Kết quả bóng đá trận Glenorchy Knights Reserves vs University of Tasmania SC, 17:15 ngày 31/07/2026
TAS Ngoại hạng Championship · 17:15 ngày 31/07/2026
Glenorchy Knights Reserves Sắp đá --:--:--
University of Tasmania SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 3 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 7 | 19 |
| Mất bàn | 20 | 14 | 46 | 36 |
| Điểm | 0 | 0 | 4 | 10 |
Chủ = Glenorchy Knights Reserves · Khách = University of Tasmania SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glenorchy Knights Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 8 (53%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Glenorchy Knights Reserves 2 (29%)Hòa 0 (0%)University of Tasmania SC 5 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | University of Tasmania SC | 1-2 (0-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | T |
| 09/07/22 | Glenorchy Knights Reserves | 3-0 (1-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 26/03/22 | University of Tasmania SC | 6-1 (2-0) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 26/06/21 | Glenorchy Knights Reserves | 0-1 (0-0) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 08/05/21 | University of Tasmania SC | 5-2 (2-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 19/09/20 | Glenorchy Knights Reserves | 1-4 (0-1) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 07/03/20 | University of Tasmania SC | 6-1 (3-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
Thành tích gần đây — Glenorchy Knights Reserves
BBBBBHBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/46 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | New Town Eagles | 9-0 (4-0) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 11/07/26 | Glenorchy Knights Reserves | 0-3 (0-2) | Olympia Warriors | - | - | B |
| 03/07/26 | Glenorchy Knights Reserves | 0-8 (0-5) | Clarence Zebras Reserves | +0.25 | 4.75 | B |
| 26/06/26 | Glenorchy Knights Reserves | 0-6 (0-2) | South Hobart Reserves | -2 | 4.75 | B |
| 13/06/26 | Hobart City FC | 3-1 (2-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 29/05/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-2 (2-1) | Taroona | - | - | H |
| 23/05/26 | Hobart United | 5-0 (0-0) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 09/05/26 | University of Tasmania SC | 1-2 (0-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | T |
| 01/05/26 | Glenorchy Knights Reserves | 1-5 (0-1) | New Town Eagles | - | - | B |
| 17/04/26 | Olympia Warriors | 4-1 (3-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 11/04/26 | Clarence Zebras Reserves | 4-1 (1-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 28/03/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-4 (1-1) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 21/03/26 | Glenorchy Knights Reserves | 19-2 (10-0) | South East United B | - | - | T |
| 13/03/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-2 (0-1) | Hobart City FC | - | - | H |
| 30/08/24 | Glenorchy Knights Reserves | 1-6 (1-3) | Hobart United | - | - | B |
| 23/08/24 | Olympia Warriors | 11-0 (6-0) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 03/08/24 | Hobart City FC | 8-3 (2-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 19/07/24 | Glenorchy Knights Reserves | 0-4 (0-2) | South East United FC | - | - | B |
| 13/07/24 | Taroona | 9-1 (4-0) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 06/07/24 | Glenorchy Knights Reserves | 4-1 (3-0) | Clarence Zebras Reserves | -0.5 | 4.5 | T |
Thành tích gần đây — University of Tasmania SC
BBBTTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/36 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | South Hobart Reserves | 5-0 (1-0) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 04/07/26 | Hobart City FC | 5-2 (3-0) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 26/06/26 | Olympia Warriors | 4-2 (4-1) | University of Tasmania SC | -2 | 4.75 | B |
| 21/06/26 | Clarence Zebras Reserves | 1-4 (0-2) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 13/06/26 | Hobart United | 2-3 (1-1) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 30/05/26 | University of Tasmania SC | 1-1 (0-0) | New Town Eagles | - | - | H |
| 23/05/26 | Taroona | 10-0 (6-0) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 09/05/26 | University of Tasmania SC | 1-2 (0-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 02/05/26 | University of Tasmania SC | 3-6 (1-3) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 18/04/26 | South East United B | 0-3 (0-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 11/04/26 | University of Tasmania SC | 3-4 (2-2) | Hobart City FC | - | - | B |
| 28/03/26 | University of Tasmania SC | 3-5 (0-4) | Olympia Warriors | - | - | B |
| 21/03/26 | University of Tasmania SC | 2-3 (0-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | B |
| 14/03/26 | University of Tasmania SC | 0-5 (0-1) | Hobart United | - | - | B |
| 06/09/25 | University of Tasmania SC | 0-6 (0-5) | Taroona | - | - | B |
| 30/08/25 | Taroona | 9-2 (5-2) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 23/08/25 | University of Tasmania SC | 3-1 (2-0) | Hobart United | - | - | T |
| 15/08/25 | Clarence Zebras Reserves | 2-0 (1-0) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 08/08/25 | Clarence Zebras Reserves | 3-2 (2-1) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 31/07/25 | South Hobart Reserves | 3-1 (1-0) | University of Tasmania SC | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B5T5 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glenorchy Knights Reserves (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 4.14 bàn/trận
University of Tasmania SC (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 3.73 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Glenorchy Knights Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.40 | 2.90 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 4.30 ↓ | 2.85 ↓ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 4.10 | 2.75 | 0.84 | 4.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 4.20 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 4.33 | 2.79 | 0.77 | 4.25 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.88 | 4.39 ↑ | 2.75 ↓ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 0.88 | 0.50 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 4.40 | 2.80 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 4.40 | 2.80 | 0.36 ↑ | 3.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 4.40 | 2.75 | 0.81 | 4.50 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.88 ↑ | 4.50 ↑ | 2.80 ↑ | 0.79 ↓ | 4.50 | 0.82 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 4.50 | 2.75 | 0.75 | 4.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↑ | 4.40 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.50 | 2.86 | 0.14 | 2.50 | 4.00 | 0.53 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 1.84 ↓ | 4.55 ↑ | 2.97 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.89 ↓ | 0.67 ↑ | 0.25 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 4.50 | 2.80 | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.85 | 4.50 | 2.80 | 0.93 ↓ | 5.00 | 0.88 ↑ | 0.93 | 0.50 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 4.50 | 2.80 | 0.75 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 4.50 | 2.80 | 0.75 | 4.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.