Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Hibernian, 22:00 ngày 09/08/2026

Premiership (Scotland) · 22:00 ngày 09/08/2026
Glasgow Rangers
1 Kết thúc HT 0-1 2
Hibernian
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Ibrox Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

Glasgow RangersHibernian
1' Bắt đầu trận đấu
8'
Phạt góc
10'
VAR Decision - Penalty awarded - Thibault Klidje
🟨 Thẻ vàng - Vanja Dragojevic
11'
12'
BÀN THẮNG - Penalty - Josh Campbell 0-1
12'
🎯 Dứt điểm - Josh Campbell (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Youssef Chermiti (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Cameron Devlin (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Vanja Dragojevic (chân phải) — chệch khung thành
21'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Youssef Chermiti (chân trái) — bị cản phá
24'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Tuur Rommens (chân trái) — bị cản phá
34'
🔁 Thay người: vào Ryan Don Naderi, ra Youssef Chermiti
36'
38'
🎯 Dứt điểm - Thibault Klidje (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vanja Dragojevic (chân phải) — chệch khung thành
40'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Daisuke Yokota (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Raskin (chân trái) — chệch khung thành
45'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Josh Campbell (chân trái) — bị chặn
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ante Suto (chân trái) — bị chặn
45+3'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🟨 Thẻ vàng - Ante Suto
🔁 Thay người: vào Diomande Mohammed, ra Vanja Dragojevic
46'
🎯 Dứt điểm - Findlay Curtis (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Findlay Curtis (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Diomande Mohammed (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Daisuke Yokota (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Raskin (chân trái) — chệch khung thành
56'
57'
🔁 Thay người: vào Jamie McGrath, ra Ante Suto
57'
🔁 Thay người: vào Callum Wright, ra Josh Campbell
57'
🔁 Thay người: vào Nathan Lowe, ra Thibault Klidje
🎯 Dứt điểm - Nicolas Raskin (chân trái) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Fernandez (đánh đầu) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Thelo Aasgaard, ra Nicolas Raskin
68'
🔁 Thay người: vào Djeidi Gassama, ra Daisuke Yokota
68'
🎯 Dứt điểm - Diomande Mohammed (chân trái) — bị chặn
69'
76'
🔁 Thay người: vào Felix Passlack, ra Kanayo Megwa
🎯 Dứt điểm - Thelo Aasgaard (chân phải) — chệch khung thành
76'
77'
🎯 Dứt điểm - Jamie McGrath (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Don Naderi (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Ross McCrorie, ra Findlay Curtis
79'
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Diomande Mohammed (chân trái) — bị chặn
82'
BÀN THẮNG - Own Goal - Miguel Chaiwa 1-1
85'
🎯 Dứt điểm - Miguel Chaiwa (chân phải) Own — vào lưới球
85'
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (đánh đầu) — bị cản phá
88'
90'
🔁 Thay người: vào Owen Elding, ra Adam Mayor
90'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — bị cản phá
90+2'
90+3'
BÀN THẮNG - Callum Wright 1-2, kiến tạo: Nathan Lowe
90+3'
🎯 Dứt điểm - Callum Wright (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ryan Don Naderi (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Glasgow Rangers Phút Hibernian
10'📺 Thibault Klidje(Reason:Penalty awarded) VAR
Vanja Dragojevic 11'
12' 0 - 1 Josh Campbell
▲ Ryan Don Naderi ▼ Youssef Chermiti36'
HT 0-1
46' Ante Suto
▲ Diomande Mohammed ▼ Vanja Dragojevic46'
57' ▲ Jamie McGrath ▼ Ante Suto
57' ▲ Callum Wright ▼ Josh Campbell
57' ▲ Nathan Lowe ▼ Thibault Klidje
▲ Thelo Aasgaard ▼ Nicolas Raskin68'
▲ Djeidi Gassama ▼ Daisuke Yokota68'
76' ▲ Felix Passlack ▼ Kanayo Megwa
▲ Ross McCrorie ▼ Findlay Curtis79'
Miguel Chaiwa 0 - 2 85'
90' ▲ Owen Elding ▼ Adam Mayor
90+3' 0 - 3 Callum Wright(Assists:Nathan Lowe) (Kiến tạo: Nathan Lowe)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 36
Hòa 12 52
Bại 00 22
Ghi bàn 71 1317
Mất bàn 20 99
Điểm 75 1420

Chủ = Glasgow Rangers · Khách = Hibernian

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Glasgow Rangers (9)Hiệp 1 / Cả trậnHibernian (11)
1 (11%)Thắng/Thắng5 (45%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (22%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (22%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (22%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Glasgow Rangers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20112319
Sân nhà10011209
Sân khách10101116
6 gần6231107--

Hibernian

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013337
Sân nhà100112010
Sân khách11002135
6 gần6402148--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Glasgow Rangers 13 (65%)Hòa 4 (20%)Hibernian 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3+1.253B
SCO PR01/02/26Hibernian0-0 (0-0)Glasgow Rangers9-8+0.252.75H
SCO PR16/12/25Glasgow Rangers1-0 (1-0)Hibernian5-5+0.52.5T
SCO PR30/10/25Hibernian0-1 (0-1)Glasgow Rangers5-4+0.252.75T
SCO LC20/09/25Glasgow Rangers2-0 (2-0)Hibernian8-3+0.753T
SCO PR17/05/25Hibernian2-2 (1-1)Glasgow Rangers3-13+0.53H
SCO PR05/04/25Glasgow Rangers0-2 (0-1)Hibernian5-1+1.252.75B
SCO PR05/01/25Hibernian3-3 (1-2)Glasgow Rangers10-8+12.75H
SCO PR29/09/24Glasgow Rangers1-0 (1-0)Hibernian4-7+1.253T
SCO PR30/03/24Glasgow Rangers3-1 (2-1)Hibernian9-4+1.753.25T
SCOFAC11/03/24Hibernian0-2 (0-1)Glasgow Rangers7-8+1.53T
SCO PR25/01/24Hibernian0-3 (0-2)Glasgow Rangers4-10+1.252.75T
SCO PR21/10/23Glasgow Rangers4-0 (2-0)Hibernian5-4+1.252.75T
SCO PR21/05/23Hibernian1-3 (0-1)Glasgow Rangers7-5+12.75T
SCO PR09/03/23Hibernian1-4 (1-2)Glasgow Rangers3-7+12.75T
SCO PR16/12/22Glasgow Rangers3-2 (1-2)Hibernian8-4+1.53T
SCO PR20/08/22Hibernian2-2 (0-1)Glasgow Rangers5-3+0.752.5H
SCO PR10/02/22Glasgow Rangers2-0 (1-0)Hibernian7-8+1.52.75T
SCO PR02/12/21Hibernian0-1 (0-0)Glasgow Rangers6-6+1.252.75T
SCO LC21/11/21Glasgow Rangers1-3 (1-3)Hibernian7-3+12.75B

Thành tích gần đây — Glasgow Rangers

BHHTHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL06/08/26Jagiellonia Bialystok2-1 (2-1)Glasgow Rangers1-5+0.252.5B
SCO PR01/08/26Dundee United1-1 (1-0)Glasgow Rangers5-10+13H
INT CF26/07/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)West Ham United4-6-0.253H
INT CF23/07/26Glasgow Rangers2-1 (1-1)Saint Etienne4-1+0.752.75T
INT CF13/07/26Glasgow Rangers1-1 (0-0)Kaizer Chiefs---H
SCO PR16/05/26Falkirk2-5 (2-3)Glasgow Rangers7-4+0.52.75T
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3+1.253B
SCO PR10/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Glasgow Rangers1-7-0.253B
SCO PR04/05/26Heart of Midlothian2-1 (0-1)Glasgow Rangers2-602.75B
SCO PR26/04/26Glasgow Rangers2-3 (0-2)Motherwell8-5+12.75B
SCO PR12/04/26Falkirk3-6 (2-1)Glasgow Rangers2-1+0.752.75T
SCO PR04/04/26Glasgow Rangers4-2 (2-1)Dundee United10-1+1.753.25T
SCO PR22/03/26Glasgow Rangers4-1 (1-0)Aberdeen2-4+1.753.25T
SCO PR15/03/26Saint Mirren0-1 (0-1)Glasgow Rangers1-11+0.752.75T
SCOFAC08/03/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)Celtic FC9-4+0.253H
SCO PR01/03/26Glasgow Rangers2-2 (2-0)Celtic FC6-702.75H
SCO PR22/02/26Livingston2-2 (1-0)Glasgow Rangers3-15+1.253H
SCO PR15/02/26Glasgow Rangers4-2 (2-2)Heart of Midlothian7-3+0.52.5T
SCO PR12/02/26Motherwell1-1 (0-1)Glasgow Rangers6-3+0.252.5H
SCOFAC08/02/26Glasgow Rangers8-0 (5-0)Queen's Park12-0+34T

Thành tích gần đây — Hibernian

TBTBTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Hibernian2-1 (0-0)FK Shkendija 794-3+1.252.5T
SCO PR02/08/26Hibernian1-2 (0-1)Motherwell9-2+0.252.5B
UEFA ECL31/07/26Hibernian4-1 (3-0)Malisheva7-0+1.753.25T
UEFA ECL23/07/26Malisheva2-0 (1-0)Hibernian3-6+0.752.5B
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4-0.252.75T
INT CF04/07/26Cliftonville1-5 (1-3)Hibernian---T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3-0.252.75B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5B
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3-1.253T
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5-0.252.75T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13-0.53B
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5B
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3+0.52.5B
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9+1.253T
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4-0.52.75H
SCO PR14/03/26Hibernian0-0 (0-0)Livingston12-0+1.253H
SCO PR28/02/26Dundee FC3-3 (1-1)Hibernian6-6+0.252.5H
SCO PR22/02/26Celtic FC1-2 (1-1)Hibernian11-1-1.253T
SCO PR14/02/26Hibernian2-0 (1-0)Saint Mirren6-8+0.52.5T
SCO PR11/02/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Hibernian4-8-0.752.5B

Đội hình

Glasgow RangersHibernian
1Ivor Pandur22Vanja Dragojevic24Olwethu Makhanya25Tuur Rommens37Emmanuel Fernandez14Cameron Devlin17Daisuke Yokota43Nicolas Raskin52Findlay Curtis7CLawrence Shankland9Youssef Chermiti1Raphael Sallinger5CWarren O Hora6Jason Kerr21Jordan Obita27Kanayo Megwa8Josh Mulligan14Miguel Chaiwa3Adam Mayor22Ante Suto32Josh Campbell18Thibault Klidje

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
25
8
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
138
74
Tấn công nguy hiểm
115
24
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
76%
24%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
664
214
TL chuyền bóng thành công
89%
67%
Phạm lỗi
12
12
Cứu thua
0
8
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
32
13
Cắt bóng
6
11
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
40
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.05
1.74
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3
T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3
T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Glasgow Rangers (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Hibernian (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Glasgow Rangers (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Hibernian (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Glasgow RangersHibernian

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
Glasgow RangersHibernian

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
24
Thắng 1
73
Hòa
46
Thua 1
12
Thua 2+
Glasgow RangersHibernian

Glasgow Rangers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Daisuke Yokota
Tiền đạo cánh phải
7.82/027/281
37Emmanuel Fernandez
Trung vệ
7.61/076/882
14Cameron Devlin
Tiền vệ trung tâm
7.51/184/909
24Olwethu Makhanya
Trung vệ
7.50/084/932
52Findlay Curtis
Tiền đạo cánh trái
72/055/590
7Lawrence Shankland
Tiền đạo
6.93/221/290
25Tuur Rommens
Hậu vệ trái
6.91/161/713
9Youssef Chermiti
Tiền đạo
6.62/19/111
43Nicolas Raskin
Tiền vệ phòng ngự
6.33/142/451
1Ivor Pandur
Thủ môn
6.10/031/340
22Vanja Dragojevic
Tiền vệ phòng ngự
5.82/034/382🟨
2Ross McCrorie (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/06/83
10Diomande Mohammed (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.73/126/280
23Djeidi Gassama (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.72/110/110
20Ryan Don Naderi (dự bị)
Tiền đạo
6.52/17/140
11Thelo Aasgaard (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.31/017/170

Hibernian

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Raphael Sallinger
Thủ môn
8.40/018/320
27Kanayo Megwa
Hậu vệ phải
7.70/013/202
6Jason Kerr
Trung vệ
7.60/014/190
21Jordan Obita
Trung vệ
70/014/171
32Josh Campbell
Tiền vệ tấn công
712/17/90
3Adam Mayor
Tiền đạo cánh trái
6.90/07/115
5Warren O Hora
Trung vệ
6.80/019/234
8Josh Mulligan
Tiền vệ phòng ngự
6.42/018/272
18Thibault Klidje
Tiền đạo
6.41/05/90
14Miguel Chaiwa
Tiền vệ phòng ngự
6.30/010/165
22Ante Suto
Tiền đạo cánh phải
6.31/02/45🟨
23Callum Wright (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.811/16/64
17Jamie McGrath (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/04/53
9Nathan Lowe (dự bị)
Tiền đạo
6.610/05/120
25Felix Passlack (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/01/31
7Owen Elding (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Glasgow Rangers Thông tin Hibernian
1873-1-1 Thành lập 1875-1-1
Ibrox Stadium Sân nhà Easter Road
51076 Sức chứa 17400
Derek McInnes HLV David Gray
Glasgow Khu vực Edinburgh
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.254.900.853.000.870.841.000.94
Live1.40 ↓4.50 ↑5.20 ↑1.15 ↑1.500.55 ↓0.96 ↑0.250.80 ↓
EasybetsSớm1.514.205.400.903.000.920.881.000.94
Live8.30 ↑1.10 ↓37.00 ↑4.70 ↑2.500.04 ↓0.03 ↓0.004.10 ↑
VcbetSớm1.504.205.500.913.000.920.851.000.94
Live10.00 ↑1.06 ↓41.00 ↑2.20 ↑2.500.34 ↓1.89 ↑0.250.44 ↓
Mansion88Sớm1.524.205.400.913.000.930.881.000.98
Live5.30 ↑1.21 ↓14.50 ↑4.76 ↑2.500.13 ↓0.16 ↓0.004.16 ↑
InterwettenSớm1.604.204.801.303.500.550.901.000.80
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.653.954.300.803.000.87---
Live3.58 ↑1.40 ↓11.61 ↑1.68 ↑2.500.46 ↓---
12betSớm1.524.205.400.913.000.930.881.000.98
Live12.00 ↑3.30 ↓1.44 ↓1.58 ↑2.500.53 ↓1.33 ↑0.250.67 ↓
CrownSớm1.504.354.950.893.000.910.861.000.96
Live26.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.494.014.930.923.000.920.911.000.95
Live4.74 ↑1.25 ↓14.00 ↑3.84 ↑2.500.18 ↓2.77 ↑0.250.28 ↓
WewbetSớm1.544.134.840.873.000.890.901.000.88
Live5.95 ↑1.17 ↓17.10 ↑3.44 ↑2.500.19 ↓2.63 ↑0.250.28 ↓
LadbrokesSớm1.574.505.000.532.501.37---
Live71.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓4.25 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm1.654.004.300.823.000.930.820.750.93
Live36.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.514.305.820.792.751.030.851.000.96
Live5.77 ↑1.21 ↓16.12 ↑3.63 ↑2.500.21 ↓2.58 ↑0.250.31 ↓
HK Jockey ClubSớm1.513.954.601.103.250.650.750.751.03
Live5.20 ↑1.12 ↓26.00 ↑3.95 ↑2.750.12 ↓1.92 ↑0.250.36 ↓
BwinSớm1.554.405.001.303.500.55---
Live81.00 ↑9.75 ↑1.06 ↓0.75 ↓1.500.95 ↑---
1xBetSớm1.694.104.351.303.500.581.651.500.42
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓5.17 ↑2.500.14 ↓3.26 ↑0.250.24 ↓
SNAISớm1.574.005.25------
Live1.574.005.25------
Bet 365Sớm1.704.004.330.903.000.950.930.750.93
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓2.50 ↑2.500.30 ↓1.65 ↑0.250.50 ↓
William HillSớm1.703.804.201.303.500.550.530.501.38
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑3.500.01 ↓0.83 ↑1.250.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Glasgow Rangers+3/4100
Hibernian-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).