Kết quả bóng đá trận Gladesville Ravens (W) vs Hills United (W), 12:10 ngày 16/08/2026
NSW Ngoại hạng W · 12:10 ngày 16/08/2026
Gladesville Ravens (W) 0 Kết thúc HT 0-3 4
Hills United (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Gladesville Ravens (W) | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 | |
| 30' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 4 | |
| 77' | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 22 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 14 |
Chủ = Gladesville Ravens (W) · Khách = Hills United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gladesville Ravens (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 9 (35%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (38%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Gladesville Ravens (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 5 | 14 | 34 | 51 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 19 | 26 | 18 | 8 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 15 | 25 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 13 | - | - |
Hills United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 4 | 14 | 33 | 35 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 1 | 8 | 18 | 21 | 13 | 12 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 14 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gladesville Ravens (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hills United (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Hills United (W) | 1-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Gladesville Ravens (W)
BBHHBHBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Apia L Tigers (W) | 4-2 (2-2) | Gladesville Ravens (W) | -2 | 3.75 | B |
| 02/08/26 | Gladesville Ravens (W) | 0-5 (0-5) | Maca Searle (W) | 0 | 3 | B |
| 26/07/26 | Bulls Academy (W) | 1-1 (0-1) | Gladesville Ravens (W) | -1.75 | 3.5 | H |
| 19/07/26 | Gladesville Ravens (W) | 2-2 (1-1) | UNSW FC (W) | -1.25 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Manly Utd (W) | 1-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | -0.5 | 3 | B |
| 05/07/26 | Gladesville Ravens (W) | 0-0 (0-0) | WS Wanderers B (W) | -1.25 | 3 | H |
| 28/06/26 | Illawarra Stingrays (W) | 3-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Gladesville Ravens (W) | 6-0 (4-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | +1 | 3 | T |
| 14/06/26 | University of Sydney (W) | 1-1 (0-1) | Gladesville Ravens (W) | -0.5 | 3 | H |
| 07/06/26 | Gladesville Ravens (W) | 1-0 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | NWS Spirit (W) | 3-1 (2-0) | Gladesville Ravens (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Gladesville Ravens (W) | 1-5 (1-1) | Sydney Olympic FC (W) | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Hills United (W) | 1-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Gladesville Ravens (W) | 3-2 (2-1) | Apia L Tigers (W) | -1 | 3 | T |
| 03/05/26 | Maca Searle (W) | 2-3 (0-1) | Gladesville Ravens (W) | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | Gladesville Ravens (W) | 0-3 (0-1) | Bulls Academy (W) | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | UNSW FC (W) | 1-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Gladesville Ravens (W) | 2-1 (2-0) | Manly Utd (W) | -0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | WS Wanderers B (W) | 4-3 (1-3) | Gladesville Ravens (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Gladesville Ravens (W) | 0-0 (0-0) | Illawarra Stingrays (W) | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Hills United (W)
THBBTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Hills United (W) | 3-0 (2-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Northern Tigers FC (W) | 1-1 (0-1) | Hills United (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | NWS Spirit (W) | 1-0 (0-0) | Hills United (W) | 0 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | Hills United (W) | 1-2 (0-1) | Manly Utd (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | University of Sydney (W) | 0-3 (0-2) | Hills United (W) | 0 | 3 | T |
| 05/07/26 | Hills United (W) | 1-3 (0-2) | Maca Searle (W) | +0.25 | 3 | B |
| 28/06/26 | Hills United (W) | 1-0 (0-0) | Sydney Olympic FC (W) | 0 | 3 | T |
| 21/06/26 | WS Wanderers B (W) | 3-2 (1-1) | Hills United (W) | -1 | 3 | B |
| 14/06/26 | Hills United (W) | 1-4 (1-2) | Apia L Tigers (W) | -1 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Bulls Academy (W) | 2-1 (0-0) | Hills United (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Hills United (W) | 0-2 (0-0) | UNSW FC (W) | -1 | 3 | B |
| 24/05/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-0 (0-0) | Hills United (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Hills United (W) | 1-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 0-1 (0-1) | Hills United (W) | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Hills United (W) | 1-2 (1-1) | Northern Tigers FC (W) | 0 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hills United (W) | 5-0 (2-0) | NWS Spirit (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Manly Utd (W) | 2-0 (0-0) | Hills United (W) | -1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Hills United (W) | 1-3 (1-1) | University of Sydney (W) | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | Maca Searle (W) | 1-0 (1-0) | Hills United (W) | 0 | 3 | B |
| 29/03/26 | Sydney Olympic FC (W) | 1-2 (1-0) | Hills United (W) | -0.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
918
Sút cầu môn
511
Tấn công
117115
Tấn công nguy hiểm
7275
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gladesville Ravens (W) (26 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Hills United (W) (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gladesville Ravens (W) (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Hills United (W) (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 2 (10%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gladesville Ravens (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.12 | 1.04 | 3.00 | 0.75 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 34.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.08 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.94 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.18 | 0.90 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 41.42 ↑ | 10.94 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.65 | 1.84 | 0.69 | 3.00 | 1.07 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.45 | 2.14 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 3.33 | 2.01 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 9.60 ↑ | 6.40 ↑ | 1.12 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.47 | 2.23 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.77 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.15 | 0.86 | 3.00 | 0.67 | 0.68 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.73 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.01 | 3.62 | 1.67 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 13.33 ↑ | 7.13 ↑ | 1.11 ↓ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.10 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 3.60 | 2.22 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.26 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.20 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 34.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.91 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.