Kết quả bóng đá trận Go Ahead Eagles vs OFI Crete, 21:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Go Ahead Eagles
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
OFI Crete
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Địa điểm: De Adelaarshorst Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 11 23
Hòa 00 23
Bại 22 44
Ghi bàn 36 1214
Mất bàn 67 1416
Điểm 33 812

Chủ = Go Ahead Eagles · Khách = OFI Crete

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Go Ahead Eagles (7)Hiệp 1 / Cả trậnOFI Crete (42)
1 (14%)Thắng/Thắng14 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
1 (14%)Hòa/Thắng4 (10%)
2 (29%)Hòa/Hòa5 (12%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (10%)
3 (43%)Bại/Bại12 (29%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Go Ahead Eagles 1 (100%)Hòa 0 (0%)OFI Crete 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/22Go Ahead Eagles4-1 (3-0)OFI Crete3-1+0.252.75T

Thành tích gần đây — Go Ahead Eagles

BBTTBBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26KVSK Lommel2-1 (1-0)Go Ahead Eagles---B
INT CF11/07/26Go Ahead Eagles0-3 (0-2)Apollon Limassol FC6-303B
INT CF09/07/26Go Ahead Eagles2-1 (1-1)Almere City FC---T
INT CF04/07/26Go Ahead Eagles4-1 (4-1)FC Oss4-9+1.753.25T
HOL D117/05/26NEC Nijmegen2-1 (2-0)Go Ahead Eagles13-4-1.253.5B
HOL D110/05/26Go Ahead Eagles1-4 (1-2)PSV Eindhoven8-4-13.75B
HOL D103/05/26Sparta Rotterdam2-2 (1-0)Go Ahead Eagles6-8-0.53H
HOL D123/04/26Go Ahead Eagles0-0 (0-0)AZ Alkmaar5-10-0.253H
HOL D112/04/26Groningen0-0 (0-0)Go Ahead Eagles8-5-0.53.25H
HOL D105/04/26Go Ahead Eagles5-0 (3-0)PEC Zwolle5-8+0.53T
HOL D122/03/26FC Utrecht2-0 (2-0)Go Ahead Eagles2-5-0.753B
HOL D115/03/26Go Ahead Eagles6-0 (3-0)NAC Breda3-9+0.252.75T
HOL D108/03/26Go Ahead Eagles1-4 (0-2)FC Twente Enschede6-5-0.753B
HOL D102/03/26Excelsior SBV0-1 (0-0)Go Ahead Eagles6-302.75T
HOL D122/02/26Go Ahead Eagles4-0 (1-0)Heracles Almelo4-5+0.753T
HOL D115/02/26Feyenoord1-0 (0-0)Go Ahead Eagles19-2-1.753.5B
HOL D112/02/26Go Ahead Eagles1-3 (0-0)SC Heerenveen8-403B
HOL D108/02/26Go Ahead Eagles1-1 (0-0)SC Telstar13-2+0.52.75H
HOLC06/02/26SC Telstar2-1 (1-0)Go Ahead Eagles2-303B
HOL D102/02/26Volendam1-1 (0-1)Go Ahead Eagles6-5+0.253H

Thành tích gần đây — OFI Crete

TBBBHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE D117/05/26OFI Crete3-1 (2-1)Volos NFC4-3+0.52.75T
GRE D113/05/26Levadiakos3-2 (0-2)OFI Crete5-1-0.752.75B
GRE D110/05/26Aris Thessaloniki3-1 (2-0)OFI Crete5-5-0.752.5B
GRE D103/05/26OFI Crete0-2 (0-1)Aris Thessaloniki3-7-0.252.25B
GRE Cup26/04/26PAOK Saloniki2-2 (1-1)OFI Crete11-1-1.252.5H
GRE D118/04/26OFI Crete2-0 (1-0)Levadiakos3-102.25T
GRE D105/04/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete3-5-0.252.25H
GRE D123/03/26Aris Thessaloniki0-2 (0-1)OFI Crete7-3-0.752.25T
GRE D114/03/26OFI Crete0-3 (0-1)Olympiakos Piraeus0-1-1.752.75B
GRE D108/03/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete9-4-0.252.25H
GRE D104/03/26Panathinaikos4-1 (2-1)OFI Crete5-0-1.53B
GRE D128/02/26OFI Crete3-0 (2-0)AEL Larisa4-7+0.252.25T
GRE D122/02/26OFI Crete0-2 (0-1)Panathinaikos2-7-0.52.25B
GRE D115/02/26AE Kifisias2-2 (1-2)OFI Crete4-2-0.252.5H
GRE Cup11/02/26Levadiakos0-1 (0-1)OFI Crete10-3-0.752.25T
GRE D108/02/26OFI Crete3-2 (2-1)Levadiakos3-6-0.252.5T
GRE Cup04/02/26OFI Crete1-1 (1-1)Levadiakos9-002.5H
GRE D131/01/26Atromitos Athens1-2 (1-1)OFI Crete8-2-0.52.25T
GRE D125/01/26OFI Crete1-0 (1-0)Panaitolikos Agrinio4-5+0.52.5T
GRE D119/01/26PAOK Saloniki3-0 (3-0)OFI Crete6-0-2.253.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
1
5
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
33
16
Tấn công nguy hiểm
14
7
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Go Ahead Eagles (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
OFI Crete (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
40
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Go Ahead EaglesOFI Crete

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Go Ahead EaglesOFI Crete

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
24
Thắng 1
55
Hòa
41
Thua 1
56
Thua 2+
Go Ahead EaglesOFI Crete

Thông tin đội bóng

Go Ahead Eagles Thông tin OFI Crete
1902-12-2 Thành lập 1925
De Adelaarshorst Stadium Sân nhà Theodoros Vardinogiannis
4800 Sức chứa 9000
Melvin Boel HLV Milan Rastavac
Deventer Khu vực HERAKLION
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.704.003.900.963.250.790.910.750.80
Live1.87 ↑2.70 ↓5.25 ↑0.89 ↓1.500.82 ↑0.84 ↓0.500.84 ↑
Mansion88Sớm1.763.703.551.003.250.760.950.750.81
Live2.01 ↑2.72 ↓4.25 ↑1.001.500.88 ↑1.01 ↑0.500.89 ↑
12betSớm1.763.703.551.003.250.760.950.750.81
Live2.04 ↑2.70 ↓4.20 ↑1.001.500.88 ↑1.04 ↑0.500.86 ↑
CrownSớm1.743.903.500.983.250.780.940.750.82
Live1.95 ↑2.57 ↓4.55 ↑1.00 ↑1.500.80 ↑0.95 ↑0.500.87 ↑
SbobetSớm1.563.974.330.963.250.921.051.000.85
Live1.99 ↑2.66 ↓4.49 ↑0.98 ↑1.500.90 ↓1.00 ↓0.500.90 ↑
WewbetSớm1.574.174.490.983.250.820.971.000.85
Live2.00 ↑2.71 ↓5.05 ↑0.96 ↓1.500.90 ↑1.00 ↑0.500.88 ↑
LadbrokesSớm2.103.602.750.502.501.45---
Live1.75 ↓2.62 ↓4.80 ↑2.60 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm1.784.003.900.923.250.810.960.750.77
Live1.85 ↑2.70 ↓5.50 ↑0.89 ↓1.500.86 ↑0.91 ↓0.500.83 ↑
PinnacleSớm2.123.382.800.793.000.930.880.250.83
Live1.92 ↓2.68 ↓4.58 ↑0.90 ↑1.500.83 ↓0.92 ↑0.500.82 ↓
BwinSớm2.103.602.701.203.500.58---
Live1.75 ↓2.70 ↓5.00 ↑0.63 ↓1.501.05 ↑---
1xBetSớm2.193.762.901.043.250.750.880.250.86
Live1.91 ↓2.88 ↓5.01 ↑0.89 ↓1.500.91 ↑1.22 ↑0.750.66 ↓
Bet 365Sớm2.103.602.800.803.001.000.900.250.90
Live1.90 ↓2.75 ↓5.00 ↑0.98 ↑1.500.83 ↓0.93 ↑0.500.88 ↓
William HillSớm1.753.603.701.203.500.60---
Live1.80 ↑2.75 ↓4.80 ↑0.73 ↓1.500.95 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.