Kết quả bóng đá trận Giravanz Kitakyushu vs Matsumoto Yamaga FC, 16:00 ngày 30/08/2026

J3 League · 16:00 ngày 30/08/2026
Giravanz Kitakyushu
1 Kết thúc HT 0-0 1
Matsumoto Yamaga FC
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Mikuni World Stadium kitakyushu Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Giravanz Kitakyushu Phút Matsumoto Yamaga FC
HT 0-0
Ryota Kamihashi 52'
Daigo Takahashi(Assists:Kota Hoshi) (Kiến tạo: Kota Hoshi) 1 - 0 55'
Mahiro Yoshinaga 72'
90' 1 - 1 Haruto Murakami
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 00 31
Hòa 23 45
Bại 10 32
Ghi bàn 53 168
Mất bàn 73 148
Điểm 23 138

Chủ = Giravanz Kitakyushu · Khách = Matsumoto Yamaga FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Giravanz Kitakyushu (7)Hiệp 1 / Cả trậnMatsumoto Yamaga FC (6)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (17%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (17%)
3 (43%)Hòa/Hòa4 (67%)
1 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Giravanz Kitakyushu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng303033316
Sân nhà202011214
Sân khách101022113
6 gần614198--

Matsumoto Yamaga FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403156317
Sân nhà201145115
Sân khách202011211
6 gần613288--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Giravanz Kitakyushu 2 (10%)Hòa 5 (25%)Matsumoto Yamaga FC 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D329/11/25Matsumoto Yamaga FC2-1 (1-1)Giravanz Kitakyushu8-4+0.52.25B
JPN D326/04/25Giravanz Kitakyushu1-2 (0-0)Matsumoto Yamaga FC1-502.25B
JPN D320/07/24Giravanz Kitakyushu0-0 (0-0)Matsumoto Yamaga FC5-2+0.252.25H
JPN D318/05/24Matsumoto Yamaga FC1-1 (1-0)Giravanz Kitakyushu5-8-0.252.25H
JPN D305/11/23Matsumoto Yamaga FC1-0 (0-0)Giravanz Kitakyushu10-7-0.752.5B
JPN D309/04/23Giravanz Kitakyushu2-4 (1-2)Matsumoto Yamaga FC8-5-0.52.25B
JPN D321/08/22Giravanz Kitakyushu0-1 (0-0)Matsumoto Yamaga FC1-5-0.52.25B
JPN D304/05/22Matsumoto Yamaga FC0-0 (0-0)Giravanz Kitakyushu7-4-0.52.25H
JPN D226/09/21Matsumoto Yamaga FC2-1 (0-1)Giravanz Kitakyushu6-5-0.252.25B
JPN D201/05/21Giravanz Kitakyushu1-2 (0-1)Matsumoto Yamaga FC4-402.25B
JPN D225/10/20Giravanz Kitakyushu0-1 (0-1)Matsumoto Yamaga FC6-2+0.52.25B
JPN D202/08/20Matsumoto Yamaga FC1-2 (0-0)Giravanz Kitakyushu1-13-0.52.25T
JPN D216/07/16Giravanz Kitakyushu1-2 (1-2)Matsumoto Yamaga FC6-4-0.752.5B
JPN D204/06/16Matsumoto Yamaga FC2-1 (1-0)Giravanz Kitakyushu7-5-0.752.25B
JPN D223/09/14Giravanz Kitakyushu0-0 (0-0)Matsumoto Yamaga FC4-12-0.252.5H
JPN D214/06/14Matsumoto Yamaga FC0-1 (0-1)Giravanz Kitakyushu5-4-0.52.25T
JPN D227/07/13Giravanz Kitakyushu1-2 (0-0)Matsumoto Yamaga FC-02.25B
JPN D212/05/13Matsumoto Yamaga FC1-1 (0-1)Giravanz Kitakyushu--0.52.25H
JPN D207/10/12Giravanz Kitakyushu0-1 (0-1)Matsumoto Yamaga FC-+0.252.25B
JPN D217/03/12Matsumoto Yamaga FC1-0 (1-0)Giravanz Kitakyushu-02.25B

Thành tích gần đây — Giravanz Kitakyushu

HHHBTHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D322/08/26Tochigi SC2-2 (0-0)Giravanz Kitakyushu7-3-0.52.5H
JE Cup19/08/26Giravanz Kitakyushu1-1 (0-1)Okinawa SV3-7+0.52.5H
JPN D315/08/26Giravanz Kitakyushu0-0 (0-0)Kamatamare Sanuki2-6+0.252.25H
INT CF18/07/26Yokohama FC3-2 (0-0)Giravanz Kitakyushu---B
INT CF11/07/26Avispa Fukuoka1-3 (1-2)Giravanz Kitakyushu2-0-1.252.75T
JPN D207/06/26Tochigi SC1-1 (0-1)Giravanz Kitakyushu7-1-0.252.5H
JPN D231/05/26Kamatamare Sanuki3-1 (2-0)Giravanz Kitakyushu7-302.25B
JPN D224/05/26Giravanz Kitakyushu1-5 (1-2)Kagoshima United3-9-0.52.25B
JPN D217/05/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Giravanz Kitakyushu8-6+0.252.25B
JPN D210/05/26Gainare Tottori1-1 (1-0)Giravanz Kitakyushu1-6+0.252.25H
JPN D206/05/26Giravanz Kitakyushu1-2 (0-1)Roasso Kumamoto4-502.25B
JPN D203/05/26Giravanz Kitakyushu2-1 (2-1)Oita Trinita3-5-0.252.25T
JPN D229/04/26Miyazaki3-0 (2-0)Giravanz Kitakyushu5-4-12.25B
JPN D225/04/26Giravanz Kitakyushu2-2 (1-2)Renofa Yamaguchi5-2-0.252.25H
JPN D218/04/26FC Ryukyu0-2 (0-0)Giravanz Kitakyushu4-502.25T
JPN D212/04/26Giravanz Kitakyushu0-1 (0-1)Sagan Tosu2-8-0.252.5B
JPN D205/04/26Kagoshima United1-1 (1-0)Giravanz Kitakyushu15-1-0.752.5H
JPN D229/03/26Giravanz Kitakyushu1-0 (0-0)FC Ryukyu4-3+0.52.25T
JPN D222/03/26Renofa Yamaguchi0-1 (0-0)Giravanz Kitakyushu5-2-0.752.5T
JPN D214/03/26Sagan Tosu1-0 (1-0)Giravanz Kitakyushu10-1-0.752.5B

Thành tích gần đây — Matsumoto Yamaga FC

HBHTBHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D322/08/26Matsumoto Yamaga FC2-2 (1-1)Ehime FC5-502.5H
JPN D316/08/26Matsumoto Yamaga FC2-3 (1-0)Rayluck Shiga6-5+0.52.25B
JPN D308/08/26Kochi United0-0 (0-0)Matsumoto Yamaga FC5-902.25H
INT CF25/07/26Matsumoto Yamaga FC3-0 (2-0)Ventforet Kofu8-102.25T
JPN D206/06/26Matsumoto Yamaga FC0-2 (0-2)Nara Club6-0+0.52.5B
JPN D231/05/26Montedio Yamagata1-1 (0-0)Matsumoto Yamaga FC7-6-0.252.5H
JPN D224/05/26Matsumoto Yamaga FC3-3 (1-1)Fukushima United FC3-6+0.752.75H
JPN D217/05/26Iwaki FC1-1 (0-1)Matsumoto Yamaga FC13-4-0.52.5H
JPN D210/05/26Matsumoto Yamaga FC0-0 (0-0)Fujieda MYFC4-5+0.52.5H
JPN D206/05/26FC Gifu0-3 (0-1)Matsumoto Yamaga FC4-9-0.252.25T
JPN D203/05/26Matsumoto Yamaga FC0-1 (0-0)Ventforet Kofu8-0+0.252.25B
JPN D229/04/26Matsumoto Yamaga FC1-1 (1-0)Jubilo Iwata9-502.25H
JPN D226/04/26Matsumoto Yamaga FC0-1 (0-0)AC Nagano Parceiro6-5+12.5B
JPN D218/04/26Consadole Sapporo2-1 (1-0)Matsumoto Yamaga FC7-5-0.252.5B
JPN D212/04/26Matsumoto Yamaga FC4-1 (3-1)RB Omiya Ardija4-4-0.52.75T
JPN D205/04/26Matsumoto Yamaga FC2-2 (0-1)Iwaki FC4-4-0.52.5H
JPN D229/03/26Fukushima United FC1-3 (0-1)Matsumoto Yamaga FC4-2+0.252.75T
JPN D221/03/26Matsumoto Yamaga FC2-2 (1-2)FC Gifu5-402.5H
JPN D214/03/26AC Nagano Parceiro0-5 (0-4)Matsumoto Yamaga FC4-602.5T
JPN D207/03/26Matsumoto Yamaga FC3-0 (1-0)Consadole Sapporo5-7-0.252.5T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
5
10
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
14
16
Tấn công nguy hiểm
4
4
Sút ngoài cầu môn
1
4
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
6
11
Việt vị
3
3
Quả ném biên
16
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13
T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B8
T8 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Giravanz Kitakyushu (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Matsumoto Yamaga FC (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Giravanz Kitakyushu (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Matsumoto Yamaga FC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (67%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Giravanz KitakyushuMatsumoto Yamaga FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
22
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Giravanz KitakyushuMatsumoto Yamaga FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
30
Thắng 1
79
Hòa
54
Thua 1
31
Thua 2+
Giravanz KitakyushuMatsumoto Yamaga FC

Thông tin đội bóng

Giravanz Kitakyushu Thông tin Matsumoto Yamaga FC
1947 Thành lập 1965
Mikuni World Stadium kitakyushu Sân nhà Matsumotodaira Football Stadi
10202 Sức chứa 20396
HLV Tomonobu Hayakawa
AIMbuild. 2F, 3-8-1 Asano, Kok Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.483.142.200.682.250.940.960.000.74
Live2.80 ↑3.142.00 ↓1.30 ↑1.500.30 ↓0.32 ↓-0.251.36 ↑
EasybetsSớm2.273.202.900.812.250.961.010.250.76
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.20 ↑2.500.02 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm2.402.882.300.752.500.590.74-0.250.60
Live1.12 ↓4.20 ↑15.00 ↑1.29 ↑1.500.31 ↓0.30 ↓-0.251.31 ↑
Mansion88Sớm2.483.252.430.752.251.030.920.000.88
Live27.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓1.75 ↑0.000.45 ↓
InterwettenSớm2.303.252.900.952.500.70---
Live11.00 ↑1.20 ↓5.75 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm2.193.002.700.642.250.76---
Live10.73 ↑1.19 ↓5.74 ↑2.65 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm2.483.252.430.752.251.030.920.000.88
Live23.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓1.75 ↑0.000.45 ↓
CrownSớm2.233.302.860.852.250.910.960.250.80
Live21.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.473.012.470.772.251.030.910.000.91
Live1.11 ↓4.90 ↑50.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓1.66 ↑0.000.48 ↓
WewbetSớm2.333.132.870.822.250.981.020.250.80
Live13.50 ↑1.12 ↓8.90 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓1.96 ↑0.000.37 ↓
LadbrokesSớm2.503.252.450.952.500.75---
Live23.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.203.102.800.712.250.810.900.250.64
Live21.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑8.91 ↑2.500.01 ↓1.64 ↑0.000.39 ↓
PinnacleSớm2.103.193.310.782.251.020.830.250.96
Live10.53 ↑1.19 ↓6.35 ↑2.86 ↑2.500.24 ↓1.66 ↑0.000.46 ↓
BwinSớm2.503.202.450.952.500.73---
Live31.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑1.10 ↑1.500.60 ↓---
1xBetSớm2.323.302.921.032.500.700.660.001.10
Live22.00 ↑1.03 ↓19.60 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓1.74 ↑0.000.46 ↓
Bet 365Sớm2.253.202.800.832.250.981.030.250.78
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm2.252.902.901.002.500.70---
Live41.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Giravanz Kitakyushu+1/4100
Matsumoto Yamaga FC-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).