Kết quả bóng đá trận GKS Katowice (W) vs Czarni Sosnowiec (W), 16:00 ngày 16/08/2026

POL WD1 · 16:00 ngày 16/08/2026
GKS Katowice (W)
3 Kết thúc HT 3-2 3
Czarni Sosnowiec (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

GKS Katowice (W) Phút Czarni Sosnowiec (W)
Wlodarczyk J. 1 - 0 9'
Maciazka K. 2 - 0 20'
26' 2 - 1 Karlna Miksone
Oliwia Malesa 3 - 1 28'
42' 3 - 2 Sarapata P.
45+1'
HT 3-2
61' 3 - 3 Karlna Miksone
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 76
Hòa 10 22
Bại 02 12
Ghi bàn 105 2635
Mất bàn 46 1318
Điểm 73 2320

Chủ = GKS Katowice (W) · Khách = Czarni Sosnowiec (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GKS Katowice (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnCzarni Sosnowiec (W) (16)
5 (31%)Thắng/Thắng9 (56%)
2 (13%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
4 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (19%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

GKS Katowice (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310135102
Sân nhà32108571
Sân khách11005035
6 gần6411168--

Czarni Sosnowiec (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng321011376
Sân nhà22008062
Sân khách10103318
6 gần6510279--

Thành tích đối đầu (20 trận)

GKS Katowice (W) 5 (25%)Hòa 7 (35%)Czarni Sosnowiec (W) 8 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PolCW16/05/26Czarni Sosnowiec (W)2-2 (1-1)GKS Katowice (W)9-4--H
POL WD104/04/26Czarni Sosnowiec (W)0-2 (0-1)GKS Katowice (W)8-0-1.253.25T
POL WD122/09/25GKS Katowice (W)1-2 (1-1)Czarni Sosnowiec (W)7-7+0.252.5B
POL WD116/03/25Czarni Sosnowiec (W)0-5 (0-3)GKS Katowice (W)4-603.25T
PolCW16/10/24Czarni Sosnowiec (W)2-1 (0-1)GKS Katowice (W)7-6+0.53.5B
POL WD131/08/24GKS Katowice (W)2-1 (0-0)Czarni Sosnowiec (W)4-5+0.252.5T
INT CF12/07/24Czarni Sosnowiec (W)4-1 (3-1)GKS Katowice (W)1-8-0.252.75B
POL WD102/03/24Czarni Sosnowiec (W)3-0 (2-0)GKS Katowice (W)6-7--B
POL WD119/08/23GKS Katowice (W)4-1 (2-1)Czarni Sosnowiec (W)2-11--T
POL WD105/03/23GKS Katowice (W)1-1 (1-0)Czarni Sosnowiec (W)3-8--H
POL WD123/08/22Czarni Sosnowiec (W)0-1 (0-0)GKS Katowice (W)6-2-0.53T
POL WD129/05/22Czarni Sosnowiec (W)0-0 (0-0)GKS Katowice (W)3-7-0.753.25H
POL WD113/11/21GKS Katowice (W)1-1 (1-0)Czarni Sosnowiec (W)2-5-0.753.25H
POL WD122/05/21GKS Katowice (W)0-1 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)4-2--B
POL WD111/11/20Czarni Sosnowiec (W)1-1 (1-0)GKS Katowice (W)6-3-2.754.25H
POL WD129/02/20Czarni Sosnowiec (W)4-0 (2-0)GKS Katowice (W)4-5-13.25B
POL WD103/08/19GKS Katowice (W)1-1 (0-0)Czarni Sosnowiec (W)2-6--H
POL WD125/05/19Czarni Sosnowiec (W)4-0 (2-0)GKS Katowice (W)12-1--B
POL WD117/04/19GKS Katowice (W)1-1 (1-0)Czarni Sosnowiec (W)4-6-1.54H
PolCW28/11/18Czarni Sosnowiec (W)2-0 (1-0)GKS Katowice (W)3-2-23.5B

Thành tích gần đây — GKS Katowice (W)

TTBTHTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL WD108/08/26Lech Poznan UAM (W)0-5 (0-2)GKS Katowice (W)6-2--T
POL WD101/08/26GKS Katowice (W)3-1 (1-1)Rekord Bielsko Biala (W)9-1--T
INT CF25/07/26GKS Katowice (W)1-5 (0-2)Slavia Praha (W)---B
INT CF18/07/26GKS Katowice (W)2-0 (0-0)Sleza Wroclaw (W)---T
INT CF15/07/26GKS Katowice (W)1-1 (1-0)Rekord Bielsko Biala (W)9-1--H
INT CF15/07/26GKS Katowice (W)4-1 (3-1)Banik Ostrava (W)5-4+2.54.25T
POL WD130/05/26GKS Katowice (W)3-0 (1-0)APLG Gdansk (W)10-4+23.5T
POL WD123/05/26UKS Lodz (W)1-2 (0-1)GKS Katowice (W)4-3+0.252.75T
POL WD120/05/26Lech Poznan UAM (W)1-4 (1-2)GKS Katowice (W)5-3+1.253.25T
PolCW16/05/26Czarni Sosnowiec (W)2-2 (1-1)GKS Katowice (W)9-4--H
POL WD109/05/26GKS Katowice (W)2-1 (1-0)Slask Wroclaw (W)9-5--T
POL WD106/05/26GKS Katowice (W)5-0 (3-0)Stomil Olsztyn (W)4-4--T
POL WD102/05/26GKS Gornik Leczna (W)2-1 (1-0)GKS Katowice (W)8-5--B
POL WD125/04/26GKS Katowice (W)4-2 (0-1)Pogon Szczecin (W)3-12-0.253T
PolCW21/04/26Lech Poznan UAM (W)0-5 (0-3)GKS Katowice (W)12-2+0.753.25T
POL WD104/04/26Czarni Sosnowiec (W)0-2 (0-1)GKS Katowice (W)8-0-1.253.25T
POL WD129/03/26Pogon Tczew (W)1-1 (0-1)GKS Katowice (W)4-10--H
POL WD125/03/26Rekord Bielsko Biala (W)1-1 (1-1)GKS Katowice (W)4-5+13H
POL WD121/03/26GKS Katowice (W)1-1 (1-0)Lech Poznan UAM (W)3-3--H
POL WD114/03/26AZS UJ Krakow (W)2-3 (1-1)GKS Katowice (W)2-4--T

Thành tích gần đây — Czarni Sosnowiec (W)

THTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 38/15 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC09/08/26TJ Spartak Myjava(W)2-4 (2-3)Czarni Sosnowiec (W)4-5+1.53.25T
UEFA WUC05/08/26Apollon Limassol LFC (W)3-3 (2-2)Czarni Sosnowiec (W)5-6+0.52.75H
POL WD131/07/26Czarni Sosnowiec (W)5-0 (2-0)UKS Lodz (W)7-4--T
UEFA WUC25/07/26Athlone Town W1-3 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)0-7--T
UEFA WUC22/07/26Czarni Sosnowiec (W)7-1 (3-1)Lusso W5-2--T
INT CF18/07/26Slask Wroclaw (W)2-5 (0-4)Czarni Sosnowiec (W)---T
POL WD130/05/26Czarni Sosnowiec (W)3-2 (0-1)UKS Lodz (W)4-7+1.253T
POL WD123/05/26Slask Wroclaw (W)1-2 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)0-4--T
PolCW16/05/26Czarni Sosnowiec (W)2-2 (1-1)GKS Katowice (W)9-4--H
POL WD110/05/26Czarni Sosnowiec (W)4-1 (2-0)GKS Gornik Leczna (W)6-10--T
POL WD102/05/26Pogon Szczecin (W)2-2 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)5-702.75H
POL WD125/04/26Pogon Tczew (W)0-8 (0-2)Czarni Sosnowiec (W)---T
PolCW21/04/26Pogon Szczecin (W)1-1 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)7-103.25H
POL WD104/04/26Czarni Sosnowiec (W)0-2 (0-1)GKS Katowice (W)8-0+1.253.25B
POL WD128/03/26Lech Poznan UAM (W)0-4 (0-1)Czarni Sosnowiec (W)2-10+23.5T
POL WD121/03/26Czarni Sosnowiec (W)1-0 (1-0)AZS UJ Krakow (W)10-8--T
POL WD118/03/26Czarni Sosnowiec (W)1-0 (1-0)Rekord Bielsko Biala (W)10-3+2.53.5T
POL WD114/03/26Stomil Olsztyn (W)1-5 (0-3)Czarni Sosnowiec (W)2-12--T
PolCW10/03/26APLG Gdansk (W)0-2 (0-2)Czarni Sosnowiec (W)6-9+0.753.25T
POL WD121/02/26APLG Gdansk (W)1-0 (0-0)Czarni Sosnowiec (W)5-8+23.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
51
68
Tấn công nguy hiểm
43
52
Sút ngoài cầu môn
7
6
Đá phạt trực tiếp
18
20
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
5
3
Quả ném biên
26
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2
T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GKS Katowice (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Czarni Sosnowiec (W) (30 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GKS Katowice (W)Czarni Sosnowiec (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GKS Katowice (W)Czarni Sosnowiec (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1010
Thắng 2+
34
Thắng 1
54
Hòa
11
Thua 1
11
Thua 2+
GKS Katowice (W)Czarni Sosnowiec (W)

Thông tin đội bóng

GKS Katowice (W) Thông tin Czarni Sosnowiec (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.502.050.782.751.030.95-0.250.85
Live17.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑4.70 ↑6.500.02 ↓1.21 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm3.003.602.050.923.000.890.96-0.250.85
Live13.00 ↑1.09 ↓10.00 ↑2.55 ↑6.500.28 ↓1.27 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm2.673.352.240.972.750.830.80-0.251.00
Live24.00 ↑1.02 ↓9.80 ↑7.14 ↑6.500.03 ↓1.25 ↑0.000.60 ↓
InterwettenSớm3.003.502.100.552.501.20---
Live10.00 ↑1.20 ↓6.50 ↑3.00 ↑6.500.20 ↓---
10BETSớm2.953.552.060.853.000.82---
Live8.24 ↑1.24 ↓5.58 ↑2.21 ↑6.500.27 ↓---
12betSớm2.713.402.090.953.000.810.85-0.250.91
Live24.00 ↑1.03 ↓9.10 ↑7.14 ↑6.500.03 ↓0.05 ↓-0.254.00 ↑
CrownSớm2.733.502.010.913.000.790.90-0.250.80
Live14.00 ↑1.01 ↓11.50 ↑3.03 ↑6.500.03 ↓0.01 ↓-0.253.22 ↑
SbobetSớm2.703.252.111.003.000.800.85-0.250.95
Live1.76 ↓3.32 ↑3.55 ↑2.63 ↑6.500.08 ↓1.21 ↑0.000.52 ↓
WewbetSớm2.853.562.060.843.000.860.90-0.250.80
Live9.35 ↑1.17 ↓6.35 ↑3.44 ↑6.500.07 ↓0.08 ↓-0.253.33 ↑
LadbrokesSớm2.873.602.050.552.501.30---
Live19.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑0.75 ↑2.500.85 ↓---
18BetSớm2.903.502.000.783.000.780.83-0.250.73
Live1.75 ↓3.80 ↑3.80 ↑0.97 ↑4.000.70 ↓0.88 ↑-0.250.76 ↑
PinnacleSớm3.703.711.700.873.000.840.81-0.750.90
Live1.14 ↓6.41 ↑12.46 ↑0.89 ↑4.750.840.86 ↑0.000.87 ↓
BwinSớm2.853.602.000.532.501.30---
Live15.00 ↑1.06 ↓12.50 ↑7.00 ↑6.500.05 ↓---
1xBetSớm2.993.582.051.123.250.631.230.000.56
Live20.00 ↑1.04 ↓14.30 ↑4.54 ↑6.500.11 ↓1.33 ↑0.000.56
Bet 365Sớm3.003.602.000.903.000.900.98-0.250.83
Live15.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑6.00 ↑6.500.10 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.903.502.000.552.501.25---
Live1.53 ↓3.504.80 ↑0.50 ↓6.501.30 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
GKS Katowice (W)-1/4Chưa có trận cùng mức
Czarni Sosnowiec (W)+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).