Kết quả bóng đá trận GKS Katowice vs Wisla Plock, 22:30 ngày 23/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 23/08/2026
GKS Katowice
5 Kết thúc HT 2-0 0
Wisla Plock
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 11
Địa điểm: Stadion GKS Katowice Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

GKS Katowice Phút Wisla Plock
Eman Markovic(Assists:Borja Galan gonzalez) (Kiến tạo: Borja Galan gonzalez) 1 - 0 16'
Marcin Wasielewski 18'
Arkadiusz Jedrych 2 - 0 33'
HT 2-0
61' ▲ Fabian Hiszpanski ▼ Krystian Pomorski
▲ Erik Jirka ▼ Marcin Wasielewski64'
66' Dion Gallapeni
71' ▲ Lukasz Sekulski ▼ Jime
Pau Resta(Assists:Bartosz Nowak) (Kiến tạo: Bartosz Nowak) 3 - 0 73'
▲ Szymon Bartlewicz ▼ Eman Markovic74'
▲ Mateusz Wdowiak ▼ Borja Galan gonzalez74'
Ilia Shkurin(Assists:Bartosz Nowak) (Kiến tạo: Bartosz Nowak) 4 - 0 81'
82' ▲ Marcin Wieckowski ▼ Afonso Silva
82' ▲ Gleb Kuchko ▼ Patryk Kun
82' ▲ Deni Juric ▼ Said Hamulic
▲ Jakub Kokosinski ▼ Ilia Shkurin82'
▲ Sebastian Milewski ▼ Mateusz Kowalczyk82'
85' 4 - 1
Jakub Kokosinski(Assists:Bartosz Nowak) (Kiến tạo: Bartosz Nowak) 5 - 1 90+2'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 56
Hòa 01 12
Bại 12 42
Ghi bàn 71 1918
Mất bàn 27 1213
Điểm 61 1620

Chủ = GKS Katowice · Khách = Wisla Plock

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GKS Katowice (19)Hiệp 1 / Cả trậnWisla Plock (14)
8 (42%)Thắng/Thắng8 (57%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (14%)
1 (5%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (7%)
3 (16%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (21%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

GKS Katowice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42029469
Sân nhà22008162
Sân khách200213016
6 gần630398--

Wisla Plock

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411238415
Sân nhà101000115
Sân khách31023839
6 gần6411115--

Thành tích đối đầu (20 trận)

GKS Katowice 6 (30%)Hòa 7 (35%)Wisla Plock 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR04/04/26GKS Katowice1-0 (0-0)Wisla Plock10-2+0.52.5T
POL PR27/09/25Wisla Plock1-1 (1-0)GKS Katowice4-2-0.52.5H
POL Cup24/09/25GKS Katowice2-2 (1-0)Wisla Plock2-5+0.252.5H
POL D124/02/24Wisla Plock2-1 (1-1)GKS Katowice6-5-0.52.5B
POL D112/08/23GKS Katowice4-1 (2-0)Wisla Plock4-702.5T
POL D105/06/16GKS Katowice2-1 (1-1)Wisla Plock9-1202.5T
POL D114/11/15Wisla Plock2-0 (1-0)GKS Katowice6-3-0.252.25B
POL D128/03/15GKS Katowice0-1 (0-0)Wisla Plock3-302.25B
POL D130/08/14Wisla Plock0-2 (0-1)GKS Katowice5-4-0.52.25T
POL D107/06/14Wisla Plock1-1 (1-0)GKS Katowice11-5-0.52.25H
POL D116/11/13GKS Katowice1-0 (1-0)Wisla Plock-+0.252.25T
POL D128/04/12GKS Katowice0-1 (0-1)Wisla Plock-+0.252.5B
POL D124/09/11Wisla Plock0-2 (0-2)GKS Katowice--0.252.25T
POL D102/05/10GKS Katowice0-0 (0-0)Wisla Plock-+0.52.5H
POL D127/09/09Wisla Plock3-3 (2-3)GKS Katowice---H
POL D121/03/09GKS Katowice1-1 (1-0)Wisla Plock---H
POL D110/08/08Wisla Plock3-1 (1-1)GKS Katowice--0.252.25B
POL D120/04/08Wisla Plock2-1 (1-1)GKS Katowice---B
POL D109/09/07GKS Katowice1-3 (0-1)Wisla Plock---B
POL PR23/04/05Wisla Plock0-0 (0-0)GKS Katowice--1.753H

Thành tích gần đây — GKS Katowice

BTBTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR16/08/26Motor Lublin1-0 (0-0)GKS Katowice2-103B
UEFA ECL12/08/26GKS Katowice2-1 (0-1)Hapoel Tel Aviv7-3+0.252.25T
UEFA ECL07/08/26Hapoel Tel Aviv2-0 (2-0)GKS Katowice3-2-0.252.5B
POL PR03/08/26GKS Katowice3-1 (0-1)Radomiak Radom10-1+0.52.5T
UEFA ECL31/07/26GKS Katowice3-1 (0-0)MSK Zilina6-3+0.752.75T
POL PR27/07/26Wisla Krakow2-1 (0-0)GKS Katowice5-702.5B
UEFA ECL24/07/26MSK Zilina2-1 (1-1)GKS Katowice1-402.5B
INT CF16/07/26GKS Katowice1-1 (0-0)Rakow Czestochowa---H
INT CF11/07/26Stal Rzeszow1-3 (1-2)GKS Katowice-+13.25T
INT CF01/07/26Miedz Legnica0-2 (0-2)GKS Katowice5-7--T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5B
INT CF28/06/26GKS Katowice2-0 (2-0)Arka Gdynia6-0+0.752.75T
INT CF25/06/26GKS Katowice7-0 (2-0)Swit Szczecin7-0+1.753.5T
POL PR23/05/26Pogon Szczecin1-1 (1-0)GKS Katowice4-303H
POL PR17/05/26GKS Katowice2-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok4-903H
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3-0.252.75H
POL PR03/05/26GKS Katowice5-1 (3-1)LKS Nieciecza3-9+0.753T
POL PR25/04/26Korona Kielce1-1 (0-1)GKS Katowice5-3-0.252.75H
POL PR17/04/26GKS Katowice3-2 (3-1)Motor Lublin4-7+0.52.75T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9-13H

Thành tích gần đây — Wisla Plock

BHTTTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR08/08/26Wisla Krakow2-1 (2-1)Wisla Plock4-10-0.52.5B
POL PR31/07/26Wisla Plock0-0 (0-0)Widzew lodz7-4-0.252.25H
POL PR26/07/26Rakow Czestochowa1-2 (0-1)Wisla Plock7-2-0.752.5T
INT CF22/07/26Wisla Plock3-2 (3-0)Pelikan Lowicz---T
INT CF17/07/26Wisla Plock3-0 (1-0)LKS Lodz---T
INT CF14/07/26Wisla Plock2-0 (1-0)Bohemians 19052-4+0.252.75T
INT CF11/07/26Wisla Plock2-2 (1-0)Banik Ostrava3-4+0.252.75H
INT CF04/07/26Wisla Plock3-0 (1-0)Polonia Warszawa7-3+0.52.75T
INT CF27/06/26Wisla Plock2-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki---T
POL PR23/05/26Lech Poznan2-2 (1-0)Wisla Plock5-6-1.53.25H
POL PR16/05/26Wisla Plock0-1 (0-0)Gornik Zabrze7-4-0.52.5B
POL PR10/05/26Wisla Plock0-4 (0-2)Motor Lublin7-6+0.252.75B
POL PR03/05/26Pogon Szczecin3-0 (1-0)Wisla Plock5-9-0.52.5B
POL PR26/04/26Wisla Plock0-1 (0-0)Radomiak Radom7-702.5B
POL PR19/04/26LKS Nieciecza1-3 (0-2)Wisla Plock2-502.5T
POL PR10/04/26Wisla Plock1-0 (1-0)Lechia Gdansk4-1302.5T
POL PR04/04/26GKS Katowice1-0 (0-0)Wisla Plock10-2-0.52.5B
POL PR22/03/26Jagiellonia Bialystok1-2 (1-2)Wisla Plock8-1-0.752.5T
POL PR15/03/26Cracovia Krakow1-2 (0-0)Wisla Plock11-4-0.52.25T
POL PR10/03/26Wisla Plock0-3 (0-0)Arka Gdynia6-2+0.52.25B

Đội hình

GKS KatowiceWisla Plock
87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych6Lukas Klemenz55Pau Resta8Borja Galan gonzalez23Marcin Wasielewski68Bartosz Wolski77Mateusz Kowalczyk15Eman Markovic17Ilia Shkurin27Bartosz Nowak12Rafal Leszczynski4Marcus Haglind-Sangre34Afonso Silva35CMarco Kaminski6Krystian Pomorski17Adam Radwanski21Zan Rogelj23Patryk Kun10Said Hamulic11Jime11Jorge Jimenez19Dion Gallapeni

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
11
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
15
22
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
76
81
Tấn công nguy hiểm
43
48
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
4
9
Đá phạt trực tiếp
9
13
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
307
576
TL chuyền bóng thành công
75%
85%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
0
3
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
13
17
Cắt bóng
4
10
Tạt bóng thành công
4
8
Chuyền dài
18
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.9
1.73
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GKS Katowice (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Wisla Plock (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

GKS Katowice (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Wisla Plock (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
41
B.thắng H2
GKS KatowiceWisla Plock

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
20
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
GKS KatowiceWisla Plock

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
26
Thắng 1
63
Hòa
44
Thua 1
13
Thua 2+
GKS KatowiceWisla Plock

GKS Katowice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
55Pau Resta
Trung vệ
8.811/125/303
27Bartosz Nowak
Tiền đạo cánh trái
8.431/013/202
17Ilia Shkurin
Tiền đạo
8.313/28/160
15Eman Markovic
Tiền đạo cánh phải
8.214/219/230
87Gabriel Kobylak
Thủ môn
8.10/026/390
68Bartosz Wolski
Tiền vệ tấn công
7.60/029/342
6Lukas Klemenz
Trung vệ
7.41/026/323
4Arkadiusz Jedrych
Trung vệ
7.411/121/271
77Mateusz Kowalczyk
Tiền vệ trung tâm
6.90/021/233
23Marcin Wasielewski
Tiền vệ phải
6.81/010/182🟨
8Borja Galan gonzalez
Tiền vệ trái
6.612/014/220
21Jakub Kokosinski (dự bị)
Tiền đạo
7.411/10/10
97Erik Jirka (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.90/07/92
22Sebastian Milewski (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/03/30
7Mateusz Wdowiak (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/06/60
31Szymon Bartlewicz (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/41

Wisla Plock

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Patryk Kun
Tiền vệ trái
7.21/038/432
11Jime
Tiền vệ
6.92/120/230
21Zan Rogelj
Tiền vệ phải
6.61/136/404
6Krystian Pomorski
Tiền vệ trung tâm
6.33/031/353
17Adam Radwanski
Tiền vệ tấn công
6.33/150/621
4Marcus Haglind-Sangre
Trung vệ
6.32/165/754
35Marco Kaminski
Trung vệ
6.20/075/823
34Afonso Silva
Trung vệ
6.21/061/732
10Said Hamulic
Tiền đạo
6.16/110/150
19Dion Gallapeni
Hậu vệ trái
6.11/037/463🟨
12Rafal Leszczynski
Thủ môn
5.30/036/440
16Fabian Hiszpanski (dự bị)
Tiền vệ
6.61/117/180
91Gleb Kuchko (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/04/51
9Deni Juric (dự bị)
Tiền đạo
6.30/00/00
41Marcin Wieckowski (dự bị)
Hậu vệ
6.30/07/80
20Lukasz Sekulski (dự bị)
Tiền đạo
60/02/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

GKS Katowice Thông tin Wisla Plock
1964 Thành lập 1947-1-1
Stadion GKS Katowice Sân nhà Stadion im. Kazimierza
10000 Sức chứa 12800
Rafal Gorak HLV Adam Majewski
Khu vực Pollok
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.953.703.700.822.750.970.920.500.87
Live1.03 ↓44.00 ↑186.00 ↑4.50 ↑4.500.01 ↓1.02 ↑0.000.83 ↓
VcbetSớm1.873.603.500.842.750.980.910.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑4.05 ↑4.500.16 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
Mansion88Sớm1.933.703.450.842.751.000.930.500.93
Live1.03 ↓8.80 ↑95.00 ↑3.84 ↑4.500.17 ↓1.02 ↑0.000.88 ↓
InterwettenSớm1.853.603.850.752.500.950.900.500.80
Live1.02 ↓11.00 ↑70.00 ↑3.40 ↑4.500.17 ↓0.900.500.80
10BETSớm1.883.503.650.922.750.75---
Live1.03 ↓17.96 ↑100.00 ↑2.83 ↑4.500.25 ↓---
12betSớm1.933.703.450.842.751.000.930.500.93
Live1.02 ↓8.80 ↑99.00 ↑4.16 ↑4.500.15 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm1.923.653.250.832.750.970.920.500.90
Live1.01 ↓13.50 ↑26.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.983.393.320.882.751.000.980.500.92
Live1.02 ↓9.60 ↑60.00 ↑4.54 ↑4.500.12 ↓1.05 ↑0.000.85 ↓
WewbetSớm1.973.393.190.862.751.000.970.500.91
Live1.02 ↓11.80 ↑62.00 ↑5.55 ↑4.750.06 ↓1.01 ↑0.000.87 ↓
LadbrokesSớm1.853.403.400.612.501.15---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.65 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.903.503.600.952.750.780.920.500.81
Live1.02 ↓12.50 ↑79.00 ↑4.41 ↑4.500.13 ↓0.920.000.82 ↑
PinnacleSớm1.813.714.050.942.750.840.810.501.00
Live1.09 ↓10.10 ↑30.99 ↑4.34 ↑4.500.17 ↓0.94 ↑0.000.91 ↓
BwinSớm1.933.603.600.622.501.15---
Live1.01 ↓71.00 ↑226.00 ↑0.93 ↑3.500.77 ↓---
1xBetSớm1.953.603.680.772.500.970.450.001.70
Live1.00 ↓51.00 ↑190.00 ↑4.96 ↑4.500.14 ↓1.33 ↑0.000.62 ↓
SNAISớm1.903.753.50------
Live1.95 ↑3.753.50------
Bet 365Sớm1.903.503.600.952.750.850.930.500.88
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.50 ↑4.500.15 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm1.953.303.600.752.501.000.910.500.80
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.60 ↑4.500.25 ↓0.910.500.80

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
GKS Katowice+1/2100
Wisla Plock-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).