Kết quả bóng đá trận Gloucester City vs Newport County, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Gloucester City 2 Kết thúc HT 0-1 1
Newport County
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Gloucester City | Phút | |
| FT 2-1 | ||
| 69' | Trialist C | |
| Cross L. 2 - 1 ⚽ | 63' | |
| Ashley Hemmings 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| 47' | ||
| HT 0-1 | ||
| 24' | ⚽ 0 - 1 Lee Jenkins | |
| 12' | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 13 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 19 | 15 |
Chủ = Gloucester City · Khách = Newport County
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gloucester City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (11%) |
| 6 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (6%) | Thắng/Bại | 3 (6%) |
| 7 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (9%) |
| 5 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (11%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 14 (26%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 4 (8%) | Bại/Bại | 14 (26%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Gloucester City 1 (50%)Hòa 0 (0%)Newport County 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/16 | Gloucester City | 1-0 (0-0) | Newport County | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/07/14 | Gloucester City | 0-2 (0-0) | Newport County | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Gloucester City
BHTBTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Farnham Town | 5-1 (0-0) | Gloucester City | - | - | B |
| 30/04/26 | Gloucester City | 2-2 (1-1) | Poole Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Gloucester City | 1-0 (1-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 18/04/26 | Yate Town | 2-1 (1-1) | Gloucester City | - | - | B |
| 11/04/26 | Dorchester Town | 0-5 (0-5) | Gloucester City | - | - | T |
| 06/04/26 | Gloucester City | 0-2 (0-0) | Taunton Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Hanwell Town | 1-2 (1-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 28/03/26 | Gloucester City | 3-0 (2-0) | Plymouth Parkway | - | - | T |
| 25/03/26 | Tiverton Town | 0-6 (0-3) | Gloucester City | +1.75 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Gloucester City | 2-3 (2-1) | Uxbridge | - | - | B |
| 14/03/26 | Berkhamsted Town | 1-0 (0-0) | Gloucester City | - | - | B |
| 07/03/26 | Gloucester City | 1-0 (0-0) | Bracknell Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Poole Town | 1-2 (0-1) | Gloucester City | - | - | T |
| 21/02/26 | Gloucester City | 5-0 (3-0) | Wimborne Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Chertsey Town | 2-2 (0-1) | Gloucester City | - | - | H |
| 07/02/26 | Gloucester City | 3-1 (1-0) | Weymouth | - | - | T |
| 05/02/26 | Gosport Borough | 0-2 (0-0) | Gloucester City | +0.25 | 3 | T |
| 31/01/26 | Sholing FC | 1-1 (0-0) | Gloucester City | - | - | H |
| 28/01/26 | Walton Hersham | 2-0 (0-0) | Gloucester City | - | - | B |
| 24/01/26 | Gloucester City | 3-1 (1-0) | Tiverton Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Newport County
TTTBTBBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Newport City | 0-5 (0-2) | Newport County | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Barrow | 1-2 (1-0) | Newport County | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Newport County | 3-2 (1-2) | Oldham Athletic | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cheltenham Town | 1-0 (0-0) | Newport County | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Newport County | 2-1 (1-1) | Harrogate Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Notts County | 3-1 (2-0) | Newport County | -1 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Newport County | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Walsall | 2-1 (0-1) | Newport County | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Newport County | 0-1 (0-0) | Bromley | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Barnet | 1-2 (1-0) | Newport County | -1.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Newport County | 1-2 (0-0) | Colchester United | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Newport County | 3-1 (1-1) | Tranmere Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Fleetwood Town | 0-0 (0-0) | Newport County | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Cambridge United | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Salford City | 1-3 (0-1) | Newport County | -1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Newport County | -1.5 | 3 | B |
| 12/02/26 | Swindon Town | 2-0 (0-0) | Newport County | -1.25 | 3 | B |
| 07/02/26 | Newport County | 0-0 (0-0) | Grimsby Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Bristol Rovers | 3-0 (2-0) | Newport County | -0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
13
Sút bóng
58
Sút cầu môn
53
Tấn công
7768
Tấn công nguy hiểm
3544
Sút ngoài cầu môn
05
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Quả ném biên
22
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gloucester City (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Newport County (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gloucester City (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gloucester City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Rodney parade Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 4300 |
| HLV | Christian Fuchs | |
| Gloucester | Khu vực | England |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.44 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.78 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.72 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.80 | 5.60 | 1.31 | 0.80 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 14.78 ↑ | 5.89 ↑ | 1.19 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.75 | 4.25 | 1.42 | 0.93 | 3.25 | 0.77 | 0.74 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.18 ↓ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.94 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.25 | 4.43 | 1.47 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | -1.25 | 1.02 |
| Live | 9.30 ↑ | 4.94 ↑ | 1.26 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.35 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 5.00 | 1.35 | 0.73 | 3.25 | 1.01 | 0.78 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.21 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.53 | 4.91 | 1.30 | 0.84 | 3.25 | 0.87 | 0.88 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 3.94 ↓ | 5.16 ↑ | 1.50 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.77 ↓ | -1.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.75 | 1.35 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.06 | 5.20 | 1.32 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 12.20 ↑ | 6.08 ↑ | 1.22 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.