Kết quả bóng đá trận Gnistan (W) vs Aland United (W), 17:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 17:00 ngày 23/08/2026
Gnistan (W) 2 Kết thúc HT 1-0 3
Aland United (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Gnistan (W) | Phút | |
| 12' | Nurmi A. | |
| Tiainen D. 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 55' | ⚽ 1 - 1 Neelia Pitko | |
| 67' | ⚽ 1 - 2 Degerstedt E. (Assist:Minttu Takanen)(Assists:Minttu Takanen) | |
| Gurung D. | 78' | |
| 79' | ⚽ 1 - 3 Jennifer Vetter | |
| Pohjanoksa A. 2 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 22 |
Chủ = Gnistan (W) · Khách = Aland United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gnistan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (43%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Gnistan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 9 | 16 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Aland United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Gnistan (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Aland United (W) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Gnistan (W) | 1-4 (0-3) | Aland United (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-1) | Gnistan (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gnistan (W)
TBBHBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ilves Tampere (W) | 1-2 (0-1) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 12/08/26 | Gnistan (W) | 1-3 (0-3) | HJK Helsinki (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Gnistan (W) | 0-1 (0-0) | KuPs (W) | -2 | 4 | B |
| 18/07/26 | Ilves Tampere (W) | 2-2 (1-0) | Gnistan (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Gnistan (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | -2.5 | 4 | B |
| 05/07/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-1) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Gnistan (W) | 3-0 (2-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Gnistan (W) | 0-2 (0-2) | KuPs (W) | -2.5 | 4.25 | B |
| 13/06/26 | HPS (W) | 4-0 (1-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Gnistan (W) | 1-4 (0-3) | Aland United (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | KuPs (W) | 2-1 (0-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Gnistan (W) | 2-3 (2-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Gnistan (W) | 0-9 (0-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Gnistan (W) | 6-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-3 (2-2) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Gnistan (W) | 1-2 (0-0) | HPS (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-1) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | KuPs (W) | 5-0 (2-0) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Gnistan (W) | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aland United (W)
TTTTTTBHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Aland United (W) | 2-1 (1-0) | HPS (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Aland United (W) | 3-0 (0-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-0) | VIFK Vaasa (W) | +2.75 | 4 | T |
| 18/07/26 | KuPs (W) | 1-3 (1-1) | Aland United (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/07/26 | Aland United (W) | 4-1 (4-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Ilves Tampere (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 01/07/26 | Aland United (W) | 1-2 (1-2) | KuPs (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Aland United (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Aland United (W) | 2-1 (1-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | Aland United (W) | 2-3 (1-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Gnistan (W) | 1-4 (0-3) | Aland United (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | TPV (W) | 0-4 (0-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | +2.5 | 4 | T |
| 17/05/26 | Aland United (W) | 1-6 (1-2) | KuPs (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-5 (0-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Aland United (W) | 4-1 (3-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | HPS (W) | 1-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | HJK Helsinki (W) | 3-2 (0-0) | Aland United (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-1) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Eskilstuna United (W) | 7-2 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
513
Sút cầu môn
37
Tấn công
6782
Tấn công nguy hiểm
5865
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gnistan (W) (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Aland United (W) (26 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gnistan (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Aland United (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gnistan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.30 | 0.94 | 3.50 | 0.84 | 0.89 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 176.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 3.25 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.80 | 4.50 | 1.33 | 0.96 | 3.25 | 0.86 | 0.87 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 68.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.08 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.33 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.28 | 0.75 | 3.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 63.69 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.60 | 4.85 | 1.31 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.92 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.90 | 4.79 | 1.29 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.94 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.06 ↓ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.90 | 5.25 | 1.25 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.91 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 5.40 ↓ | 2.02 ↓ | 2.21 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.75 | 1.25 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 5.25 | 1.24 | 0.74 | 3.75 | 0.78 | 0.72 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 326.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.31 | 6.54 | 1.17 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.87 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 6.31 ↓ | 5.63 ↓ | 1.29 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.91 ↑ | -1.50 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 7.00 | 6.00 | 1.26 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 11.20 | 6.20 | 1.19 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 0.54 | -2.50 | 1.30 |
| Live | 94.00 ↑ | 11.90 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.20 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.90 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.30 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gnistan (W) | -2 | 0 | 0 | 1 |
| Aland United (W) | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).