Kết quả bóng đá trận GKS Tychy vs Sandecja Nowy Sacz, 00:30 ngày 21/09/2026
Hạng 2 Ba Lan · 00:30 ngày 21/09/2026
GKS Tychy 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sandecja Nowy Sacz
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| GKS Tychy | Phút | |
| 39' | Kielis P. | |
| Daniel Hoyo-Kowalski | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | Zurawski M. | |
| 52' | Plocica M. | |
| Lewandowski M. | 67' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 6 | 8 |
| Điểm | 5 | 4 | 20 | 18 |
Chủ = GKS Tychy · Khách = Sandecja Nowy Sacz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GKS Tychy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
GKS Tychy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 11 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 1 |
Sandecja Nowy Sacz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 5 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
23
Sút bóng
411
Sút cầu môn
37
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
228
Việt vị
24
Quả ném biên
2922
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GKS Tychy (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Sandecja Nowy Sacz (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| GKS Tychy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910 | |
| Sân nhà | im. Ojca Władysława Augustynka | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Artur Skowronek | HLV | Dariusz Dudek |
| Khu vực | Nowy Sącz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.00 | 2.90 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.74 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.10 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.40 ↑ | 3.30 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 9.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.10 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.40 ↑ | 3.30 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.40 | 2.98 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.08 | 3.02 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.09 ↓ | 9.60 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 2.42 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.35 | 0.74 | 2.50 | 0.97 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 4.31 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.15 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| GKS Tychy | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Sandecja Nowy Sacz | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).