Kết quả bóng đá trận GKS Tychy vs Slask Wroclaw II, 00:30 ngày 24/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 00:30 ngày 24/08/2026
GKS Tychy 3 Kết thúc HT 0-0 0
Slask Wroclaw II
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| GKS Tychy | Phút | |
| Igor Lasicki | 22' | |
| HT 0-0 | ||
| Michal Trabka(Assists:Pawel Olkowsk) (Kiến tạo: Pawel Olkowsk) 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 54' | Wiktor Kaminski | |
| Dawid Kasprzyk 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| Dawid Kasprzyk(Assists:Bartosz Jankowski) 3 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 20 |
| Điểm | 5 | 3 | 20 | 9 |
Chủ = GKS Tychy · Khách = Slask Wroclaw II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GKS Tychy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (25%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
GKS Tychy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 11 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 5 | - | - |
Slask Wroclaw II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 9 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — GKS Tychy
HHTTTHHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Resovia Rzeszow | 2-2 (1-1) | GKS Tychy | - | - | H |
| 10/08/26 | GKS Tychy | 1-1 (1-0) | Olimpia Grudziadz | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/08/26 | GKS Tychy | 1-0 (1-0) | Zaglebie Sosnowiec | +1 | 3 | T |
| 01/08/26 | Stal Stalowa Wola | 1-2 (0-0) | GKS Tychy | 0 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 0-1 (0-1) | GKS Tychy | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | GKS Tychy | 1-1 (0-1) | Trinec | - | - | H |
| 18/07/26 | GKS Tychy | 2-2 (1-1) | Povazska Bystrica | - | - | H |
| 11/07/26 | GKS Tychy | 2-1 (1-0) | Sigma Olomouc B | - | - | T |
| 08/07/26 | GKS Tychy | 2-2 (0-0) | BKS Sparta Katowice | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Odra Opole | 0-1 (0-0) | GKS Tychy | - | - | T |
| 24/05/26 | GKS Tychy | 3-3 (1-1) | Stal Rzeszow | +0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 0-0 (0-0) | GKS Tychy | -0.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | GKS Tychy | 0-4 (0-3) | Ruch Chorzow | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Chrobry Glogow | 3-2 (1-1) | GKS Tychy | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (1-0) | GKS Tychy | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | GKS Tychy | 3-2 (1-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Pogon Siedlce | 0-1 (0-0) | GKS Tychy | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | GKS Tychy | 0-1 (0-1) | Znicz Pruszkow | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Polonia Bytom | 1-1 (1-0) | GKS Tychy | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | GKS Tychy | 2-4 (0-3) | Slask Wroclaw | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Slask Wroclaw II
BTTTBBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Slask Wroclaw II | 1-2 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
| 09/08/26 | Slask Wroclaw II | 2-0 (1-0) | Gornik Leczna | - | - | T |
| 05/08/26 | Slask Wroclaw II | 3-2 (1-1) | Stal Stalowa Wola | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Resovia Rzeszow | 1-5 (0-3) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 25/07/26 | Podhale Nowy Targ | 3-1 (2-0) | Slask Wroclaw II | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Barycz Sulow | 4-3 (0-0) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 11/07/26 | Slavia Prague B | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 04/07/26 | Ruch Chorzow | 1-0 (1-0) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 02/06/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | -1 | 3 | B |
| 30/05/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 23/05/26 | Slask Wroclaw II | 4-1 (2-1) | LKS Lodz II | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Swit Szczecin | 4-3 (0-2) | Slask Wroclaw II | - | - | B |
| 09/05/26 | Slask Wroclaw II | 3-2 (0-1) | KP Calisia Kalisz | - | - | T |
| 01/05/26 | Sokol Kleczew | 0-2 (0-1) | Slask Wroclaw II | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Slask Wroclaw II | 0-4 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | B |
| 19/04/26 | Slask Wroclaw II | 2-0 (1-0) | Unia Skierniewice | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Warta Poznan | 1-1 (0-1) | Slask Wroclaw II | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Podhale Nowy Targ | 0-2 (0-1) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 02/04/26 | Slask Wroclaw II | 1-2 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | B |
| 22/03/26 | Slask Wroclaw II | 5-0 (4-0) | Resovia Rzeszow | +0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
103
Sút cầu môn
52
Tấn công
8775
Tấn công nguy hiểm
4629
Sút ngoài cầu môn
51
Đá phạt trực tiếp
135
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
512
Việt vị
01
Quả ném biên
3525
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GKS Tychy (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Slask Wroclaw II (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GKS Tychy (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Slask Wroclaw II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GKS Tychy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Artur Skowronek | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.20 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.40 | 4.60 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.66 | 1.00 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.70 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 60.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 65.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 3.65 | 4.40 | 0.65 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.91 ↑ | 55.38 ↑ | 2.23 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.70 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.53 | 4.00 ↑ | 4.65 ↓ | 0.87 | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.55 | 4.77 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 65.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.96 | 4.90 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.95 ↑ | 19.30 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.87 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.56 ↑ | 4.10 | 5.25 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 3.96 | 5.20 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.80 ↑ | 30.82 ↑ | 3.04 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.10 | 4.91 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↑ | 0.00 | 2.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| GKS Tychy | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Slask Wroclaw II | -1 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).