Kết quả bóng đá trận Girona vs Leganes, 00:00 ngày 17/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 17/08/2026
Girona 1 Kết thúc HT 0-0 1
Leganes
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Municipal de Montilivi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Girona | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| Minsu Kim | 40' | |
| 43' | Marvel | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 2 - 1 Naim Garcia | |
| ▲ Abel Ruiz ▼ Ivan Martin | 58' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Ruben Pena Jimenez ▼ Ismael Gharbi | |
| 61' ⇄ | ▲ Alejandro Millan Iranzo ▼ Serge Patrick Njoh Soko | |
| 61' ⇄ | ▲ Unax del Cura ▼ Yassine Kechta | |
| Francisco Beltran | 65' | |
| 68' ⇄ | ▲ Daniel Jose Rodriguez Vazquez ▼ Alvaro Tejero Sacristan | |
| ▲ Christian Ricardo Stuani ▼ Minsu Kim | 68' ⇄ | |
| ▲ Yaser Asprilla ▼ Bryan Gil Salvatierra | 68' ⇄ | |
| ▲ Jastin Garcia ▼ Dawda Camara Sankhare | 68' ⇄ | |
| ▲ Izan Gonzalez ▼ Holmes Junior | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Ruben Pulido ▼ Miguel Atienza | |
| 87' | Ignasi Miquel | |
| Abel Ruiz 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90+5' | Ruben Pulido | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 15 | 9 |
| Điểm | 3 | 5 | 9 | 13 |
Chủ = Girona · Khách = Leganes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Girona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Girona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 12 | - | - |
Leganes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Girona 7 (50%)Hòa 6 (43%)Leganes 1 (7%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 4 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/25 | Leganes | 1-1 (0-0) | Girona | 0 | 2.25 | H |
| 02/11/24 | Girona | 4-3 (2-2) | Leganes | +1 | 2.25 | T |
| 28/02/22 | Leganes | 1-1 (1-1) | Girona | -0.25 | 2 | H |
| 07/12/21 | Girona | 3-0 (2-0) | Leganes | +0.25 | 2 | T |
| 07/02/21 | Girona | 0-2 (0-0) | Leganes | 0 | 2 | B |
| 11/10/20 | Leganes | 0-1 (0-1) | Girona | -0.5 | 2 | T |
| 17/03/19 | Leganes | 0-2 (0-2) | Girona | -0.5 | 2 | T |
| 11/11/18 | Girona | 0-0 (0-0) | Leganes | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/02/18 | Girona | 3-0 (2-0) | Leganes | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/09/17 | Leganes | 0-0 (0-0) | Girona | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/16 | Girona | 1-1 (0-0) | Leganes | 0 | 2 | H |
| 17/10/15 | Leganes | 2-2 (1-0) | Girona | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/15 | Girona | 2-1 (0-0) | Leganes | +0.5 | 2 | T |
| 15/11/14 | Leganes | 1-2 (1-1) | Girona | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Girona
HHBHBTHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Gimnastic Tarragona | 1-1 (0-1) | Girona | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/08/26 | Girona | 2-2 (1-0) | Sabadell | +1 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Girona | 1-4 (0-2) | Arsenal | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Girona | 3-3 (1-2) | Castellon | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Girona | 0-1 (0-0) | Alaves | 0 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | UE Olot | 1-3 (0-2) | Girona | +2 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Girona | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | - | - | H |
| 24/05/26 | Girona | 1-1 (0-1) | Elche | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/05/26 | Atletico Madrid | 1-0 (1-0) | Girona | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Girona | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-0) | Girona | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Girona | 0-1 (0-1) | Mallorca | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Valencia | 2-1 (0-0) | Girona | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Girona | 2-3 (1-1) | Real Betis | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Real Madrid | 1-1 (0-0) | Girona | -2 | 3.5 | H |
| 07/04/26 | Girona | 1-0 (1-0) | Villarreal | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Osasuna | 1-0 (0-0) | Girona | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Girona | 3-0 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Levante | 1-1 (0-0) | Girona | 0 | 2.5 | H |
| 02/03/26 | Girona | 1-2 (1-0) | Celta Vigo | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Leganes
HTTBBTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Leganes | 0-0 (0-0) | Tenerife | 0 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Leganes | 3-0 (2-0) | Merida AD | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Leganes | 2-1 (0-0) | Al Rayyan | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Swansea City | 1-0 (1-0) | Leganes | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Real Madrid | 4-1 (2-1) | Leganes | -1.25 | 3 | B |
| 24/07/26 | Penafiel | 0-2 (0-1) | Leganes | - | - | T |
| 22/07/26 | Nacional da Madeira | 0-0 (0-0) | Leganes | - | - | H |
| 17/07/26 | Leganes | 0-0 (0-0) | Albacete | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Levante | 2-1 (1-0) | Leganes | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Leganes | 1-0 (0-0) | Mirandes | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Cadiz | 3-0 (1-0) | Leganes | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Leganes | 0-0 (0-0) | SD Huesca | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Leganes | 1-2 (0-1) | Racing Santander | -0.25 | 3 | B |
| 01/05/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (0-0) | Leganes | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Leganes | 0-4 (0-1) | Andorra FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Las Palmas | 2-0 (1-0) | Leganes | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Leganes | 2-1 (0-1) | Albacete | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Almeria | 2-1 (1-1) | Leganes | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Leganes | 1-1 (1-1) | Real Zaragoza | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Malaga | 0-0 (0-0) | Leganes | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Girona
Leganes
13Paulo Gazzaniga4CArnau Martinez11Alexandre Moreno Lopera16Alejandro Frances Torrijo38Arango J.38Juan Arango38Holmes Junior8Francisco Beltran14Ivan Morante Ruiz17Bryan Gil Salvatierra20Minsu Kim23Ivan Martin12Dawda Camara Sankhare1Raul Fernandez Mateos2Marvel5CIgnasi Miquel6Lalo Aguilar11Naim Garcia23Alvaro Tejero Sacristan8Yassine Kechta10Zico Buurmeester17Ismael Gharbi20Miguel Atienza19Serge Patrick Njoh Soko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Arnau Martinez C7.7
- 8Francisco Beltran🟨 Thẻ vàng 65'7.9
- 11Alexandre Moreno Lopera7.9
- 12Dawda Camara Sankhare▼ Rời sân 68'5.9
- 13Paulo Gazzaniga6.1
- 14Ivan Morante Ruiz7.5
- 16Alejandro Frances Torrijo8.1
- 17Bryan Gil Salvatierra▼ Rời sân 68'6.6
- 20Minsu Kim🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 68'7.5
- 23Ivan Martin▼ Rời sân 58'6
- 38Arango J.
- 38Juan Arango7.1
- 38Holmes Junior▼ Rời sân 80'
Khách · 541
- 1Raul Fernandez Mateos7.4
- 2Marvel🟨 Thẻ vàng 43'7
- 5Ignasi Miquel C🟨 Thẻ vàng 87'6.6
- 6Lalo Aguilar7.3
- 8Yassine Kechta▼ Rời sân 61'6.2
- 10Zico Buurmeester6.9
- 11Naim Garcia⚽ Ghi bàn 48'6.7
- 17Ismael Gharbi▼ Rời sân 61'6.3
- 19Serge Patrick Njoh Soko▼ Rời sân 61'5.9
- 20Miguel Atienza▼ Rời sân 85'7.1
- 23Alvaro Tejero Sacristan▼ Rời sân 68'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
23
Sút bóng
275
Sút cầu môn
73
Tấn công
15644
Tấn công nguy hiểm
919
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
100
Đá phạt trực tiếp
166
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
640308
TL chuyền bóng thành công
93%82%
Phạm lỗi
616
Việt vị
11
Cứu thua
26
Tắc bóng
415
Quả ném biên
189
Cắt bóng
27
Tạt bóng thành công
120
Chuyền dài
2617
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.090.58
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B1T1 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Girona (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Leganes (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Girona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Alejandro Frances Torrijo Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 73/79 | 0 | |||
| 11Alexandre Moreno Lopera Hậu vệ trái | 7.9 | 3/3 | 85/93 | 0 | |||
| 8Francisco Beltran Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1/0 | 85/86 | 1 | 🟨 | ||
| 4Arnau Martinez Hậu vệ phải | 7.7 | 3/0 | 57/61 | 1 | |||
| 14Ivan Morante Ruiz Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 66/71 | 2 | |||
| 20Minsu Kim Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 4/0 | 36/41 | 0 | 🟨 | ||
| 17Bryan Gil Salvatierra Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 4/0 | 21/22 | 1 | |||
| 13Paulo Gazzaniga Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 23Ivan Martin Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 29/31 | 0 | |||
| 12Dawda Camara Sankhare Trung phong | 5.9 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 22Yaser Asprilla (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 2/2 | 11/12 | 0 | |||
| 9Abel Ruiz (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 3/1 | 11/11 | 0 | ||
| 0Juan Arango (dự bị) | 7.1 | 1/0 | 85/88 | 2 | |||
| 21Jastin Garcia (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 7Christian Ricardo Stuani (dự bị) Trung phong | 6.4 | 3/1 | 0/0 | 0 | |||
| 24Izan Gonzalez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
Leganes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Raul Fernandez Mateos Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 6Lalo Aguilar Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 37/38 | 0 | |||
| 20Miguel Atienza Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 30/37 | 4 | |||
| 2Marvel Trung vệ | 7 | 1/1 | 19/21 | 2 | 🟨 | ||
| 10Zico Buurmeester Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 34/37 | 3 | |||
| 11Naim Garcia Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 1/1 | 20/29 | 3 | ||
| 5Ignasi Miquel Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 30/35 | 3 | 🟨 | ||
| 17Ismael Gharbi Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 10/17 | 2 | |||
| 23Alvaro Tejero Sacristan Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 17/21 | 1 | |||
| 8Yassine Kechta Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 19Serge Patrick Njoh Soko Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 7Ruben Pena Jimenez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 48Unax del Cura (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 6/6 | 0 | |||
| 14Daniel Jose Rodriguez Vazquez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 9Alejandro Millan Iranzo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 4/11 | 1 | |||
| 4Ruben Pulido (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/4 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Girona | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930-7-23 | Thành lập | 1928 |
| Municipal de Montilivi | Sân nhà | Estadio Municipal de Butarque |
| 7000 | Sức chứa | 8000 |
| Quique Alvarez Sanjuan | HLV | Ruben Albes Yanez |
| Giron | Khu vực | Leganes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.52 | 4.75 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.65 ↓ | 0.75 | 1.13 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.30 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.14 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.25 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.97 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.65 | 5.40 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.07 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.45 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.45 | 5.80 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 30.01 ↑ | 4.05 ↑ | 1.24 ↓ | 2.11 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.65 | 5.40 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.95 | 0.88 | 2.25 | 0.99 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.53 | 5.00 | 0.91 | 2.25 | 0.97 | 0.88 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.11 ↓ | 16.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.42 | 4.60 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.85 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 23.00 ↑ | 4.18 ↑ | 1.25 ↓ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.35 | 5.50 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 14.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.45 | 0.85 | 2.25 | 0.96 | 0.82 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 6.64 ↑ | 1.13 ↓ | 23.38 ↑ | 4.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 3.04 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.51 | 3.65 | 5.10 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.51 | 3.65 | 5.10 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.50 | 5.25 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.59 | 6.03 | 1.11 | 2.50 | 0.76 | 1.78 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 9.76 ↑ | 1.06 ↓ | 31.00 ↑ | 7.24 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.56 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.60 | 5.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Girona | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Leganes | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).