Kết quả bóng đá trận GKS Katowice vs MSK Zilina, 01:30 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 31/07/2026
GKS Katowice
Sắp đá --:--:--
MSK Zilina
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion GKS Katowice Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 53
Hòa 11 15
Bại 20 42
Ghi bàn 38 2015
Mất bàn 56 1215
Điểm 17 1614

Chủ = GKS Katowice · Khách = MSK Zilina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GKS Katowice (13)Hiệp 1 / Cả trậnMSK Zilina (13)
7 (54%)Thắng/Thắng1 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (15%)
2 (15%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (23%)Bại/Bại3 (23%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

GKS Katowice 0 (0%)Hòa 0 (0%)MSK Zilina 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26MSK Zilina2-1 (1-1)GKS Katowice1-402.5B

Thành tích gần đây — GKS Katowice

BBHTTBTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR27/07/26Wisla Krakow2-1 (0-0)GKS Katowice5-702.5B
UEFA ECL24/07/26MSK Zilina2-1 (1-1)GKS Katowice1-402.5B
INT CF16/07/26GKS Katowice1-1 (0-0)Rakow Czestochowa---H
INT CF11/07/26Stal Rzeszow1-3 (1-2)GKS Katowice-+13.25T
INT CF01/07/26Miedz Legnica0-2 (0-2)GKS Katowice5-7--T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5B
INT CF28/06/26GKS Katowice2-0 (2-0)Arka Gdynia6-0+0.752.75T
INT CF25/06/26GKS Katowice7-0 (2-0)Swit Szczecin7-0+1.753.5T
POL PR23/05/26Pogon Szczecin1-1 (1-0)GKS Katowice4-303H
POL PR17/05/26GKS Katowice2-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok4-903H
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3-0.252.75H
POL PR03/05/26GKS Katowice5-1 (3-1)LKS Nieciecza3-9+0.753T
POL PR25/04/26Korona Kielce1-1 (0-1)GKS Katowice5-3-0.252.75H
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7+0.52.75T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9-13H
POL Cup09/04/26Rakow Czestochowa3-3 (0-2)GKS Katowice3-6-0.52.5H
POL PR04/04/26GKS Katowice1-0 (0-0)Wisla Plock10-2+0.52.5T
POL PR21/03/26Cracovia Krakow1-0 (0-0)GKS Katowice6-3-0.52.25B
POL PR18/03/26Jagiellonia Bialystok2-1 (2-0)GKS Katowice5-1-0.752.75B
POL PR14/03/26GKS Katowice2-0 (1-0)Lechia Gdansk5-502.75T

Thành tích gần đây — MSK Zilina

HTTBHHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D126/07/26MSK Zilina4-4 (1-2)FK Kosice7-5+0.753.25H
UEFA ECL24/07/26MSK Zilina2-1 (1-1)GKS Katowice1-402.5T
UEFA EL17/07/26MSK Zilina2-1 (0-1)Hajduk Split4-4-0.252.5T
UEFA EL10/07/26Hajduk Split2-0 (1-0)MSK Zilina6-3-12.75B
INT CF01/07/26MSK Zilina2-2 (2-1)Pardubice1-903.5H
INT CF28/06/26Odra Opole0-0 (0-0)MSK Zilina3-10--H
INT CF24/06/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)MSK Zilina4-6-0.753B
INT CF20/06/26MSK Zilina1-1 (1-1)Opava0-4+0.753H
SVK D116/05/26MSK Zilina0-2 (0-2)Sport Podbrezova4-3+0.753.25B
SVK D111/05/26Spartak Trnava1-0 (0-0)MSK Zilina5-5-0.52.75B
SVK D105/05/26MSK Zilina3-2 (2-2)Michalovce8-3+1.253T
SVK Cup01/05/26MSK Zilina3-1 (2-0)FK Kosice5-3+0.253T
SVK D126/04/26Dunajska Streda3-1 (1-1)MSK Zilina10-0-0.52.75B
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6-0.253B
SVK Cup14/04/26Sport Podbrezova1-1 (1-1)MSK Zilina8-403.25H
SVK D111/04/26Sport Podbrezova1-5 (0-0)MSK Zilina6-5-0.253T
SVK D104/04/26Michalovce2-1 (0-0)MSK Zilina9-6+0.252.75B
SVK D121/03/26MSK Zilina3-1 (2-0)Dunajska Streda4-102.75T
SVK Cup19/03/26MSK Zilina2-0 (2-0)Sport Podbrezova8-7+0.53T
SVK D116/03/26Slovan Bratislava0-1 (0-0)MSK Zilina2-2-13T

Đội hình

GKS KatowiceMSK Zilina
87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych6Lukas Klemenz30Alan Czerwinski8Borja Galan gonzalez19Kacper Lukasiak68Bartosz Wolski97Erik Jirka15Eman Markovic27Bartosz Nowak99Adam Zrelak1Jakub Badzgon20Kristian Bari17Jan Minarik28Aleksandre Narimanidze33Tobias Paliscak11Fabian Bzdyl20Krisztian Bari21Timotej Hranica66CMiroslav Kacer7Frantisek Kosa16Patrik Ilko95Marko Roginic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GKS Katowice (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
MSK Zilina (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

GKS Katowice (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

MSK Zilina (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
01
B.thắng H2
GKS KatowiceMSK Zilina

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GKS KatowiceMSK Zilina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
24
Thắng 1
75
Hòa
53
Thua 1
04
Thua 2+
GKS KatowiceMSK Zilina

Thông tin đội bóng

GKS Katowice Thông tin MSK Zilina
1964 Thành lập 1908
Stadion GKS Katowice Sân nhà Stadion pod Dubnom
10000 Sức chứa 6211
Rafal Gorak HLV Pavol Stano
Khu vực Zilina
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.503.754.100.752.750.870.740.750.96
Live1.503.754.100.752.750.870.740.750.96
EasybetsSớm1.653.704.400.842.750.930.820.750.94
Live1.63 ↓3.90 ↑4.50 ↑0.86 ↑2.750.92 ↓0.820.750.95 ↑
VcbetSớm1.603.904.800.822.750.920.770.750.98
Live1.65 ↑3.904.75 ↓0.90 ↑2.750.95 ↑0.82 ↑0.750.92 ↓
Mansion88Sớm1.603.804.300.792.750.950.790.750.95
Live1.61 ↑3.75 ↓4.25 ↓0.87 ↑2.750.950.86 ↑0.750.98 ↑
InterwettenSớm1.833.554.000.652.501.100.700.501.05
Live1.65 ↓3.80 ↑4.60 ↑0.652.501.101.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.663.954.300.802.750.87---
Live1.65 ↓4.00 ↑4.70 ↑0.802.750.90 ↑---
12betSớm1.603.804.300.792.750.950.790.750.95
Live1.61 ↑3.75 ↓4.25 ↓0.87 ↑2.750.950.86 ↑0.750.98 ↑
CrownSớm1.583.954.300.842.750.960.800.751.02
Live1.583.90 ↓4.35 ↑0.91 ↑2.750.89 ↓0.800.751.02
SbobetSớm1.613.574.150.852.750.950.870.750.95
Live1.60 ↓3.69 ↑4.45 ↑0.88 ↑2.750.94 ↓0.85 ↓0.750.99 ↑
WewbetSớm1.713.744.100.862.750.940.930.750.89
Live1.64 ↓3.83 ↑4.44 ↑0.85 ↓2.750.95 ↑0.83 ↓0.750.99 ↑
LadbrokesSớm1.674.004.600.652.501.15---
Live1.674.004.600.67 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.643.904.300.752.750.940.790.750.90
Live1.66 ↑3.904.60 ↑0.85 ↑2.750.89 ↓0.81 ↑0.750.94 ↑
PinnacleSớm1.633.754.310.802.750.940.800.750.94
Live1.66 ↑3.93 ↑4.50 ↑0.88 ↑2.750.940.85 ↑0.750.97 ↑
BwinSớm1.653.804.400.632.501.10---
Live1.63 ↓3.90 ↑4.50 ↑0.66 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm1.724.204.430.802.500.901.060.750.68
Live1.71 ↓3.96 ↓4.92 ↑0.90 ↑2.750.94 ↑1.45 ↑1.250.50 ↓
Bet 365Sớm1.653.804.501.033.000.780.780.751.03
Live1.60 ↓4.00 ↑4.500.88 ↓2.750.93 ↑0.780.751.03
William HillSớm1.623.604.800.672.501.100.780.750.94
Live1.67 ↑3.70 ↑4.60 ↓0.672.501.100.79 ↑0.750.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.