Kết quả bóng đá trận GKS Katowice (W) vs Sleza Wroclaw (W), 20:00 ngày 22/08/2026

POL WD1 · 20:00 ngày 22/08/2026
GKS Katowice (W)
2 Kết thúc HT 1-1 1
Sleza Wroclaw (W)
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

GKS Katowice (W) Phút Sleza Wroclaw (W)
18' 0 - 1
1 - 1 25'
HT 1-1
2 - 1 48'
53'
70'
71'
73'
89'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 73
Hòa 11 23
Bại 02 14
Ghi bàn 103 2616
Mất bàn 47 1315
Điểm 71 2312

Chủ = GKS Katowice (W) · Khách = Sleza Wroclaw (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GKS Katowice (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnSleza Wroclaw (W) (14)
5 (31%)Thắng/Thắng3 (21%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (13%)Hòa/Hòa3 (21%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (29%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
3 (19%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

GKS Katowice (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310135102
Sân nhà32108571
Sân khách11005035
6 gần63211510--

Sleza Wroclaw (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401339112
Sân nhà100102011
Sân khách30123719
6 gần6222106--

Thành tích đối đầu (3 trận)

GKS Katowice (W) 3 (100%)Hòa 0 (0%)Sleza Wroclaw (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26GKS Katowice (W)2-0 (0-0)Sleza Wroclaw (W)---T
PolCW15/02/26Sleza Wroclaw (W)0-2 (0-0)GKS Katowice (W)1-10--T
PolCW09/11/23Sleza Wroclaw (W)1-4 (0-2)GKS Katowice (W)2-9--T

Thành tích gần đây — GKS Katowice (W)

HTTBTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL WD116/08/26GKS Katowice (W)3-3 (3-2)Czarni Sosnowiec (W)4-7-0.253H
POL WD108/08/26Lech Poznan UAM (W)0-5 (0-2)GKS Katowice (W)6-2--T
POL WD101/08/26GKS Katowice (W)3-1 (1-1)Rekord Bielsko Biala (W)9-1--T
INT CF25/07/26GKS Katowice (W)1-5 (0-2)Slavia Praha (W)---B
INT CF18/07/26GKS Katowice (W)2-0 (0-0)Sleza Wroclaw (W)---T
INT CF15/07/26GKS Katowice (W)1-1 (1-0)Rekord Bielsko Biala (W)9-1--H
INT CF15/07/26GKS Katowice (W)4-1 (3-1)Banik Ostrava (W)5-4+2.54.25T
POL WD130/05/26GKS Katowice (W)3-0 (1-0)APLG Gdansk (W)10-4+23.5T
POL WD123/05/26UKS Lodz (W)1-2 (0-1)GKS Katowice (W)4-3+0.252.75T
POL WD120/05/26Lech Poznan UAM (W)1-4 (1-2)GKS Katowice (W)5-3+1.253.25T
PolCW16/05/26Czarni Sosnowiec (W)2-2 (1-1)GKS Katowice (W)9-4--H
POL WD109/05/26GKS Katowice (W)2-1 (1-0)Slask Wroclaw (W)9-5--T
POL WD106/05/26GKS Katowice (W)5-0 (3-0)Stomil Olsztyn (W)4-4--T
POL WD102/05/26GKS Gornik Leczna (W)2-1 (1-0)GKS Katowice (W)8-5--B
POL WD125/04/26GKS Katowice (W)4-2 (0-1)Pogon Szczecin (W)3-12-0.253T
PolCW21/04/26Lech Poznan UAM (W)0-5 (0-3)GKS Katowice (W)12-2+0.753.25T
POL WD104/04/26Czarni Sosnowiec (W)0-2 (0-1)GKS Katowice (W)8-0-1.253.25T
POL WD129/03/26Pogon Tczew (W)1-1 (0-1)GKS Katowice (W)4-10--H
POL WD125/03/26Rekord Bielsko Biala (W)1-1 (1-1)GKS Katowice (W)4-5+13H
POL WD121/03/26GKS Katowice (W)1-1 (1-0)Lech Poznan UAM (W)3-3--H

Thành tích gần đây — Sleza Wroclaw (W)

HBBTHTHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL WD115/08/26UKS Lodz (W)0-0 (0-0)Sleza Wroclaw (W)12-2--H
POL WD101/08/26Sleza Wroclaw (W)0-2 (0-2)Lech Poznan UAM (W)---B
INT CF18/07/26GKS Katowice (W)2-0 (0-0)Sleza Wroclaw (W)---B
INT CF11/07/26Slask Wroclaw (W)1-3 (0-1)Sleza Wroclaw (W)---T
PWL04/04/26Polonia Sroda Wlkp (W)1-1 (1-0)Sleza Wroclaw (W)0-7--H
PWL29/03/26Sleza Wroclaw (W)6-0 (1-0)LZS Stare Oborzyska (W)8-1--T
PWL21/03/26Czarni Sosnowiec II (W)1-1 (0-0)Sleza Wroclaw (W)3-9--H
PWL14/03/26Sleza Wroclaw (W)2-1 (1-0)KKPK Medyk Konin (W)2-5--T
PolCW15/02/26Sleza Wroclaw (W)0-2 (0-0)GKS Katowice (W)1-10--B
INT CF14/02/26Sleza Wroclaw (W)0-10 (0-5)Slask Wroclaw (W)1-14--B
INT CF07/02/26Sleza Wroclaw (W)0-0 (0-0)Pogon Tczew (W)---H
INT CF24/01/26Slovan Liberec (W)2-1 (0-0)Sleza Wroclaw (W)---B
PWL09/11/25Sleza Wroclaw (W)2-1 (1-0)KKP Bydgoszcz (W)9-1--T
PWL11/10/25Sleza Wroclaw (W)0-2 (0-1)Legia Warsaw (W)3-2--B
PWL05/10/25Resovia Rzeszow (W)2-5 (0-0)Sleza Wroclaw (W)---T
PWL13/09/25Sleza Wroclaw (W)2-1 (2-1)UKS Staszkowka Jelna (W)5-4--T
PWL24/08/25Sleza Wroclaw (W)1-0 (0-0)Czarni Sosnowiec II (W)10-4--T
PWL10/08/25Sleza Wroclaw (W)1-1 (1-1)Polonia Sroda Wlkp (W)6-1--H
PWL19/04/25Sportowa Czworka Radom (W)0-1 (0-0)Sleza Wroclaw (W)3-6--T
PWL13/04/25Sleza Wroclaw (W)0-4 (0-1)KKPK Medyk Konin (W)6-7--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
18
8
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
82
72
Tấn công nguy hiểm
49
34
Sút ngoài cầu môn
10
6
Đá phạt trực tiếp
20
19
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
5
2
Quả ném biên
35
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GKS Katowice (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Sleza Wroclaw (W) (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

GKS Katowice (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
00
B.thắng H2
GKS Katowice (W)Sleza Wroclaw (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
GKS Katowice (W)Sleza Wroclaw (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

103
Thắng 2+
25
Thắng 1
65
Hòa
11
Thua 1
16
Thua 2+
GKS Katowice (W)Sleza Wroclaw (W)

Thông tin đội bóng

GKS Katowice (W) Thông tin Sleza Wroclaw (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.069.0022.000.833.500.990.932.750.88
Live1.02 ↓9.50 ↑151.00 ↑2.30 ↑3.500.31 ↓2.05 ↑0.250.34 ↓
InterwettenSớm1.098.5020.000.753.500.90---
Live1.10 ↑9.50 ↑17.00 ↓0.753.500.90---
10BETSớm1.068.6022.000.913.750.76---
Live1.10 ↑7.60 ↓17.00 ↓0.90 ↓3.750.77 ↑---
SbobetSớm1.273.849.400.873.750.830.702.751.00
Live1.01 ↓7.10 ↑70.00 ↑2.00 ↑3.500.30 ↓1.56 ↑0.250.34 ↓
WewbetSớm1.077.3022.000.933.750.770.752.500.95
Live1.03 ↓8.35 ↑31.00 ↑0.87 ↓3.750.87 ↑0.92 ↑3.000.82 ↓
LadbrokesSớm1.099.0015.000.302.502.25---
Live1.05 ↓11.00 ↑19.00 ↑0.25 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.0210.0018.000.734.000.830.732.750.83
Live1.04 ↑10.50 ↑29.00 ↑0.733.750.92 ↑0.79 ↑3.000.86 ↑
BwinSớm1.099.2515.500.753.500.95---
Live1.06 ↓12.00 ↑21.00 ↑0.63 ↓3.501.10 ↑---
1xBetSớm1.089.2015.500.733.501.000.762.500.95
Live1.02 ↓13.60 ↑41.00 ↑0.93 ↑3.500.82 ↓1.06 ↑0.500.71 ↓
Bet 365Sớm1.1011.0019.000.803.501.000.802.501.00
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓2.10 ↑0.250.35 ↓
William HillSớm1.0511.0034.000.653.501.00---
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑2.10 ↑3.500.29 ↓---
PinnacleSớm---0.833.750.850.853.000.83
Live---1.42 ↑3.500.50 ↓0.99 ↑0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.