Kết quả bóng đá trận Godavari FC vs Kuppuraj FC, 18:30 ngày 26/10/2026
I-League 3 (Ấn Độ) · 18:30 ngày 26/10/2026
Godavari FC 5 Kết thúc HT 3-0 1
Kuppuraj FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Diễn biến trận đấu
| Godavari FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 3-0 | ||
| 65' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 66' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 14 | 1 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 8 | 12 |
| Điểm | 6 | 0 | 9 | 0 |
Chủ = Godavari FC · Khách = Kuppuraj FC
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
10
Sút bóng
131
Sút cầu môn
70
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
62%38%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Godavari FC (4 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kuppuraj FC (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 6.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Godavari FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.09 | 8.10 | 17.00 | 0.91 | 3.25 | 0.86 | 0.98 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.04 | 12.00 | 21.00 | 0.80 | 5.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↑ | 10.00 ↓ | 21.00 | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 7.50 | 13.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.28 | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 8.25 | 12.50 | 0.88 | 3.75 | 0.77 | 0.75 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.33 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 7.60 | 20.00 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | 2.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.05 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 8.50 | 13.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.