Kết quả bóng đá trận GKS Katowice II vs MRKS Czechowice Dziedzice, 16:00 ngày 30/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 16:00 ngày 30/08/2026
GKS Katowice II 0 Kết thúc HT 0-0 1
MRKS Czechowice Dziedzice
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| GKS Katowice II | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 | |
| 88' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 6 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Điểm | 1 | 6 | 10 | 6 |
Chủ = GKS Katowice II · Khách = MRKS Czechowice Dziedzice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GKS Katowice II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 3 (50%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — GKS Katowice II
BHTTTT
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Ghi/Mất: 12/2 (6 trận) Châu Á: 4/1/1 T/X: 5/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Ruch Radzionkow | 1-0 (0-0) | GKS Katowice II | - | - | B |
| 22/08/26 | GKS Katowice II | 0-0 (0-0) | Podbeskidzie Bielsko Biala II | - | - | H |
| 15/08/26 | KS Kuznia Ustron | 0-2 (0-0) | GKS Katowice II | - | - | T |
| 11/06/26 | GKS Katowice II | 1-0 (0-0) | Odra Miasteczko Slaskie | - | - | T |
| 21/03/26 | Zaglebie Sosnowiec (Youth) | 0-3 (0-0) | GKS Katowice II | - | - | T |
| 11/11/22 | GKS Katowice II | 6-1 (1-1) | RKS Grodziec | - | - | T |
Thành tích gần đây — MRKS Czechowice Dziedzice
TTBTHHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | MRKS Czechowice Dziedzice | 4-1 (1-0) | LKS Belk | - | - | T |
| 18/02/21 | MRKS Czechowice Dziedzice | 3-1 (1-1) | Ks Unia Dabrowa Gornicza | - | - | T |
| 11/02/21 | MRKS Czechowice Dziedzice | 1-6 (1-3) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | B |
| 23/01/21 | MRKS Czechowice Dziedzice | 4-2 (1-0) | Rekord II Bielsko-Biala | - | - | T |
| 15/07/20 | MRKS Czechowice Dziedzice | 1-1 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | H |
| 04/07/20 | Beskid Andrychow | 0-0 (0-0) | MRKS Czechowice Dziedzice | - | - | H |
| 01/07/20 | MRKS Czechowice Dziedzice | 4-2 (2-2) | KP Beskid Skoczow | - | - | T |
| 27/06/20 | LKS Belk | 1-0 (0-0) | MRKS Czechowice Dziedzice | - | - | B |
| 19/02/20 | MRKS Czechowice Dziedzice | 2-0 (2-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | T |
| 27/02/19 | MRKS Czechowice Dziedzice | 4-1 (1-1) | Unia Kosztowy | - | - | T |
| 21/07/18 | MRKS Czechowice Dziedzice | 4-2 (2-2) | KP Beskid Skoczow | - | - | T |
| 17/07/17 | MRKS Czechowice Dziedzice | 7-1 (4-1) | KS Bestwinka | - | - | T |
| 31/08/16 | MRKS Czechowice Dziedzice | 0-3 (0-2) | BKS Stal BB | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
01
Sút bóng
512
Sút cầu môn
06
Tấn công
3854
Tấn công nguy hiểm
1924
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
1810
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Việt vị
13
Quả ném biên
2325
So Sánh Sức Mạnh
56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GKS Katowice II (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
MRKS Czechowice Dziedzice (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GKS Katowice II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.10 | 0.96 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.40 ↓ | 2.80 ↓ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.10 | 3.22 | 2.69 | 0.88 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.17 | 2.71 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 30.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.54 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 4.10 | 2.88 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 59.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.63 | 0.70 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.