Gnistan Helsinki vs Vaasa VPS 1-1 — Veikkausliga (Phần Lan)
Veikkausliga (Phần Lan) · 27/06/2026 23:00 · Kết thúc
Gnistan Helsinki 1 FT HT 1-1 1
Vaasa VPS
🟨 1-1 🟥 0-0 ⛳ 3-4
Cloudy 18℃~19℃
Đội hình ra sân 352 - 352
Gnistan HelsinkiVaasa VPS
1Alex Craninx4Marcelo Costa24Pakwo Abdoul Rachide Gnanou67CStephen Ayo Obileye12Edmund Arko Mensah15Gabriel Europaeus26Roman Eremenko27Otto Hannula31Adam Jouhi11Danny Marcos Perez Valdez17Adeleke Akinola Akinyemi41Mamadou Jalloh5Vilmer Ronnberg6Emmanuel Okereke19CMartti Haukioja2Lassana Mane7Jayden Turfkruier8Paulo Lima14Simon Lindholm24Yassin Daoussi11Jonathan Muzinga15Luka Smyth
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Gnistan HelsinkiVaasa VPS
| FT 1-1 | ||
| 85' | Paulo Lima | |
| ▲ Sergei Eremenko ▼ Roman Eremenko | 84' ⇄ | |
| Saku Ylatupa | 81' | |
| 76' ⇄ | ▲ Oluwaseyi Ogunniyi ▼ Simon Lindholm | |
| ▲ Joakim Latonen ▼ Adeleke Akinola Akinyemi | 69' ⇄ | |
| ▲ Artur Atarah ▼ Otto Hannula | 69' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Antti-Ville Raisanen ▼ Jonathan Muzinga | |
| 65' ⇄ | ▲ Miika Niemi ▼ Vilmer Ronnberg | |
| ▲ Saku Ylatupa ▼ Danny Marcos Perez Valdez | 57' ⇄ | |
| ▲ Juhani Ojala ▼ Marcelo Costa | 46' ⇄ | |
| HT 1-1 | ||
| 36' | ⚽ 1 - 1 Luka Smyth(Assists:Jonathan Muzinga) (Kiến tạo: Jonathan Muzinga) | |
| Danny Marcos Perez Valdez 1 - 0 ⚽ | 20' | |
Thống kê kỹ thuật
34
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
2310
Sút bóng
53
Sút cầu môn
123113
Tấn công
9470
Tấn công nguy hiểm
134
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
85
Đá phạt trực tiếp
50%%50%%
TL kiểm soát bóng
47%%53%%
TL kiểm soát bóng (HT)
373387
Chuyền bóng
74%%75%%
TL chuyền bóng thành công
58
Phạm lỗi
23
Việt vị
25
Cứu thua
1418
Tắc bóng
2628
Quả ném biên
117
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
3731
Chuyền dài
2.511.19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
42
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 352 vs 352
Chủ nhà
- 1 Alex Craninx
- 4 Marcelo Costa
- 11 Danny Marcos Perez Valdez
- 12 Edmund Arko Mensah
- 15 Gabriel Europaeus
- 17 Adeleke Akinola Akinyemi
- 24 Pakwo Abdoul Rachide Gnanou
- 26 Roman Eremenko
- 27 Otto Hannula
- 31 Adam Jouhi
- 67 Stephen Ayo Obileye C
- 2 Benjamin Dahlstrom dự bị
- 7 Artur Atarah dự bị
- 10 Joakim Latonen dự bị
- 14 Sergei Eremenko dự bị
- 19 Vertti Hanninen dự bị
- 20 Max Herman Bjurstrom dự bị
- 22 Ramilson Almeida dự bị
- 23 Saku Ylatupa dự bị
- 40 Juhani Ojala dự bị
Khách
- 2 Lassana Mane
- 5 Vilmer Ronnberg
- 6 Emmanuel Okereke
- 7 Jayden Turfkruier
- 8 Paulo Lima
- 11 Jonathan Muzinga
- 14 Simon Lindholm
- 15 Luka Smyth
- 19 Martti Haukioja C
- 24 Yassin Daoussi
- 41 Mamadou Jalloh
- 1 Aleksi Piispa dự bị
- 13 Oluwaseyi Ogunniyi dự bị
- 23 Miika Niemi dự bị
- 26 Rasmus Forsbacka dự bị
- 33 Akon Kuek dự bị
- 34 Antti-Ville Raisanen dự bị
- 35 Olavi Keturi dự bị
Gnistan Helsinki
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Roman Eremenko Attacking Midfield | 7.9 | 4/2 | 36/45 | 2 | |||
| 12 Edmund Arko Mensah Left-Back | 7.6 | 3/0 | 27/44 | 1 | |||
| 11 Danny Marcos Perez Valdez Left Winger | 7.6 | 1 | 2/1 | 6/10 | 1 | ||
| 27 Otto Hannula Central Midfield | 7.6 | 1/1 | 21/25 | 0 | |||
| 17 Adeleke Akinola Akinyemi Centre Forward | 7.4 | 1 | 1/1 | 6/12 | 0 | ||
| 67 Stephen Ayo Obileye Centre Back | 7.1 | 0/0 | 30/35 | 1 | |||
| 1 Alex Craninx Goalkeeper | 7.1 | 0/0 | 34/42 | 2 | |||
| 24 Pakwo Abdoul Rachide Gnanou Centre Back | 7.1 | 1/0 | 24/32 | 2 | |||
| 15 Gabriel Europaeus Central Midfield | 7 | 1/0 | 31/41 | 3 | |||
| 4 Marcelo Costa Centre Back | 6.6 | 0/0 | 10/16 | 2 | |||
| 31 Adam Jouhi Central Midfield | 6.6 | 1/1 | 35/45 | 0 | |||
| 40 Juhani Ojala (dự bị) Centre Back | 7 | 0/0 | 17/23 | 1 | |||
| 23 Saku Ylatupa (dự bị) Right Winger | 6.9 | 0/0 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 10 Joakim Latonen (dự bị) Attacking Midfield | 6.9 | 2/0 | 5/8 | 0 | |||
| 7 Artur Atarah (dự bị) Centre Forward | 6.6 | 3/1 | 4/4 | 0 | |||
| 14 Sergei Eremenko (dự bị) Central Midfield | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Vaasa VPS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 Luka Smyth Centre Forward | 8 | 1 | 2/1 | 23/28 | 2 | ||
| 41 Mamadou Jalloh Goalkeeper | 7.9 | 0/0 | 37/48 | 0 | |||
| 6 Emmanuel Okereke Centre Back | 7.8 | 3/0 | 41/46 | 4 | |||
| 7 Jayden Turfkruier Left Midfield | 7.2 | 0/0 | 34/44 | 3 | |||
| 8 Paulo Lima Defensive Midfield | 7.1 | 3/1 | 21/29 | 1 | 🟨 | ||
| 11 Jonathan Muzinga Centre Forward | 7 | 1 | 1/0 | 8/12 | 1 | ||
| 2 Lassana Mane Midfielder | 7 | 0/0 | 24/31 | 1 | |||
| 24 Yassin Daoussi Right-Back | 6.8 | 1/1 | 26/34 | 2 | |||
| 14 Simon Lindholm Central Midfield | 6.4 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 19 Martti Haukioja Centre Back | 6.3 | 0/0 | 42/54 | 1 | |||
| 5 Vilmer Ronnberg Centre Back | 6.1 | 0/0 | 34/40 | 1 | |||
| 34 Antti-Ville Raisanen (dự bị) Central Midfield | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 23 Miika Niemi (dự bị) Right-Back | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 13 Oluwaseyi Ogunniyi (dự bị) Defender | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Evgeniy Bashkirov — Knee Surgery
So Sánh Sức Mạnh
43 57
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B5T5 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gnistan Helsinki (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Vaasa VPS (29 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gnistan Helsinki (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Vaasa VPS (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thông tin đội bóng
| Gnistan Helsinki | Thông tin | Vaasa VPS |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924-6-26 | |
| Sân nhà | Hietalahti | |
| 0 | Sức chứa | 4300 |
| Jussi Leppalahti | HLV | Jussi Nuorela |
| Khu vực | Vaasa |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.