Kết quả bóng đá trận Glentoran (W) vs Cliftonville LFC (W), 22:00 ngày 30/08/2026
Super Nữ (Bắc Ireland) · 22:00 ngày 30/08/2026
Glentoran (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Cliftonville LFC (W)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Glentoran (W) | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 61' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| 70' | ||
| 71' | ||
| 78' | ||
| 84' | ⚽ 1 - 2 | |
| 90+6' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 11 | 9 | 32 | 45 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 17 | 5 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 28 |
Chủ = Glentoran (W) · Khách = Cliftonville LFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glentoran (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (50%) | Thắng/Thắng | 12 (57%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Glentoran (W) 7 (35%)Hòa 3 (15%)Cliftonville LFC (W) 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-1 (0-0) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 26/07/25 | Glentoran (W) | 0-2 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 29/06/25 | Cliftonville LFC (W) | 4-2 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 07/10/24 | Cliftonville LFC (W) | 6-0 (4-0) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 05/07/24 | Glentoran (W) | 1-2 (1-0) | Cliftonville LFC (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 03/10/23 | Glentoran (W) | 1-1 (0-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | H |
| 22/06/23 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (0-0) | Glentoran (W) | +0.25 | 3.5 | B |
| 03/06/23 | Cliftonville LFC (W) | 2-2 (2-0) | Glentoran (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 03/11/22 | Cliftonville LFC (W) | 1-2 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 27/09/22 | Glentoran (W) | 3-1 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 09/06/22 | Glentoran (W) | 0-2 (0-2) | Cliftonville LFC (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 26/05/22 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (0-0) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 05/08/21 | Cliftonville LFC (W) | 0-4 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 24/06/21 | Glentoran (W) | 4-1 (3-0) | Cliftonville LFC (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 20/05/21 | Cliftonville LFC (W) | 4-2 (1-2) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 15/10/20 | Glentoran (W) | 4-0 (4-0) | Cliftonville LFC (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 27/08/20 | Cliftonville LFC (W) | 0-3 (0-2) | Glentoran (W) | +1.5 | 4 | T |
| 01/08/19 | Glentoran (W) | 1-1 (1-0) | Cliftonville LFC (W) | +2.25 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Glentoran (W)
TTTBTTBHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Lisburn Rangers (W) | 0-6 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 15/08/26 | Larne FC (W) | 1-7 (0-5) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Glentoran (W) | 5-1 (2-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 04/08/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-1 (0-0) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | Derry City (W) | 0-1 (0-0) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Glentoran (W) | 4-2 (1-1) | FC Pyunik (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Glentoran (W) | 1-4 (0-1) | Riga FC (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Linfield (W) | 2-2 (2-1) | Glentoran (W) | - | - | H |
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-4 (0-3) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Glentoran (W) | 1-6 (1-3) | Shelbourne (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Glentoran (W) | 7-0 (4-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Glentoran (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-2 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Linfield (W) | 0-1 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cliftonville LFC (W)
TTTTTTHTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 47/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Lisburn Rangers (W) | 0-3 (0-2) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 11/08/26 | Linfield (W) | 1-3 (1-1) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Larne FC (W) | 0-8 (0-4) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 04/08/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-1 (0-0) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Cliftonville LFC (W) | 9-0 (5-0) | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-7 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Lisburn Rangers (W) | 2-2 (2-2) | Cliftonville LFC (W) | - | - | H |
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-0 (1-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-1 (1-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Shelbourne (W) | 3-1 (2-0) | Cliftonville LFC (W) | -2 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-2) | Linfield (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-7 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 3-2 (1-1) | Athlone Town W | - | - | T |
| 02/05/26 | Cliftonville LFC (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Derry City (W) | 1-3 (0-3) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Treaty United (W) | 3-2 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 2-0 (2-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Cliftonville LFC (W) | 1-0 (1-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
14
Sút bóng
814
Sút cầu môn
611
Tấn công
8588
Tấn công nguy hiểm
4455
Sút ngoài cầu môn
23
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glentoran (W) (20 trận)
Ghi 3.10 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Cliftonville LFC (W) (21 trận)
Ghi 3.76 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Glentoran (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.05 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.93 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.90 | 3.80 ↑ | 2.05 | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.93 | -0.25 | 0.80 | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.38 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 57.61 ↑ | 5.76 ↑ | 1.11 ↓ | 1.47 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.85 | 3.71 | 2.00 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 16.60 ↑ | 4.81 ↑ | 1.18 ↓ | 1.61 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.00 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.10 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.80 ↑ | 2.05 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.91 | 2.12 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.74 ↑ | 4.02 ↑ | 2.01 ↓ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.60 | 1.98 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 4.00 | 1.80 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 63.00 ↑ | 11.70 ↑ | 1.02 ↓ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.39 ↓ | 0.00 | 0.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.80 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Glentoran (W) | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Cliftonville LFC (W) | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).