Kết quả bóng đá trận Gnistan Helsinki vs HJK Helsinki, 23:00 ngày 18/09/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 18/09/2026
Gnistan Helsinki 1 Kết thúc HT 1-1 1
HJK Helsinki
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Gnistan Helsinki | Phút | |
| Obileye A. (Kiến tạo: Edmund Arko Mensah) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 24' | ⚽ 1 - 1 P.Mentu | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 10 |
| Điểm | 5 | 5 | 19 | 15 |
Chủ = Gnistan Helsinki · Khách = HJK Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gnistan Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 18 (44%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Gnistan Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 | 29 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 17 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 12 | 16 | 4 |
HJK Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 14 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 13 | 17 | 3 |
Đội hình
Gnistan Helsinki
HJK Helsinki
1Virtanen O.3Ruxi24Gnanou P. A. R.67Obileye A.12Arko-Mensah E.14Eremenko S.26Eremenko R.27Hannula O.7Artur Atarah10Latonen J.11Perez D.1Ost J.3Cissokho T.6Tikkanen V.13K.Simojoki14Montano L.4Ring A.8P.Mentu11Kirilov M.7Cicale A.20Pukki T.26Lappalainen L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Virtanen O.
- 3Ruxi
- 7Artur Atarah
- 10Latonen J.
- 11Perez D.
- 12Arko-Mensah E.🎯 Kiến tạo 22'
- 14Eremenko S.
- 24Gnanou P. A. R.
- 26Eremenko R.
- 27Hannula O.
- 67Obileye A.⚽ Ghi bàn 22'
Khách · 433
- 1Ost J.
- 3Cissokho T.
- 4Ring A.
- 6Tikkanen V.
- 7Cicale A.
- 8P.Mentu⚽ Ghi bàn 24'
- 11Kirilov M.
- 13K.Simojoki
- 14Montano L.
- 20Pukki T.
- 26Lappalainen L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Sút bóng
88
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
146270
TL chuyền bóng thành công
68%79%
Phạm lỗi
24
Việt vị
13
Cứu thua
20
Quả ném biên
1512
Chuyền dài
128
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gnistan Helsinki (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gnistan Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1907-6-19 | |
| Sân nhà | Sonera Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 10766 |
| Jussi Leppalahti | HLV | Joonas Rantanen |
| Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.70 | 1.87 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 3.78 ↑ | 4.10 ↑ | 1.63 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.90 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.97 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.85 | 0.88 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.88 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.80 | 2.05 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.88 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.95 | 1.92 | 0.84 | 3.00 | 1.03 | 0.96 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.18 | 3.46 | 1.93 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 0.95 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.83 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.95 | 0.82 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 8.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.70 | 2.02 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 1.29 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gnistan Helsinki | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| HJK Helsinki | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).