Kết quả bóng đá trận GKS Katowice vs Hapoel Tel Aviv, 23:00 ngày 12/08/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 12/08/2026
GKS Katowice
2 Kết thúc HT 0-1 1
Hapoel Tel Aviv
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Stadion GKS Katowice Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

GKS KatowiceHapoel Tel Aviv
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexandros Tsakalidis
10'
Phạt góc
11'
Phạt góc
Phạt góc
22'
23'
BÀN THẮNG - Stav Turiel 0-1, kiến tạo: Roee Alkokin
32'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-1)
Phạt góc
49'
50'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Regis Coco
Phạt góc
52'
Phạt góc
56'
🔁 Thay người: vào Kacper Lukasiak, ra Mateusz Kowalczyk
63'
70'
🟨 Thẻ vàng - Stav Turiel
🔁 Thay người: vào Szymon Bartlewicz, ra Marcel Wedrychowski
71'
🔁 Thay người: vào Erik Jirka, ra Marcin Wasielewski
71'
73'
🔁 Thay người: vào Amit Lemkin, ra Roee Alkokin
79'
🔁 Thay người: vào Shahar Piven-Bachtiar, ra Marcus Regis Coco
79'
🔁 Thay người: vào Xande Silva, ra Omri Altman
🟨 Thẻ vàng - Alan Czerwinski
81'
🔁 Thay người: vào Mateusz Wdowiak, ra Borja Galan gonzalez
82'
🔁 Thay người: vào Eman Markovic, ra Bartosz Nowak
82'
BÀN THẮNG - Ilia Shkurin 1-1, kiến tạo: Mateusz Wdowiak
83'
Phạt góc
85'
Phạt góc
87'
Phạt góc
87'
88'
🔁 Thay người: vào Mor Buskila, ra Stav Turiel
88'
🔁 Thay người: vào Yonatan Ferber, ra Emmanuel Boateng
BÀN THẮNG - Penalty - Arkadiusz Jedrych 2-1
90'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

GKS Katowice Phút Hapoel Tel Aviv
23' 0 - 1 Stav Turiel(Assists:Roee Alkokin) (Kiến tạo: Roee Alkokin)
HT 0-1
50' Marcus Regis Coco
▲ Kacper Lukasiak ▼ Mateusz Kowalczyk63'
70' Stav Turiel
▲ Szymon Bartlewicz ▼ Marcel Wedrychowski71'
▲ Erik Jirka ▼ Marcin Wasielewski71'
73' ▲ Amit Lemkin ▼ Roee Alkokin
79' ▲ Shahar Piven-Bachtiar ▼ Marcus Regis Coco
79' ▲ Xande Silva ▼ Omri Altman
Alan Czerwinski 81'
▲ Mateusz Wdowiak ▼ Borja Galan gonzalez82'
▲ Eman Markovic ▼ Bartosz Nowak82'
Ilia Shkurin(Assists:Mateusz Wdowiak) (Kiến tạo: Mateusz Wdowiak) 1 - 1 83'
88' ▲ Mor Buskila ▼ Stav Turiel
88' ▲ Yonatan Ferber ▼ Emmanuel Boateng
Arkadiusz Jedrych 2 - 1 90'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 01 04
Bại 11 52
Ghi bàn 83 1814
Mất bàn 51 158
Điểm 64 1516

Chủ = GKS Katowice · Khách = Hapoel Tel Aviv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GKS Katowice (21)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Tel Aviv (14)
9 (43%)Thắng/Thắng3 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (14%)
1 (5%)Hòa/Hòa4 (29%)
3 (14%)Hòa/Bại1 (7%)
2 (10%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
5 (24%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

GKS Katowice 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hapoel Tel Aviv 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Hapoel Tel Aviv2-0 (2-0)GKS Katowice3-2-0.252.5B

Thành tích gần đây — GKS Katowice

BTTBBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Hapoel Tel Aviv2-0 (2-0)GKS Katowice3-2-0.252.5B
POL PR03/08/26GKS Katowice3-1 (0-1)Radomiak Radom10-1+0.52.5T
UEFA ECL31/07/26GKS Katowice3-1 (0-0)MSK Zilina6-3+0.752.75T
POL PR27/07/26Wisla Krakow2-1 (0-0)GKS Katowice5-702.5B
UEFA ECL24/07/26MSK Zilina2-1 (1-1)GKS Katowice1-402.5B
INT CF16/07/26GKS Katowice1-1 (0-0)Rakow Czestochowa---H
INT CF11/07/26Stal Rzeszow1-3 (1-2)GKS Katowice-+13.25T
INT CF01/07/26Miedz Legnica0-2 (0-2)GKS Katowice5-7--T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5B
INT CF28/06/26GKS Katowice2-0 (2-0)Arka Gdynia6-0+0.752.75T
INT CF25/06/26GKS Katowice7-0 (2-0)Swit Szczecin7-0+1.753.5T
POL PR23/05/26Pogon Szczecin1-1 (1-0)GKS Katowice4-303H
POL PR17/05/26GKS Katowice2-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok4-903H
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3-0.252.75H
POL PR03/05/26GKS Katowice5-1 (3-1)LKS Nieciecza3-9+0.753T
POL PR25/04/26Korona Kielce1-1 (0-1)GKS Katowice5-3-0.252.75H
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7+0.52.75T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9-13H
POL Cup09/04/26Rakow Czestochowa3-3 (0-2)GKS Katowice3-6-0.52.5H
POL PR04/04/26GKS Katowice1-0 (0-0)Wisla Plock10-2+0.52.5T

Thành tích gần đây — Hapoel Tel Aviv

THTHHTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Hapoel Tel Aviv2-0 (2-0)GKS Katowice3-2+0.252.5T
UEFA ECL31/07/26Ludogorets Razgrad2-2 (0-1)Hapoel Tel Aviv6-2-0.752.5H
UEFA ECL24/07/26Hapoel Tel Aviv2-0 (1-0)Ludogorets Razgrad4-102T
ISR LATTC19/07/26Beitar Jerusalem2-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-1-0.252.75H
INT CF14/07/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-10+12.75H
INT CF11/07/26Dunajska Streda0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv1-5--T
INT CF08/07/26Tescoma Zlin1-2 (1-1)Hapoel Tel Aviv2-2+0.253T
INT CF03/07/26Bnei Yehuda Tel Aviv3-3 (1-0)Hapoel Tel Aviv2-7--H
ISR D124/05/26Beitar Jerusalem1-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-3-0.52.75H
ISR D120/05/26Maccabi Haifa4-1 (1-1)Hapoel Tel Aviv4-302.75B
ISR D115/05/26Hapoel Tel Aviv0-2 (0-0)Hapoel Beer Sheva2-5-0.52.5B
ISR D113/05/26Hapoel Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva8-9+1.253T
ISR D110/05/26Hapoel Tel Aviv1-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv11-5--H
ISR D106/05/26Hapoel Tel Aviv0-1 (0-1)Beitar Jerusalem4-4-0.252.75B
ISR D103/05/26Hapoel Beer Sheva2-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-2--B
ISR D129/04/26Hapoel Tel Aviv4-0 (1-0)Maccabi Haifa1-002.75T
ISR D126/04/26Hapoel Petah Tikva0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv7-7+0.52.5T
ISR D120/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-4-0.52.75B
ISR D112/04/26Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv1-4+0.52.5H
ISR D107/04/26Hapoel Tel Aviv2-0 (0-0)Maccabi Haifa6-1002.75T

Đội hình

GKS KatowiceHapoel Tel Aviv
87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych6Lukas Klemenz30Alan Czerwinski8Borja Galan gonzalez23Marcin Wasielewski68Bartosz Wolski77Mateusz Kowalczyk10Marcel Wedrychowski17Ilia Shkurin27Bartosz Nowak22Assaf Tzur4Francisco Alves da Silva Neto5CFernand Mayembo16Doron Leidner97Marcus Regis Coco6Andrian Kraev98Lucas Falcão9Emmanuel Boateng11Stav Turiel15Roee Alkokin51Omri Altman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
76
54
Tấn công nguy hiểm
45
28
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
18
23
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
3
2
Quả ném biên
25
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GKS Katowice (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Hapoel Tel Aviv (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

GKS Katowice (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
03
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
32
B.thắng H2
GKS KatowiceHapoel Tel Aviv

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
GKS KatowiceHapoel Tel Aviv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
24
Thắng 1
77
Hòa
32
Thua 1
13
Thua 2+
GKS KatowiceHapoel Tel Aviv

Thông tin đội bóng

GKS Katowice Thông tin Hapoel Tel Aviv
1964 Thành lập 1928
Stadion GKS Katowice Sân nhà Bloomfield Stadium
10000 Sức chứa 16500
Rafal Gorak HLV Elyaniv Barda
Khu vực TEL-AVIV
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.933.023.060.862.250.760.730.250.97
Live1.933.023.061.34 ↑2.500.26 ↓0.40 ↓0.001.28 ↑
EasybetsSớm2.013.203.300.812.250.950.930.500.81
Live1.04 ↓15.00 ↑101.00 ↑3.70 ↑3.500.03 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
VcbetSớm2.203.203.100.822.250.920.900.250.84
Live1.02 ↓11.00 ↑251.00 ↑3.40 ↑2.500.16 ↓0.54 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm1.983.153.150.792.250.950.880.250.86
Live1.02 ↓7.60 ↑200.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm2.403.352.751.002.500.751.200.500.67
Live1.30 ↓3.50 ↑40.00 ↑0.20 ↓2.502.80 ↑1.15 ↓0.500.70 ↑
10BETSớm2.383.352.700.742.250.94---
Live5.58 ↑1.24 ↓8.62 ↑2.27 ↑2.500.27 ↓---
12betSớm2.083.102.980.792.250.950.880.250.86
Live1.03 ↓7.10 ↑200.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.69 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm1.983.303.200.792.250.910.730.250.97
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑4.76 ↑3.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.133.022.920.832.250.970.940.250.88
Live4.79 ↑1.27 ↓8.00 ↑4.54 ↑3.500.08 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm2.193.143.050.832.250.970.930.250.89
Live1.02 ↓9.70 ↑62.00 ↑5.55 ↑3.500.02 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.103.303.401.002.500.73---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑2.25 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm2.353.302.700.762.500.930.730.000.96
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.482.962.690.832.250.910.790.000.95
Live6.79 ↑1.17 ↓12.22 ↑3.04 ↑2.500.23 ↓0.70 ↓0.001.09 ↑
HK Jockey ClubSớm2.043.103.100.842.250.860.860.250.90
Live1.01 ↓10.00 ↑400.00 ↑4.40 ↑2.750.10 ↓0.860.250.90
BwinSớm2.053.203.251.002.500.71---
Live1.01 ↓23.00 ↑201.00 ↑0.95 ↓1.500.73 ↑---
1xBetSớm2.493.482.831.152.500.740.820.001.03
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.55 ↑3.500.10 ↓0.55 ↓0.001.48 ↑
SNAISớm2.203.253.10------
Live2.05 ↓3.253.50 ↑------
Bet 365Sớm2.453.202.700.852.250.950.800.001.00
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.203.253.001.002.500.730.870.250.80
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.03 ↓0.81 ↓0.250.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
GKS Katowice0004
Hapoel Tel Aviv0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).