Kết quả bóng đá trận GKS Katowice vs Wisla Plock, 22:30 ngày 23/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 23/08/2026
GKS Katowice 5 Kết thúc HT 2-0 0
Wisla Plock
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 11
Địa điểm: Stadion GKS Katowice Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| GKS Katowice | Phút | |
| Eman Markovic(Assists:Borja Galan gonzalez) (Kiến tạo: Borja Galan gonzalez) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Marcin Wasielewski | 18' | |
| Arkadiusz Jedrych 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Fabian Hiszpanski ▼ Krystian Pomorski | |
| ▲ Erik Jirka ▼ Marcin Wasielewski | 64' ⇄ | |
| 66' | Dion Gallapeni | |
| 71' ⇄ | ▲ Lukasz Sekulski ▼ Jime | |
| Pau Resta(Assists:Bartosz Nowak) (Kiến tạo: Bartosz Nowak) 3 - 0 ⚽ | 73' | |
| ▲ Szymon Bartlewicz ▼ Eman Markovic | 74' ⇄ | |
| ▲ Mateusz Wdowiak ▼ Borja Galan gonzalez | 74' ⇄ | |
| Ilia Shkurin(Assists:Bartosz Nowak) (Kiến tạo: Bartosz Nowak) 4 - 0 ⚽ | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Marcin Wieckowski ▼ Afonso Silva | |
| 82' ⇄ | ▲ Gleb Kuchko ▼ Patryk Kun | |
| 82' ⇄ | ▲ Deni Juric ▼ Said Hamulic | |
| ▲ Jakub Kokosinski ▼ Ilia Shkurin | 82' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Milewski ▼ Mateusz Kowalczyk | 82' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 4 - 1 | |
| Jakub Kokosinski(Assists:Bartosz Nowak) (Kiến tạo: Bartosz Nowak) 5 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 12 | 13 |
| Điểm | 6 | 1 | 16 | 20 |
Chủ = GKS Katowice · Khách = Wisla Plock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GKS Katowice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
GKS Katowice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 4 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Wisla Plock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
GKS Katowice 6 (30%)Hòa 7 (35%)Wisla Plock 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | GKS Katowice | 1-0 (0-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/09/25 | Wisla Plock | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/09/25 | GKS Katowice | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/02/24 | Wisla Plock | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/08/23 | GKS Katowice | 4-1 (2-0) | Wisla Plock | 0 | 2.5 | T |
| 05/06/16 | GKS Katowice | 2-1 (1-1) | Wisla Plock | 0 | 2.5 | T |
| 14/11/15 | Wisla Plock | 2-0 (1-0) | GKS Katowice | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/15 | GKS Katowice | 0-1 (0-0) | Wisla Plock | 0 | 2.25 | B |
| 30/08/14 | Wisla Plock | 0-2 (0-1) | GKS Katowice | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/06/14 | Wisla Plock | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/11/13 | GKS Katowice | 1-0 (1-0) | Wisla Plock | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/12 | GKS Katowice | 0-1 (0-1) | Wisla Plock | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/09/11 | Wisla Plock | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/10 | GKS Katowice | 0-0 (0-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/09/09 | Wisla Plock | 3-3 (2-3) | GKS Katowice | - | - | H |
| 21/03/09 | GKS Katowice | 1-1 (1-0) | Wisla Plock | - | - | H |
| 10/08/08 | Wisla Plock | 3-1 (1-1) | GKS Katowice | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/08 | Wisla Plock | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | - | - | B |
| 09/09/07 | GKS Katowice | 1-3 (0-1) | Wisla Plock | - | - | B |
| 23/04/05 | Wisla Plock | 0-0 (0-0) | GKS Katowice | -1.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — GKS Katowice
BTBTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Motor Lublin | 1-0 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | B |
| 12/08/26 | GKS Katowice | 2-1 (0-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (2-0) | GKS Katowice | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-1) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Wisla Krakow | 2-1 (0-0) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | Stal Rzeszow | 1-3 (1-2) | GKS Katowice | +1 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | - | - | T |
| 01/07/26 | GKS Katowice | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | GKS Katowice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | GKS Katowice | 7-0 (2-0) | Swit Szczecin | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | GKS Katowice | 5-1 (3-1) | LKS Nieciecza | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | GKS Katowice | 3-2 (3-1) | Motor Lublin | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | -1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Wisla Plock
BHTTTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Wisla Krakow | 2-1 (2-1) | Wisla Plock | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Wisla Plock | 0-0 (0-0) | Widzew lodz | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-1) | Wisla Plock | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Wisla Plock | 3-2 (3-0) | Pelikan Lowicz | - | - | T |
| 17/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | LKS Lodz | - | - | T |
| 14/07/26 | Wisla Plock | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Wisla Plock | 2-2 (1-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | Polonia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Wisla Plock | 2-1 (1-0) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | - | - | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | -1.5 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Wisla Plock | 0-4 (0-2) | Motor Lublin | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Pogon Szczecin | 3-0 (1-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Radomiak Radom | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | LKS Nieciecza | 1-3 (0-2) | Wisla Plock | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Wisla Plock | 1-0 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | GKS Katowice | 1-0 (0-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (1-2) | Wisla Plock | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-0) | Wisla Plock | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Wisla Plock | 0-3 (0-0) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
GKS Katowice
Wisla Plock
87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych6Lukas Klemenz55Pau Resta8Borja Galan gonzalez23Marcin Wasielewski68Bartosz Wolski77Mateusz Kowalczyk15Eman Markovic17Ilia Shkurin27Bartosz Nowak12Rafal Leszczynski4Marcus Haglind-Sangre34Afonso Silva35CMarco Kaminski6Krystian Pomorski17Adam Radwanski21Zan Rogelj23Patryk Kun10Said Hamulic11Jime11Jorge Jimenez19Dion Gallapeni
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Arkadiusz Jedrych C⚽ Ghi bàn 33'7.4
- 6Lukas Klemenz7.4
- 8Borja Galan gonzalez🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 74'6.6
- 15Eman Markovic⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 74'8.2
- 17Ilia Shkurin⚽ Ghi bàn 81' · ▼ Rời sân 82'8.3
- 23Marcin Wasielewski🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 64'6.8
- 27Bartosz Nowak🎯 Kiến tạo 73' · 🎯 Kiến tạo 81' · 🎯 Kiến tạo 90+2'8.4
- 55Pau Resta⚽ Ghi bàn 73'8.8
- 68Bartosz Wolski7.6
- 77Mateusz Kowalczyk▼ Rời sân 82'6.9
- 87Gabriel Kobylak8.1
Khách · 343
- 4Marcus Haglind-Sangre6.3
- 6Krystian Pomorski▼ Rời sân 61'6.3
- 10Said Hamulic▼ Rời sân 82'6.1
- 11Jime▼ Rời sân 71'6.9
- 11Jorge Jimenez
- 12Rafal Leszczynski5.3
- 17Adam Radwanski6.3
- 19Dion Gallapeni🟨 Thẻ vàng 66'6.1
- 21Zan Rogelj6.6
- 23Patryk Kun▼ Rời sân 82'7.2
- 34Afonso Silva▼ Rời sân 82'6.2
- 35Marco Kaminski C6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1522
Sút cầu môn
76
Tấn công
7681
Tấn công nguy hiểm
4348
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
49
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
307576
TL chuyền bóng thành công
75%85%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
03
Cứu thua
51
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1317
Cắt bóng
410
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
1821
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.91.73
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GKS Katowice (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Wisla Plock (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GKS Katowice (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Wisla Plock (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
GKS Katowice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Pau Resta Trung vệ | 8.8 | 1 | 1/1 | 25/30 | 3 | ||
| 27Bartosz Nowak Tiền đạo cánh trái | 8.4 | 3 | 1/0 | 13/20 | 2 | ||
| 17Ilia Shkurin Tiền đạo | 8.3 | 1 | 3/2 | 8/16 | 0 | ||
| 15Eman Markovic Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 4/2 | 19/23 | 0 | ||
| 87Gabriel Kobylak Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 26/39 | 0 | |||
| 68Bartosz Wolski Tiền vệ tấn công | 7.6 | 0/0 | 29/34 | 2 | |||
| 6Lukas Klemenz Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 26/32 | 3 | |||
| 4Arkadiusz Jedrych Trung vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 21/27 | 1 | ||
| 77Mateusz Kowalczyk Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 21/23 | 3 | |||
| 23Marcin Wasielewski Tiền vệ phải | 6.8 | 1/0 | 10/18 | 2 | 🟨 | ||
| 8Borja Galan gonzalez Tiền vệ trái | 6.6 | 1 | 2/0 | 14/22 | 0 | ||
| 21Jakub Kokosinski (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 0/1 | 0 | ||
| 97Erik Jirka (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 22Sebastian Milewski (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 7Mateusz Wdowiak (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 31Szymon Bartlewicz (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 1 |
Wisla Plock
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Patryk Kun Tiền vệ trái | 7.2 | 1/0 | 38/43 | 2 | |||
| 11Jime Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 20/23 | 0 | |||
| 21Zan Rogelj Tiền vệ phải | 6.6 | 1/1 | 36/40 | 4 | |||
| 6Krystian Pomorski Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 3/0 | 31/35 | 3 | |||
| 17Adam Radwanski Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/1 | 50/62 | 1 | |||
| 4Marcus Haglind-Sangre Trung vệ | 6.3 | 2/1 | 65/75 | 4 | |||
| 35Marco Kaminski Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 75/82 | 3 | |||
| 34Afonso Silva Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 61/73 | 2 | |||
| 10Said Hamulic Tiền đạo | 6.1 | 6/1 | 10/15 | 0 | |||
| 19Dion Gallapeni Hậu vệ trái | 6.1 | 1/0 | 37/46 | 3 | 🟨 | ||
| 12Rafal Leszczynski Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 36/44 | 0 | |||
| 16Fabian Hiszpanski (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 17/18 | 0 | |||
| 91Gleb Kuchko (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 9Deni Juric (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 41Marcin Wieckowski (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 20Lukasz Sekulski (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 2/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| GKS Katowice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1947-1-1 |
| Stadion GKS Katowice | Sân nhà | Stadion im. Kazimierza |
| 10000 | Sức chứa | 12800 |
| Rafal Gorak | HLV | Adam Majewski |
| Khu vực | Pollok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.70 | 0.82 | 2.75 | 0.97 | 0.92 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 44.00 ↑ | 186.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.50 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.05 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.45 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.80 ↑ | 95.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.65 | 0.92 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 17.96 ↑ | 100.00 ↑ | 2.83 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.45 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 99.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.65 | 3.25 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.39 | 3.32 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 60.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.39 | 3.19 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.80 ↑ | 62.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.75 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.40 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.95 | 2.75 | 0.78 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 79.00 ↑ | 4.41 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.92 | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.71 | 4.05 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.10 ↑ | 30.99 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.60 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.68 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.45 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 4.96 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.75 | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.91 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| GKS Katowice | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Wisla Plock | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).