Kết quả bóng đá trận Glentoran (W) vs Riga FC (W), 19:00 ngày 22/07/2026
UEFA Champions League Nữ · 19:00 ngày 22/07/2026
Glentoran (W) Sắp đá --:--:--
Riga FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 30 | 5 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 17 | 3 |
| Điểm | 4 | 3 | 19 | 3 |
Chủ = Glentoran (W) · Khách = Riga FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Glentoran (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (64%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Glentoran (W)
HBTTBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Linfield (W) | 2-2 (2-1) | Glentoran (W) | - | - | H |
| 05/07/26 | Cliftonville LFC (W) | 4-0 (2-0) | Glentoran (W) | - | - | B |
| 28/06/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-0) | Derry City (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 2-4 (0-3) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Glentoran (W) | 1-6 (1-3) | Shelbourne (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Glentoran (W) | 7-0 (4-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Glentoran (W) | 0-1 (0-1) | Waterford United (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Glentoran (W) | 5-0 (3-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Glentoran (W) | 3-1 (2-1) | Linfield (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Lisburn Ladies (W) | 0-2 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Cliftonville LFC (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | Linfield (W) | 0-1 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Glentoran (W) | 8-1 (5-0) | Lisburn Rangers (W) | - | - | T |
| 14/09/25 | Glentoran (W) | 3-0 (1-0) | Linfield (W) | - | - | T |
| 06/09/25 | Lisburn Rangers (W) | 1-2 (0-1) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Glentoran (W) | 8-0 (5-0) | Lisburn Ladies (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Crusaders Newtownabbey Strikers (W) | 0-8 (0-5) | Glentoran (W) | - | - | T |
| 09/08/25 | Glentoran (W) | 1-0 (0-0) | Larne FC (W) | - | - | T |
| 05/08/25 | Larne FC (W) | 1-4 (0-2) | Glentoran (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Riga FC (W)
BTBTTBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/25 | Racing FC Union Luxembourg | 2-1 (1-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 30/07/25 | FC Flora Tallinn (W) | 1-4 (1-3) | Riga FC (W) | +2 | 3.25 | T |
| 27/08/23 | SK Super Nova (W) | 2-1 (1-1) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 29/08/21 | FK Liepaja (W) | 1-2 (0-2) | Riga FC (W) | - | - | T |
| 08/11/20 | Metta/LU (W) | 1-5 (0-2) | Riga FC (W) | - | - | T |
| 19/07/20 | Metta/LU (W) | 8-0 (5-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 08/06/19 | Rigas Futbola Skola (W) | 1-0 (1-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 26/05/19 | Metta/LU (W) | 3-1 (2-1) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 12/04/19 | Riga FC (W) | 0-4 (0-3) | Rigas Futbola Skola (W) | - | - | B |
| 23/09/18 | FK Liepaja (W) | 6-1 (2-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 21/06/18 | Rigas Futbola Skola (W) | 7-1 (3-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 09/06/18 | Riga FC (W) | 0-1 (0-1) | FK Liepaja (W) | - | - | B |
| 19/05/18 | Riga FC (W) | 2-2 (2-1) | FK Liepaja (W) | - | - | H |
| 21/09/17 | Rigas Futbola Skola (W) | 18-0 (10-0) | Riga FC (W) | - | - | B |
| 04/06/17 | Riga FC (W) | 1-7 (1-2) | Rigas Futbola Skola (W) | - | - | B |
| 20/05/17 | Riga FC (W) | 1-2 (0-1) | FK Liepaja (W) | - | - | B |
| 24/09/16 | Riga FC (W) | 0-4 (0-0) | FK Liepaja (W) | - | - | B |
| 18/06/16 | Riga FC (W) | 3-1 (1-0) | Vrs-Optimists-R (W) | - | - | T |
| 11/06/16 | Riga FC (W) | 4-2 (2-0) | Skonto Ceriba 46 Vsk (W) | - | - | T |
| 05/06/16 | Rigas Futbola Skola (W) | 7-1 (5-1) | Riga FC (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
75 25
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Glentoran (W) (11 trận)
Ghi 2.91 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Riga FC (W) (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Glentoran (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.33 | 3.90 | 0.91 | 3.75 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.70 ↑ | 4.20 ↓ | 3.70 ↓ | 0.90 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.30 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 4.40 | 1.63 ↓ | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 4.30 | 4.20 | 0.87 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 4.40 ↑ | 1.59 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.85 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.57 ↓ | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.30 | 3.80 | 0.78 | 3.75 | 0.78 | 0.73 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 4.20 ↑ | 4.50 ↑ | 1.55 ↓ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | 0.80 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.83 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.57 ↓ | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.50 | 4.08 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 1.15 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 4.74 ↑ | 4.70 ↑ | 1.54 ↓ | 0.74 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.73 ↓ | -1.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 4.10 ↑ | 4.50 ↓ | 1.57 ↓ | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.