Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Baumit Jablonec, 01:45 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 01:45 ngày 21/08/2026
Glasgow Rangers
1 Kết thúc HT 0-0 0
Baumit Jablonec
🟨 2 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Ibrox Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Glasgow RangersBaumit Jablonec
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marian Barbu
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — bị cản phá
8'
⛳ Phạt góc
9'
🟨 Thẻ vàng - Emmanuel Fernandez
11'
🎯 Dứt điểm - Vanja Dragojevic (chân phải) — chệch khung thành
14'
18'
🎯 Dứt điểm - Martin Cedidla (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Vanja Dragojevic (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - James Penrice (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Vanja Dragojevic (chân phải) Post
25'
⛳ Phạt góc
30'
45+1'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🚩 Việt vị
47'
⚽ BÀN THẮNG - Ryan Don Naderi 1-0, kiến tạo: Daisuke Yokota
50'
🎯 Dứt điểm - Ryan Don Naderi (chân trái) — vào lưới
50'
52'
⛳ Phạt góc
52'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Vanja Dragojevic (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — chệch khung thành
56'
62'
🔁 Thay người: vào Hugo Ahl, ra Matej Polidar
62'
🔁 Thay người: vào Filip Zorvan, ra Jan Suchan
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — bị chặn
64'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Neill
65'
🔁 Thay người: vào Cameron Devlin, ra Vanja Dragojevic
69'
🔁 Thay người: vào Findlay Curtis, ra Daisuke Yokota
69'
VAR Decision - Card changed - Cameron Devlin
73'
🟥 Thẻ đỏ - Cameron Devlin
74'
78'
🚩 Việt vị
78'
🚩 Việt vị
81'
🔁 Thay người: vào Jan Chramosta, ra Sebastian Nebyla
81'
🔁 Thay người: vào Antonin Rusek, ra Jiri Slama
82'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Martin Cedidla (đánh đầu) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Antonin Rusek (chân trái) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Lamin Jawo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — bị chặn
86'
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Kosta Nedeljkovic, ra Djeidi Gassama
87'
🔁 Thay người: vào Connor Barron, ra Daniel Neill
87'
🎯 Dứt điểm - Tochi Phil Chukwuani (chân phải) — chệch khung thành
87'
89'
🟨 Thẻ vàng - Hugo Ahl
🎯 Dứt điểm - Dujon Sterling (chân phải) — chệch khung thành
90'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Richard Sedlacek
🔁 Thay người: vào Lawrence Shankland, ra Ryan Don Naderi
90+2'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Richard Sedlacek (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Glasgow Rangers Phút Baumit Jablonec
Emmanuel Fernandez 11'
HT 0-0
Ryan Don Naderi(Assists:Daisuke Yokota) (Kiến tạo: Daisuke Yokota) 1 - 0 ⚽50'
62' ⇄▲ Hugo Ahl ▼ Matej Polidar
62' ⇄▲ Filip Zorvan ▼ Jan Suchan
Daniel Neill 65'
▲ Cameron Devlin ▼ Vanja Dragojevic69' ⇄
▲ Findlay Curtis ▼ Daisuke Yokota69' ⇄
Cameron Devlin(Reason:Card changed) 📺 VAR73'
Cameron Devlin 74'
81' ⇄▲ Jan Chramosta ▼ Sebastian Nebyla
81' ⇄▲ Antonin Rusek ▼ Jiri Slama
▲ Kosta Nedeljkovic ▼ Djeidi Gassama87' ⇄
▲ Connor Barron ▼ Daniel Neill87' ⇄
89' Hugo Ahl
90+1' Richard Sedlacek
▲ Lawrence Shankland ▼ Ryan Don Naderi90+2' ⇄
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 84
Hòa 01 12
Bại 01 14
Ghi bàn 52 1610
Mất bàn 03 410
Điểm 94 2514

Chủ = Glasgow Rangers · Khách = Baumit Jablonec

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Glasgow Rangers (15)Hiệp 1 / Cả trậnBaumit Jablonec (27)
3 (20%)Thắng/Thắng11 (41%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (4%)
5 (33%)Hòa/Thắng3 (11%)
2 (13%)Hòa/Hòa4 (15%)
1 (7%)Hòa/Bại5 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại1 (4%)

Thành tích gần đây — Glasgow Rangers

THBBHHTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC16/08/26Glasgow Rangers5-1 (2-1)Saint Mirren8-3+1.53T
UEFA EL14/08/26Glasgow Rangers1-1 (1-0)Jagiellonia Bialystok6-2+12.75H
SCO PR09/08/26Glasgow Rangers1-2 (0-1)Hibernian7-3+13B
UEFA EL06/08/26Jagiellonia Bialystok2-1 (2-1)Glasgow Rangers1-5+0.252.5B
SCO PR01/08/26Dundee United1-1 (1-0)Glasgow Rangers5-10+13H
INT CF26/07/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)West Ham United4-6-0.253H
INT CF23/07/26Glasgow Rangers2-1 (1-1)Saint Etienne4-1+0.752.75T
INT CF13/07/26Glasgow Rangers1-1 (0-0)Kaizer Chiefs---H
SCO PR16/05/26Falkirk2-5 (2-3)Glasgow Rangers7-4+0.52.75T
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3+1.253B
SCO PR10/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Glasgow Rangers1-7-0.253B
SCO PR04/05/26Heart of Midlothian2-1 (0-1)Glasgow Rangers2-602.75B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5+12.75B
SCO PR12/04/26Falkirk3-6 (2-1)Glasgow Rangers2-1+0.752.75T
SCO PR04/04/26Glasgow Rangers4-2 (2-1)Dundee United10-1+1.753.25T
SCO PR22/03/26Glasgow Rangers4-1 (1-0)Aberdeen2-4+1.753.25T
SCO PR15/03/26Saint Mirren0-1 (0-1)Glasgow Rangers1-11+0.752.75T
SCOFAC08/03/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)Celtic FC9-4+0.253H
SCO PR01/03/26Glasgow Rangers2-2 (2-0)Celtic FC6-702.75H
SCO PR22/02/26Livingston2-2 (1-0)Glasgow Rangers3-15+1.253H

Thành tích gần đây — Baumit Jablonec

TTTTTTBTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL13/08/26FK Rigas Futbola skola1-2 (1-2)Baumit Jablonec4-5-0.252.25T
CZE D109/08/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)Synot Slovacko6-2+0.752.5T
UEFA ECL06/08/26Baumit Jablonec2-0 (1-0)FK Rigas Futbola skola2-6+0.752.5T
CZE D103/08/26Pardubice0-2 (0-2)Baumit Jablonec8-002.5T
UEFA ECL30/07/26Baumit Jablonec2-0 (1-0)NK Varteks Varazdin3-3+13T
CZE D126/07/26Baumit Jablonec2-1 (0-1)Sigma Olomouc10-0+0.252.5T
UEFA ECL24/07/26NK Varteks Varazdin3-2 (1-1)Baumit Jablonec1-4+0.252.5B
INT CF15/07/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-2+0.252.75T
INT CF12/07/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)VfL Osnabruck1-0+0.252.75T
INT CF11/07/26FC Liefering3-1 (1-1)Baumit Jablonec3-1+0.53B
INT CF08/07/26Baumit Jablonec0-0 (0-0)Pafos FC1-7-0.253H
INT CF03/07/26Baumit Jablonec1-1 (0-0)Usti nad Labem7-1+1.53.25H
INT CF27/06/26Baumit Jablonec5-0 (3-0)Mlada Boleslav10-7--T
INT CF26/06/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)FK Graffin Vlasim3-2+13.25T
CZE D124/05/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)Slovan Liberec6-4+0.252.5T
CZEC20/05/26Baumit Jablonec1-3 (1-1)MFK Karvina7-0+0.752.75B
CZE D117/05/26FC Viktoria Plzen5-0 (4-0)Baumit Jablonec7-4-12.75B
CZE D114/05/26Slavia Praha5-1 (3-0)Baumit Jablonec6-5-1.253B
CZE D110/05/26Baumit Jablonec1-1 (0-1)Hradec Kralove7-2+0.252.5H
CZE D103/05/26AC Sparta Prague2-0 (1-0)Baumit Jablonec9-4-0.752.75B

Đội hình

Glasgow RangersBaumit Jablonec
1Ivor Pandur21Dujon Sterling24Olwethu Makhanya29James Penrice37Emmanuel Fernandez6CDaniel Neill22Vanja Dragojevic42Tochi Phil Chukwuani17Daisuke Yokota20Ryan Don Naderi23Djeidi Gassama1Jan Hanus4CNemanja Tekijaski15Dusan Pavlovic18Martin Cedidla20Jiri Slama13Richard Sedlacek25Sebastian Nebyla7Vakhtang Chanturishvili10Jan Suchan21Matej Polidar44Lamin Jawo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
13
5
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
116
81
Tấn công nguy hiểm
44
46
Sút ngoài cầu môn
7
1
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
10
18
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
492
369
TL chuyền bóng thành công
86%
81%
Phạm lỗi
18
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
10
5
Quả ném biên
24
22
Cắt bóng
13
7
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
22
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.9
0.16
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Glasgow Rangers (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Glasgow Rangers (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Baumit Jablonec (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
04
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
05
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Glasgow RangersBaumit Jablonec

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Glasgow RangersBaumit Jablonec

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
27
Thắng 1
73
Hòa
51
Thua 1
15
Thua 2+
Glasgow RangersBaumit Jablonec

Glasgow Rangers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Ryan Don Naderi
Tiền đạo
7.911/113/161
37Emmanuel Fernandez
Trung vệ
7.60/056/637🟨
42Tochi Phil Chukwuani
Tiền vệ phòng ngự
7.51/034/381
1Ivor Pandur
Thủ môn
7.50/021/290
6Daniel Neill
Tiền vệ phòng ngự
7.40/044/511🟨
24Olwethu Makhanya
Trung vệ
7.40/087/894
17Daisuke Yokota
Tiền đạo cánh phải
7.310/030/353
29James Penrice
Hậu vệ trái
7.21/147/544
21Dujon Sterling
Hậu vệ phải
7.11/038/443
23Djeidi Gassama
Tiền đạo cánh trái
6.75/124/350
22Vanja Dragojevic
Tiền vệ phòng ngự
6.24/018/234
18Kosta Nedeljkovic (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/01/10
52Findlay Curtis (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/04/60
8Connor Barron (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/01/31
14Cameron Devlin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.10/04/40🟥
7Lawrence Shankland (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Baumit Jablonec

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Jiri Slama
Hậu vệ trái
7.40/024/374
13Richard Sedlacek
Tiền vệ trung tâm
7.11/053/613🟨
44Lamin Jawo
Trung phong
6.91/19/110
4Nemanja Tekijaski
Trung vệ
6.80/046/512
15Dusan Pavlovic
Trung vệ
6.80/054/582
1Jan Hanus
Thủ môn
6.60/018/220
10Jan Suchan
Tiền vệ tấn công
6.60/08/111
7Vakhtang Chanturishvili
Tiền vệ trái
6.60/016/220
18Martin Cedidla
Hậu vệ phải
6.62/212/241
25Sebastian Nebyla
Tiền vệ trung tâm
6.30/021/231
21Matej Polidar
Tiền vệ trái
6.20/06/121
8Filip Zorvan (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/019/220
19Jan Chramosta (dự bị)
Trung phong
6.50/05/60
9Antonin Rusek (dự bị)
Hộ công
6.41/13/40
16Hugo Ahl (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/04/50🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Glasgow Rangers Thông tin Baumit Jablonec
1873-1-1 Thành lập 1945
Ibrox Stadium Sân nhà Stadion Strelnice
51076 Sức chứa 4984
Derek McInnes HLV Lubos Kozel
Glasgow Khu vực JABLONEC NAD NISOU
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.324.105.700.912.750.710.841.250.86
Live1.324.105.700.912.750.710.76 ↓1.000.94 ↑
EasybetsSớm1.444.005.900.982.750.780.951.250.81
Live1.05 ↓12.00 ↑214.00 ↑4.30 ↑1.500.02 ↓0.87 ↓0.001.06 ↑
VcbetSớm1.404.337.000.972.750.780.951.250.79
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑2.70 ↑1.500.22 ↓0.98 ↑0.000.77 ↓
Mansion88Sớm1.483.955.300.852.500.950.821.000.98
Live1.02 ↓8.50 ↑250.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
InterwettenSớm1.653.855.500.572.501.351.101.000.70
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.03 ↓0.67 ↓1.001.10 ↑
10BETSớm1.643.805.400.893.000.85---
Live1.01 ↓16.03 ↑100.00 ↑4.93 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm1.483.955.300.852.500.950.821.000.98
Live1.02 ↓8.50 ↑250.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
CrownSớm1.414.356.101.002.750.801.001.250.82
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.394.066.201.002.750.801.001.250.82
Live1.03 ↓8.00 ↑265.00 ↑5.55 ↑1.500.08 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
WewbetSớm1.554.114.770.893.000.910.941.000.88
Live1.10 ↓7.05 ↑39.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓0.85 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm1.444.507.000.752.500.95---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.583.705.250.893.000.790.730.750.97
Live1.01 ↓30.00 ↑326.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.453.915.940.832.500.920.791.000.95
Live1.19 ↓5.38 ↑30.22 ↑3.11 ↑1.500.23 ↓0.98 ↑0.000.84 ↓
HK Jockey ClubSớm1.334.206.800.922.750.780.981.250.79
Live1.03 ↓8.50 ↑125.00 ↑3.40 ↑1.750.15 ↓0.981.250.79
BwinSớm1.424.336.500.752.500.93---
Live1.01 ↓31.00 ↑276.00 ↑0.95 ↑1.500.75 ↓---
1xBetSớm1.673.885.440.622.501.371.581.500.53
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.24 ↑1.500.08 ↓1.05 ↓0.000.79 ↑
SNAISớm1.384.257.50------
Live1.33 ↓4.50 ↑8.00 ↑------
Bet 365Sớm1.504.005.500.902.500.900.931.000.88
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑9.50 ↑1.500.05 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm1.503.806.000.802.500.950.841.250.81
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.04 ↓0.97 ↑1.250.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Glasgow Rangers+1300
Baumit Jablonec-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).