ↓ | 1.12 ↑ | 3.00 | 0.65 ↓ | 0.99 | -1.00 | 0.77 | |
| Wewbet | Sớm | 5.10 | 4.28 | 1.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 5.45 ↑ | 4.34 ↑ | 1.46 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.79 ↓ | -1.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.48 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 4.20 ↑ | 1.44 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.30 | 1.48 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 5.75 ↑ | 4.20 ↓ | 1.50 ↑ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.97 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.30 | 3.65 | 1.49 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 5.20 ↓ | 3.70 ↑ | 1.49 | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.46 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↓ | 4.20 ↑ | 1.46 | 0.58 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.90 | 4.25 | 1.44 | 1.11 | 3.25 | 0.64 | 0.70 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 6.01 ↑ | 4.10 ↓ | 1.45 ↑ | 1.17 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 0.55 ↓ | -1.50 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.44 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 5.75 | 4.00 | 1.44 | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.80 | -1.25 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 3.90 | 1.44 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 5.80 | 3.90 | 1.44 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.55 | -1.50 | 1.30 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.