Kết quả bóng đá trận Gnistan Helsinki vs KuPs, 23:00 ngày 01/08/2026

Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 01/08/2026
Gnistan Helsinki
0 Kết thúc HT 0-1 1
KuPs
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Gnistan Helsinki Phút KuPs
2' 0 - 1 Saku Savolainen(Assists:Saku Heiskanen) (Kiến tạo: Saku Heiskanen)
Adeleke Akinola Akinyemi 5'
HT 0-1
▲ Roman Eremenko ▼ Joakim Latonen57'
▲ Artur Atarah ▼ Otto Hannula57'
60' Bob Nii Armah
▲ Benjamin Dahlstrom ▼ Marcelo Costa63'
69' ▲ Niilo Kujasalo ▼ Clinton Antwi
69' ▲ Jaime Moreno ▼ Piotr Parzyszek
73' Jaime Moreno
78' ▲ Calvin Kabuye ▼ Bob Nii Armah
78' ▲ Taneli Hamalainen ▼ Saku Heiskanen
▲ Danny Marcos Perez Valdez ▼ Adam Jouhi82'
84' ▲ Arttu Heinonen ▼ Tommi Jyry
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 10 33
Bại 02 24
Ghi bàn 73 1810
Mất bàn 55 1313
Điểm 73 1812

Chủ = Gnistan Helsinki · Khách = KuPs

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gnistan Helsinki (34)Hiệp 1 / Cả trậnKuPs (41)
7 (21%)Thắng/Thắng13 (32%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (5%)
5 (15%)Hòa/Thắng6 (15%)
4 (12%)Hòa/Hòa6 (15%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (9%)Bại/Hòa3 (7%)
10 (29%)Bại/Bại7 (17%)

Bảng xếp hạng

Gnistan Helsinki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210663629364
Sân nhà116232117204
Sân khách114431512164
6 gần6321106--

KuPs

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212733823431
Sân nhà116412114222
Sân khách11632179212
6 gần630376--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Gnistan Helsinki 0 (0%)Hòa 2 (22%)KuPs 7 (78%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D111/04/26KuPs1-0 (0-0)Gnistan Helsinki9-4-1.253B
FIN D130/10/25KuPs1-1 (1-0)Gnistan Helsinki9-4-1.253.25H
FIN D127/09/25Gnistan Helsinki0-4 (0-2)KuPs6-2-0.753B
FIN D101/07/25KuPs6-2 (3-1)Gnistan Helsinki8-3-0.752.75B
FIN D127/04/25Gnistan Helsinki1-2 (1-0)KuPs7-9-0.52.5B
FIN D107/07/24KuPs3-1 (3-1)Gnistan Helsinki2-7-1.252.75B
FIN D119/05/24Gnistan Helsinki0-0 (0-0)KuPs4-4-0.752.5H
FIN CUP20/03/21KuPs5-0 (3-0)Gnistan Helsinki6-0-2.253.5B
FIN CUP16/04/11Gnistan Helsinki2-6 (1-4)KuPs---B

Thành tích gần đây — Gnistan Helsinki

TTTBHHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D126/07/26Inter Turku1-2 (0-2)Gnistan Helsinki4-3-0.752.75T
FIN D118/07/26AC Oulu0-2 (0-1)Gnistan Helsinki10-2-0.252.75T
FIN D111/07/26Gnistan Helsinki4-2 (1-0)IFK Mariehamn8-2+1.53T
FIN D104/07/26Lahti1-0 (0-0)Gnistan Helsinki10-3-0.252.5B
FIN D127/06/26Gnistan Helsinki1-1 (1-1)Vaasa VPS3-402.5H
FIN D123/06/26Jaro1-1 (0-1)Gnistan Helsinki6-6+0.252.5H
FIN D118/06/26Gnistan Helsinki1-0 (0-0)Lahti2-602.5T
FIN D113/06/26IFK Mariehamn0-3 (0-2)Gnistan Helsinki10-3+0.252.5T
FIN D130/05/26Gnistan Helsinki3-2 (1-1)SJK Seinajoen2-902.75T
FIN D123/05/26Ilves Tampere2-0 (1-0)Gnistan Helsinki5-4-0.52.75B
FIN D116/05/26Gnistan Helsinki5-0 (1-0)Jaro4-3+0.252.5T
FIN D109/05/26Vaasa VPS1-1 (1-0)Gnistan Helsinki8-4-0.52.75H
FIN D105/05/26Gnistan Helsinki2-0 (1-0)Inter Turku0-10-0.752.75T
FIN D124/04/26TPS Turku1-1 (0-0)Gnistan Helsinki6-2-0.252.75H
FIN D118/04/26Gnistan Helsinki0-3 (0-1)HJK Helsinki5-7-13.25B
FIN CUP14/04/26FC POHU0-2 (0-0)Gnistan Helsinki0-8--T
FIN D111/04/26KuPs1-0 (0-0)Gnistan Helsinki9-4-1.253B
FIN D104/04/26Gnistan Helsinki1-5 (1-2)AC Oulu7-203B
INT CF28/03/26KTP Kotka1-1 (1-0)Gnistan Helsinki6-8+0.253.5H
INT CF21/03/26Gnistan Helsinki2-0 (0-0)PK-35 Vantaa3-4+0.753T

Thành tích gần đây — KuPs

BTBTBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL28/07/26KuPs0-2 (0-0)Sabah FK Baku8-602.5B
FIN D125/07/26KuPs3-1 (3-0)Vaasa VPS1-4+0.52.75T
UEFA CL21/07/26Sabah FK Baku1-0 (1-0)KuPs5-0-0.753B
FIN D118/07/26SJK Seinajoen0-2 (0-2)KuPs8-6+0.53T
UEFA CL14/07/26KuPs0-2 (0-0)FC Vardar Skopje9-5+0.753B
UEFA CL08/07/26FC Vardar Skopje0-2 (0-1)KuPs3-402.5T
FIN D127/06/26HJK Helsinki0-4 (0-1)KuPs8-9-0.252.75T
FIN D123/06/26KuPs4-3 (4-1)Ilves Tampere4-4+0.752.75T
FIN D117/06/26TPS Turku1-2 (0-1)KuPs4-4+0.752.5T
FIN D113/06/26Vaasa VPS1-1 (1-0)KuPs2-10+0.252.25H
FIN CUP10/06/26KuPs0-0 (0-0)Vaasa VPS4-3+0.52.5H
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26JaPS0-1 (0-0)KuPs4-10+1.753T
FIN D123/05/26KuPs2-1 (2-1)Lahti9-2+12.5T
FIN D120/05/26KuPs3-0 (1-0)Jaro8-2+1.52.75T
FIN D116/05/26IFK Mariehamn1-1 (1-1)KuPs1-9+12.75H
FIN CUP12/05/26PK-35 Vantaa0-2 (0-0)KuPs5-5+1.53.25T
FIN D109/05/26KuPs0-0 (0-0)SJK Seinajoen6-7+12.75H
FIN D102/05/26AC Oulu2-0 (1-0)KuPs7-9+0.252.75B
FIN D126/04/26KuPs1-1 (1-0)HJK Helsinki14-202.75H

Đội hình

Gnistan HelsinkiKuPs
13Oskar Lyberopoulos4Marcelo Costa24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou67CStephen Ayo Obileye12Edmund Arko Mensah15Gabriel Europaeus27Otto Hannula31Adam Jouhi10Joakim Latonen17Adeleke Akinola Akinyemi23Saku Ylatupa12Hemmo Riihimaki6Saku Savolainen23Arttu Lotjonen25Clinton Antwi28Brahima Magassa10Valentin Gasc16Tommi Jyry3Saku Heiskanen21Joslyn Luyeye-Lutumba24Bob Nii Armah20Piotr Parzyszek

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
18
12
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
73
100
Tấn công nguy hiểm
37
43
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
16
13
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
298
458
TL chuyền bóng thành công
70%
81%
Phạm lỗi
13
16
Việt vị
2
5
Cứu thua
5
6
Tắc bóng
14
11
Quả ném biên
26
25
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
10
4
Chuyền dài
34
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.07
1.81
Cơ hội rõ rệt
4
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B7
T7 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
3.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gnistan Helsinki (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
KuPs (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gnistan Helsinki (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

KuPs (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 3 (18%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
66
1 Bàn
33
2 Bàn
24
3 Bàn
22
4+ Bàn
1219
B.thắng H1
1513
B.thắng H2
Gnistan HelsinkiKuPs

Chi tiết về HT/FT

68
T/T
11
T/H
00
T/B
22
H/T
23
H/H
20
H/B
00
B/T
12
B/H
31
B/B
Gnistan HelsinkiKuPs

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
34
Thắng 1
56
Hòa
21
Thua 1
33
Thua 2+
Gnistan HelsinkiKuPs

Thông tin đội bóng

Gnistan Helsinki Thông tin KuPs
Thành lập 1923
Sân nhà Savon Sanomat Areena
0 Sức chứa 5000
Jussi Leppalahti HLV Miika Nuutinen
Khu vực Kuopio
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.983.501.980.822.750.900.99-0.250.79
Live3.20 ↑3.501.90 ↓1.40 ↑1.500.30 ↓1.26 ↑0.000.50 ↓
EasybetsSớm3.103.502.050.882.750.930.78-0.501.04
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.80 ↑1.500.01 ↓1.27 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm3.103.502.050.852.750.980.97-0.250.84
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.55 ↑1.500.19 ↓1.18 ↑0.000.68 ↓
Mansion88Sớm3.153.602.010.912.750.951.05-0.250.83
Live300.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.05 ↓1.23 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm2.903.552.250.702.501.050.75-0.500.95
Live100.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑1.500.07 ↓0.75-0.500.95
10BETSớm2.853.502.200.842.750.83---
Live100.00 ↑14.18 ↑1.02 ↓4.99 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm3.153.602.010.912.750.951.05-0.250.83
Live300.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓1.23 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm3.153.702.030.902.750.970.85-0.501.03
Live36.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.043.332.120.912.750.970.79-0.501.12
Live260.00 ↑9.60 ↑1.03 ↓5.88 ↑1.500.09 ↓1.21 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm3.423.702.040.932.750.930.84-0.501.04
Live77.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓6.65 ↑1.500.05 ↓1.31 ↑0.000.66 ↓
LadbrokesSớm2.903.402.050.672.501.05---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.303.602.000.892.750.830.79-0.500.93
Live204.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓4.18 ↑1.500.14 ↓1.14 ↑0.000.66 ↓
PinnacleSớm3.303.732.030.892.750.910.79-0.501.04
Live30.97 ↑5.66 ↑1.19 ↓4.25 ↑1.500.18 ↓1.14 ↑0.000.73 ↓
HK Jockey ClubSớm3.053.501.920.782.750.92---
Live3.15 ↑3.501.88 ↓0.75 ↓2.750.95 ↑---
BwinSớm3.103.602.100.662.501.05---
Live151.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓0.87 ↑1.500.82 ↓---
1xBetSớm2.883.502.220.702.501.101.090.000.63
Live473.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.71 ↑1.500.14 ↓1.15 ↑0.000.70 ↑
Bet 365Sớm3.103.502.050.882.750.931.00-0.250.80
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑1.500.11 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm3.303.501.950.702.501.050.75-0.500.95
Live151.00 ↑19.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑1.500.07 ↓0.93 ↑-0.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gnistan Helsinki-1/4100
KuPs+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).