Kết quả bóng đá trận Gimpo FC vs Suwon Samsung Bluewings, 17:30 ngày 29/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 29/08/2026
Gimpo FC 1 Kết thúc HT 0-1 4
Suwon Samsung Bluewings
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Gimpo FC | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Kang Seong-Jin(Assists:Kang Hyun Muk) (Kiến tạo: Kang Hyun Muk) | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Kang Seong-Jin (Kiến tạo: Kang Hyun Muk) | |
| 7' | ⚽ 0 - 3 | |
| 34' | ❌ Kang Hyun Muk Đá hỏng penalty | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Min-woo Kim ▼ Do-yeon Kim | |
| 46' ⇄ | ▲ Edgaras Dubickas ▼ Sang-min Lee | |
| ▲ Sung-bum Choi ▼ Choi Jae Young | 46' ⇄ | |
| 52' | ⚽ 0 - 4 Bruno Da Silva Costa(Assists:Min-woo Kim) (Kiến tạo: Min-woo Kim) | |
| ▲ Lee Si Heon ▼ Kim Do Hyuk | 53' ⇄ | |
| Lee Si Heon | 54' | |
| 58' ⇄ | ▲ Kim Seong Ju ▼ Jeong Ho Yeon | |
| ▲ Kim Min Sik ▼ Park Dong Jin | 59' ⇄ | |
| Paulo Henrique(Assists:Sung-bum Choi) (Kiến tạo: Sung-bum Choi) 1 - 4 ⚽ | 66' | |
| ▲ Lee Hak Min ▼ Bu-seong Jang | 68' ⇄ | |
| ▲ Sang-hyoun Park ▼ Luan Dias | 68' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Hyeon-seo Han ▼ Hong Jung Ho | |
| 78' ⇄ | ▲ Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin ▼ Kang Hyun Muk | |
| 80' | ⚽ 1 - 5 Edgaras Dubickas | |
| 90+13' | ⚽ 1 - 6 Kang Seong-Jin(Assists:Bruno Da Silva Costa) (Kiến tạo: Bruno Da Silva Costa) | |
| 90+15' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 19 |
Chủ = Gimpo FC · Khách = Suwon Samsung Bluewings
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gimpo FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Gimpo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 10 | 5 | 27 | 26 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 10 | 12 | 8 | 15 |
| Sân khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 17 | 14 | 23 | 2 |
Suwon Samsung Bluewings
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 14 | 5 | 4 | 36 | 20 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 14 | 8 | 22 | 5 |
| Sân khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 22 | 12 | 25 | 1 |
Đội hình
Gimpo FC
Suwon Samsung Bluewings
21Bo-sang Yoon15Lee In Jae47Kim Dong Min77Connor Chapman6Choi Jae Young7CKim Do Hyuk17Chang-Seok Lim32Bu-seong Jang10Luan Dias50Park Dong Jin96Paulo Henrique30Jun-hong Kim5Ko Jong Hyun20CHong Jung Ho27Geon-hee Lee92Sang-min Lee14Jeong Ho Yeon22Kang Seong-Jin24Seung-Beom Ko99Do-yeon Kim17Kang Hyun Muk58Bruno Da Silva Costa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 6Choi Jae Young▼ Rời sân 46'
- 7Kim Do Hyuk C▼ Rời sân 53'
- 10Luan Dias▼ Rời sân 68'
- 15Lee In Jae
- 17Chang-Seok Lim
- 21Bo-sang Yoon
- 32Bu-seong Jang▼ Rời sân 68'
- 47Kim Dong Min
- 50Park Dong Jin▼ Rời sân 59'
- 77Connor Chapman
- 96Paulo Henrique⚽ Ghi bàn 66'
Khách · 442
- 5Ko Jong Hyun
- 14Jeong Ho Yeon▼ Rời sân 58'
- 17Kang Hyun Muk🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6' · ❌ Hỏng pen 34' · ▼ Rời sân 78'
- 20Hong Jung Ho C▼ Rời sân 68'
- 22Kang Seong-Jin⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 90+13'
- 24Seung-Beom Ko
- 27Geon-hee Lee
- 30Jun-hong Kim
- 58Bruno Da Silva Costa⚽ Ghi bàn 52' · 🎯 Kiến tạo 90+13'
- 92Sang-min Lee▼ Rời sân 46'
- 99Do-yeon Kim▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
711
Sút cầu môn
16
Tấn công
145120
Tấn công nguy hiểm
7166
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
98
Quả ném biên
1716
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gimpo FC (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Suwon Samsung Bluewings (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gimpo FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1996 | |
| Sân nhà | Suwon World Cup Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 43188 |
| Jeong un Ko | HLV | Lee Jung-hyo |
| Khu vực | Suwon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.06 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.84 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.10 | 2.00 ↓ | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.08 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.30 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.25 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.05 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.60 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.12 | 0.88 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 31.22 ↑ | 5.02 ↑ | 1.15 ↓ | 1.77 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.05 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.92 | 3.40 | 2.16 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.92 | 3.08 | 2.10 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 3.23 | 2.16 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.17 ↓ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.85 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.21 | 3.30 | 2.17 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 28.49 ↑ | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.15 ↑ | 1.92 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.28 | 2.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 382.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.31 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.25 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gimpo FC | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Suwon Samsung Bluewings | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).