Kết quả bóng đá trận Glasgow Rangers vs Hibernian, 22:00 ngày 09/08/2026
Premiership (Scotland) · 22:00 ngày 09/08/2026
Glasgow Rangers 1 Kết thúc HT 0-1 2
Hibernian
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Ibrox Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Glasgow Rangers
Hibernian
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
8'
⛳ Phạt góc
10'
VAR Decision - Penalty awarded - Thibault Klidje
🟨 Thẻ vàng - Vanja Dragojevic
12'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Josh Campbell 0-1
12'
🎯 Dứt điểm - Josh Campbell (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Youssef Chermiti (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cameron Devlin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vanja Dragojevic (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Youssef Chermiti (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tuur Rommens (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ryan Don Naderi, ra Youssef Chermiti
38'
🎯 Dứt điểm - Thibault Klidje (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vanja Dragojevic (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daisuke Yokota (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Raskin (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Josh Campbell (chân trái) — bị chặn
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ante Suto (chân trái) — bị chặn
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🟨 Thẻ vàng - Ante Suto
🔁 Thay người: vào Diomande Mohammed, ra Vanja Dragojevic
🎯 Dứt điểm - Findlay Curtis (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Findlay Curtis (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diomande Mohammed (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daisuke Yokota (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Raskin (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Jamie McGrath, ra Ante Suto
57'
🔁 Thay người: vào Callum Wright, ra Josh Campbell
57'
🔁 Thay người: vào Nathan Lowe, ra Thibault Klidje
🎯 Dứt điểm - Nicolas Raskin (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Fernandez (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Thelo Aasgaard, ra Nicolas Raskin
🔁 Thay người: vào Djeidi Gassama, ra Daisuke Yokota
🎯 Dứt điểm - Diomande Mohammed (chân trái) — bị chặn
76'
🔁 Thay người: vào Felix Passlack, ra Kanayo Megwa
🎯 Dứt điểm - Thelo Aasgaard (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Jamie McGrath (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Don Naderi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ross McCrorie, ra Findlay Curtis
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diomande Mohammed (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Miguel Chaiwa 1-1
🎯 Dứt điểm - Miguel Chaiwa (chân phải) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (đánh đầu) — bị cản phá
90'
🔁 Thay người: vào Owen Elding, ra Adam Mayor
90'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Djeidi Gassama (chân phải) — bị cản phá
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Callum Wright 1-2, kiến tạo: Nathan Lowe
90+3'
🎯 Dứt điểm - Callum Wright (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lawrence Shankland (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ryan Don Naderi (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Glasgow Rangers | Phút | |
| 10' | 📺 Thibault Klidje(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Vanja Dragojevic | 11' | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Josh Campbell | |
| ▲ Ryan Don Naderi ▼ Youssef Chermiti | 36' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | Ante Suto | |
| ▲ Diomande Mohammed ▼ Vanja Dragojevic | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Jamie McGrath ▼ Ante Suto | |
| 57' ⇄ | ▲ Callum Wright ▼ Josh Campbell | |
| 57' ⇄ | ▲ Nathan Lowe ▼ Thibault Klidje | |
| ▲ Thelo Aasgaard ▼ Nicolas Raskin | 68' ⇄ | |
| ▲ Djeidi Gassama ▼ Daisuke Yokota | 68' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Felix Passlack ▼ Kanayo Megwa | |
| ▲ Ross McCrorie ▼ Findlay Curtis | 79' ⇄ | |
| Miguel Chaiwa 0 - 2 ⚽ | 85' | |
| 90' ⇄ | ▲ Owen Elding ▼ Adam Mayor | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 3 Callum Wright(Assists:Nathan Lowe) (Kiến tạo: Nathan Lowe) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 9 | 9 |
| Điểm | 7 | 5 | 14 | 20 |
Chủ = Glasgow Rangers · Khách = Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glasgow Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Glasgow Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Hibernian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Glasgow Rangers 13 (65%)Hòa 4 (20%)Hibernian 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (1-1) | Hibernian | +1.25 | 3 | B |
| 01/02/26 | Hibernian | 0-0 (0-0) | Glasgow Rangers | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/12/25 | Glasgow Rangers | 1-0 (1-0) | Hibernian | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/10/25 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Glasgow Rangers | 2-0 (2-0) | Hibernian | +0.75 | 3 | T |
| 17/05/25 | Hibernian | 2-2 (1-1) | Glasgow Rangers | +0.5 | 3 | H |
| 05/04/25 | Glasgow Rangers | 0-2 (0-1) | Hibernian | +1.25 | 2.75 | B |
| 05/01/25 | Hibernian | 3-3 (1-2) | Glasgow Rangers | +1 | 2.75 | H |
| 29/09/24 | Glasgow Rangers | 1-0 (1-0) | Hibernian | +1.25 | 3 | T |
| 30/03/24 | Glasgow Rangers | 3-1 (2-1) | Hibernian | +1.75 | 3.25 | T |
| 11/03/24 | Hibernian | 0-2 (0-1) | Glasgow Rangers | +1.5 | 3 | T |
| 25/01/24 | Hibernian | 0-3 (0-2) | Glasgow Rangers | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/10/23 | Glasgow Rangers | 4-0 (2-0) | Hibernian | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/05/23 | Hibernian | 1-3 (0-1) | Glasgow Rangers | +1 | 2.75 | T |
| 09/03/23 | Hibernian | 1-4 (1-2) | Glasgow Rangers | +1 | 2.75 | T |
| 16/12/22 | Glasgow Rangers | 3-2 (1-2) | Hibernian | +1.5 | 3 | T |
| 20/08/22 | Hibernian | 2-2 (0-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/02/22 | Glasgow Rangers | 2-0 (1-0) | Hibernian | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/12/21 | Hibernian | 0-1 (0-0) | Glasgow Rangers | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/11/21 | Glasgow Rangers | 1-3 (1-3) | Hibernian | +1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Glasgow Rangers
BHHTHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Dundee United | 1-1 (1-0) | Glasgow Rangers | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | West Ham United | -0.25 | 3 | H |
| 23/07/26 | Glasgow Rangers | 2-1 (1-1) | Saint Etienne | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Glasgow Rangers | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | - | - | H |
| 16/05/26 | Falkirk | 2-5 (2-3) | Glasgow Rangers | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (1-1) | Hibernian | +1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Glasgow Rangers | -0.25 | 3 | B |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Glasgow Rangers | 2-3 (0-2) | Motherwell | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Falkirk | 3-6 (2-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-1) | Dundee United | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Glasgow Rangers | 4-1 (1-0) | Aberdeen | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Saint Mirren | 0-1 (0-1) | Glasgow Rangers | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | Celtic FC | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Glasgow Rangers | 2-2 (2-0) | Celtic FC | 0 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Livingston | 2-2 (1-0) | Glasgow Rangers | +1.25 | 3 | H |
| 15/02/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-2) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Motherwell | 1-1 (0-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Glasgow Rangers | 8-0 (5-0) | Queen's Park | +3 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Hibernian
TBTBTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Hibernian | 2-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Hibernian | 1-2 (0-1) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Hibernian | 4-1 (3-0) | Malisheva | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Malisheva | 2-0 (1-0) | Hibernian | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Hibernian | 2-1 (2-1) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Cliftonville | 1-5 (1-3) | Hibernian | - | - | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (1-1) | Hibernian | -1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Falkirk | 1-3 (0-3) | Hibernian | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hibernian | 1-2 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Hibernian | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Hibernian | 3-0 (2-0) | Kilmarnock | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Hibernian | 0-0 (0-0) | Livingston | +1.25 | 3 | H |
| 28/02/26 | Dundee FC | 3-3 (1-1) | Hibernian | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Celtic FC | 1-2 (1-1) | Hibernian | -1.25 | 3 | T |
| 14/02/26 | Hibernian | 2-0 (1-0) | Saint Mirren | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Hibernian | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Glasgow Rangers
Hibernian
1Ivor Pandur22Vanja Dragojevic24Olwethu Makhanya25Tuur Rommens37Emmanuel Fernandez14Cameron Devlin17Daisuke Yokota43Nicolas Raskin52Findlay Curtis7CLawrence Shankland9Youssef Chermiti1Raphael Sallinger5CWarren O Hora6Jason Kerr21Jordan Obita27Kanayo Megwa8Josh Mulligan14Miguel Chaiwa3Adam Mayor22Ante Suto32Josh Campbell18Thibault Klidje
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Ivor Pandur6.1
- 7Lawrence Shankland C6.9
- 9Youssef Chermiti▼ Rời sân 36'6.6
- 14Cameron Devlin7.5
- 17Daisuke Yokota▼ Rời sân 68'7.8
- 22Vanja Dragojevic🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 46'5.8
- 24Olwethu Makhanya7.5
- 25Tuur Rommens6.9
- 37Emmanuel Fernandez7.6
- 43Nicolas Raskin▼ Rời sân 68'6.3
- 52Findlay Curtis▼ Rời sân 79'7
Khách · 4231
- 1Raphael Sallinger8.4
- 3Adam Mayor▼ Rời sân 90'6.9
- 5Warren O Hora C6.8
- 6Jason Kerr7.6
- 8Josh Mulligan6.4
- 14Miguel Chaiwa⚽ Phản lưới 85'6.3
- 18Thibault Klidje▼ Rời sân 57'6.4
- 21Jordan Obita7
- 22Ante Suto🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 57'6.3
- 27Kanayo Megwa▼ Rời sân 76'7.7
- 32Josh Campbell⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 57'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
258
Sút cầu môn
92
Tấn công
13874
Tấn công nguy hiểm
11524
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
76%24%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
664214
TL chuyền bóng thành công
89%67%
Phạm lỗi
1212
Cứu thua
08
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
3213
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
4026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.051.74
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B3T3 H0 B7
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glasgow Rangers (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Hibernian (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Glasgow Rangers (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Hibernian (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Glasgow Rangers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Daisuke Yokota Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 2/0 | 27/28 | 1 | |||
| 37Emmanuel Fernandez Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 76/88 | 2 | |||
| 14Cameron Devlin Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/1 | 84/90 | 9 | |||
| 24Olwethu Makhanya Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 84/93 | 2 | |||
| 52Findlay Curtis Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 55/59 | 0 | |||
| 7Lawrence Shankland Tiền đạo | 6.9 | 3/2 | 21/29 | 0 | |||
| 25Tuur Rommens Hậu vệ trái | 6.9 | 1/1 | 61/71 | 3 | |||
| 9Youssef Chermiti Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 9/11 | 1 | |||
| 43Nicolas Raskin Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 3/1 | 42/45 | 1 | |||
| 1Ivor Pandur Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 31/34 | 0 | |||
| 22Vanja Dragojevic Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 2/0 | 34/38 | 2 | 🟨 | ||
| 2Ross McCrorie (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 3 | |||
| 10Diomande Mohammed (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/1 | 26/28 | 0 | |||
| 23Djeidi Gassama (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 10/11 | 0 | |||
| 20Ryan Don Naderi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 7/14 | 0 | |||
| 11Thelo Aasgaard (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 17/17 | 0 |
Hibernian
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Raphael Sallinger Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 18/32 | 0 | |||
| 27Kanayo Megwa Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 13/20 | 2 | |||
| 6Jason Kerr Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 21Jordan Obita Trung vệ | 7 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 32Josh Campbell Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 2/1 | 7/9 | 0 | ||
| 3Adam Mayor Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 7/11 | 5 | |||
| 5Warren O Hora Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 19/23 | 4 | |||
| 8Josh Mulligan Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/0 | 18/27 | 2 | |||
| 18Thibault Klidje Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 14Miguel Chaiwa Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 10/16 | 5 | |||
| 22Ante Suto Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 2/4 | 5 | 🟨 | ||
| 23Callum Wright (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 1/1 | 6/6 | 4 | ||
| 17Jamie McGrath (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 3 | |||
| 9Nathan Lowe (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1 | 0/0 | 5/12 | 0 | ||
| 25Felix Passlack (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 7Owen Elding (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Glasgow Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1873-1-1 | Thành lập | 1875-1-1 |
| Ibrox Stadium | Sân nhà | Easter Road |
| 51076 | Sức chứa | 17400 |
| Derek McInnes | HLV | David Gray |
| Glasgow | Khu vực | Edinburgh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.25 | 4.90 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 5.20 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.40 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.10 ↓ | 37.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.91 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 41.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.40 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.21 ↓ | 14.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.80 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.30 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.58 ↑ | 1.40 ↓ | 11.61 ↑ | 1.68 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.40 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 12.00 ↑ | 3.30 ↓ | 1.44 ↓ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.35 | 4.95 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 4.01 | 4.93 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 4.74 ↑ | 1.25 ↓ | 14.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.13 | 4.84 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 5.95 ↑ | 1.17 ↓ | 17.10 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.50 | 5.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.30 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 36.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.82 | 0.79 | 2.75 | 1.03 | 0.85 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 5.77 ↑ | 1.21 ↓ | 16.12 ↑ | 3.63 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.58 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.51 | 3.95 | 4.60 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.75 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.12 ↓ | 26.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.40 | 5.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.06 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.10 | 4.35 | 1.30 | 3.50 | 0.58 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.17 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 3.26 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.00 | 5.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.33 | 0.90 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.65 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.20 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.53 | 0.50 | 1.38 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Glasgow Rangers | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hibernian | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).