Kết quả bóng đá trận Gladesville Ryde Magic vs Bankstown United FC, 14:00 ngày 15/08/2026
New South Wales League 2 (Úc) · 14:00 ngày 15/08/2026
Gladesville Ryde Magic Sắp đá --:--:--
Bankstown United FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 14 | 6 | 29 | 20 |
| Điểm | 0 | 1 | 9 | 6 |
Chủ = Gladesville Ryde Magic · Khách = Bankstown United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gladesville Ryde Magic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 6 (23%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Gladesville Ryde Magic 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bankstown United FC 5 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Bankstown United FC | 3-2 (0-1) | Gladesville Ryde Magic | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/06/25 | Gladesville Ryde Magic | 1-2 (0-0) | Bankstown United FC | 0 | 3.5 | B |
| 15/03/25 | Bankstown United FC | 3-2 (1-1) | Gladesville Ryde Magic | - | - | B |
| 29/06/24 | Gladesville Ryde Magic | 0-3 (0-2) | Bankstown United FC | - | - | B |
| 23/03/24 | Bankstown United FC | 3-1 (2-0) | Gladesville Ryde Magic | - | - | B |
| 13/03/22 | Gladesville Ryde Magic | 1-0 (1-0) | Bankstown United FC | - | - | T |
| 18/04/21 | Gladesville Ryde Magic | 1-0 (0-0) | Bankstown United FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gladesville Ryde Magic
BBBBBBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Dunbar Rovers FC | 6-0 (5-0) | Gladesville Ryde Magic | - | - | B |
| 24/07/26 | Fraser Park FC | 2-1 (1-1) | Gladesville Ryde Magic | -1.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-6 (1-1) | Mounties Wanderers | - | - | B |
| 11/07/26 | Bonnyrigg White Eagles | 2-0 (1-0) | Gladesville Ryde Magic | - | - | B |
| 04/07/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-2 (0-0) | PCYC Parramatta Eagles | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Central Coast United FC | 4-1 (2-0) | Gladesville Ryde Magic | - | - | B |
| 20/06/26 | Gladesville Ryde Magic | 3-2 (2-0) | Nepean Football Club | - | - | T |
| 13/06/26 | Inner West Hawks | 0-2 (0-1) | Gladesville Ryde Magic | - | - | T |
| 06/06/26 | Gladesville Ryde Magic | 4-1 (3-0) | Camden Tigers SC | - | - | T |
| 03/06/26 | Hawkesbury City SC | 4-1 (1-0) | Gladesville Ryde Magic | -0.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-0 (1-0) | Sydney University | -0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Gladesville Ryde Magic | 3-1 (2-1) | South Coast Flame FC | -1 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Bankstown United FC | 3-2 (0-1) | Gladesville Ryde Magic | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-2 (1-1) | Dunbar Rovers FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Western Rage | 5-2 (1-1) | Gladesville Ryde Magic | -1 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Gladesville Ryde Magic | 0-2 (0-2) | Fraser Park FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 08/04/26 | Sutherland Sharks | 6-0 (4-0) | Gladesville Ryde Magic | -2.5 | 4 | B |
| 04/04/26 | Mounties Wanderers | 5-0 (3-0) | Gladesville Ryde Magic | -1.5 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-3 (0-3) | Bonnyrigg White Eagles | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | PCYC Parramatta Eagles | 1-3 (0-3) | Gladesville Ryde Magic | -1 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Bankstown United FC
BBHBHBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Mounties Wanderers | 4-2 (2-1) | Bankstown United FC | -2.75 | 4 | B |
| 11/07/26 | Bankstown United FC | 0-1 (0-0) | South Coast Flame FC | - | - | B |
| 03/07/26 | Sydney University | 1-1 (0-1) | Bankstown United FC | -0.75 | 3 | H |
| 20/06/26 | Bankstown United FC | 1-3 (0-2) | Bonnyrigg White Eagles | - | - | B |
| 13/06/26 | Camden Tigers SC | 3-3 (2-2) | Bankstown United FC | +0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Bankstown United FC | 1-3 (0-2) | Nepean Football Club | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Bankstown United FC | 1-1 (1-0) | Fraser Park FC | - | - | H |
| 23/05/26 | Inner West Hawks | 1-0 (0-0) | Bankstown United FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Bankstown United FC | 1-3 (1-2) | Hawkesbury City SC | - | - | B |
| 09/05/26 | Bankstown United FC | 1-0 (1-0) | Dunbar Rovers FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Fraser Park FC | 1-0 (0-0) | Bankstown United FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Bankstown United FC | 3-2 (0-1) | Gladesville Ryde Magic | +0.75 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Bankstown United FC | 0-4 (0-2) | Mounties Wanderers | -1 | 3.5 | B |
| 22/04/26 | Coniston FC | 3-3 (1-0) | Bankstown United FC | - | - | H |
| 18/04/26 | Bankstown United FC | 1-4 (0-1) | PCYC Parramatta Eagles | - | - | B |
| 11/04/26 | Western Rage | 1-2 (0-0) | Bankstown United FC | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Bankstown United FC | 0-0 (0-0) | Central Coast United FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | South Coast Flame FC | 1-1 (0-0) | Bankstown United FC | -0.5 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Bankstown United FC | 1-1 (1-1) | Sydney University | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/03/26 | Bonnyrigg White Eagles | 5-0 (2-0) | Bankstown United FC | 0 | 3 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B5T5 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gladesville Ryde Magic (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.62 bàn/trận
Bankstown United FC (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gladesville Ryde Magic (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Bankstown United FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gladesville Ryde Magic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.70 | 2.29 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.91 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.44 | 3.70 | 2.29 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.50 | 0.83 | 3.25 | 0.99 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.80 | 2.40 ↓ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.80 | 1.90 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.75 ↓ | 2.40 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.65 | 1.79 | 0.73 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.31 ↓ | 3.70 ↑ | 2.29 ↑ | 0.75 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.25 | 3.87 | 1.79 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.91 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.74 ↓ | 2.33 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.60 | 2.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.76 | 0.72 | 3.25 | 0.81 | 0.78 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.90 | 2.40 ↑ | 0.75 ↑ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.28 | 3.98 | 1.75 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.94 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 2.31 ↓ | 3.89 ↓ | 2.34 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.80 | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.40 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.60 | 2.40 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.31 | 4.00 | 1.82 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.63 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.75 ↓ | 2.38 ↑ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.15 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.80 | 2.35 ↑ | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.